Xạ trị ung thư phổi bao nhiêu lần? Quy trình và tác dụng phụ

bởi thuvienbenh

Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị quan trọng đối với ung thư phổi, bên cạnh phẫu thuật và hóa trị. Kỹ thuật này sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, giúp kiểm soát sự phát triển của khối u và cải thiện tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, nhiều người bệnh và gia đình vẫn băn khoăn về số lần xạ trị cần thực hiện, quy trình điều trị cũng như cách xử lý các tác dụng phụ có thể gặp phải trong quá trình điều trị.

Khái niệm xạ trị ung thư phổi

Xạ trị ung thư phổi là phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các chùm tia bức xạ mang năng lượng cao (như tia X, tia gamma, hoặc các hạt proton, electron) hướng trực tiếp vào vị trí khối u. Các tia bức xạ này có nhiệm vụ phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn khả năng phân chia, sinh trưởng và khiến chúng bị tiêu diệt.

Phương pháp này có thể được chỉ định độc lập hoặc phối hợp đa mô thức tùy theo thể trạng và giai đoạn bệnh của từng bệnh nhân. Xạ trị mang tính chất điều trị tại chỗ, nghĩa là nó chỉ tác động và tiêu diệt các tế bào ác tính nằm trong vùng chiếu xạ, giúp hạn chế tối đa việc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể so với các phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị.

Cần xạ trị ung thư phổi bao nhiêu lần?

“Xạ trị ung thư phổi bao nhiêu lần?” là câu hỏi không có một đáp án cố định cho mọi bệnh nhân. Số lần và tổng liều chiếu xạ phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích điều trị (triệt căn hay giảm nhẹ), loại ung thư phổi (ung thư phổi tế bào nhỏ hay không tế bào nhỏ), kích thước khối u và thể trạng của người bệnh.

Thông thường, một liệu trình xạ trị ung thư phổi tiêu chuẩn được chia nhỏ thành nhiều lần thực hiện (gọi là phân liều) để giảm thiểu tổn thương cho các mô lành xung quanh.

  • Xạ trị triệt căn (Mục đích chữa khỏi bệnh): Liệu trình thường kéo dài từ 5 đến 7 tuần. Người bệnh sẽ cần thực hiện xạ trị 5 lần/tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu, nghỉ hai ngày cuối tuần để mô lành có thời gian phục hồi). Tổng số lần xạ trị có thể dao động từ 25 đến 35 lần.
  • Xạ trị định vị thân (SBRT): Đối với các khối u có kích thước nhỏ ở giai đoạn sớm và bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật, bác sĩ có thể áp dụng kỹ thuật xạ trị định vị năng lượng cao. Liệu trình này diễn ra rất ngắn, người bệnh chỉ cần xạ trị từ 1 đến 5 lần.
  • Xạ trị giảm nhẹ (Mục đích kiểm soát triệu chứng): Áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn muộn nhằm giảm đau xương, giảm chèn ép tĩnh mạch hoặc kiểm soát tình trạng ho ra máu. Liệu trình này thường ngắn hơn, kéo dài từ 1 đến 2 tuần, tương đương với khoảng 5 đến 10 lần xạ trị.
Xem thêm:  Cải Thiện Giấc Ngủ: 10 Cách Ngủ Ngon Và Sâu Giấc Tự Nhiên

Các giai đoạn cần thực hiện xạ trị?

Chiến lược áp dụng xạ trị được linh hoạt thay đổi dựa trên từng giai đoạn tiến triển cụ thể của bệnh ung thư phổi:

Chỉ định xạ trị được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên giai đoạn tiến triển của u phổi

Chỉ định xạ trị được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên giai đoạn tiến triển của u phổi (Nguồn: Sưu tầm)

  • Giai đoạn sớm (Giai đoạn I, II): Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi chứa u luôn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân tuổi đã cao, có bệnh lý nền nặng (suy tim, suy hô hấp mãn tính) không thể chịu đựng được cuộc đại phẫu, xạ trị triệt căn (đặc biệt là xạ trị định vị SBRT) sẽ được chỉ định thay thế phẫu thuật với hiệu quả kiểm soát u tương đương.
  • Giai đoạn tiến triển tại chỗ (Giai đoạn III): Lúc này khối u đã phát triển lớn hoặc lan ra các hạch bạch huyết ở trung thất, không còn khả năng phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. Phương pháp tiêu chuẩn cho giai đoạn này là phối hợp hóa – xạ trị đồng thời (thực hiện xạ trị song song với truyền hóa chất) để tăng tối đa sức mạnh tiêu diệt tế bào ác tính.
  • Giai đoạn muộn di căn (Giai đoạn IV): Tế bào ung thư đã lan sang các cơ quan xa như não, xương, gan. Xạ trị lúc này đóng vai trò giảm nhẹ. Bác sĩ sẽ chiếu xạ vào các khối u di căn ở não để giảm phù não, giảm đau đầu, hoặc chiếu vào tổn thương ở xương để ngăn ngừa nguy cơ gãy xương và giảm đau đớn cho người bệnh.
  • Xạ trị bổ trợ sau mổ: Được thực hiện sau khi bệnh nhân đã phẫu thuật thành công nhằm quét sạch các tế bào ung thư còn sót lại ở rìa diện cắt hoặc ở hạch bạch huyết, giúp hạ thấp tỷ lệ bệnh tái phát tại chỗ.
  • Xạ trị dự phòng sọ não (PCI): Đặc biệt đối với ung thư phổi tế bào nhỏ (thể bệnh rất dễ di căn não), ngay cả khi chưa thấy tổn thương trên phim chụp, bác sĩ vẫn có thể chỉ định xạ trị liều thấp vào vùng não để chủ động ngăn chặn các tế bào ung thư di căn khu trú tại đây.

Quy trình thực hiện xạ trị ung thư phổi

Để đảm bảo các chùm tia bức xạ bắn phá chính xác vào khối u mà không làm tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan nhạy cảm lân cận như tim, tủy sống và phần phổi lành, người bệnh phải trải qua một quy trình nghiêm ngặt gồm các bước sau:

Hệ thống máy xạ trị gia tốc hiện đại giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân

Hệ thống máy xạ trị gia tốc hiện đại giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân (Nguồn: Sưu tầm)

  • Bước 1: Mô phỏng xạ trị (CT Simulation): Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất. Người bệnh được nằm trên máy chụp cắt lớp vi tính (CT) ở tư thế giống hệt như khi nằm xạ trị thực tế. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ cố định cơ thể như gối kê, nệm đổ khuôn để đảm bảo người bệnh nằm yên hoàn toàn. Các dấu mực hoặc hình xăm nhỏ li ti sẽ được đánh dấu trên da của bạn để định vị hồng ngoại cho các lần soi chiếu tiếp theo.
  • Bước 2: Lập kế hoạch điều trị 3D/4D: Hình ảnh chụp CT mô phỏng được chuyển sang hệ thống máy tính chuyên dụng. Bác sĩ vẽ khoanh vùng chính xác thể tích khối u cần tiêu diệt và các cơ quan lành cần bảo vệ. Kỹ sư vật lý y học sẽ tính toán góc chiếu, hướng đi và liều lượng của các chùm tia xạ sao cho tối ưu nhất. Quy trình lập kế hoạch này có thể mất vài ngày.
  • Bước 3: Tiến hành điều trị thực tế: Người bệnh bước vào phòng máy xạ trị gia tốc. Kỹ thuật viên y học sẽ giúp bạn nằm đúng tư thế mô phỏng dựa trên các dấu mực trên da. Máy xạ trị sẽ xoay xung quanh cơ thể bạn để phát tia theo kế hoạch đã lập sẵn. Thời gian phát tia xạ thực tế rất nhanh, chỉ kéo dài từ 5 đến 15 phút. Toàn bộ quá trình này hoàn toàn không gây đau đớn, người bệnh không nhìn thấy và không cảm nhận được tia xạ đi vào cơ thể.
  • Bước 4: Theo dõi và đánh giá lâm sàng: Trong suốt liệu trình kéo dài nhiều tuần, người bệnh sẽ được bác sĩ khám định kỳ hàng tuần để kiểm tra sức khỏe, đánh giá các tác dụng phụ cấp tính và làm xét nghiệm máu để kiểm tra chỉ số bạch cầu, hồng cầu nhằm điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Xem thêm:  Trật khớp cổ tay bao lâu thì khỏi? Điều trị và hồi phục như nào?

Một số kỹ thuật xạ trị ung thư

Sự phát triển của công nghệ y học đã cho ra đời nhiều kỹ thuật xạ trị tiên tiến, giúp nâng cao độ chính xác và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Về cơ bản, xạ trị được chia làm hai nhóm kỹ thuật chính:

Xạ trị ngoài

Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy – EBRT) là kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay. Nguồn phóng xạ được phát ra từ một máy gia tốc tuyến tính lớn nằm bên ngoài cơ thể và chiếu xuyên qua da vào lồng ngực để tiếp cận khối u. Các công nghệ tiên tiến của xạ trị ngoài bao gồm:

  • Xạ trị điều biến liều (IMRT): Kỹ thuật này cho phép điều chỉnh cường độ của từng chùm tia xạ ở các mức khác nhau, giúp phân bổ liều cao tập trung vào khối u dạng hình khối phức tạp và giảm liều tối đa tại các mô lành sát cạnh u.
  • Xạ trị điều biến thể tích theo cung quay (VMAT): Máy vừa quay quanh bệnh nhân vừa phát tia liên tục với cường độ thay đổi, giúp rút ngắn thời gian xạ trị xuống chỉ còn vài phút, giảm bớt áp lực nằm yên cho người bệnh.
  • Xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh (IGRT): Máy xạ trị được tích hợp hệ thống chụp phim ngay trước mỗi lần phát tia để kiểm tra vị trí khối u, giúp hiệu chỉnh sai lệch do cử động thở của bệnh nhân, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Xạ trị trong

Xạ trị trong (Brachytherapy) hay còn gọi là xạ trị áp sát. Khác với xạ trị ngoài, bác sĩ sẽ đưa một nguồn phóng xạ nhỏ trực tiếp vào bên trong cơ thể, tiếp cận sát hoặc nằm ngay trong lòng khối u.

Đối với ung thư phổi, xạ trị trong thường được thực hiện thông qua kỹ thuật nội soi phế quản. Bác sĩ luồn một ống thông nhỏ vào đường thở đến vị trí khối u đang gây bít tắc, sau đó đưa nguồn phóng xạ vào lòng ống thông để chiếu xạ tại chỗ trong một khoảng thời gian ngắn rồi rút ra. Kỹ thuật này giúp giải phóng nhanh tình trạng tắc nghẽn đường thở, giảm ho và khó thở cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển mà không làm ảnh hưởng đến các mô phổi lành xung quanh.

Một số tác dụng phụ xạ trị ung thư phổi và giải pháp

Tia xạ tiêu diệt tế bào ung thư nhưng cũng có thể làm tổn thương một số tế bào lành ở vùng lân cận lồng ngực. Việc hiểu rõ các tác dụng phụ và cách xử lý sẽ giúp người bệnh nhẹ nhàng vượt qua liệu trình điều trị.

Chăm sóc dinh dưỡng và giữ tinh thần thoải mái giúp giảm bớt tác dụng phụ sau xạ trị

Chăm sóc dinh dưỡng và giữ tinh thần thoải mái giúp giảm bớt tác dụng phụ sau xạ trị (Nguồn: Sưu tầm)

Mệt mỏi

  • Biểu hiện: Cơ thể luôn trong trạng thái kiệt sức, uể oải, thiếu năng lượng ngay cả khi không làm việc nặng.
  • Giải pháp:
    • Dành nhiều thời gian nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc.
    • Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ ngắn.
    • Chia nhỏ các bữa ăn thành nhiều lần trong ngày.
Xem thêm:  Sinh khương là gì? Tìm hiểu về sinh khương

Phản ứng da vùng chiếu xạ

  • Biểu hiện: Da vùng ngực hoặc lưng bị đỏ, khô, bong tróc, ngứa ngáy tương tự như cháy nắng nặng.
  • Giải pháp:
    • Không cào gãi hoặc chà xát mạnh lên vùng da xạ trị.
    • Mặc quần áo rộng rãi, chất liệu cotton mềm mại.
    • Chỉ sử dụng kem dưỡng ẩm dịu nhẹ theo chỉ định của bác sĩ.
    • Tránh để vùng da này tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Đau họng, nuốt nghẹn

  • Biểu hiện: Tia xạ gây viêm niêm mạc thực quản phía sau phổi, dẫn đến cảm giác đau rát khi nuốt thức ăn.
  • Giải pháp:
    • Ưu tiên các thực phẩm mềm, lỏng, mát như súp, cháo, sữa.
    • Tránh thức ăn quá nóng, cay nóng, nhiều gia vị hoặc khô cứng.
    • Súc miệng bằng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày.

Ho và khó thở (viêm phổi do tia xạ)

  • Biểu hiện: Thường xuất hiện sau vài tuần hoặc vài tháng kể từ khi kết thúc xạ trị do mô phổi bị viêm và xơ hóa.
  • Giải pháp:
    • Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để được chỉ định thuốc phù hợp như thuốc kháng viêm hoặc thuốc giãn phế quản.
    • Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ để hỗ trợ hô hấp.

Xạ trị ung thư phổi là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và đội ngũ y bác sĩ. Việc tuân thủ đúng quy trình, chuẩn bị một thể trạng dinh dưỡng tốt và tâm lý vững vàng chính là chìa khóa vàng giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị, kiểm soát tốt các tác dụng phụ và sớm chiến thắng căn bệnh hiểm nghèo này.

Nguồn tham khảo

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 12 https://trungtamytequan12.medinet.gov.vn/chuyen-muc/khi-nao-can-xa-tri-ung-thu-phoi-cmobile14390-262419.aspx

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0