Rimantadine là một thuốc kháng virus được chỉ định để phòng ngừa và điều trị bệnh cúm mùa gây ra bởi các chủng vi rút cúm A, đặc biệt là ở người trưởng thành và trẻ em. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế quá trình nhân lên của virus. Tuy nhiên, sự đề kháng với Rimantadine đã được ghi nhận ở một số chủng vi rút cúm A, do đó, việc sử dụng thuốc này cần được xem xét kỹ lưỡng và tuân theo các hướng dẫn của bác sĩ.
Tổng quan về Rimantadine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rimantadine Hydrochloride
Loại thuốc
- Thuốc kháng virus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 100mg
Chỉ định Rimantadine
- Rimantadine Hydrochloride được chỉ định cho các mục đích sau:
- Phòng ngừa và điều trị bệnh cúm mùa gây ra bởi các chủng vi rút cúm A ở người trưởng thành (từ 17 tuổi trở lên).
- Phòng ngừa nhiễm vi rút cúm A theo mùa ở đối tượng trẻ em (từ 1 đến 16 tuổi).
- Thuốc có thể được dùng để điều trị hoặc dự phòng nhiễm vi rút cúm gia cầm A trong trường hợp oseltamivir và zanamivir không thể sử dụng được, và khi chủng cúm được xác định là vẫn còn nhạy cảm với thuốc.
Dược lực học
- Rimantadine là một dẫn xuất của Adamantan, cụ thể là một amin ba vòng có cấu trúc đối xứng, có liên hệ cấu trúc với Amantadine.
- Thuốc này thể hiện hoạt tính kháng vi-rút chống lại một số chủng cúm A, bao gồm H1N1, H2N2 và H3N2 nhạy cảm. Tuy nhiên, hoạt tính chống lại cúm B là rất ít hoặc không đáng kể.
- Cơ chế hoạt động chính xác của Rimantadine vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Thuốc được biết là ức chế quá trình nhân lên của virus bằng cách tác động lên protein M2, một protein màng thiết yếu của virus cúm A.
- Từ mùa cúm 2005–2006, phần lớn các chủng cúm A (H3N2) lưu hành tại Hoa Kỳ đã phát triển sự đề kháng với cả Amantadine và Rimantadine.
- Tỷ lệ đề kháng với Amantadine và Rimantadine của các chủng cúm A (H3N2) theo mùa vẫn duy trì ở mức cao trong những mùa cúm gần đây.
- Mặc dù Amantadine và Rimantadine đã cho thấy hoạt tính chống lại hầu hết các chủng vi rút cúm A (H1N1) theo mùa lưu hành ở Hoa Kỳ trong các mùa 2008–2009 và 2009–2010, nhưng chủng vi rút cúm A (H1N1) pdm09 lưu hành trong các mùa cúm gần đây lại kháng với cả hai thuốc này.
- Dù một số chủng vi rút cúm gia cầm A (H5N1) đã được phát hiện nhạy cảm với Rimantadine, phần lớn các chủng vi rút cúm gia cầm A được thử nghiệm (kể cả H5N1 và H7N9) đều cho thấy sự đề kháng với nhóm Adamantanes (gồm Amantadine và Rimantadine).
- Các chủng vi rút cúm A có độ nhạy cảm giảm đối với Rimantadine đã được tạo ra trong môi trường ống nghiệm và cũng xuất hiện trong quá trình điều trị bằng thuốc.
- Sự đề kháng chéo giữa các Adamantans đã được ghi nhận; theo đó, vi rút cúm A kháng Rimantadine cũng kháng Amantadine và ngược lại.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa; nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện trong khoảng 6 giờ.
Phân bố
- Thông tin về phân bố chưa được mô tả đầy đủ. Tuy nhiên, Rimantadine đã được ghi nhận phân bố vào dịch tiết mũi.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Rimantadine có thể vượt qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa ở chuột.
- Hiện tại, vẫn chưa có thông tin xác định liệu Rimantadine có khả năng đi qua nhau thai hay được bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không.
- Khoảng 40% Rimantadine trong máu gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan, với các con đường chính bao gồm glucuronid hóa và hydroxyl hóa.
Thải trừ
- Rimantadine chủ yếu được đào thải qua nước tiểu, với chưa đến 25% liều dùng được tìm thấy dưới dạng không đổi.
- Phương pháp thẩm tách máu không hiệu quả trong việc loại bỏ Rimantadine ra khỏi cơ thể.
- Thời gian bán thải của Rimantadine dao động từ 25 đến 30 giờ ở người trưởng thành trẻ tuổi (22-44 tuổi). Ở người cao tuổi (71-79 tuổi) và bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, thời gian này kéo dài khoảng 32 giờ. Đối với trẻ em (4-8 tuổi), thời gian bán thải nằm trong khoảng từ 13 đến 38 giờ.
Tương tác thuốc Rimantadine
Tương tác với các thuốc khác
- Khi dùng Rimantadine cùng lúc với Acetaminophen hoặc Aspirin, nồng độ đỉnh của Rimantadine trong huyết tương có thể bị giảm nhẹ.
- Sự kết hợp giữa Rimantadine Hydrochloride và vắc-xin cúm sống giảm độc lực dùng qua đường mũi chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tuy nhiên, do lo ngại về các tương tác có thể xảy ra, khuyến cáo không nên tiêm vắc-xin cúm sống giảm độc lực trong vòng 48 giờ sau khi ngưng dùng Rimantadine Hydrochloride. Tương tự, không nên bắt đầu điều trị bằng Rimantadine Hydrochloride cho đến hai tuần sau khi tiêm vắc-xin cúm sống giảm độc lực qua đường mũi, trừ khi có chỉ định y tế rõ ràng.
Chống chỉ định thuốc Rimantadine
- Không nên dùng Rimantadine Hydrochloride cho những người bệnh có phản ứng quá mẫn với các dẫn xuất Adamantane (bao gồm Rimantadine, Amantadine) hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & cách dùng Rimantadine
Người lớn (17 tuổi trở lên)
Liều dùng điều trị nhiễm vi rút cúm A theo mùa:
- Uống 100mg x 2 lần/ngày x 7 ngày.
- Nên khởi đầu liệu pháp càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 48 giờ sau khi các triệu chứng khởi phát.
Liều dùng phòng chống nhiễm vi rút cúm A theo mùa:
- Uống 100 g x 2 lần/ngày.
- Khoảng thời gian dự phòng thường kéo dài từ 11 ngày đến 6 tuần. Tính an toàn và hiệu quả của việc điều trị kéo dài hơn 6 tuần vẫn chưa được xác định rõ.
Trẻ em
Liều dùng phòng chống nhiễm vi rút cúm A theo mùa:
- Trẻ em từ 1-9 tuổi: 5 mg/kg 1 lần/ngày. Tối đa 150 mg mỗi ngày.
- Đối với trẻ em từ 10-16 tuổi: Áp dụng liều lượng tương tự người lớn. Khuyến nghị liều 5mg/kg, với mức tối đa 150 mg/ngày cho trẻ dưới 40 kg.
Đối tượng khác
- Đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, suy thận nặng (CrCl 5 – 29 ml/phút) hoặc suy thận (CrCl ≤ 10 ml/phút), cũng như bệnh nhân cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), việc giảm liều xuống 100 mg mỗi ngày được khuyến nghị cho cả điều trị và dự phòng nhiễm vi rút cúm A theo mùa.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có mức độ suy gan hoặc suy thận bất kỳ và cần theo dõi sát các phản ứng bất lợi.
Tác dụng phụ của Rimantadine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Khó ngủ, cảm giác quay cuồng, nhức đầu, bồn chồn, cảm giác uể oải.
- Buồn nôn, nôn ói, kém ăn, khô miệng, đau ở vùng bụng.
- Cơ thể yếu ớt.
Ít gặp
- Tiêu chảy, khó tiêu hóa.
- Giảm khả năng tập trung, mất thăng bằng, buồn ngủ, kích thích, trạng thái trầm cảm.
- Nổi mẩn đỏ trên da.
- Có tiếng vang trong tai.
- Khó thở.
Hiếm gặp
- Cách đi đứng không bình thường, trạng thái hưng cảm, tăng động, run rẩy, ảo giác, tình trạng lú lẫn, co giật.
- Co thắt đường thở, ho.
- Da tái nhợt, đánh trống ngực, huyết áp cao, rối loạn tuần hoàn máu não, suy tim, phù chi dưới, block tim, nhịp tim nhanh, ngất xỉu.
- Tiết sữa không bình thường ở phụ nữ.
- Mất đi hoặc thay đổi cảm nhận về mùi vị.
- Rối loạn nhịp tim.
Lưu ý khi dùng Rimantadine
Lưu ý chung
- Bệnh nhân có tiền sử động kinh đã ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ co giật khi dùng Rimantadine.
- Trong quá trình điều trị, có khả năng xuất hiện các chủng vi rút cúm A kháng Rimantadine; những chủng này đã được xác nhận có khả năng lây lan và gây ra bệnh cúm với triệu chứng điển hình.
- Tại Hoa Kỳ, Rimantadine không được phép sử dụng cho mục đích điều trị hay dự phòng cúm cho đến khi độ nhạy cảm của các chủng vi-rút cúm A lưu hành được xác định rõ ràng.
- Điều quan trọng là phải phân biệt chẩn đoán nhiễm trùng do vi khuẩn, vì chúng có thể khởi phát với các dấu hiệu tương tự như bệnh cúm.
- Thuốc không thể thay thế cho việc tiêm phòng vắc xin cúm mùa hàng năm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có đủ các nghiên cứu toàn diện về việc sử dụng Rimantadine trên phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các báo cáo cho thấy Rimantadine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và đã được chứng minh là gây độc cho phôi thai trong các nghiên cứu trên chuột.
- Do đó, chỉ nên cân nhắc dùng Rimantadine Hydrochloride trong thai kỳ khi lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn đáng kể so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Ở chuột, Rimantadine được phát hiện có trong sữa mẹ. Các phản ứng bất lợi đã được quan sát thấy ở chuột con khi mẹ được điều trị bằng Rimantadine trong giai đoạn cho con bú.
- Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Rimantadine thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Mặc dù vậy, các tác dụng phụ thường gặp như chóng mặt và đau đầu có thể làm giảm khả năng tập trung, do đó, bệnh nhân nên thận trọng nếu xuất hiện những triệu chứng này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Khi dùng Rimantadine quá liều, các biểu hiện thường thấy bao gồm kích động, ảo giác, rối loạn nhịp tim và trong một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ để xử lý tình trạng quá liều.
- Để giảm thiểu các tác động lên hệ thần kinh trung ương do quá liều Rimantadine, có thể tiêm Physostigmine qua đường tĩnh mạch. Liều khuyến cáo là 1 đến 2 mg cho người lớn và 0,5 mg cho trẻ em, có thể lặp lại nếu cần thiết nhưng không được vượt quá tổng liều 2 mg/giờ.
Quên liều Rimantadine và xử trí
- Nếu bạn quên một liều Rimantadine, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục dùng liều kế tiếp vào thời gian đã định. Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rimantadine
3) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00478
2) Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=49f7d69a-820b-4c75-a31d-b2104c019c12
1) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Rimantadine.html
Ngày cập nhật: 28/06/2021

