Ung thư nguyên bào gan ở trẻ em: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư nguyên bào gan ở trẻ em: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Ung thư nguyên bào gan (Hepatoblastoma) là khối u ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em, phát sinh từ các tế bào mầm chưa trưởng thành trong giai đoạn bào thai. Khác với người lớn, bệnh thường liên quan đến các hội chứng di truyền và nồng độ AFP tăng cao rõ rệt. Việc chẩn đoán sớm thông qua chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa là yếu tố quyết định để tối ưu hóa phác đồ đa mô thức.

Ung thư nguyên bào gan ở trẻ em là gì?

Ung thư nguyên bào gan (Hepatoblastoma) là một dạng u ác tính xuất phát từ các tế bào chưa trưởng thành của gan. Đây là loại ung thư gan phổ biến nhất ở trẻ em, thường xảy ra nhất ở trẻ dưới 3 tuổi và rất hiếm khi xuất hiện sau tuổi lên 5. Về mặt bệnh học, các tế bào ung thư này có đặc điểm giống như các tế bào gan của thai nhi trong quá trình phát triển. Vì gan đóng vai trò trung tâm trong việc lọc máu và chuyển hóa chất dinh dưỡng, nên khi khối u nguyên bào phát triển, nó không chỉ phá hủy cấu trúc gan mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển chung của toàn bộ cơ thể trẻ. Tuy là bệnh ác tính, nhưng nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, ung thư nguyên bào gan có tiên lượng điều trị khá tích cực so với nhiều loại ung thư nhi khoa khác nhờ vào sự nhạy cảm của tế bào u với các phương pháp hóa trị hiện đại.

Nguyên nhân gây ung thư nguyên bào gan ở trẻ em

Dù y học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để tìm ra câu trả lời cuối cùng, các chuyên gia đã xác định được một số yếu tố nguy cơ quan trọng có liên quan chặt chẽ đến sự khởi phát của căn bệnh này.

Trẻ em sinh non

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ đáng kể giữa việc sinh non, nhẹ cân và nguy cơ mắc ung thư nguyên bào gan. Những trẻ sinh ra với cân nặng dưới 1.500 gram thường có nguy cơ cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc các cơ quan, đặc biệt là gan, chưa hoàn thiện về mặt cấu trúc và chức năng trong những tuần cuối của thai kỳ, hoặc do sự tác động của các biện pháp can thiệp y tế cần thiết để duy trì sự sống cho trẻ sinh non trong giai đoạn nhạy cảm. Sự xáo trộn trong quá trình biệt hóa tế bào gan ở giai đoạn sớm được coi là mầm mống dẫn đến sự hình thành khối u sau này.

Mắc các bệnh di truyền

Yếu tố di truyền đóng một vai trò không thể phủ nhận trong ung thư nguyên bào gan. Trẻ mắc các hội chứng di truyền đặc biệt như hội chứng Beckwith-Wiedemann (một rối loạn tăng trưởng quá mức) hoặc bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP) có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với trẻ bình thường. Ngoài ra, các đột biến trong gen APC hoặc các rối loạn nhiễm sắc thể cũng được tìm thấy ở nhiều bệnh nhân nhỏ tuổi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát gan định kỳ cho những trẻ thuộc nhóm có nguy cơ di truyền cao để phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn khởi phát.

Xem thêm:  Thai 7 tuần tuổi phát triển như thế nào? Những điều mẹ bầu cần biết

Triệu chứng ung thư nguyên bào gan ở trẻ em

Dấu hiệu của bệnh thường bắt đầu một cách thầm lặng và dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường, vì vậy cha mẹ cần đặc biệt quan tâm đến những thay đổi sau:

  • Bụng sưng to: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Khối u phát triển nhanh khiến bụng trẻ to lên bất thường, khi sờ vào có cảm giác cứng ở vùng mạn sườn phải.
  • Đau bụng: Trẻ có thể quấy khóc thường xuyên do cảm giác đau tức hoặc khó chịu vùng bụng trên do khối u chèn ép vào các cơ quan lân cận.
  • Chán ăn, chóng mặt và buồn nôn: Chức năng gan suy giảm khiến trẻ không còn hứng thú với thức ăn, dễ bị nôn trớ sau khi bú hoặc ăn.
  • Giảm cân đột ngột: Trẻ không tăng cân hoặc sụt cân nhanh chóng dù vẫn được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
  • Sốt: Những cơn sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân thường là phản ứng của cơ thể đối với sự hiện diện của tế bào ung thư.
  • Ngứa da: Do sự tích tụ mật trong máu khi dòng chảy của mật bị khối u cản trở.
  • Nổi các tĩnh mạch trên bụng: Khi khối u lớn chèn ép vào hệ thống mạch máu, các tĩnh mạch dưới da bụng có thể nổi rõ hơn bình thường.
  • Vàng da: Mắt và da chuyển sang màu vàng là dấu hiệu cho thấy chức năng lọc thải bilirubin của gan đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Trẻ thường xuyên quấy khóc và bụng to bất thường là những dấu hiệu cha mẹ cần lưu tâm

Trẻ thường xuyên quấy khóc và bụng to bất thường là những dấu hiệu cha mẹ cần lưu tâm (Nguồn: Sưu tầm)

Chẩn đoán ung thư nguyên bào gan ở trẻ em

Để xác định chính xác bệnh và giai đoạn, các bác sĩ sẽ thực hiện một quy trình chẩn đoán đa bước với sự hỗ trợ của các thiết bị y khoa hiện đại.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu đóng vai trò tiên quyết trong việc tầm soát. Điểm mấu chốt là chỉ số AFP (Alpha-fetoprotein). Ở trẻ mắc ung thư nguyên bào gan, nồng độ AFP trong máu thường tăng cao đột biến. Đây không chỉ là công cụ để chẩn đoán mà còn là chỉ số quan trọng để bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị trong suốt quá trình bệnh nhân dùng thuốc hoặc sau phẫu thuật. Ngoài ra, các xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin) cũng được thực hiện để đánh giá mức độ tổn thương hiện tại của nhu mô gan.

Siêu âm

Siêu âm bụng thường là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được chỉ định vì tính an toàn, không đau và không gây bức xạ cho trẻ nhỏ. Hình ảnh siêu âm giúp bác sĩ xác định vị trí, kích thước của khối u và đánh giá sơ bộ xem khối u là dạng nang chứa dịch hay khối đặc, đồng thời kiểm tra sự ảnh hưởng của khối u đến các mạch máu lớn trong gan.

Chụp cắt lớp (CT)

Chụp CT scan cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết hơn về ổ bụng. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định chính xác ranh giới của khối u, mối tương quan của nó với các cơ quan lân cận và quan trọng nhất là kiểm tra xem tế bào ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết hay vào các mạch máu quan trọng hay chưa. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để các bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch mổ.

Xem thêm:  Trật khớp cổ chân nên làm gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, điều trị và phòng ngừa

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh sắc nét về nhu mô gan. Phương pháp này đặc biệt ưu việt trong việc phân biệt giữa mô u và mô gan lành, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết tình trạng xâm lấn của u vào hệ thống tĩnh mạch cửa hoặc tĩnh mạch gan. MRI thường được ưu tiên thực hiện để có cái nhìn đa chiều trước khi đưa ra quyết định phẫu thuật cắt gan hay ghép gan.

Sinh thiết

Sinh thiết là phương pháp duy nhất để khẳng định bản chất ác tính của khối u. Một mẫu mô nhỏ sẽ được lấy ra từ khối u thông qua kim sinh thiết hoặc phẫu thuật nội soi. Các chuyên gia giải phẫu bệnh sẽ quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi để xác định loại tế bào và độ biệt hóa của u. Kết quả sinh thiết sẽ quyết định trực tiếp đến phác đồ hóa trị và tiên lượng của trẻ.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp xác định chính xác tình trạng bệnh của trẻ

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp xác định chính xác tình trạng bệnh của trẻ (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp điều trị bệnh ung thư nguyên bào gan ở trẻ em

Điều trị ung thư nguyên bào gan là một cuộc chiến đa phương thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ ung thư nhi, phẫu thuật viên và chuyên gia dinh dưỡng.

Phẫu thuật loại bỏ các khối u

Phẫu thuật được coi là phương pháp điều trị triệt căn quan trọng nhất. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng với một phần mô gan lành xung quanh để đảm bảo không còn tế bào ác tính sót lại. Do gan của trẻ em có khả năng tái sinh kỳ diệu, phần gan còn lại sau phẫu thuật có thể phát triển lớn dần để đảm nhiệm chức năng bình thường. Trong nhiều trường hợp, hóa trị sẽ được thực hiện trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u, giúp cuộc mổ diễn ra an toàn và thuận lợi hơn.

Hoá trị

Ung thư nguyên bào gan thường rất nhạy cảm với hóa trị. Các loại thuốc mạnh sẽ được truyền vào cơ thể trẻ nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Hóa trị có thể dùng trước mổ để khu trú khối u hoặc sau mổ để tiêu diệt những tế bào ung thư li ti còn sót lại trong máu, ngăn ngừa nguy cơ tái phát. Các bác sĩ luôn tính toán kỹ lưỡng liều lượng để đạt hiệu quả tối đa mà vẫn hạn chế thấp nhất các tác dụng phụ đối với sự phát triển của trẻ.

Ghép gan

Trong trường hợp khối u quá lớn, xâm lấn vào toàn bộ gan hoặc nằm ở những vị trí hiểm yếu không thể cắt bỏ bằng phẫu thuật thông thường, ghép gan sẽ được cân nhắc. Đây là giải pháp thay thế toàn bộ lá gan bệnh bằng một lá gan khỏe mạnh từ người hiến tặng. Ghép gan mang lại cơ hội sống sót rất cao cho những trẻ vốn tưởng chừng như không còn khả năng phẫu thuật.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này ít được sử dụng phổ biến hơn trong ung thư nguyên bào gan so với phẫu thuật và hóa trị, nhưng có thể được chỉ định trong những trường hợp đặc biệt khi khối u không thể cắt bỏ hoàn toàn hoặc để giảm đau cho trẻ ở giai đoạn tiến triển.

Xem thêm:  Xuất huyết dưới kết mạc: Nguyên nhân, biểu hiện, phương pháp điều trị

Chăm sóc hỗ trợ

Bên cạnh các biện pháp y tế đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu. Trẻ cần một chế độ dinh dưỡng đặc biệt để duy trì sức khỏe trong suốt quá trình điều trị gian khổ. Ngoài ra, việc hỗ trợ tâm lý cho cả trẻ và gia đình giúp duy trì niềm tin và sự lạc quan, yếu tố quan trọng giúp nâng cao khả năng hồi phục của cơ thể trẻ.

Sự phối hợp giữa điều trị y khoa và chăm sóc hỗ trợ giúp trẻ có cơ hội hồi phục tốt hơn

Sự phối hợp giữa điều trị y khoa và chăm sóc hỗ trợ giúp trẻ có cơ hội hồi phục tốt hơn (Nguồn: Sưu tầm)

Những câu hỏi thường gặp về ung thư nguyên bào gan ở trẻ em

Dưới đây là lời giải đáp cho những băn khoăn lớn nhất của các bậc phụ huynh khi đối diện với căn bệnh này.

U nguyên bào gan có chữa khỏi được không?

Tin vui là ung thư nguyên bào gan có tỷ lệ chữa khỏi khá cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ. Với những khối u có thể phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể đạt trên 80% đến 90%. Ngay cả ở giai đoạn tiến triển, nhờ vào các tiến bộ trong kỹ thuật ghép gan và các loại thuốc hóa trị mới, cơ hội hồi phục của trẻ vẫn là rất lớn. Điều quan trọng nhất là sự kiên trì của gia đình và sự tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bệnh viện.

Các giai đoạn của ung thư nguyên bào gan ở trẻ em là gì?

Thông thường, các bác sĩ phân chia bệnh thành 4 giai đoạn dựa trên mức độ xâm lấn của khối u trong gan và khả năng di căn. Giai đoạn 1 là khi khối u nằm hoàn toàn trong gan và có thể cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật. Giai đoạn 2 là khi vẫn còn tế bào ung thư li ti sót lại sau mổ. Giai đoạn 3 là khối u đã xâm lấn mạnh vào các mạch máu lớn hoặc hạch bạch huyết. Giai đoạn 4 là khi ung thư đã di căn đến các cơ quan xa như phổi hay xương. Việc xác định đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn đúng “vũ khí” điều trị phù hợp nhất cho trẻ.

U gan ở trẻ em diễn biến như thế nào?

Diễn biến của u gan ở trẻ em thường rất nhanh do tốc độ nhân bản tế bào của trẻ nhỏ diễn ra mạnh mẽ. Nếu không được phát hiện sớm, khối u có thể tăng gấp đôi kích thước chỉ trong một thời gian ngắn, gây chèn ép lên các tĩnh mạch chủ và di căn rất sớm đến phổi. Tuy nhiên, mặt tích cực của diễn biến nhanh này là tế bào u cũng rất nhạy cảm với thuốc hóa trị. Do đó, việc can thiệp ngay khi có dấu hiệu đầu tiên là yếu tố quyết định để xoay chuyển tình thế, giúp trẻ giành lại sự sống từ tay căn bệnh hiểm nghèo.

Ung thư nguyên bào gan có tiên lượng khả quan nếu được can thiệp sớm bằng phác đồ phối hợp hóa trị và phẫu thuật. Khối u thường đáp ứng tốt với các tác nhân gây độc tế bào, cho phép thu nhỏ kích thước trước khi thực hiện cắt bỏ nhu mô. Việc theo dõi nồng độ AFP định kỳ là giải pháp thiết yếu để đánh giá đáp ứng điều trị và kiểm soát rủi ro tái phát ở trẻ.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: Tổng hợp

Vinmec:

https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/ung-thu-nguyen-bao-gan-o-tre-em-vi

Bệnh viện 108:

https://www.benhvien108.vn/u-gan-o-tre-em-dien-bien-nhu-the-nao.htm

Long Châu:

https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/ung-thu-nguyen-bao-gan-o-tre-em-la-gi-va-phuong-phap-dieu-tri.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0