
Ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến, thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài từ các tổn thương tiền ung thư như polyp đại tràng. Phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống. Trong số các phương pháp tầm soát hiện nay, xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng được nhiều người quan tâm nhờ tính thuận tiện, ít xâm lấn và hỗ trợ đánh giá nguy cơ mắc bệnh.
Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng không?
Xét nghiệm máu không thể chẩn đoán xác định một người có bị ung thư đại tràng hay không. Đây là một hiểu lầm khá phổ biến của nhiều người khi đi khám sức khỏe tổng quát.
Bản chất của phương pháp này là định lượng các chất chỉ điểm khối u (tumor markers) do tế bào ung thư hoặc do cơ thể sản sinh ra để phản ứng lại với khối u. Tuy nhiên, các chất chỉ điểm này không có độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối 100%. Nghĩa là:
- Dương tính giả: Chỉ số trong máu có thể tăng cao trong một số bệnh lý lành tính khác như viêm đại tràng, xơ gan, viêm tụy, hoặc thậm chí ở người hút thuốc lá.
- Âm tính giả: Ở giai đoạn sớm của ung thư đại tràng, khối u có kích thước nhỏ và chưa giải phóng nhiều chất chỉ điểm vào hệ tuần hoàn, dẫn đến việc chỉ số máu vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Do đó, xét nghiệm máu không được dùng làm công cụ duy nhất để khẳng định bệnh mà phải kết hợp chặt chẽ với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh chuyên sâu.
Vai trò của việc xét nghiệm máu trong ung thư đại tràng
Mặc dù không có giá trị chẩn đoán xác định độc lập, xét nghiệm tìm dấu ấn ung thư trong máu vẫn đóng vai trò vô cùng chiến lược trong bức tranh tổng thể của y khoa ung bướu:

Xét nghiệm máu là công cụ đắc lực hỗ trợ theo dõi tiến trình điều trị bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
- Định hướng và phân loại nguy cơ: Khi một người có các biểu hiện rối loạn tiêu hóa kéo dài, kết quả xét nghiệm máu có chỉ số tăng cao bất thường sẽ là tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ để bác sĩ chỉ định các biện pháp thăm dò chuyên sâu hơn như nội soi.
- Tiên lượng giai đoạn bệnh: Mức độ tăng của các chất chỉ điểm khối u thường tỷ lệ thuận với khối lượng u và giai đoạn tiến triển của bệnh. Chỉ số quá cao ngay từ ban đầu có thể gợi ý tình trạng u đã lan rộng hoặc di căn xa.
- Đánh giá hiệu quả điều trị: Đây là vai trò quan trọng nhất. Trước khi phẫu thuật hoặc hóa trị, bác sĩ sẽ đo chỉ số cơ bản của bệnh nhân. Sau khi can thiệp điều trị, nếu phác đồ có hiệu quả, các chỉ số này sẽ giảm mạnh về mức bình thường.
- Theo dõi tái phát: Sau khi điều trị thành công, bệnh nhân được hẹn tái khám định kỳ và xét nghiệm máu. Nếu các chỉ số đột ngột tăng trở lại sau một thời gian ổn định, đó là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất nguy cơ ung thư tái phát hoặc di căn, ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng chưa xuất hiện.
Đối tượng tầm soát ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát tốt nếu được tầm soát chủ động. Các chuyên gia y tế khuyến cáo những đối tượng sau cần thực hiện tầm soát định kỳ:
- Người từ 45 – 50 tuổi trở lên: Đây là độ tuổi nguy cơ bắt đầu tăng mạnh đối với các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa, áp dụng cho cả nam và nữ.
- Người có tiền sử gia đình: Có người thân trong huyết thống (bố mẹ, anh chị em ruột, con cái) từng mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại tràng.
- Bệnh nhân có bệnh lý nền đại tràng mãn tính: Người bị viêm đại tràng co thắt kéo dài, viêm loét đại tràng chảy máu, hoặc bệnh Crohn.
- Người có lối sống không lành mạnh: Thường xuyên ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng), ít ăn chất xơ từ rau củ quả; người lười vận động, béo phì; người lạm dụng rượu bia và thuốc lá.
- Người xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo: Đi ngoài ra máu (máu đỏ tươi hoặc sẫm lẫn trong phân), thay đổi thói quen đại tiện kéo dài (tiêu chảy và táo bón thất thường), đau quặn bụng, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, mệt mỏi do thiếu máu.
Các chỉ số xét nghiệm máu liên quan ung thư đại tràng
Trong xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng, ba chỉ số dấu ấn sinh học dưới đây được ứng dụng phổ biến nhất:
Chỉ số CEA
CEA(Carcinoembryonic Antigen) là một loại glycoprotein cấu trúc bề mặt, thường được sản sinh ở mô ruột của bào thai. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ CEA trong máu rất thấp, thường dưới 5 ng/mL.
Khi xuất hiện ung thư đại trực tràng, các tế bào ác tính tăng cường sản sinh và giải phóng CEA vào máu, khiến chỉ số này tăng cao rõ rệt. Tuy nhiên, CEA cũng có thể tăng nhẹ trong các trường hợp viêm ruột, viêm phổi, xơ gan hoặc ở người nghiện thuốc lá lâu năm. Chỉ số CEA đặc biệt có ý nghĩa rất cao trong việc theo dõi, đánh giá nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cắt bỏ khối u đại tràng.
Chỉ số CA 19-9
CA 19-9(Cancer Antigen 19-9) là một kháng sinh u chủ yếu được dùng để tầm soát và theo dõi ung thư tuyến tụy, nhưng nó cũng có giá trị hỗ trợ rất lớn trong ung thư đường tiêu hóa nói chung và ung thư đại tràng nói riêng. Giá trị bình thường của CA 19-9 trong máu là dưới 37 U/mL.
Sự tăng cao của CA 19-9 phối hợp cùng CEA giúp bác sĩ tăng độ chính xác trong việc đánh giá mức độ xâm lấn và tiên lượng khả năng di căn của khối u đại tràng sang các cơ quan khác như gan, màng bụng.
Chỉ số CA 72-4
CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) là dấu ấn ung thư thường tăng mạnh nhất trong ung thư dạ dày, tuy nhiên chỉ số này cũng được ghi nhận tăng cao ở một tỷ lệ lớn bệnh nhân mắc ung thư đại trực tràng. Ngưỡng bình thường của CA 72-4 trong huyết thanh là dưới 6.9 U/mL.
Việc thực hiện đồng thời bộ ba chỉ số CEA, CA 19-9 và CA 72-4 tạo nên một “bảng liên hợp” giúp các bác sĩ chuyên khoa ung bướu có cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ tổn thương ác tính trong đường tiêu hóa của người bệnh.
Một số phương pháp xét nghiệm sàng lọc khác
Để đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác tuyệt đối, y học bắt buộc phải phối hợp xét nghiệm máu với các phương pháp cận lâm sàng bổ trợ và chuyên sâu dưới đây:

Nội soi đại tràng phối hợp sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT / FIT)
Khối u hoặc các polyp lớn ở đại tràng thường rất dễ bị tổn thương khi phân đi qua, gây ra tình trạng xuất huyết vi thể. Lượng máu này rất ít, không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải phát hiện qua xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
- Ý nghĩa: Đây là phương pháp sàng lọc cộng đồng rất rẻ tiền, đơn giản và có giá trị cao. Nếu kết quả dương tính (có máu ẩn), bệnh nhân sẽ được chỉ định nội soi đại tràng ngay để tìm nguyên nhân chính xác.
Nội soi đại tràng
Nội soi được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong tầm soát và chẩn đoán ung thư đại tràng. Bác sĩ sử dụng một ống soi mềm có gắn camera và nguồn sáng đưa từ hậu môn đi ngược lên toàn bộ đại trực tràng.
- Ưu điểm: Cho phép quan sát trực tiếp, chi tiết từng milimet lớp niêm mạc lòng ruột, phát hiện các tổn thương dù là nhỏ nhất như viêm loét, polyp hay khối u. Đặc biệt, trong quá trình nội soi, nếu phát hiện polyp, bác sĩ có thể tiến hành cắt bỏ ngay để ngăn ngừa chứng tiến triển thành ung thư trong tương lai.
Chụp CT đại tràng (nội soi ảo)
Phương pháp này sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CT đa dãy) để dựng lại hình ảnh 3D chi tiết của toàn bộ lòng đại tràng sau khi đã được làm sạch và bơm khí phồng.
- Ứng dụng: Thường được chỉ định cho những trường hợp bệnh nhân lớn tuổi, thể trạng quá yếu hoặc có chống chỉ định với nội soi đại tràng truyền thống (như suy tim nặng, hẹp lòng ruột không đưa ống soi qua được). Phương pháp này giúp phát hiện khối u và đánh giá sự xâm lấn của u ra các cơ quan lân cận.
Sinh thiết
Sinh thiết là bước cuối cùng và có tính chất quyết định nhất trong quy trình chẩn đoán ung thư. Trong quá trình nội soi đại tràng, nếu phát hiện khối u hoặc vùng niêm mạc nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ dùng kìm chuyên dụng bấm lấy một mẫu mô nhỏ (kích thước vài milimet). Mẫu mô này sau đó được chuyển đến phòng giải phẫu bệnh để nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi quang học.

Kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết giúp xác định bản chất lành tính hay ác tính của khối u (Nguồn: Sưu tầm)
Kết quả sinh thiết (mô bệnh học) sẽ trả lời chính xác:
- Mẫu mô đó là lành tính hay ác tính.
- Nếu là ác tính thì thuộc thể mô học nào (ung thư biểu mô tuyến, ung thư tế bào vảy,…).
- Độ biệt hóa của tế bào u (biệt hóa cao, vừa hay kém) – thông tin cốt lõi để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa tối ưu nhất cho người bệnh.
Tóm lại, xét nghiệm máu với các dấu ấn như CEA, CA 19-9 và CA 72-4 có giá trị hỗ trợ đánh giá nguy cơ, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ung thư đại tràng, nhưng không đủ để chẩn đoán xác định bệnh. Nội soi đại tràng kết hợp sinh thiết vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Vì vậy, mỗi người nên chủ động tầm soát định kỳ tại các cơ sở y tế uy tín theo chỉ định của bác sĩ để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.
Nguồn tham khảo:
Natinal Institudes of Health
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12795244/
