10
Eprosartan là thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, bệnh thận do đái tháo đường và suy tim. Với khả năng liên kết chọn lọc với thụ thể AT1, Eprosartan giúp giảm huyết áp và cải thiện chức năng thận. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng và cách dùng của Eprosartan, cũng như các tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng thuốc.
Tổng quan về Eprosartan
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Eprosartan
Loại thuốc
- Thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin II
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim 300 mg, 600 mg
Chỉ định Eprosartan
- Eprosartan được chỉ định điều trị các tình trạng sau:
- Tăng huyết áp.
- Bệnh thận do đái tháo đường.
- Suy tim.
Dược lực học
Dược lực học
- Eprosartan là một thuốc chẹn thụ thể angiotensin II có hoạt tính mạnh, với khả năng liên kết chọn lọc với thụ thể AT1.
- Angiotensin II, một chất co mạch mạnh và là hormone chủ chốt của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, đóng vai trò thiết yếu trong cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp.
- Khi angiotensin II gắn vào thụ thể AT1 ở nhiều mô khác nhau (bao gồm cơ trơn mạch máu, tuyến thượng thận, thận, tim), nó kích hoạt các tác dụng sinh học quan trọng như co mạch, giữ natri và giải phóng aldosteron.
- Angiotensin II cũng được cho là có liên quan đến sự phát triển của bệnh phì đại tim và mạch máu, thông qua ảnh hưởng của nó đến sự tăng trưởng của tim và các tế bào cơ trơn.
- Eprosartan không làm tăng các tác dụng trung gian bởi bradykinin (qua ACE), ví dụ như ho.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng một liều đơn eprosartan 300 mg bằng đường uống, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc chỉ đạt xấp xỉ 13%, do sự hấp thu qua đường tiêu hóa còn hạn chế.
- Nồng độ cao nhất của eprosartan trong huyết tương thường xuất hiện trong khoảng từ 1 đến 2 giờ sau khi uống thuốc lúc đói.
- Việc dùng thuốc cùng với thức ăn gây chậm quá trình hấp thu, mặc dù có ghi nhận mức tăng nhẹ (<25%) ở cả nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC).
Phân bố
- Eprosartan có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương, đạt khoảng 98%, và tỷ lệ này duy trì ổn định trong phạm vi nồng độ điều trị.
- Thể tích phân bố của thuốc trong cơ thể ước tính khoảng 13 lít.
Chuyển hóa và thải trừ
- Tổng độ thanh thải trong huyết tương của thuốc là khoảng 130 ml/phút, với quá trình bài tiết diễn ra qua cả đường mật và thận.
- Thời gian bán thải cuối cùng của eprosartan sau khi uống thường dao động từ 5 đến 9 giờ.
- Sử dụng eprosartan trong thời gian dài có thể dẫn đến sự tích lũy nhẹ của thuốc trong cơ thể, với mức độ tích lũy được ghi nhận là 14%.
Tương tác thuốc Eprosartan
- Việc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali, các sản phẩm bổ sung kali, chất thay thế muối chứa kali hoặc các loại thuốc khác có khả năng làm tăng nồng độ kali trong huyết thanh (như heparin) có thể dẫn đến tình trạng tăng kali huyết.
- Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng việc phong tỏa kép hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) thông qua việc kết hợp thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren có liên quan đến nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (bao gồm suy thận cấp), so với việc chỉ sử dụng một tác nhân RAAS đơn lẻ.
- Eprosartan đã được chứng minh trong các thử nghiệm in vitro là không ức chế các enzym cytochrome P450 ở người, bao gồm CYP1A, 2A6, 2C9/8, 2C19, 2D6, 2E và 3A.
- Tương tự như với thuốc ức chế men chuyển, việc dùng đồng thời thuốc chẹn thụ thể angiotensin II và thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, bao gồm cả suy thận cấp và tăng kali huyết thanh, đặc biệt ở những bệnh nhân đã có chức năng thận kém. Cần thận trọng khi sử dụng phối hợp này, nhất là ở người cao tuổi. Bệnh nhân cần được đảm bảo đủ nước và chức năng thận nên được theo dõi khi bắt đầu điều trị đồng thời và định kỳ sau đó.
- Sử dụng đồng thời eprosartan với NSAID có thể làm giảm hiệu quả của thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, một tác dụng thuộc nhóm NSAID mà không thể loại trừ.
Chống chỉ định thuốc Eprosartan
- Quá mẫn với dược chất eprosartan hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Chống chỉ định trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
- Suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận một bên nghiêm trọng.
- Không được sử dụng đồng thời với các sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy thận (với GFR < 60 ml/phút/1,73 m2).
Liều lượng & cách dùng Eprosartan
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 600 mg, dùng một lần mỗi ngày.
- Liều duy trì thông thường dao động từ 400–800 mg mỗi ngày, có thể được chia làm 1 hoặc 2 lần dùng. Nếu hiệu quả hạ huyết áp giảm dần vào cuối khoảng thời gian dùng thuốc ở những bệnh nhân dùng thuốc một lần mỗi ngày, nên cân nhắc tăng liều hoặc chuyển sang chế độ dùng thuốc hai lần mỗi ngày.
- Để đạt được mức giảm huyết áp tối đa, hầu hết các bệnh nhân có thể cần từ 2 đến 3 tuần điều trị.
Trẻ em
- Việc sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên không được khuyến cáo do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
Đối tượng khác
- Liều dùng ở bệnh nhân suy gan:
- Kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân suy gan còn hạn chế.
- Liều dùng ở bệnh nhân suy thận:
- Đối với bệnh nhân suy thận từ mức độ vừa đến nặng (có độ thanh thải creatinin < 60 ml/phút), liều dùng hàng ngày không được vượt quá 600 mg.
Tác dụng phụ của Eprosartan
Thường gặp
- Đau đầu, chóng mặt, viêm mũi.
- Buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa.
- Phát ban, ngứa.
- Suy nhược.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho, nhiễm virus.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu, đau bụng.
Ít gặp
- Phản ứng quá mẫn, huyết áp thấp, phù mạch.
Không xác định tần suất
- Suy thận ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ, đau khớp.
Lưu ý khi dùng Eprosartan
Lưu ý chung khi dùng Eprosartan
- Cần hết sức thận trọng khi kê đơn eprosartan cho bệnh nhân suy gan từ nhẹ đến trung bình vì dữ liệu lâm sàng trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.
- Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, với độ thanh thải creatinin ≥ 30 ml/phút, không yêu cầu điều chỉnh liều. Tuy nhiên, cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho những người có độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút hoặc đang trong quá trình lọc máu.
- Chức năng thận của một số bệnh nhân phụ thuộc vào sự hoạt động liên tục của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (ví dụ: bệnh nhân suy tim nặng [phân loại NYHA: loại IV], hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận một bên). Những bệnh nhân này có nguy cơ bị thiểu niệu và/hoặc tăng urê máu, và hiếm khi gặp suy thận cấp khi dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE).
- Các biến cố trên dễ xảy ra hơn ở những bệnh nhân đang được điều trị kết hợp với thuốc lợi tiểu.
- Hiện tại, chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng với các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II như eprosartan để xác định liệu có nguy cơ tổn thương chức năng thận tương tự ở nhóm bệnh nhân nhạy cảm này hay không.
- Do đó, cần kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị bằng eprosartan và định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
- Tình trạng hạ huyết áp có triệu chứng có thể xuất hiện ở bệnh nhân bị giảm natri nghiêm trọng và/hoặc giảm thể tích tuần hoàn (chẳng hạn do dùng thuốc lợi tiểu liều cao).
- Tương tự các thuốc giãn mạch khác, eprosartan cần được sử dụng một cách thận trọng ở bệnh nhân mắc hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá, hoặc bệnh cơ tim phì đại.
- Việc điều trị bằng eprosartan không được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc cường aldosteron nguyên phát.
- Khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác tác động lên hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, nguy cơ tăng kali máu có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân có suy thận và/hoặc suy tim.
- Khuyến cáo theo dõi nồng độ kali huyết thanh cẩn thận ở những bệnh nhân có nguy cơ. Việc dùng đồng thời các thuốc lợi tiểu giữ kali, các chế phẩm bổ sung kali, các chất thay thế muối chứa kali hoặc các thuốc khác có thể làm tăng kali máu (như heparin) có thể dẫn đến tình trạng tăng kali huyết thanh; do đó, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng kết hợp.
- Đã có báo cáo về phù mạch khi dùng eprosartan; các phản ứng phản vệ và/hoặc phù mạch cũng được ghi nhận với các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác. Vì vậy, không nên chỉ định eprosartan cho bệnh nhân có tiền sử phù mạch.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không được sử dụng các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II trong suốt giai đoạn thai kỳ.
- Đối với phụ nữ đang có ý định mang thai, nếu việc tiếp tục dùng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II không phải là cực kỳ cần thiết, họ nên chuyển sang các liệu pháp điều trị tăng huyết áp thay thế đã được chứng minh an toàn trong thai kỳ.
- Ngay khi phát hiện mang thai, cần ngưng sử dụng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II ngay lập tức và, nếu phù hợp, bắt đầu một liệu pháp điều trị khác.
- Không khuyến nghị dùng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II trong ba tháng đầu của thai kỳ. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II bị chống chỉ định trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do thiếu dữ liệu về việc sử dụng eprosartan ở phụ nữ đang cho con bú, không nên khuyến nghị dùng thuốc này. Thay vào đó, cần ưu tiên các phương pháp điều trị thay thế đã được xác định an toàn trong thời kỳ này, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể về tác động của eprosartan lên khả năng lái xe và vận hành máy móc, nhưng dựa trên hồ sơ dược lực học, thuốc không có khả năng gây ảnh hưởng đến các hoạt động này.
- Tuy nhiên, trong quá trình điều trị tăng huyết áp, người bệnh cần lưu ý rằng đôi khi có thể xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt hoặc mệt mỏi, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Eprosartan và cách xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm uống gần với liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng theo lịch trình.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Quá liều và quản lý
Quá liều và độc tính
- Thông tin về các trường hợp quá liều Eprosartan ở người còn hạn chế.
- Eprosartan đã được chứng minh là dung nạp tốt khi dùng đường uống, không gây tử vong ở chuột cống và chuột nhắt với liều lên đến 3000 mg/kg, cũng như ở chó với liều lên đến 1000 mg/kg.
- Đối với con người, đã có các báo cáo riêng lẻ về việc dùng thuốc với liều lên tới 12.000 mg.
- Đa số bệnh nhân trong các trường hợp này không biểu hiện triệu chứng.
- Một trường hợp ghi nhận suy tuần hoàn sau khi uống 12.000 mg Eprosartan, nhưng bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.
- Biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất khi quá liều có thể là tình trạng hạ huyết áp.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp hạ huyết áp có triệu chứng xảy ra, cần thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/eprosartan.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6615/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

