17
Rilmenidine là thuốc chủ vận thụ thể Imidazoline, được chỉ định để điều trị bệnh tăng huyết áp. Với khả năng hạ huyết áp thông qua cơ chế chủ vận chọn lọc, Rilmenidine mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp mà không gây ảnh hưởng đến chức năng tim và thận.
Tổng quan về Rilmenidine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rilmenidine (Rilmenidine Dihydrogen Phosphate)
Loại thuốc
- Thuốc chủ vận thụ thể Imidazoline. Thuốc chống tăng huyết áp.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 1 mg.
Chỉ định Rilmenidine
- Rilmenidine được chỉ định để điều trị bệnh tăng huyết áp.
Dược lực học
- Là một hoạt chất thuộc nhóm oxazoline có khả năng hạ huyết áp, Rilmenidine thể hiện tác dụng của mình tại hành tủy và các dây thần kinh vận mạch ngoại biên.
- Tính chọn lọc cao hơn của Rilmenidine đối với thụ thể imidazoline so với thụ thể alpha2-adrenergic ở não giúp phân biệt nó với các thuốc chủ vận alpha2-adrenergic khác trong cùng nhóm dược lý.
- Để thấy được tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế chủ vận chọn lọc trên thụ thể alpha2-adrenergic, cần dùng liều cao hơn so với liều điều trị tăng huyết áp thông thường.
- Ở người, đã có xác nhận về sự phân tách giữa hoạt động giảm huyết áp và các tác động lên hệ thần kinh.
- Tác dụng hạ huyết áp của Rilmenidine thể hiện sự phụ thuộc vào liều lượng, ảnh hưởng đến cả huyết áp tâm thu và tâm trương khi bệnh nhân ở tư thế nằm hay đứng.
- Khi dùng ở liều điều trị (1 mg mỗi ngày một lần hoặc 2 mg mỗi ngày chia hai lần), Rilmenidine đã được chứng minh là có khả năng giảm huyết áp hiệu quả trong các trường hợp tăng huyết áp động mạch nhẹ và vừa.
- Các nghiên cứu mù đôi có đối chứng với giả dược đã chỉ ra rằng, ở liều 1 mg mỗi ngày, Rilmenidine không gây ra bất kỳ thay đổi nào trong các xét nghiệm lâm sàng, và tỷ lệ xuất hiện các tác dụng phụ (như buồn ngủ, khô miệng, táo bón) tương đương với nhóm dùng giả dược.
- Ở liều 2 mg mỗi ngày, các nghiên cứu mù đôi so sánh Rilmenidine với các chất chủ vận thụ thể alpha2-adrenergic khác ở liều tương đương đã cho thấy Rilmenidine gây ra ít tác dụng phụ hơn đáng kể về cả cường độ và tần suất.
- Khi dùng Rilmenidine ở liều điều trị, thuốc không gây ứ dịch hay ảnh hưởng đến cân bằng chuyển hóa liên quan đến chức năng tim.
- Sau khi dùng thuốc, Rilmenidine mang lại hiệu quả hạ huyết áp đáng kể kéo dài suốt 24 giờ, chủ yếu thông qua việc giảm sức cản mạch máu ngoại biên mà không tác động đến cung lượng tim.
- Các thông số về co bóp và điện sinh lý của tim vẫn được duy trì ổn định.
- Rilmenidine cho thấy khả năng duy trì huyết áp tốt khi thay đổi tư thế, đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi, đồng thời không làm ảnh hưởng đến đáp ứng sinh lý của nhịp tim trong khi tập luyện.
- Việc sử dụng Rilmenidine không gây ảnh hưởng đến lưu lượng máu qua thận, tốc độ lọc cầu thận hay chức năng tổng thể của thận.
- Rilmenidine không tác động đến cơ chế điều hòa đường huyết tự nhiên của cơ thể, kể cả ở bệnh nhân đái tháo đường phụ thuộc hay không phụ thuộc insulin, và cũng không làm thay đổi các chỉ số chuyển hóa lipid.
Dược động học
Hấp thu
- Rilmenidine được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được trong khoảng 1 giờ 30 phút đến 2 giờ sau khi dùng liều duy nhất 1 mg.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc là 100%, cho thấy sự hấp thu hoàn toàn và tương đối ổn định ở bệnh nhân.
- Việc dùng Rilmenidine cùng với thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng hoặc tốc độ hấp thu của thuốc.
Phân bố
- Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức dưới 10%.
- Thể tích phân bố của Rilmenidine là 5 L/kg.
Chuyển hóa
- Rilmenidine trải qua quá trình biến đổi sinh học rất yếu.
- Các chất chuyển hóa được tìm thấy với số lượng nhỏ trong nước tiểu là sản phẩm của quá trình thủy phân hoặc oxy hóa nhóm oxazoline.
- Những chất chuyển hóa này không có hoạt tính chủ vận trên thụ thể alpha2-adrenergic.
Thải trừ
- Rilmenidine chủ yếu được thải trừ qua thận, với 65% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
- Thời gian bán thải của thuốc là 8 giờ.
Tương tác thuốc Rilmenidine
Tương tác thuốc
- Tương tác Rilmenidine với các thuốc khác:
- Sultopride: Sử dụng Sultopride cùng Rilmenidine làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng.
- Các thuốc chứa cồn: Những chế phẩm có cồn có thể làm tăng cường tác dụng an thần của Rilmenidine.
- Thuốc chẹn beta dùng điều trị suy tim (ví dụ: Bisoprolol, Carvedilol, Metoprolol): Khi kết hợp Rilmenidine với các thuốc này, hiệu quả ức chế giao cảm và giãn mạch hạ huyết áp của thuốc chẹn beta sẽ bị giảm sút, gây bất lợi cho bệnh nhân suy tim.
- Các thuốc chẹn beta khác (ngoại trừ Esmolol): Ngừng Rilmenidine đột ngột trong khi đang dùng phối hợp với các thuốc chẹn beta khác (không bao gồm Esmolol) có thể dẫn đến tăng huyết áp đáng kể. Vì vậy, cần tránh ngừng điều trị đột ngột và phải theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
- Natri oxybate: Dùng Rilmenidine cùng với Natri oxybate làm gia tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
- Thuốc chẹn alpha (như Alfuzosin, Doxazosin, Prazosin, Silodosin, Tamsulosin, Terazosin) hoặc hợp chất nitro: Việc phối hợp Rilmenidine với các thuốc chẹn alpha có tác dụng lợi niệu hoặc hạ huyết áp, hay với các hợp chất nitro và dẫn xuất của chúng, sẽ làm tăng cường hiệu quả hạ huyết áp của Rilmenidine, tiềm ẩn nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế đứng.
- Các thuốc gây an thần khác: Nhiều loại thuốc có tác dụng an thần, bao gồm các dẫn xuất morphin (thuốc giảm đau, thuốc trị ho hoặc các liệu pháp thay thế), thuốc chống loạn thần, Barbiturat, Benzodiazepin, các thuốc an thần không phải Benzodiazepin (như Meprobamat), thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm (như Amitriptyline, Doxepine, Mirtazapine, Trimipramine), thuốc kháng histamin H1, thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương, Baclofen và Thalidomide, đều có thể làm gia tăng tình trạng ức chế hệ thần kinh trung ương ở người bệnh.
- Tương tác với thực phẩm:
- Rượu và đồ uống có cồn: Tiêu thụ rượu hoặc đồ uống chứa cồn đồng thời với Rilmenidine sẽ làm tăng cường tác dụng an thần của thuốc.
Chống chỉ định thuốc Rilmenidine
Chống chỉ định
- Không được sử dụng Rilmenidine trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Rilmenidine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Tình trạng trầm cảm ở mức độ nghiêm trọng.
- Suy thận nặng, được xác định khi độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút.
- Dùng đồng thời với sultopride, rượu, hoặc các thuốc chẹn beta được chỉ định cho điều trị suy tim (ví dụ: Bisoprolol, Carvedilol, Metoprolol).
- Kê đơn cho trẻ em do thiếu dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm điều trị ở đối tượng này.
Liều lượng & cách dùng Rilmenidine
- Để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp, liều khởi đầu khuyến nghị thường là 1 mg/ngày, dùng một lần vào buổi sáng.
- Nếu không đạt được hiệu quả mong muốn sau một tháng điều trị, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 2 mg/ngày, chia thành hai liều uống, một liều vào buổi sáng và một liều vào buổi tối, nên uống vào lúc bắt đầu các bữa ăn.
- Việc điều trị cho bệnh nhân cần được duy trì liên tục.
Đối tượng khác
- Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin trên 15 ml/phút, không cần điều chỉnh liều theo nguyên tắc chung.
Tác dụng phụ của Rilmenidine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Cảm giác lo âu, tâm trạng phiền muộn, khó ngủ, tình trạng buồn ngủ, đau đầu, hoa mắt, hồi hộp.
- Cảm giác khó chịu ở dạ dày, khô miệng, tiêu chảy, tình trạng táo bón.
- Ngứa da, nổi ban, co thắt cơ, rối loạn khả năng tình dục, cơ thể suy nhược, cảm giác mệt mỏi, sưng phù.
Hiếm gặp
- Cảm giác bốc hỏa, buồn nôn, hiện tượng hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
Không xác định tần suất
- Tần số tim chậm.
Lưu ý khi dùng Rilmenidine
Lưu ý chung
- Bệnh nhân đang dùng Rilmenidine không nên ngừng thuốc một cách đột ngột; việc ngưng điều trị cần được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ.
- Cần có sự giám sát y tế liên tục khi Rilmenidine được kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch vành gần đây, ví dụ như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
- Rilmenidine có thể gây chậm nhịp tim hoặc làm giảm tần số tim. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi bắt đầu điều trị cho bệnh nhân đã có nhịp tim chậm hoặc có nguy cơ cao bị chậm nhịp. Các đối tượng này bao gồm người cao tuổi, bệnh nhân mắc hội chứng xoang bệnh lý, block nhĩ thất, có tiền sử suy tim, hoặc bất kỳ tình trạng nào khác làm tăng nhịp tim quá mức thông qua kích thích giao cảm. Việc theo dõi nhịp tim phải được thực hiện một cách cẩn trọng ở những bệnh nhân này, đặc biệt trong vòng 4 tuần đầu tiên của liệu trình.
- Bệnh nhân nên tránh sử dụng đồ uống có cồn trong suốt thời gian dùng thuốc.
- Nhờ đặc tính dược lực học và hiệu quả lâm sàng thuận lợi, Rilmenidine có thể được chỉ định cho người cao tuổi mắc tăng huyết áp và bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu về việc sử dụng Rilmenidine ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó, để đảm bảo an toàn, khuyến cáo không nên dùng Rilmenidine trong thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu Rilmenidine hoặc các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ sơ sinh, khuyến cáo phụ nữ đang cho con bú không nên dùng Rilmenidine.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Khi dùng Rilmenidine, cần tránh các đồ uống và thuốc có chứa cồn vì chúng có thể gây an thần, làm giảm sự tỉnh táo và tăng nguy cơ khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Ngoài ra, buồn ngủ là một tác dụng phụ phổ biến của Rilmenidine, do đó bệnh nhân cần lưu ý đến triệu chứng này khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung như lái xe hay vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Dấu hiệu và độc tính khi dùng quá liều
- Các biểu hiện lâm sàng có thể xuất hiện khi dùng quá liều Rilmenidine bao gồm tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng và suy giảm mức độ ý thức.
- Biện pháp xử lý khi quá liều Rilmenidine
- Việc điều trị quá liều tập trung chủ yếu vào việc quản lý các triệu chứng cụ thể.
- Nếu bệnh nhân biểu hiện hạ huyết áp rõ rệt, ngoài việc rửa dạ dày, có thể cân nhắc sử dụng các loại thuốc cường giao cảm để hỗ trợ.
- Khả năng thẩm tách của Rilmenidine rất hạn chế.
- Xử lý khi quên liều
- Khi phát hiện đã bỏ lỡ một liều Rilmenidine, người bệnh nên uống ngay liều đó nếu thời điểm nhớ ra càng sớm càng tốt.
- Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều dùng tiếp theo, khuyến nghị bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
- Trong trường hợp có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rilmenidine
3) Martindale 36th
2) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB11738
https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=62883639&typedoc=R
https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=69070613&typedoc=R
1) Base-donnees:
Ngày cập nhật: 30/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

