
Quá trình can thiệp và xử lý tế bào bất thường phụ thuộc lớn vào thể trạng, mức độ biệt hóa tế bào và mức độ lan rộng của tổn thương. Bài viết sau đây sẽ cung cấp các thông tin khoa học về những phương án tiếp cận lâm sàng, từ theo dõi bảo tồn đến các can thiệp ngoại khoa và phóng xạ, giúp người bệnh hiểu rõ lộ trình chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Các cách điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Lựa chọn phương án can thiệp y khoa đối với bệnh lý ác tính tuyến tiền liệt không dựa trên một công thức duy nhất mà đòi hỏi sự cá thể hóa cao độ. Hội đồng chuyên môn gồm các bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật niệu, ung bướu và xạ trị sẽ đánh giá toàn diện dựa trên tuổi thọ kỳ vọng, nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong máu, phân độ mô học và các bệnh lý nền kèm theo của người bệnh.

Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh lý ác tính (Nguồn: Sưu tầm)
Mục tiêu cốt lõi của các biện pháp can thiệp là loại bỏ tối đa tổ chức chứa tế bào ác tính ở giai đoạn sớm, hoặc kiểm soát tốc độ tiến triển của khối u, duy trì chức năng hệ tiết niệu và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh ở các giai đoạn tiến triển. Sự phối hợp đồng bộ giữa các phương pháp điều trị tại chỗ và điều trị toàn thân sẽ giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng, hạn chế các tác động bất lợi lên cơ thể.
Theo dõi tích cực trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Đối với một số trường hợp cụ thể, việc không tiến hành các biện pháp can thiệp xâm lấn ngay từ đầu lại là một chiến lược y khoa mang tính khoa học và an toàn. Phương pháp này thường được chỉ định cho những người bệnh lớn tuổi, có khối u kích thước nhỏ, tốc độ phát triển rất chậm, tế bào biệt hóa tốt và chưa có biểu hiện lâm sàng. Khi đó, các nguy cơ từ phẫu thuật hay xạ trị có thể lớn hơn lợi ích thực tế mang lại cho người bệnh.
Theo dõi tích cực không có nghĩa là buông xuôi hay bỏ mặc bệnh lý tự tiến triển. Người bệnh sẽ tham gia vào một quy trình giám sát y khoa cực kỳ nghiêm ngặt và định kỳ dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra nồng độ kháng nguyên trong máu mỗi 3 đến 6 tháng, thăm khám lâm sàng trực tràng bằng tay và thực hiện lại sinh thiết mô tuyến hoặc chụp cộng hưởng từ sau mỗi 1 đến 2 năm. Nếu các chỉ số cận lâm sàng cho thấy có bằng chứng về sự tăng trưởng của khối u hoặc thay đổi độ ác tính mô học, bác sĩ sẽ ngay lập tức chuyển hướng sang các phương pháp can thiệp tích cực như phẫu thuật hoặc xạ trị.
Phẫu thuật điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Can thiệp ngoại khoa là một trong những phương pháp nền tảng mang tính chất triệt căn, thường được ưu tiên áp dụng cho các tổn thương giai đoạn sớm, khi tế bào ác tính chưa phá vỡ vỏ bao xơ của tuyến tiền liệt để xâm lấn ra các cơ quan xung quanh.
Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc
Trong quy trình can thiệp này, phẫu thuật viên sẽ tiến hành loại bỏ toàn bộ tổ chức tuyến tiền liệt bị tổn thương, bao gồm cả vỏ bao xơ bao bọc bên ngoài. Bên cạnh đó, hai túi tinh nằm ngay phía sau bàng quang và một phần các đoạn niệu đạo đi ngang qua mô tuyến cũng sẽ được cắt bỏ đồng thời. Trong nhiều trường hợp, để đảm bảo tính triệt để và ngăn ngừa nguy cơ sót tế bào bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện nạo vét các bạch huyết vùng chậu xung quanh để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh chuyên sâu sau mổ. Sau khi loại bỏ khối cấu trúc này, phẫu thuật viên sẽ tiến hành khâu nối lại phần cổ bàng quang với đoạn niệu đạo còn lại nhằm tái thiết lập tính liên tục của đường đào thải nước tiểu.

Ung thư tuyến liệt do khối u bất thường gây ra (Nguồn: Sưu tầm)
Phẫu thuật mổ mở, nội soi hoặc robot
Sự phát triển của kỹ thuật ngoại khoa mang đến nhiều phương thức tiếp cận khác nhau để thực hiện quy trình cắt tuyến tiền liệt tận gốc, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu sang chấn cho người bệnh.
- Phẫu thuật mổ mở: Đây là phương pháp kinh điển, phẫu thuật viên sẽ tạo một đường rạch ở vùng bụng dưới hoặc vùng tầng sinh môn để tiếp cận trực tiếp và loại bỏ tuyến tiền liệt. Phương pháp này giúp bác sĩ có tầm nhìn trực quan tốt và không gian thao tác rộng rãi, tuy nhiên thời gian hồi phục của người bệnh thường dài hơn.
- Phẫu thuật nội soi thông thường: Bác sĩ sẽ đưa các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng và camera siêu nhỏ thông qua các vết rạch rất nhỏ trên thành bụng. Phương pháp này giúp giảm thiểu lượng máu mất trong mổ, giảm đau đớn sau phẫu thuật và rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh.
- Phẫu thuật nội soi hỗ trợ bằng robot: Đây là đỉnh cao của kỹ thuật ngoại khoa hiện đại. Hệ thống robot cung cấp hình ảnh không gian ba chiều phóng đại với độ nét cao, kết hợp cùng các cánh tay robot có khả năng xoay chuyển linh hoạt vượt trội so với bàn tay người. Điều này cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thao tác bóc tách khối u cực kỳ chính xác ở những vùng giải phẫu chật hẹp, giúp bảo tồn tối đa các cấu trúc thần kinh và mạch máu lân cận.
Rủi ro có thể gặp sau phẫu thuật
Mặc dù mang lại hiệu quả triệt căn cao, can thiệp ngoại khoa vùng chậu vẫn tiềm ẩn những rủi ro và tác dụng phụ nhất định do sự thay đổi cấu trúc giải phẫu tại chỗ. Hai vấn đề phổ biến nhất mà người bệnh có thể phải đối mặt sau mổ là tình trạng tiểu không kiểm soát và rối loạn cương dương. Tình trạng rối loạn tiểu tiện xảy ra do các cơ thắt niệu đạo bị tổn thương hoặc kích ứng trong quá trình bóc tách, khiến nước tiểu có thể bị rò rỉ khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc vận động mạnh.

Rối loạn cương dương có thể xảy ra sau khi phẫu thuật tuyến tiền liệt (Nguồn: Sưu tầm)
Trong khi đó, rối loạn chức năng tình dục xuất hiện khi các bó mạch thần kinh điều khiển quá trình cương cứng nằm sát vỏ bao tuyến tiền liệt bị ảnh hưởng. Tùy thuộc vào mức độ bảo tồn thần kinh trong mổ và cơ địa của từng người, các triệu chứng này có thể cải thiện dần theo thời gian dưới sự hỗ trợ của các biện pháp tập luyện cơ sàn chậu hoặc điều trị nội khoa thích hợp.
Xạ trị ung thư tuyến tiền liệt
Phương pháp sử dụng các hạt hoặc tia có năng lượng cao để phá hủy cấu trúc di truyền của tế bào bất thường, ngăn chặn khả năng phân chia và phát triển của chúng, có thể được áp dụng độc lập hoặc phối hợp với các biện pháp khác.
Xạ trị ngoài
Xạ trị ngoài là phương thức phổ biến nhất, sử dụng một máy gia tốc tuyến tính nằm bên ngoài cơ thể để phát ra các chùm tia phóng xạ hướng thẳng vào vùng tuyến tiền liệt bị tổn thương. Trước khi tiến hành, người bệnh sẽ được chụp mô phỏng bằng cắt lớp vi tính nhằm thiết lập bản đồ ba chiều chính xác của khối u. Các công nghệ hiện đại như xạ trị điều biến thể tích hoặc xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh cho phép điều chỉnh hình dạng và cường độ của chùm tia khớp với đường cong của khối u, giúp tập trung tối đa liều lượng bức xạ vào vùng đích cần tiêu diệt, đồng thời giảm thiểu tối đa tác động năng lượng lên các mô lành xung quanh như trực tràng và bàng quang. Một liệu trình xạ trị ngoài thường kéo dài vài tuần, chia nhỏ thành nhiều buổi thực hiện trong ngày.
Xạ trị áp sát
Khác với phương thức chiếu xạ từ bên ngoài, xạ trị áp sát là kỹ thuật đưa nguồn phóng xạ trực tiếp vào bên trong tổ chức mô tuyến tiền liệt. Dưới sự hướng dẫn của hình ảnh siêu âm qua trực tràng, bác sĩ sẽ sử dụng các cây kim chuyên dụng để cấy các hạt phóng xạ nhỏ có kích thước bằng hạt gạo vào các vị trí đã được tính toán kỹ lưỡng trong mô tuyến. Các hạt này sẽ liên tục phát ra năng lượng bức xạ nồng độ cao trong một phạm vi rất ngắn, giúp tiêu diệt các tế bào ác tính tại chỗ mà không làm tổn thương các cấu trúc cơ quan khỏe mạnh nằm cách đó vài milimet. Phương pháp này có thể được thực hiện dưới dạng cấy hạt vĩnh viễn với liều thấp hoặc đặt nguồn phóng xạ tạm thời với liều cao tùy thuộc vào đặc điểm bệnh lý.
Tác dụng phụ có thể gặp khi xạ trị
Quá trình sử dụng năng lượng bức xạ vùng chậu có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn tại các cơ quan lân cận nằm trong trường chiếu tia. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng kích ứng bàng quang như đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu gấp hoặc đi tiểu ra máu đại thể do niêm mạc bàng quang bị viêm do tia xạ.
Bên cạnh đó, trực tràng cũng là cơ quan dễ bị ảnh hưởng, biểu hiện qua tình trạng mót rặn, tiêu chảy, đau quặn bụng hoặc có chất nhầy lẫn máu trong phân. Hầu hết các phản ứng cấp tính này sẽ thuyên giảm dần sau khi kết thúc liệu trình điều trị vài tuần dưới sự hỗ trợ của các thuốc điều trị triệu chứng. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ muộn như xơ hóa mô hoặc rối loạn chức năng cương dương cũng có thể xuất hiện sau vài tháng hoặc vài năm, đòi hỏi sự theo dõi lâu dài từ nhân viên y tế.
Mỗi phương pháp can thiệp y khoa đều có những ưu điểm và hạn chế riêng đối với từng tình trạng bệnh lý cụ thể. Việc phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa để thấu hiểu lộ trình điều trị, chuẩn bị tốt về mặt tâm lý và tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sẽ giúp người bệnh nâng cao cơ hội kiểm soát tổn thương, bảo vệ sức khỏe hệ sinh dục tiết niệu và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo:
Bộ Y tế:
https://kcb.vn/upload/2005611/20210723//3130_QD-BYT_Huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-UT-tuyen-tien-li%E1%BA%B9t.pdf
