Thuốc Encainide là một loại thuốc chống loạn nhịp tim thuộc nhóm LC, được sử dụng để điều hòa các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh thất và rung thất. Tuy nhiên, do nguy cơ gây ra tác dụng phụ loạn nhịp tim, thuốc này hiện không còn được sử dụng rộng rãi. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, cách dùng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Encainide.
Tổng quan về Encainide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Encainide.
Loại thuốc
- Thuốc tim mạch.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 25 mg, 35 mg.
Chỉ định Encainide
- Encainide là một thuốc chống loạn nhịp tim thuộc nhóm LC, được sử dụng để điều hòa các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh thất và rung thất.
Dược lực học
- Mọi chế phẩm thuốc đều chứa encainide hydrochloride.
- Encainide hydrochloride, từng được lưu hành dưới dạng viên nang Enkaid, đã được ghi nhận có mối liên hệ với việc gia tăng tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân có rối loạn nhịp tim không triệu chứng sau nhồi máu cơ tim gần đây.
- Do đó, vào ngày 16 tháng 12 năm 1991, nhà sản xuất viên nang Enkaid đã tự nguyện ngừng phân phối sản phẩm này tại thị trường Hoa Kỳ.
- Encainide là một thuốc chẹn kênh natri phụ thuộc điện áp, từng được dùng để điều trị rung nhĩ, rung thất, cuồng nhĩ và nhịp nhanh thất.
- Tuy nhiên, thuốc này hiện không còn được sử dụng do nguy cơ gây ra tác dụng phụ loạn nhịp tim.
- Khi được dùng để điều trị các rối loạn nhịp tim, encainide có tác dụng làm chậm quá trình kích thích, vận tốc dẫn truyền và tính tự động tại nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất (AV), hệ thống His-Purkinje và dẫn truyền trong tâm thất.
- Thuốc cũng gây ra sự kéo dài thời gian trơ ở các mô này, mặc dù chỉ ở mức độ nhẹ nhưng có ý nghĩa lâm sàng.
- Hiệu quả rõ rệt nhất của encainide được ghi nhận trên hệ thống His-Purkinje.
- Encainide làm giảm tốc độ tăng của điện thế hoạt động nhưng không làm thay đổi đáng kể thời gian tồn tại của điện thế này.
- Là một chất chẹn kênh natri, encainide gắn kết với các kênh natri phụ thuộc điện áp.
- Thuốc giúp ổn định màng tế bào thần kinh bằng cách ngăn chặn các dòng ion thiết yếu cho việc khởi tạo và dẫn truyền xung động.
- Điều này dẫn đến sự suy giảm tính hưng phấn của tâm thất và làm tăng ngưỡng kích thích của tâm thất trong giai đoạn tâm trương.
- Cơ chế chính xác của tác dụng chống loạn nhịp của Encainide chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Tuy nhiên, có thể thuốc hoạt động thông qua khả năng làm chậm dẫn truyền, giảm phản ứng của màng tế bào, ức chế tính tự động và tăng tỷ lệ giữa thời gian trơ hiệu quả với thời gian điện thế hoạt động.
- Encainide cho thấy tác động khác biệt và mạnh mẽ hơn đối với các vùng cơ tim bị thiếu máu cục bộ so với các tế bào cơ tim bình thường.
- Điều này có thể giúp loại bỏ sự khác biệt về đặc tính điện sinh lý giữa hai vùng này, đồng thời loại bỏ các đường dẫn truyền xung động bất thường, các dòng điện biên giới phát triển và/hoặc các vị trí tạo xung bất thường.
Dược động học
Hấp thu
- Encainide được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 30 đến 90 phút sau khi dùng thuốc.
- Dược động học của Encainide, O-demethylencainide (ODE) và 3-methoxy-O-demethylencainide (MODE) có tính chất phi tuyến tính, mặc dù ODE và MODE chỉ thể hiện độ phi tuyến tính ở mức độ nhỏ.
- Thức ăn làm chậm quá trình hấp thu của Encainide, nhưng không làm thay đổi sinh khả dụng tổng thể của thuốc.
- Dược động học của Encainide không bị ảnh hưởng bởi sự gia tăng tuổi (trên 21 ngày) và không có sự khác biệt giữa giới tính nam và nữ.
Phân bố
- Encainide và ODE gắn kết với protein huyết tương ở mức độ trung bình (75% – 85%), trong khi MODE có tỷ lệ gắn kết cao hơn một chút, khoảng 92%.
Chuyển hóa
- Có hai kiểu chuyển hóa Encainide chính đã được xác định dựa trên yếu tố di truyền.
- Hơn 90% bệnh nhân trải qua quá trình chuyển hóa nhanh và rộng, với thời gian bán thải của Encainide từ 1 đến 2 giờ.
- Những bệnh nhân này chuyển hóa Encainide thành hai chất chuyển hóa có hoạt tính là O-demethylencainide (ODE) và 3-methoxy-O-demethylencainide (MODE), các chất này mạnh hơn (tính theo mg) so với Encainide nguyên thể.
- Các chất chuyển hóa này được thải trừ chậm hơn Encainide, với thời gian bán thải từ 3 đến 4 giờ đối với ODE và từ 6 đến 12 giờ đối với MODE.
- Một liều Encainide được đánh dấu phóng xạ được bài tiết với lượng xấp xỉ bằng nhau qua nước tiểu và phân.
- ODE là chất chuyển hóa chính được tìm thấy trong nước tiểu, với lượng Encainide và MODE ít hơn.
- Ở dưới 10% bệnh nhân, quá trình chuyển hóa Encainide diễn ra chậm hơn, và thời gian bán thải của Encainide ước tính là từ 6 đến 11 giờ.
- Quá trình chuyển hóa Encainide chậm này có liên quan đến khả năng chuyển hóa debrisoquin bị suy giảm.
- Ở nhóm bệnh nhân này, bài tiết Encainide qua thận là con đường thải trừ chủ yếu, và rất ít hoặc không có MODE, cùng với chỉ một lượng nhỏ ODE được tìm thấy trong huyết tương.
Thải trừ
- Một liều Encainide được bài tiết gần như tương đương qua nước tiểu và phân, với thời gian bán thải từ 1 đến 2 giờ.
- Thanh thải Encainide và quá trình chuyển hóa thành các chất chuyển hóa có hoạt tính bị giảm ở bệnh nhân mắc bệnh gan, tuy nhiên, nồng độ ODE và MODE trong huyết thanh vẫn tương đương với bệnh nhân có chức năng gan bình thường.
- Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định chắc chắn về việc điều chỉnh liều thông thường và/hoặc khoảng thời gian dùng thuốc cho bệnh nhân bị bệnh gan khi sử dụng Encainide, nhưng cần thận trọng khi tăng liều một cách từ từ.
- Ở bệnh nhân suy thận đáng kể, độ thanh thải của Encainide giảm và nồng độ trong huyết tương của các chất chuyển hóa có hoạt tính ODE và MODE tăng, do đó, cần giảm liều cho những bệnh nhân này.
Tương tác thuốc Encainide
- Dữ liệu lâm sàng chưa ghi nhận vấn đề rõ ràng khi encainide được dùng đồng thời với các thuốc chống loạn nhịp tim khác, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn kênh canxi. Tuy nhiên, do khả năng cộng hợp tác dụng dược lý, cần thận trọng khi sử dụng encainide cùng với một thuốc chống loạn nhịp khác hoặc bất kỳ loại thuốc nào có ảnh hưởng đến dẫn truyền tim.
- Cimetidine (300 mg mỗi lần) dẫn đến gia tăng nồng độ encainide trong huyết tương cũng như các chất chuyển hóa có hoạt tính của nó. Mặc dù chưa ghi nhận hậu quả lâm sàng quan trọng, cần thận trọng khi sử dụng hai thuốc này cùng lúc. Khuyến nghị giảm liều encainide nếu bệnh nhân đang dùng encainide được kê thêm cimetidin.
- Các thử nghiệm in vitro về khả năng gắn kết protein với một số thuốc thường dùng đồng thời đã không phát hiện thay đổi đáng kể nào trong liên kết protein của encainide, ODE hoặc MODE. Ngược lại, encainide ở nồng độ cao và các chất chuyển hóa của nó cũng không ảnh hưởng đến sự gắn kết của các thuốc khác, kể cả những thuốc có khả năng gắn kết protein cao như warfarin.
Chống chỉ định thuốc Encainide
- Encainide chống chỉ định ở những người bệnh đã có block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3, hoặc block nhánh phải kết hợp với hemiblock bên trái (block hai bó), ngoại trừ trường hợp có máy tạo nhịp tim để duy trì nhịp nếu block tim hoàn toàn xảy ra.
- Ngoài ra, thuốc còn chống chỉ định trong tình trạng sốc tim hoặc phản ứng quá mẫn với encainide.
Liều lượng & cách dùng Encainide
Người lớn
- Liều khởi đầu khuyến cáo cho người trưởng thành là một viên nang 25 mg encainide, dùng cách nhau khoảng 8 giờ.
- Sau 3 đến 5 ngày điều trị, nếu cần thiết, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 35 mg, dùng 3 lần/ngày.
- Nếu vẫn chưa đạt được hiệu quả mong muốn sau thêm 3 đến 5 ngày, liều có thể được thay đổi thành 50 mg mỗi ngày. Cần tránh tăng liều một cách đột ngột.
- Đối với bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc suy thận nghiêm trọng, việc điều chỉnh liều hoặc khoảng cách giữa các lần dùng thuốc có thể là cần thiết.
Tác dụng phụ của Encainide
Thường gặp
- Toàn thân: Đau bụng, đau đầu, tức ngực, đau chi trên/chi dưới, dị cảm.
- Tim mạch: Suy tim sung huyết, đánh trống ngực, co bóp tâm thất sớm, khoảng QRS kéo dài ≥ 0,20, ngất xỉu, nhịp tim nhanh thất.
- Tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn.
- Thần kinh: Lo lắng, chóng mặt.
- Hô hấp: Khó thở, ho.
- Da: Phát ban.
- Mắt: Thị lực bất thường/mờ.
Ít gặp
- Khó chịu, giảm hoặc tăng huyết áp, lú lẫn, mất điều hòa, dáng đi bất thường, cảm giác bất thường, mơ bất thường, nhìn đôi, sợ ánh sáng và phù quanh hốc mắt.
Lưu ý khi dùng Encainide
Lưu ý chung
Tử vong
- Thuốc Encainide đã được đánh giá trong Thử nghiệm ức chế rối loạn nhịp tim (CAST) do Viện Tim Phổi và Máu Quốc gia tài trợ. Đây là một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm, kéo dài, tập trung vào những bệnh nhân từng bị nhồi máu cơ tim từ hơn sáu ngày đến dưới hai năm trước đó, và có loạn nhịp thất không triệu chứng không đe dọa tính mạng.
- Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong hoặc ngừng tim tăng cao đáng kể ở nhóm bệnh nhân dùng encainide so với nhóm dùng giả dược được đối chứng cẩn thận.
- Cụ thể, tỷ lệ này là 40/415 (9,6%) ở nhóm encainide, so với 15/416 (3,6%) ở nhóm giả dược.
- Thời gian điều trị trung bình bằng encainide trong thử nghiệm này kéo dài mười tháng.
Loạn nhịp tim
- Tương tự các loại thuốc chống loạn nhịp khác, Encainide có khả năng gây ra các rối loạn nhịp tim mới hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng loạn nhịp hiện có.
- Các tác động loạn nhịp này dao động từ việc tăng tần suất ngoại tâm thu thất (PVCs) đến sự xuất hiện của các dạng nhịp nhanh thất nghiêm trọng hơn.
- Ví dụ, có thể xảy ra nhịp nhanh thất kéo dài hoặc khó chuyển đổi về nhịp xoang bình thường, với những hậu quả tiềm ẩn gây tử vong.
Suy tim sung huyết
- Dù suy tim sung huyết (CHF) khởi phát mới hoặc trầm trọng hơn do encainide là một tác dụng phụ hiếm gặp (<1%), cần thận trọng khi kê đơn encainide cho những bệnh nhân đã mắc CHF hoặc bệnh cơ tim sung huyết.
Rối loạn điện giải
- Nồng độ kali trong máu bất thường, bao gồm cả hạ kali máu hoặc tăng kali máu, có thể làm thay đổi hiệu quả của các thuốc chống loạn nhịp tim nhóm I.
- Do đó, tình trạng hạ kali máu hoặc tăng kali máu cần được điều chỉnh về mức bình thường trước khi bắt đầu điều trị bằng encainide.
Hội chứng xoang bị bệnh – (Hội chứng nhịp tim chậm – Nhịp tim nhanh)
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng encainide cho bệnh nhân mắc hội chứng xoang bị bệnh, bởi vì thuốc này có thể dẫn đến chậm nhịp xoang hoặc ngừng xoang.
Thay đổi điện tim
- Encainide có tác dụng làm chậm quá trình dẫn truyền điện tim, dẫn đến những thay đổi phụ thuộc liều ở các khoảng PR và QRS trên điện tâm đồ.
- Các khoảng thời gian này tăng lên một cách tuyến tính khi liều dùng nằm trong khoảng từ 30 đến 225 mg/ngày.
- Không quan sát thấy sự thay đổi nhất quán nào ở khoảng JT.
- Khoảng QTc cũng tăng, nhưng mức độ tăng này chỉ tương ứng với mức độ tăng của khoảng QRS.
Ảnh hưởng đến máy tạo nhịp tim
- Một nghiên cứu quy mô nhỏ (10 bệnh nhân) đã khảo sát ảnh hưởng của việc tăng liều encainide lên ngưỡng tạo nhịp tim ở những người có máy tạo nhịp tim lập trình vĩnh viễn, qua đó xác định tính an toàn của thuốc.
- Encainide chỉ có khả năng giới hạn trong việc làm tăng ngưỡng tạo nhịp tim.
- Chỉ một bệnh nhân duy nhất có sự thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng, đòi hỏi phải lập trình lại máy tạo nhịp, và điều này chỉ xảy ra ở liều cao nhất được thử nghiệm (75 mg tid).
- Những ảnh hưởng này có thể đảo ngược khi ngừng thuốc.
- Cần xác định ngưỡng máy tạo nhịp tim trước khi bắt đầu dùng encainide và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Các máy tạo nhịp đa lập trình có thể cần được điều chỉnh lại để tăng điện áp hoặc độ rộng xung.
- Không nên sử dụng encainide cho những bệnh nhân có ngưỡng điều trị của máy tạo nhịp kém hoặc máy tạo nhịp không thể lập trình, trừ khi có sẵn phương pháp hỗ trợ tạo nhịp phù hợp.
- Bên cạnh khả năng làm tăng ngưỡng tạo nhịp, encainide cũng có thể có tác dụng ức chế nhịp nhanh thất.
Suy gan
- Ở những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, tốc độ thải trừ encainide bị giảm đáng kể, có thể do quá trình chuyển hóa thành các chất ODE và MODE bị hạn chế.
- Tuy nhiên, nồng độ ODE và MODE trong huyết thanh ít có sự thay đổi rõ rệt.
- Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định chắc chắn việc điều chỉnh liều lượng hoặc khoảng cách dùng encainide ở bệnh nhân mắc bệnh gan, nhưng cần hết sức thận trọng khi xem xét tăng liều.
Suy thận
- Các thông tin hiện có, dù còn hạn chế, cho thấy rằng ở bệnh nhân suy thận nặng (với creatinine huyết thanh > 3,5 mg/dL hoặc độ thanh thải creatinine dưới 20 mL/phút), sự giảm đào thải encainide cùng với các chất chuyển hóa có hoạt tính ODE và MODE của nó dẫn đến sự tích lũy đáng kể các chất chuyển hóa và, ở mức độ thấp hơn, cả bản thân encainide.
- Đối với những bệnh nhân này, liều khởi đầu khuyến cáo của encainide là 25 mg một lần mỗi ngày.
- Nếu cần thiết, liều có thể được tăng thêm 25 mg sau mỗi 7 ngày và tiếp tục tăng thêm 25 mg sau 7 ngày tiếp theo nếu vẫn cần.
- Không khuyến cáo sử dụng liều vượt quá 150 mg mỗi ngày.
- Cần xem xét việc giảm liều encainide nếu chức năng thận của bệnh nhân suy giảm đáng kể.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu về sinh sản đã được tiến hành trên chuột và thỏ với liều encainide cao gấp 13 và 9 lần liều trung bình ở người, và không phát hiện bằng chứng nào về tác động gây hại cho thai nhi.
- Tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát trên phụ nữ mang thai.
- Vì các kết quả từ nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác phản ứng ở người, encainide chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích lâm sàng thực sự vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Encainide được biết là bài tiết vào sữa của động vật thí nghiệm và đã được phát hiện trong sữa mẹ.
- Mặc dù các nghiên cứu về sinh sản ở loài gặm nhấm không ghi nhận tác dụng phụ rõ ràng nào sau sinh, ngoại trừ việc giảm cân ở liều cao nhất 28 mg/kg/ngày (tương đương 13 lần liều ở người), nguy cơ về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh bú mẹ từ Enkaid vẫn chưa được xác định.
- Quyết định về việc ngừng cho con bú hay ngừng thuốc cần được đưa ra dựa trên việc cân nhắc tầm quan trọng của liệu pháp đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Việc dùng encainide có thể gây chóng mặt, làm ảnh hưởng đến khả năng lái xe và điều khiển máy móc.
- Do đó, cần hết sức thận trọng khi thực hiện các hoạt động này trong thời gian điều trị bằng thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng encainide quá liều, dù cố ý hay vô tình, đã được ghi nhận là nguyên nhân gây tử vong.
- Quá liều encainide có thể dẫn đến sự kéo dài đáng kể của phức hợp QRS và khoảng QT, cùng với tình trạng phân ly nhĩ thất (AV). Bệnh nhân có thể phát triển hạ huyết áp, nhịp tim chậm và cuối cùng là vô tâm thu. Nhiều dạng rối loạn dẫn truyền cũng có thể được quan sát. Co giật đã xảy ra trong một trường hợp cố ý dùng quá liều.
- Giá trị LD50 đường uống cấp tính của encainide được ước tính là 80 mg/kg ở chuột và 59 mg/kg ở chuột cống.
Xử trí khi quá liều
- Trong trường hợp dùng encainide quá liều, bệnh nhân cần được nhập viện và được cung cấp các hệ thống theo dõi tim mạch cùng hỗ trợ sự sống tiên tiến.
- Hiện chưa xác định được thuốc giải độc đặc hiệu cho encainide; tuy nhiên, một báo cáo đã gợi ý rằng natri bicarbonat ưu trương có thể hữu ích trong việc kiểm soát độc tính trên tim liên quan đến quá liều encainide.
- Các trường hợp quá liều cấp tính nên được điều trị bằng cách rửa dạ dày, sau đó là dùng than hoạt.
- Việc điều trị quá liều nên tập trung vào các biện pháp hỗ trợ.
Quên liều và xử trí
- Bệnh nhân nên bổ sung liều ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu khoảng thời gian đến liều tiếp theo quá ngắn, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Encainide
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/enkaid.html
Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB01228
Ngày cập nhật: 30/9/2021

