
Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt là bệnh lý tiết niệu thường gặp ở nam giới trung niên và cao tuổi. Sự gia tăng kích thước tuyến tiền liệt có thể chèn ép niệu đạo, gây các triệu chứng rối loạn tiểu tiện, ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Hiện nay, nhờ sự phát triển của y học, việc chẩn đoán sớm và điều trị nội khoa bằng các nhóm thuốc phù hợp giúp kiểm soát hiệu quả triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
Bệnh tăng sản tuyến tiền liệt là gì?
Tăng sản tuyến tiền liệt (còn gọi là phì đại lành tính tuyến tiền liệt – Benign Prostatic Hyperplasia – BPH) là tình trạng tăng kích thước của tuyến tiền liệt do sự tăng sinh lành tính của các tế bào sợi, tế bào cơ và tế bào biểu mô của tổ chức tuyến. Tuyến tiền liệt là một cơ quan đặc trưng của hệ sinh dục nam, nằm ngay dưới cổ bàng quang và bao quanh đoạn đầu của niệu đạo.
Thông thường, ở nam giới trưởng thành, tuyến tiền liệt có kích thước ổn định khoảng 15g – 25g. Từ độ tuổi 40 – 50 trở đi, dưới tác động của quá trình lão hóa và sự thay đổi cân bằng hormone sinh dục nam, tuyến tiền liệt bắt đầu có xu hướng phát triển to dần lên. Khi khối lượng tuyến tăng lên đáng kể, nó sẽ trực tiếp siết chặt và làm hẹp lòng niệu đạo, đồng thời kích ứng cơ cổ bàng quang, dẫn đến các hội chứng rối loạn tiểu tiện đường tiết niệu dưới (LUTS) bao gồm:
- Triệu chứng kích thích: Tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm (tiểu đêm gây mất ngủ), tiểu gấp (buồn tiểu không nhịn được), mót tiểu sinh ra cảm giác bứt rứt.
- Triệu chứng tắc nghẽn: Tiểu rặn (phải đứng rặn một lúc mới ra nước tiểu), tia nước tiểu yếu, tiểu ngập ngừng, tiểu ngắt quãng hoặc có cảm giác tiểu không hết bãi.
Điều trị nội khoa tăng sản tuyến tiền liệt
Điều trị nội khoa là lựa chọn ưu tiên hàng đầu và mang tính chiến lược cho các bệnh nhân mắc tăng sản tuyến tiền liệt ở giai đoạn triệu chứng từ mức độ nhẹ đến trung bình. Mục tiêu cốt lõi của phương pháp này là làm giãn cơ trơn đường niệu để dòng tiểu thông thoáng, giảm kích thước hoặc kìm hãm sự phát triển của khối u, cải thiện nhanh các rối loạn tiểu tiện và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Sử dụng thuốc đúng phác đồ giúp kiểm soát tốt tình trạng rối loạn tiểu tiện (Nguồn: Sưu tầm)
Các nhóm thuốc được ứng dụng lâm sàng hiện nay bao gồm:
Thuốc chẹn alpha (Alpha-1 blockers)
Đây là nhóm thuốc được chỉ định phổ biến nhất và mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng nhanh chóng nhất (thường chỉ sau vài ngày đến 1 tuần sử dụng).
- Cơ chế hoạt động: Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể alpha-1 adrenergic nằm dày đặc ở cơ trơn của tuyến tiền liệt và cổ bàng quang. Việc chẹn các thụ thể này giúp các cơ trơn thư giãn hoàn toàn, làm giảm lực cản động học tại cổ bàng quang, giúp lòng niệu đạo mở rộng để nước tiểu thoát ra ngoài một cách dễ dàng.
- Các hoạt chất phổ biến: Tamsulosin, Alfuzosin, Doxazosin, Terazosin, Silodosin.
Thuốc ức chế 5-alpha reductase (5-ARIs)
Khác với thuốc chẹn alpha chỉ giải quyết phần ngọn (làm giãn cơ), nhóm 5-ARIs tác động trực tiếp vào căn nguyên sinh học của khối u và cần thời gian từ 3 – 6 tháng để phát huy hiệu quả tối đa.
- Cơ chế hoạt động: Thuốc ngăn chặn hoạt động của enzyme 5-alpha reductase, loại enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi hormone testosterone thành dihydrotestosterone (DHT) – chất kích thích chính khiến các tế bào tuyến tiền liệt tăng sinh. Khi nồng độ DHT giảm xuống, các tế bào u sẽ bị teo dần, giúp thu nhỏ kích thước tuyến tiền liệt khoảng 20% – 25% sau thời gian dài sử dụng, từ đó làm giảm nguy cơ bí tiểu cấp và nhu cầu phẫu thuật.
- Các hoạt chất phổ biến: Finasteride và Dutasteride.
Thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5 inhibitors)
Nhóm thuốc này vốn nổi tiếng trong điều trị rối loạn cương dương, nhưng hiện nay đã được phê duyệt chính thức cho điều trị tăng sản tuyến tiền liệt.
- Cơ chế hoạt động: Hoạt chất giúp làm tăng nồng độ cyclic guanosine monophosphate (cGMP), dẫn đến sự thư giãn cơ trơn ở bàng quang, niệu đạo và tuyến tiền liệt, đồng thời tăng tưới máu nuôi dưỡng cho các cơ quan này, giúp giảm bớt các triệu chứng kích thích đường tiểu.
- Hoạt chất phổ biến: Tadalafil (liều thấp 5mg sử dụng hàng ngày).
Các chất chủ vận Beta-3 và chất kháng cholinergic
Được chỉ định bổ trợ khi bệnh nhân có kèm theo các triệu chứng của hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB) như tiểu quá nhiều lần hoặc tiểu gấp không nhịn được.
- Cơ chế hoạt động: Thuốc kháng cholinergic (như Solifenacin, Oxybutynin) giúp ức chế các co thắt không tự chủ của cơ bàng quang. Chất chủ vận Beta-3 (như Mirabegron) giúp làm thư giãn cơ bàng quang trong giai đoạn chứa đựng nước tiểu, làm tăng dung tích chứa của bàng quang, từ đó giãn cách thời gian giữa các lần đi tiểu.
Liệu pháp kết hợp
Đối với các bệnh nhân có tuyến tiền liệt kích thước lớn (thường trên 30g – 40g) và có triệu chứng tiến triển nặng rầm rộ, bác sĩ sẽ chỉ định phối hợp đồng thời một thuốc chẹn alpha (giúp giãn cơ nhanh) và một thuốc ức chế 5-alpha reductase (giúp thu nhỏ u lâu dài). Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội, giúp kiểm soát toàn diện và ngăn chặn bệnh tiến triển xấu đi rất tốt so với việc dùng đơn trị liệu.
Cây thuốc
Trong y học cổ truyền và một số chế phẩm bổ trợ, các chiết xuất từ thảo dược tự nhiên cũng được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ giảm nhẹ tình trạng viêm và hạn chế sự phát triển của tuyến tiền liệt. Tiêu biểu như chiết xuất từ cây cọ lùn (Saw Palmetto), cây trinh nữ hoàng cung, hay cây mận châu Phi (Pygeum africanum). Người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để phối hợp các sản phẩm này vào thực đơn bổ sung hàng ngày.
Phương pháp chẩn đoán tăng sản tuyến tiền liệt
Để xây dựng được một phác đồ điều trị nội khoa tối ưu và loại trừ các bệnh lý ác tính nguy hiểm khác (như ung thư tuyến tiền liệt), người bệnh cần được thực hiện một quy trình chẩn đoán toàn diện:

Thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác (Nguồn: Sưu tầm)
Khám trực tràng (DRE – Digital Rectal Examination)
Đây là bước thăm khám lâm sàng kinh điển, đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Bác sĩ sẽ đeo găng tay, bôi gel bôi trơn và dùng ngón tay trỏ đưa qua hậu môn để sờ trực tiếp mặt sau của tuyến tiền liệt. Qua đó, bác sĩ có thể đánh giá sơ bộ về kích thước, mật độ (mềm, chắc hay cứng) và xem tuyến tiền liệt có các nhân, nốt sần sùi bất thường hay không (gợi ý nguy cơ ác tính).
Kiểm tra lưu lượng nước tiểu (Uroflowmetry)
Người bệnh sẽ được yêu cầu tiểu vào một thiết bị chuyên dụng có gắn cảm biến đo lường. Máy sẽ tự động tính toán và vẽ biểu đồ về tốc độ dòng tiểu, lưu lượng đỉnh (Qmax) và tổng thời gian đi tiểu. Nếu Qmax dưới 10 – 15 ml/s, chứng tỏ có sự tắc nghẽn rõ rệt đường ra của bàng quang.
Dung lượng bàng quang sau khi tiểu (PVR – Post-Void Residual Urine)
Ngay sau khi bệnh nhân tiểu hết bãi, bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm vùng hạ vị để đo lượng nước tiểu còn ứ đọng lại trong lòng bàng quang. Ở người bình thường, lượng nước tiểu tồn dư này rất ít (dưới 50ml). Nếu chỉ số PVR lớn (trên 100ml – 200ml), chứng tỏ bàng quang đã bắt đầu bị suy giảm chức năng co bóp hoặc niệu đạo bị tắc nghẽn nặng, có nguy cơ gây nhiễm trùng hoặc suy thận ngược dòng.
Xét nghiệm nước tiểu
Mục đích của xét nghiệm này là để kiểm tra xem có sự xuất hiện của tế bào bạch cầu, hồng cầu hay vi khuẩn trong nước tiểu hay không. Điều này giúp bác sĩ chẩn đoán phân biệt tình trạng tiểu nhiều, tiểu rắt là do tăng sản tuyến tiền liệt hay do một đợt nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang cấp tính.
Nội soi bàng quang
Phương pháp này sử dụng một ống nội soi mềm có gắn camera đi qua niệu đạo vào trong bàng quang. Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp mức độ chèn ép của hai thùy tuyến tiền liệt vào niệu đạo, đánh giá sự thay đổi của niêm mạc bàng quang (hình ảnh các cột, hốc do bàng quang phải co bóp gắng sức lâu ngày) và loại trừ các nguyên nhân khác như hẹp niệu đạo hay u bàng quang.
Xét nghiệm máu bằng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)
PSA là một glycoprotein được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào biểu mô của tuyến tiền liệt. Đây là xét nghiệm máu mang ý nghĩa sàng lọc cực kỳ quan trọng:
- Giá trị PSA bình thường thường dưới 4 ng/mL.
- Nồng độ PSA tăng cao có thể gặp trong tăng sản tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt nhưng đặc biệt tăng rất cao trong ung thư tuyến tiền liệt. Do đó, định lượng PSA giúp bác sĩ sàng lọc, không bỏ sót tổn thương ác tính trước khi bắt đầu lộ trình điều trị nội khoa lành tính.
Những câu hỏi thường gặp về điều trị nội khoa tăng sản tuyến tiền liệt
Có những phương pháp điều trị ngoại khoa nào cho người bệnh tăng sản tuyến tiền liệt?
Khi việc điều trị nội khoa bằng thuốc không còn mang lại hiệu quả (thất bại điều trị) hoặc khi bệnh đã dẫn đến các biến chứng nặng nề (như bí tiểu hoàn toàn phải đặt ống thông, sỏi bàng quang, nhiễm trùng tiểu tái phát nhiều lần, tiểu ra máu đại thể dai dẳng hoặc suy thận do tắc nghẽn), bác sĩ sẽ chỉ định can thiệp ngoại khoa.

Các phương pháp can thiệp hiện đại giúp giải quyết triệt để khối tắc nghẽn (Nguồn: Sưu tầm)
Các phương pháp can thiệp ngoại khoa bao gồm:
- Phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP): Được coi là tiêu chuẩn vàng ngoại khoa. Bác sĩ đưa dụng cụ qua niệu đạo và dùng dòng điện để cắt nhỏ, nạo vét tổ chức tuyến phì đại gây tắc nghẽn.
- Bốc hơi hoặc bóc tách tuyến tiền liệt bằng Laser (HoLEP/ThuLEP): Sử dụng năng lượng tia laser công suất lớn để bóc tách toàn bộ khối tăng sản, giảm chảy máu, thời gian phục hồi nhanh, rất phù hợp cho tuyến kích thước lớn hoặc bệnh nhân có bệnh nền tim mạch.
- Phẫu thuật mở: Áp dụng khi kích thước tuyến tiền liệt quá lớn (thường trên 80g – 100g) hoặc có biến chứng sỏi bàng quang lớn đi kèm.
- Các phương pháp ít xâm lấn mới: Đặt stent niệu đạo, liệu pháp dùng hơi nước làm teo tuyến (Rezum), phẫu thuật rạch rộng cổ bàng quang (TUIP).
Điều trị nội khoa tăng sản tuyến tiền liệt bằng thuốc có giúp làm hết hoàn toàn khối u không?
Không. Các thuốc điều trị nội khoa hiện nay (kể cả nhóm 5-ARIs có tác dụng làm co nhỏ tuyến) chỉ có thể giúp làm giảm bớt kích thước khối u từ 20% – 25% hoặc giữ cho khối u ổn định, kìm hãm không cho tăng sinh to thêm, đồng thời làm giãn cơ để giải phóng sự tắc nghẽn. Thuốc không thể làm tiêu biến hoàn toàn hay triệt tiêu hết khối tăng sản phì đại giống như phẫu thuật cắt bỏ. Do đó, người bệnh cần xác định tinh thần việc dùng thuốc nội khoa thường là một lộ trình lâu dài, liên tục để duy trì hiệu quả kiểm soát triệu chứng đường tiểu.
Điều trị nội khoa tăng sản tuyến tiền liệt có tác dụng phụ không?
CÓ. Giống như bất kỳ loại thuốc điều trị bệnh lý mãn tính nào, các nhóm thuốc điều trị tăng sản tuyến tiền liệt cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định trong quá trình sử dụng:
- Nhóm chẹn alpha: Do làm giãn cơ trơn mạch máu nên có thể gây ra hạ huyết áp tư thế đứng (chóng mặt, hoa mắt khi đứng dậy đột ngột), mệt mỏi, đau đầu hoặc tình trạng xuất tinh ngược dòng (tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì ra ngoài khi đạt cực khoái, hiện tượng này lành tính và tự hết khi ngưng thuốc).
- Nhóm 5-ARIs: Do làm giảm nồng độ hormone DHT nên có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của nam giới như làm giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, giảm thể tích tinh dịch hoặc gây đau, sưng nhẹ ở mô vú.
- Nhóm kháng cholinergic: Có thể gây khô miệng, táo bón, mờ mắt hoặc làm tăng nguy cơ bí tiểu cấp nếu dùng sai chỉ định.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tăng, giảm liều hoặc đột ngột ngưng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm mà không có sự tham vấn của bác sĩ chuyên khoa. Nếu gặp phải các tác dụng phụ khó chịu, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được điều chỉnh liều lượng hoặc đổi sang nhóm thuốc khác phù hợp hơn.
Tóm lại, tăng sản lành tính tuyến tiền liệt là một tiến trình lão hóa tự nhiên của cơ thể nam giới. Việc hiểu rõ bản chất, chủ động thăm khám chẩn đoán sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị nội khoa chính là giải pháp an toàn, hiệu quả giúp quý ông giữ vững phong độ, giải tỏa nỗi lo rối loạn tiểu tiện và nâng cao trọn vẹn chất lượng sống.
Nguồn tham khảo:
Journal of Medicine:
https://www.ccjm.org/content/91/3/163
Gleneagles Hospital:
https://www.gleneagles.com.sg/vi/conditions-diseases/benign-prostate-hyperplasia/diagnosis-treatment
Bệnh viện TWQĐ 108:
http://www.benhvien108.vn/y-hoc-thuong-thuc/benh-tang-san-lanh-tinh-tuyen-tien-liet.htm
