
Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ tử vong cao do thường diễn tiến âm thầm và khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn. Vì vậy, việc nắm rõ các phương pháp chẩn đoán và chủ động tầm soát ở nhóm nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện tiên lượng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Ung thư phổi là bệnh gì?
Ung thư phổi là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào biểu mô thuộc hệ thống đường hô hấp (như phế quản, phế nang hoặc các tuyến tiết nhầy trong phổi) bị biến đổi cấu trúc do đột biến gen di truyền hoặc do tác động của các tác nhân độc hại bên ngoài. Sự biến đổi này khiến tế bào tăng sinh một cách mất kiểm soát, hình thành nên các khối u ác tính trong nhu mô phổi.
Y học hiện đại phân chia bệnh lý này thành hai nhóm chính dựa trên đặc điểm mô bệnh học dưới kính hiển vi:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Chiếm khoảng 85% tổng số ca bệnh, tiến triển tương đối chậm hơn và có cơ hội can thiệp ngoại khoa cắt bỏ triệt căn nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Chiếm khoảng 15% còn lại, có mức độ ác tính cực kỳ cao, tế bào phân chia hung hãn và có xu hướng di căn rất sớm sang các cơ quan xa như não, xương, gan ngay từ thời điểm ban đầu.
Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư phổi quan trọng
Để đưa ra một kết luận chính xác về sự hiện diện của tế bào ung thư, vị trí, kích thước và mức độ lan tràn của khối u, các bác sĩ chuyên khoa ung bướu sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một chuỗi các kỹ thuật cận lâm sàng từ đơn giản đến chuyên sâu.

Hệ thống trang thiết bị chẩn đoán hiện đại giúp xác định chính xác tổn thương tại phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Xét nghiệm máu
Mặc dù xét nghiệm máu không được dùng để khẳng định chắc chắn một người có bị ung thư phổi hay không, nhưng đây là công cụ bổ trợ vô cùng đắc lực. Bác sĩ sẽ định lượng nồng độ các chất chỉ điểm khối u (tumor markers) trong huyết thanh như CEA, Cyfra 21-1, SCC, NSE hoặc ProGRP. Sự tăng cao bất thường của các chỉ số này kết hợp với hình ảnh học sẽ định hướng nguy cơ cao mắc bệnh, đồng thời giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát sau mổ.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cốt lõi, có giá trị cao hơn nhiều so với phim X-quang thông thường. Kỹ thuật này sử dụng tia X quét liên tục qua lồng ngực để tạo ra các hình ảnh cắt ngang chi tiết của phổi. Qua phim CT Scan có tiêm thuốc cản quang, bác sĩ có thể nhìn thấy rõ vị trí, hình dạng, cấu trúc đậm đặc, bờ của khối u (bờ tua gai, thùy múi), mức độ xâm lấn vào thành ngực, màng phổi hay các mạch máu lớn ở trung thất, cũng như phát hiện các hạch bạch huyết bị phì đại.
Chụp X-quang tim phổi
Đây là phương pháp sàng lọc đầu tay, phổ biến, chi phí thấp và được thực hiện rất nhanh chóng tại mọi cơ sở y tế. Trên phim X-quang ngực thẳng hoặc nghiêng, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường như một đám mờ diện rộng, nốt mờ đơn độc trong nhu mô phổi, tình trạng xẹp phổi do u chèn ép đường thở, hoặc hình ảnh tràn dịch màng phổi. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ này, người bệnh sẽ lập tức được chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu hơn như CT Scan.
Xét nghiệm tế bào đờm
Đối với những khối u phổi nằm ở vùng trung tâm (gần phế quản lớn) và người bệnh có triệu chứng ho khạc đờm dai dẳng, xét nghiệm tế bào đờm (cytology) là một phương pháp đơn giản và không xâm lấn. Đờm của bệnh nhân được thu thập vào buổi sáng, sau đó được đem đi ly tâm, nhuộm màu và soi dưới kính hiển vi để tìm kiếm các tế bào biểu mô ác tính bị bong tróc ra từ khối u theo đường thở.
Sinh thiết phổi
Sinh thiết là phương pháp mang tính quyết định tuyệt đối, là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán ung thư phổi. Phương pháp này giúp lấy ra một mẫu mô nhỏ tại vùng tổn thương nghi ngờ để tiến hành nhuộm dòng tế bào và quan sát giải phẫu bệnh. Các kỹ thuật sinh thiết bao gồm:
- Sinh thiết qua nội soi phế quản: Bác sĩ luồn ống nội soi mềm qua đường mũi hoặc miệng vào sâu trong cây phế quản để bấm lấy mẫu u nếu khối u nằm ở trung tâm.
- Sinh thiết bằng kim xuyên thành ngực (FNA): Dưới hướng dẫn của màn hình chụp CT Scan hoặc siêu âm, bác sĩ dùng một mũi kim chuyên dụng đâm xuyên qua da thành ngực vào đúng vị trí khối u ở ngoại vi để hút lấy tế bào.
Chụp MRI (Cộng hưởng từ)
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực ít khi được dùng để đánh giá nhu mô phổi do phổi chứa nhiều không khí. Tuy nhiên, MRI lại có ưu thế vượt trội trong việc đánh giá sự xâm lấn của u phổi vào các cấu trúc mô mềm phức tạp như đám rối thần kinh cánh tay, tủy sống, xương sống hoặc tim. Đặc biệt, chụp MRI sọ não là chỉ định bắt buộc để tầm soát xem tế bào ung thư phổi đã di căn lên não hay chưa.
Chụp cắt lớp PET hoặc CT (PET/CT)
PET/CT là một trong những công nghệ chẩn đoán hình ảnh cao cấp nhất hiện nay. Phương pháp này kết hợp giữa hình ảnh cấu trúc giải phẫu của CT và hình ảnh chức năng chuyển hóa của PET. Người bệnh được tiêm một chất phóng xạ gắn với đường glucose (18F-FDG). Tế bào ung thư do có tốc độ phát triển mạnh nên sẽ hấp thụ đường nhiều hơn tế bào lành và hiện sáng rực trên phim chụp. PET/CT giúp bác sĩ đánh giá chính xác tính chất lành – ác của nốt mờ ở phổi và phát hiện các ổ di căn ẩn náu ở xương, gan, hạch toàn thân mà các phương pháp khác dễ bỏ sót.
Xét nghiệm bệnh ung thư phổi quan trọng như thế nào?
Việc thực hiện đầy đủ và chính xác các xét nghiệm chẩn đoán không chỉ đơn thuần là tìm ra tên bệnh, mà nó mang ý nghĩa sống còn đối với toàn bộ lộ trình điều trị của bệnh nhân:
- Xác định bản chất khối u (Lành tính hay Ác tính): Rất nhiều tổn thương ở phổi như kén sán, ổ áp-xe, nốt mờ do lao phổi hoàn toàn có thể gây ra triệu chứng và hình ảnh mờ giống hệt ung thư. Xét nghiệm mô bệnh học từ sinh thiết sẽ giúp loại trừ chẩn đoán nhầm, tránh những cuộc đại phẫu không cần thiết.
- Phân loại chính xác thể bệnh: Giúp xác định u thuộc thể tế bào nhỏ hay không tế bào nhỏ, thể biểu mô tuyến hay tế bào vảy. Mỗi thể bệnh sẽ có một phác đồ thuốc và độ nhạy cảm với hóa – xạ trị hoàn toàn khác nhau.
- Xác định chính xác giai đoạn bệnh: Giúp bác sĩ biết được khối u đã lan đến đâu để đưa ra quyết định sáng suốt: Bệnh nhân còn mổ được để chữa triệt căn hay phải chuyển sang truyền hóa chất, điều trị đích để kéo dài sự sống.
- Xét nghiệm sinh học phân tử tìm đột biến gen: Từ mẫu mô sinh thiết, các chuyên gia sẽ phân tích tìm các đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, BRAF hoặc định lượng nồng độ PD-L1. Đây là cơ sở duy nhất để áp dụng các liệu pháp điều trị tiên tiến nhất hiện nay là thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.
Các giai đoạn bệnh ung thư phổi
Dựa trên kết quả của các xét nghiệm hình ảnh học và giải phẫu bệnh, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) được phân chia cụ thể thành 4 giai đoạn chính tăng dần theo mức độ nghiêm trọng:
- Giai đoạn I: Khối u có kích thước nhỏ (thường dưới 4cm), hoàn toàn nằm gọn bên trong nhu mô của một bên phổi, chưa phá vỡ màng phổi và chưa lan đến bất kỳ hạch bạch huyết nào xung quanh.
- Giai đoạn II: Khối u đã tăng mạnh về kích thước (hoặc từ 4cm đến 7cm), hoặc khối u nhỏ nhưng tế bào ác tính đã lan tràn đến hệ thống hạch bạch huyết nằm ở vùng rốn phổi cùng bên, hoặc u đã xâm lấn trực tiếp vào màng phổi tạng.
- Giai đoạn III (Giai đoạn tiến triển tại vùng): Khối u đã phát triển rất lớn hoặc tế bào ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết nằm sâu trong lồng ngực (vùng trung thất) hoặc hạch cổ đối bên. Giai đoạn này thường không còn chỉ định phẫu thuật đơn thuần mà phải phối hợp đa mô thức.
- Giai đoạn IV (Giai đoạn di căn xa): Tế bào ung thư đã vượt ra ngoài lồng ngực, di chuyển theo dòng máu để hình thành các khối u thứ phát tại lá phổi đối bên, màng tim hoặc các cơ quan xa như não, toàn bộ hệ thống xương, gan và tuyến thượng thận.
Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), do đặc tính di căn siêu nhanh, bệnh chỉ được chia làm hai giai đoạn lâm sàng là Giai đoạn khu trú (u nằm vừa trong một trường chiếu xạ của máy xạ trị) và Giai đoạn lan tràn (u đã di căn xa khắp cơ thể).
Triệu chứng bệnh ung thư phổi
Ở giai đoạn sớm, ung thư phổi gần như không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào rõ rệt do nhu mô phổi không có các dây thần kinh cảm giác đau. Người bệnh chỉ bắt đầu nhận thấy các bất thường khi khối u đã phát triển lớn gây chèn ép đường thở hoặc xâm lấn ra thành ngực:

Ho khạc đờm lẫn máu dai dẳng là biểu hiện cảnh báo nguy hiểm ở phổi (Nguồn: Sưu tầm)
- Ho dai dẳng kéo dài: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh bị ho liên tục nhiều tuần, nhiều tháng không rõ nguyên nhân, ho tăng dần về tần suất và cường độ, không hề thuyên giảm khi dùng các loại thuốc kháng sinh hay siro ho thông thường.
- Ho ra máu: Khạc ra đờm có lẫn các vệt máu tươi hoặc máu sẫm màu. Đây là dấu hiệu cảnh báo khối u đã làm tổn thương, hoại tử các mạch máu trong đường hô hấp và cần được đi khám ngay lập tức.
- Đau tức ngực: Cảm giác đau âm ỉ hoặc đau nhói vùng ngực, bả vai hoặc lưng. Cơn đau thường có xu hướng tăng lên rõ rệt khi người bệnh ho sâu, hắt hơi hoặc khi hít thở mạnh.
- Khó thở, thở khò khè: Khối u lớn chèn ép làm hẹp lòng phế quản khiến lượng không khí lưu thông bị cản trở, người bệnh dễ cảm thấy hụt hơi, thở khò khè ngay cả khi làm những việc nhẹ nhàng.
- Triệu chứng toàn thân: Sụt cân nhanh chóng không rõ lý do (giảm nhiều kg trong thời gian ngắn), cơ thể luôn mệt mỏi, kiệt sức, chán ăn, sốt nhẹ dai dẳng về chiều.
Giải mã phân đoạn T, N, M trong chẩn đoán giai đoạn ung thư
Hệ thống phân loại TNM là ngôn ngữ chung quốc tế được các bác sĩ sử dụng để mô tả một cách chính xác và chi tiết nhất tình trạng bệnh ung thư của từng bệnh nhân sau khi có đầy đủ kết quả xét nghiệm.
- Chữ T (Tumour – Khối u): Mô tả kích thước và mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u nguyên phát. Chỉ số đi kèm tăng dần từ T1 đến T4 thể hiện khối u càng lớn và càng ăn sâu vào các cơ quan quan trọng bên cạnh (như tim, khí quản, thực quản). Tis có nghĩa là ung thư biểu mô tại chỗ (giai đoạn sớm nhất).
- Chữ N (Nodes – Hạch bạch huyết): Thể hiện mức độ lan tràn của tế bào ung thư vào hệ thống hạch bạch huyết vùng lân cận. N0 có nghĩa là chưa di căn hạch; N1 là di căn hạch rốn phổi cùng bên; N2 là di căn hạch trung thất cùng bên; N3 là mức độ nặng nhất khi hạch đối bên hoặc hạch thượng đòn cổ đã bị tế bào ác tính xâm chiếm.
- Chữ M (Metastasis – Di căn xa): Xác định tế bào ung thư đã di chuyển đến các cơ quan nằm ngoài lồng ngực hay chưa. M0 biểu thị bệnh chưa di căn xa; M1 biểu thị bệnh đã bước sang giai đoạn di căn xa đến các đích đến như não, xương hay gan.
Khám tầm soát, phát hiện ung thư phổi sớm
Vì ung thư phổi giai đoạn đầu tiến triển vô cùng âm thầm, việc chờ đợi triệu chứng xuất hiện mới đi khám đồng nghĩa với việc người bệnh đã tự đánh mất đi “cơ hội vàng” để chữa khỏi bệnh. Khám tầm soát chủ động là giải pháp khoa học duy nhất hiện nay để phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc các nốt mờ ác tính khi chúng còn rất nhỏ.

Chụp CT liều thấp định kỳ là phương pháp tầm soát ung thư phổi hiệu quả nhất (Nguồn: Sưu tầm)
Kỹ thuật tầm soát chuẩn mực nhất đã được các hiệp hội ung thư quốc tế công nhận là Chụp cắt lớp vi tính liều thấp (Low-dose CT scan) định kỳ hàng năm. Phương pháp này sử dụng lượng tia bức xạ thấp hơn nhiều so với chụp CT thông thường, không cần tiêm thuốc cản quang, diễn ra chỉ trong vài phút nhưng có khả năng phát hiện ra các nốt mờ nhỏ dưới 1cm trong nhu mô phổi – điều mà phim X-quang thường hoàn toàn bỏ sót.
Các đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao được khuyến cáo bắt buộc phải thực hiện tầm soát ung thư phổi định kỳ bao gồm:
- Người nằm trong độ tuổi từ 50 đến 80 tuổi.
- Người có tiền sử hút thuốc lá nặng (từ 20 bao.năm trở lên, ví dụ: mỗi ngày hút 1 bao thuốc và hút liên tục suốt 20 năm).
- Những người đang hút thuốc lá hoặc mới chỉ bỏ thuốc lá trong vòng 15 năm trở lại đây.
- Người làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất độc hại, bụi amiăng, phóng xạ hoặc trong gia đình có người thân ruột thịt (bố mẹ, anh chị em) từng mắc ung thư phổi.
Câu hỏi liên quan (FAQ)
Các giai đoạn ung thư phổi?
Như đã phân tích ở trên, ung thư phổi không tế bào nhỏ được chia làm 4 giai đoạn lớn (từ giai đoạn I đến giai đoạn IV). Ung thư phổi tế bào nhỏ được chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn khu trú (tổn thương nằm ở 1 bên phổi và hạch lân cận) và giai đoạn lan tràn (tế bào ác tính đã di căn rộng khắp cơ thể).
Ung thư phổi giai đoạn 1 sống được bao lâu?
Ung thư phổi giai đoạn 1 là thời điểm khối u còn rất nhỏ và chưa di căn hạch. Nếu người bệnh được phát hiện ở giai đoạn này và tiến hành phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi triệt căn kết hợp nạo vét hạch, tiên lượng sống rất khả quan. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân có thể đạt từ 60% đến 80%. Rất nhiều bệnh nhân sau khi mổ đã có thể sống hoàn toàn khỏe mạnh suốt nhiều năm, nhiều thập kỷ sau đó như một người bình thường mà không bị tái phát bệnh.
Tóm lại, chẩn đoán ung thư phổi chính xác và kịp thời là yếu tố quyết định giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng sống. Với sự phát triển của các kỹ thuật hình ảnh, xét nghiệm và sinh thiết hiện đại, khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm ngày càng được cải thiện.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y Tế https://vilaphoikhoe.kcb.vn/tam-soat-va-chan-doan-ung-thu-phoi/
