Clobetasol là một loại thuốc corticosteroid tác dụng mạnh, được sử dụng để điều trị các tình trạng da viêm và ngứa từ mức độ vừa đến nặng. Với khả năng chống viêm và giảm ngứa, clobetasol được chỉ định sử dụng tại chỗ trong thời gian ngắn để điều trị các bệnh da như bệnh chàm và vảy nến. Tuy nhiên, cần sử dụng thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
Tổng quan về Clobetasol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Clobetasol
Loại thuốc
- Corticosteroid tác dụng tại chỗ nhóm 1 (tác dụng mạnh nhất).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dùng dưới dạng clobetasol propionate.
- Thuốc kem, thuốc mỡ, thuốc gel, thuốc bọt, dung dịch bôi: 0,05% trong tuyp, ống vỏ nhôm hoặc vỏ nhựa 15, 30, 45, 60 g (hoặc ml).
Chỉ định Clobetasol
- Thuốc được chỉ định sử dụng tại chỗ trong thời gian ngắn (không quá 2 tuần) để điều trị các triệu chứng viêm và ngứa do các bệnh da từ mức độ vừa đến nặng có đáp ứng với corticosteroid.
- Các bệnh lý này bao gồm cả những tình trạng da ở vùng đầu và bệnh chàm (eczema) không còn nhạy cảm với các loại corticosteroid có hoạt tính yếu.
Dược lực học
- Clobetasol propionat là một corticosteroid tổng hợp có cấu trúc tương tự prednisolon, nổi bật với hoạt tính glucocorticoid rất mạnh và hoạt tính mineralocorticoid yếu, được dùng ngoài da để điều trị nhiều loại bệnh da khác nhau.
- Khi thoa thuốc trên diện rộng, hoặc khi da bị tổn thương (rách, nứt), hoặc khi được băng kín, clobetasol có thể được hấp thu vào cơ thể với lượng đủ để gây ra các tác dụng toàn thân.
- Tương tự như các corticosteroid dùng tại chỗ khác, clobetasol propionat thể hiện các đặc tính chống viêm, giảm ngứa và co mạch.
- Cơ chế chính xác về tác dụng chống viêm của clobetasol propionat khi dùng ngoài da để điều trị các bệnh da đáp ứng với corticosteroid vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Có giả thuyết cho rằng thuốc có thể kích thích sản xuất các protein, được gọi chung là lipocortin, có khả năng ức chế enzym phospholipase A2.
- Những protein này kiểm soát quá trình sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm mạnh mẽ như prostaglandin và leucotrien, bằng cách ngăn chặn sự giải phóng acid arachidonic.
- Acid arachidonic là tiền chất chung cho cả prostaglandin và leucotrien, được giải phóng từ các phospholipid màng tế bào nhờ hoạt động của enzym phospholipase A2.
Dược động học
Hấp thu
- Clobetasol propionat có khả năng được hấp thu qua lớp da nguyên vẹn khi sử dụng ngoài da.
- Mức độ hấp thu qua da phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm lượng thuốc được thoa, tá dược trong công thức, tính toàn vẹn của hàng rào biểu bì, việc băng kín kéo dài, mức độ viêm nhiễm của da, và sự hiện diện của các bệnh lý da khác.
- Dạng bào chế gel cho thấy khả năng hấp thu qua da vượt trội hơn so với dạng kem.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về việc clobetasol dùng tại chỗ có được phân bố vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận, và một phần nhỏ qua mật rồi thải ra ngoài theo phân.
Tương tác thuốc Clobetasol
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng đồng thời clobetasol propionat dạng bôi và các loại corticosteroid khác (dùng đường uống, tiêm hoặc xịt mũi) có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ quá liều glucocorticoid, dẫn đến tình trạng ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
- Clobetasol có thể khuếch đại hiệu quả của defarasirox.
- Ngược lại, telaprevir làm tăng cường tác dụng của clobetasol.
- Tuy nhiên, clobetasol lại làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc như aldesleukin, corticorelin, telaprevir và hyaluronidase.
Tương kỵ thuốc
- Sản phẩm này, đặc biệt là dạng thuốc bọt, có tính dễ cháy. Do đó, cần tránh sử dụng gần các nguồn lửa trần hoặc thực hiện các hành động như bật lửa, hút thuốc trong quá trình và ngay sau khi thoa thuốc.
Chống chỉ định thuốc Clobetasol
- Clobetasol bị chống chỉ định trong các tình huống sau:
- Trẻ em có độ tuổi dưới 12.
- Không được chỉ định để điều trị mụn trứng cá thông thường, trứng cá đỏ hoặc viêm da quanh miệng.
- Không nên sử dụng Clobetasol như một liệu pháp đơn độc để xử lý bệnh vảy nến lan rộng.
- Tuyệt đối không được dùng để nhỏ mắt hoặc dùng đường uống.
- Không áp dụng thuốc lên vùng mặt, háng, nách hoặc sử dụng trong âm đạo.
- Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với clobetasol propionat, các corticosteroid khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Các tổn thương trên da gây ra bởi virus hoặc nấm.
- Tình trạng nhiễm khuẩn chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu.
- Các trường hợp nhiễm virus, nấm, hoặc lao ảnh hưởng đến da.
Liều lượng & cách dùng Clobetasol
Liều lượng
Người trưởng thành
- Áp dụng một lớp mỏng các dạng bào chế như kem, mỡ, gel, thuốc xức hoặc bọt chứa clobetasol propionat lên vùng da bị ảnh hưởng, sau đó xoa nhẹ; thực hiện 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và chiều tối.
- Đối với các tình trạng bệnh lý ở da đầu, khuyến khích sử dụng dạng thuốc bọt. Người bệnh nên lộn ngược tuýp thuốc và nhẹ nhàng bóp để đưa thuốc trực tiếp vào vùng cần điều trị.
- Tránh dùng tay trần để lấy thuốc vì dạng bọt có thể tan chảy nhanh chóng khi tiếp xúc với nhiệt độ cơ thể.
- Tách tóc ra khỏi khu vực bị bệnh để đảm bảo thuốc được thoa chính xác. Sau đó, xoa nhẹ thuốc vào da đầu cho đến khi thuốc thấm hoàn toàn.
- Nên sử dụng thuốc 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và chiều tối.
- Sau khi bôi thuốc, vùng da nên được giữ thông thoáng; chỉ băng kín nếu có yêu cầu cụ thể từ bác sĩ.
- Do hoạt tính mạnh của thuốc, chỉ nên bôi một lượng vừa đủ lên khu vực cần điều trị, tránh dùng quá 2 g trong một lần. Ngay cả khi diện tích điều trị lớn, tổng liều không được vượt quá 50 g mỗi tuần và thời gian sử dụng không quá 2 tuần.
- Ngừng sử dụng thuốc ngay khi bệnh có dấu hiệu thuyên giảm. Trong trường hợp không thấy cải thiện sau 2 tuần điều trị, cần ngưng thuốc và tiến hành đánh giá lại chẩn đoán.
- Khi điều trị bệnh vảy nến mảng mức độ vừa đến nặng bằng kem làm mềm da (emollient cream) trên diện tích từ 5 – 10% bề mặt cơ thể, thời gian sử dụng có thể kéo dài tới 4 tuần. Tuy nhiên, kể từ tuần thứ 3, cần tiến hành theo dõi định kỳ tình trạng ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận.
- Vì clobetasol propionat được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế bôi ngoài da khác nhau, với mỗi dạng có thể có những đặc tính riêng biệt tùy thuộc vào nhà sản xuất, người dùng cần đọc kỹ và tuân thủ chính xác hướng dẫn sử dụng đi kèm với từng sản phẩm.
Trẻ em
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Áp dụng liều lượng tương tự người trưởng thành.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Không được phép sử dụng.
Cách sử dụng
- Thuốc này được dùng để bôi ngoài da.
Tác dụng phụ của Clobetasol
Thường gặp
- Cảm giác nóng rát, châm chích giống như bị côn trùng cắn.
Ít gặp
- Ngứa ngáy, phát ban trên da, da khô, viêm nang lông, cùng với các tình trạng nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm.
Hiếm gặp
- Da bị teo mỏng, xuất hiện vết rạn, cảm giác tê cóng ở tay, nổi mụn giống trứng cá hoặc hạt kê trên da, giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng. Biến cố đáng lưu ý nhất thường xảy ra sau khi bôi thuốc.
- Trường hợp thuốc được hấp thu đáng kể qua da vào hệ tuần hoàn, có thể dẫn đến sự ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận, gây ra suy tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, và làm tăng nồng độ glucose trong máu cũng như xuất hiện glucose trong nước tiểu ở một số bệnh nhân.
Lưu ý khi dùng Clobetasol
Lưu ý chung
- Cần thông báo cho bệnh nhân rằng clobetasol propionat là một loại thuốc có hoạt lực rất mạnh, yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, chỉ dùng ngoài da, không được sử dụng quá thời gian quy định, và không được băng kín trừ khi có chỉ dẫn y tế. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc cho các trường hợp không đúng chỉ định và phải báo cáo ngay cho bác sĩ khi có bất kỳ vấn đề nào.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu tác dụng phụ không mong muốn, hoặc khi thuốc được bôi trên diện rộng hay dưới lớp băng kín, cần thực hiện đánh giá định kỳ chức năng của trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) bằng các thử nghiệm chuyên biệt.
- Do tỷ lệ diện tích bề mặt da trên trọng lượng cơ thể ở trẻ em cao hơn người lớn, trẻ em dễ bị ức chế trục HPA và phát triển hội chứng Cushing khi sử dụng corticosteroid bôi ngoài da. Điều này làm tăng nguy cơ suy tuyến thượng thận ở trẻ em trong và sau quá trình điều trị so với người lớn. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Đối với bệnh nhân cao tuổi (trên 65 tuổi), chưa có bằng chứng về sự khác biệt đáng kể về hiệu quả điều trị hay tác dụng phụ so với người trẻ tuổi. Tuy nhiên, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả.
- Nếu bệnh nhân đồng thời bị nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm trong thời gian điều trị clobetasol, cần kết hợp sử dụng kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm phù hợp.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm không được kiểm soát kịp thời, việc điều trị bằng clobetasol phải tạm ngừng cho đến khi tình trạng nhiễm trùng đã được giải quyết.
- Một số chế phẩm clobetasol propionat có thể chứa thêm các hoạt chất khác như kháng sinh (ví dụ: neomycin) và kháng nấm (ví dụ: nystatin).
- Khi sử dụng clobetasol propionat dưới dạng bọt hoặc kem và xuất hiện kích ứng, bệnh nhân nên ngưng thuốc và chuyển sang một phương pháp điều trị thay thế thích hợp.
- Dạng bọt của thuốc có tính dễ cháy; người dùng cần tránh xa nguồn lửa hoặc không hút thuốc trong và ngay sau khi bôi thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tác động của clobetasol propionat bôi ngoài da trên thai nhi ở người. Mặc dù vậy, thuốc có khả năng hấp thu qua da vào hệ tuần hoàn. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Nếu việc sử dụng là thực sự cần thiết, nên tránh dùng liều cao và kéo dài.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có nghiên cứu nào đánh giá xem liệu clobetasol bôi ngoài da có được bài tiết vào sữa mẹ với lượng đủ để gây hại cho trẻ bú mẹ hay không. Tuy nhiên, nếu thuốc được sử dụng trên diện rộng hoặc trong thời gian dài, khuyến cáo không nên cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của clobetasol lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Clobetasol và biện pháp xử lý
Quá liều và các biểu hiện độc tính
- Việc sử dụng Clobetasol vượt quá liều khuyến cáo sẽ làm gia tăng sự hấp thu của dược chất qua da vào hệ tuần hoàn.
- Nếu lượng thuốc hấp thu đủ lớn, có thể dẫn đến các tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng, đặc biệt là suy vỏ thượng thận, hội chứng Cushing, tăng nồng độ glucose trong máu và sự xuất hiện glucose trong nước tiểu.
Xử trí khi dùng quá liều
- Khi xảy ra quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức; chức năng của trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận thường sẽ phục hồi nhanh chóng.
- Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sau khi ngừng thuốc, bệnh nhân có thể biểu hiện tình trạng thiếu hụt glucocorticoid, khi đó cần phải sử dụng corticosteroid trong một khoảng thời gian nhất định.
- Việc lựa chọn loại corticosteroid (hoạt tính trung bình hoặc mạnh) sẽ tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Xử trí khi quên liều
- Nếu bạn quên bôi một liều thuốc, hãy thực hiện ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được bôi gấp đôi liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Clobetasol
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/clobetasol.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/clobetasol.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10358/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10358/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 17/7/2021

