Các giai đoạn của ung thư phổi, phương pháp chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư phổi là một trong những căn bệnh ác tính phổ biến có tỷ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Việc thấu hiểu các giai đoạn tiến triển của bệnh đóng vai trò tiên quyết trong việc xây dựng phác đồ điều trị tối ưu và dự đoán tiên lượng sống cho người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin khoa học về các giai đoạn của ung thư phổi, hệ thống phân loại TNM tiêu chuẩn và các phương pháp can thiệp y khoa hiện đại.

Tìm hiểu khái niệm của bệnh ung thư phổi

Ung thư phổi là tình trạng các tế bào trong mô phổi (bao gồm tế bào biểu mô phế quản, phế nang hoặc các tuyến tiết nhầy) bị đột biến gen, dẫn đến hiện tượng tăng sinh mất kiểm soát và hình thành nên các khối u ác tính. Các tế bào này không chỉ phá hủy các cấu trúc nhu mô phổi lành lặn xung quanh mà còn có khả năng bong tách, xâm nhập vào hệ thống mạch máu hoặc mạch bạch huyết để di chuyển đến các cơ quan xa trong cơ thể (quá trình di căn).

Dựa trên đặc điểm hình thái và cấu trúc của tế bào dưới kính hiển vi, y học hiện đại chia ung thư phổi thành hai nhóm chính có đặc tính sinh học, tốc độ phát triển và phác đồ điều trị hoàn toàn khác biệt:

  • Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer – SCLC): Chiếm khoảng 10% – 15% tổng số ca bệnh. Đây là thể bệnh cực kỳ hung hãn, tiến triển rất nhanh và có xu hướng di căn sớm sang các cơ quan khác ngay từ giai đoạn khởi phát. Thể bệnh này liên quan mật thiết đến thói quen hút thuốc lá liều lượng cao.
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer – NSCLC): Chiếm đa số từ 85% – 90% số ca bệnh. Nhóm này bao gồm nhiều thể mô bệnh học khác nhau như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Tốc độ tiến triển của nhóm này thường chậm hơn so với thể tế bào nhỏ và cơ hội can thiệp phẫu thuật triệt căn ở giai đoạn sớm cao hơn.

Các giai đoạn phát triển của ung thư phổi

Do đặc tính sinh học của hai thể ung thư phổi có sự khác biệt rõ rệt, hệ thống phân chia giai đoạn phát triển của chúng cũng được xác định theo các tiêu chuẩn riêng biệt.

Xác định đúng giai đoạn bệnh là cơ sở để lựa chọn phác đồ điều trị

Xác định đúng giai đoạn bệnh là cơ sở để lựa chọn phác đồ điều trị (Nguồn: Sưu tầm)

Giai đoạn ung thư phổi tế bào nhỏ

Vì tế bào ung thư phổi thể này có đặc tính lan tràn rất nhanh, y học không phân chia cụ thể thành các giai đoạn số từ I đến IV mà sử dụng hệ thống phân loại đơn giản gồm hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn khu trú (Limited Stage): Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư mới chỉ khu trú ở một bên phổi và có thể đã lan đến các hạch bạch huyết ở cùng một bên lồng ngực (bao gồm cả hạch trung thất hoặc hạch thượng đòn cùng bên). Toàn bộ vùng tổn thương này vẫn nằm vừa vặn trong một trường chiếu xạ của phương pháp xạ trị.
  • Giai đoạn lan tràn (Extensive Stage): Tế bào ung thư đã vượt ra ngoài phạm vi một bên phổi ban đầu để lan sang thùy phổi đối bên, lan vào dịch màng phổi (gây tràn dịch màng phổi ác tính) hoặc di căn xa theo đường máu đến các cơ quan nội tạng khác như não, xương, gan và tuyến thượng thận.
Xem thêm:  Nguyên nhân gây rối loạn đông máu ở trẻ sơ sinh​

Giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ

Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ, bệnh tiến triển theo trình tự cơ học rõ ràng hơn và được chia thành 4 giai đoạn chính (từ giai đoạn I đến giai đoạn IV), đi kèm với giai đoạn ẩn (giai đoạn 0):

  • Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô tại chỗ – Carcinoma in situ): Khối u ác tính mới chỉ xuất hiện ở lớp tế bào lót trong cùng của đường thở (niêm mạc phế quản), chưa hề xâm nhập sâu vào nhu mô phổi và chưa lan sang bất kỳ cơ quan hay hạch bạch huyết nào.
  • Giai đoạn I: Khối u có kích thước nhỏ (thường dưới 4cm) và hoàn toàn khu trú bên trong nhu mô phổi, chưa phá vỡ màng phổi và chưa có dấu hiệu lan đến hệ thống hạch bạch huyết. Giai đoạn này được chia nhỏ thành IA và IB dựa trên kích thước cụ thể của khối u.
  • Giai đoạn II: Khối u đã tăng trưởng lớn hơn (hoặc từ 4cm đến 7cm) hoặc khối u nhỏ nhưng đã bắt đầu lan rộng đến các hạch bạch huyết nằm ở vùng rốn phổi cùng bên. Khối u có thể đã xâm lấn trực tiếp vào màng phổi bao bọc xung quanh hoặc phế quản chính.
  • Giai đoạn III (Giai đoạn tiến triển tại chỗ/tại vùng): Khối u đã phát triển rất lớn hoặc lan ra các hạch bạch huyết nằm ở vùng trung thất (khu vực giữa hai lá phổi) hoặc hạch cổ đối bên. Giai đoạn này được chia làm III A, III B và III C tùy thuộc vào mức độ xâm lấn vào các cơ quan lân cận như tim, mạch máu lớn, thực quản, khí quản hay xương ức.
  • Giai đoạn IV (Giai đoạn di căn xa): Đây là giai đoạn muộn nhất của bệnh. Khối u đã di căn sang lá phổi đối bên, xuất hiện các nốt ác tính ở màng phổi/màng tim gây tràn dịch hoặc đã theo tuần hoàn máu di căn đến các cơ quan xa như não, xương, gan.

Chẩn đoán các giai đoạn ung thư phổi theo hệ thống TNM

Hệ thống phân loại TNM (được xây dựng bởi Ủy ban Hợp tác Quốc tế về Ung thư – AJCC) là công cụ chuẩn y khoa quốc tế được các bác sĩ sử dụng để xác định chính xác giai đoạn của ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hệ thống này dựa trên ba chỉ số cốt lõi:

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá chi tiết chỉ số T, N, M

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá chi tiết chỉ số T, N, M (Nguồn: Sưu tầm)

Tumour (T) – Khối u nguyên phát

Chỉ số T đánh giá kích thước của khối u gốc tại phổi và mức độ xâm lấn cấu trúc của nó vào các mô xung quanh:

  • TX: Không thể đánh giá được khối u nguyên phát dựa trên các xét nghiệm thông thường.
  • T0: Không có bằng chứng lâm sàng nào về sự hiện diện của khối u nguyên phát.
  • Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ (giai đoạn 0).
  • T1: Khối u có đường kính lớn nhất từ 3cm trở xuống, được bao bọc hoàn toàn bởi nhu mô phổi hoặc màng phổi tạng, chưa xâm lấn vào phế quản chính.
  • T2: Khối u có kích thước lớn hơn 3cm đến 5cm, hoặc u đã xâm lấn vào phế quản chính, hoặc gây xẹp phổi/viêm phổi tắc nghẽn lan đến vùng rốn phổi.
  • T3: Khối u lớn hơn 5cm đến 7cm hoặc u có kích thước bất kỳ nhưng đã trực tiếp xâm lấn vào thành ngực, màng phổi thành, dây thần kinh hoành, hoặc màng ngoài tim.
  • T4: Khối u có kích thước lớn trên 7cm hoặc u xâm lấn sâu vào các cấu trúc trọng yếu như cơ hoành, trung thất, tim, các mạch máu lớn (động mạch chủ, tĩnh mạch chủ), khí quản, thực quản, xương sống, hoặc xuất hiện nốt u khác ở thùy phổi khác cùng bên.
Xem thêm:  Sau khi đứt dây chằng chéo có đi được không?

Nodes (N) – Hạch bạch huyết vùng

Chỉ số N mô tả mức độ tế bào ung thư đã lan tràn vào hệ thống hạch bạch huyết vùng lân cận:

  • NX: Không thể đánh giá được tình trạng hạch bạch huyết vùng.
  • N0: Chưa có sự di căn tế bào ung thư vào bất kỳ hạch bạch huyết nào quanh phổi.
  • N1: Tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở vùng quanh phế quản hoặc hạch rốn phổi cùng bên với khối u gốc.
  • N2: Ung thư di căn đến các hạch bạch huyết ở vùng trung thất cùng bên hoặc hạch dưới chạc ba khí phế quản.
  • N3: Ung thư di căn đến các hạch trung thất đối bên, hạch rốn phổi đối bên, hoặc các hạch cơ bậc thang, hạch thượng đòn (ở cả cùng bên hoặc đối bên).

Metastasis (M) – Di căn xa

Chỉ số M xác định xem căn bệnh ung thư đã lan sang các cơ quan khác nằm ngoài phạm vi lồng ngực hay chưa:

  • M0: Chưa có hiện tượng di căn xa.
  • M1: Đã xuất hiện tổn thương di căn xa. Chỉ số này được chia nhỏ thành:
    • M1a: Ung thư xuất hiện nốt u ở phổi đối bên, hoặc tổn thương nốt ở màng phổi/màng tim, hoặc gây tràn dịch màng phổi/màng tim ác tính.
    • M1b: Có một ổ di căn duy nhất tại một cơ quan ngoài lồng ngực (ví dụ: chỉ có 1 nốt di căn ở não).
    • M1c: Có nhiều ổ di căn ở một hoặc nhiều cơ quan khác nhau ngoài lồng ngực (ví dụ: di căn đa ổ ở cả xương và gan).

Sau khi xác định cụ thể các chỉ số T, N, M thông qua chụp CT, MRI, PET/CT và sinh thiết, bác sĩ sẽ kết hợp chúng lại để đưa ra giai đoạn chung (từ giai đoạn I đến IV) cho người bệnh.

Các kỹ thuật điều trị bệnh ung thư phổi

Điều trị ung thư phổi hiện nay là một cuộc chiến đa mô thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa để mang lại hiệu quả tối ưu cho từng giai đoạn:

  • Phẫu thuật ngoại khoa: Đây là phương pháp điều trị triệt căn mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II và một số trường hợp III A). Bác sĩ sẽ thực hiện cắt bỏ thùy phổi chứa khối u hoặc cắt toàn bộ một bên phổi, kết hợp nạo vét triệt để hệ thống hạch bạch huyết xung quanh.
  • Xạ trị: Sử dụng các chùm tia bức xạ năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Xạ trị có thể phối hợp với hóa trị (hóa – xạ trị đồng thời) cho bệnh nhân giai đoạn III không thể mổ, hoặc dùng làm liệu pháp giảm nhẹ để sấy khô khối u, giảm đau xương, giảm chèn ép não cho bệnh nhân giai đoạn muộn.
  • Hóa trị (Hóa chất truyền tĩnh mạch): Sử dụng các thuốc độc tế bào đi theo đường máu để tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia khắp cơ thể. Hóa trị là phương pháp nền tảng cho ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, di căn xa.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted Therapy): Đây là bước tiến vượt bậc của y học hiện đại. Đối với những bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến có các đột biến gen đặc hiệu (như EGFR, ALK, ROS1), việc sử dụng các thuốc viên nén uống hàng ngày sẽ giúp tấn công trực tiếp vào các tế bào mang đột biến mà không làm tổn hại đến tế bào lành, mang lại hiệu quả cao và ít tác dụng phụ.
  • Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy): Phương pháp này sử dụng các thuốc (như các chất ức chế chốt kiểm soát miễn dịch PD-1/PD-L1) giúp kích hoạt và “mở mắt” cho hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể người bệnh nhận diện, tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư một cách chủ động.
Xem thêm:  Bệnh nhân ung thư gan di căn sống được bao lâu?

Một số thắc mắc về bệnh ung thư phổi

Khi đối diện với chẩn đoán ung thư phổi, người bệnh và gia đình thường rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý và có nhiều băn khoăn lo lắng. Dưới đây là những giải đáp y khoa cho các câu hỏi phổ biến nhất:

Người bệnh cần duy trì lối sống tích cực và tuân thủ phác đồ điều trị

Người bệnh cần duy trì lối sống tích cực và tuân thủ phác đồ điều trị (Nguồn: Sưu tầm)

Bệnh ung thư phổi sống được bao lâu?

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư phổi phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn phát hiện bệnh và thể mô bệnh học:

  • Ở giai đoạn I (sớm): Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ rất khả quan, đạt khoảng 60% – 80%. Rất nhiều trường hợp có thể sống khỏe mạnh lâu dài sau khi phẫu thuật thành công.
  • Ở giai đoạn II và III: Khi tế bào ung thư đã lan ra hạch bạch huyết, tỷ lệ sống sót sau 5 năm giảm xuống còn khoảng 30% – 50% (giai đoạn II) và 15% – 30% (giai đoạn III).
  • Ở giai đoạn IV (muộn): Tỷ lệ sống sau 5 năm lúc này khá thấp, chỉ khoảng 5% – 10%. Tuy nhiên, với sự ra đời của liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch mới, thời gian sống trung bình của bệnh nhân giai đoạn di căn đã được kéo dài thêm đáng kể (từ vài tháng tăng lên vài năm) với chất lượng cuộc sống rất tốt.

Phát hiện sớm có chữa được không?

Ung thư phổi hoàn toàn có thể chữa trị ổn định và đạt kết quả triệt căn nếu được phát hiện ở giai đoạn rất sớm (giai đoạn 0 hoặc giai đoạn I). Khi khối u còn nhỏ nằm gọn trong một thùy phổi và chưa có di căn hạch, phẫu thuật cắt thùy phổi kết hợp nạo vét hạch có thể loại bỏ hoàn toàn gốc rễ của tế bào ác tính.

Thách thức lớn nhất hiện nay là ung thư phổi giai đoạn sớm hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào. Do đó, việc chủ động thực hiện tầm soát bằng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính liều thấp (Low-dose CT scan) định kỳ hàng năm cho các đối tượng có nguy cơ cao (người trên 50 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá nặng, gia đình có người mắc ung thư) là chìa khóa vàng duy nhất để phát hiện sớm và nâng cao cơ hội sống sót cho người bệnh.

Tóm lại, việc xác định chính xác các giai đoạn ung thư phổi có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và dự đoán tiên lượng cho người bệnh. Bệnh càng được phát hiện ở giai đoạn sớm, cơ hội kiểm soát và kéo dài thời gian sống càng cao. Vì vậy, mỗi người nên chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường ở đường hô hấp, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh và tầm soát định kỳ ở nhóm có nguy cơ cao để tăng khả năng phát hiện bệnh sớm.

Nguồn tham khảo:

Thư Viên Pháp Luật https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-4825-QD-BYT-2018-tai-lieu-chuyen-mon-Huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-ung-thu-phoi-390107.aspx

Cổng thông tin Thành Phố Hồ Chí Minh

https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/quan-ly-benh-man-tinh-khong-lay/cac-giai-doan-cua-ung-thu-phoi-cmobile11688-153921.aspx

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0