8
Choline magnesium trisalicylate là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được chỉ định trong điều trị các tình trạng như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và đau vai cấp tính, cũng như giảm đau và hạ sốt. Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ và cần được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Tổng quan về Choline magnesium trisalicylate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Choline magnesium trisalicylate.
Loại thuốc
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén (1000 mg; 500 mg; 750 mg).
- Dung dịch uống (500 mg / 5 mL).
Chỉ định Choline magnesium trisalicylate
- Choline magnesium trisalicylate được chỉ định trong điều trị các tình trạng như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và đau vai cấp tính.
- Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để giảm đau từ nhẹ đến trung bình và hạ sốt.
- Đối với trẻ em, dung dịch uống choline magnesium trisalicylate được khuyến nghị cho các bệnh lý cần tác dụng chống viêm hoặc giảm đau, điển hình là viêm khớp dạng thấp vị thành niên và các tình trạng lâm sàng phù hợp khác.
Dược lực học
- Choline magnesium trisalicylate là một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm sự kết hợp giữa choline salicylate và magie salicylate.
- Thuốc này không gây ảnh hưởng đến khả năng kết tập của tiểu cầu.
- Cơ chế tác dụng của thuốc bao gồm việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi để giảm sốt, và cản trở sự hình thành các tín hiệu đau.
Dược động học
Hấp thu
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Phân bố
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Chuyển hóa
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Thải trừ
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Tương tác thuốc Choline magnesium trisalicylate
- Ảnh hưởng của pH nước tiểu: Các loại thực phẩm và thuốc có khả năng thay đổi độ pH của nước tiểu có thể tác động đến quá trình thanh thải salicylat qua thận và nồng độ của chúng trong huyết tương. Cụ thể, việc tăng độ pH nước tiểu, ví dụ do sử dụng thuốc kháng acid lâu dài, có thể đẩy nhanh tốc độ thanh thải salicylat qua thận và làm giảm nồng độ hoạt chất này trong máu. Ngược lại, việc axit hóa nước tiểu có thể làm chậm quá trình bài tiết salicylat qua đường tiểu và dẫn đến tăng nồng độ trong huyết tương.
- Với warfarin: Khi bệnh nhân bắt đầu điều trị bằng choline magnesium trisalicylate, cần theo dõi sát sao thời gian prothrombin và điều chỉnh liều warfarin một cách phù hợp.
- Với methotrexat: Salicylat có thể làm tăng cả hiệu quả điều trị lẫn độc tính của methotrexat, đặc biệt khi methotrexat được dùng ở liều hóa trị liệu. Điều này xảy ra do salicylat ức chế sự bài tiết methotrexat qua thận và thay đổi vị trí gắn kết của methotrexat với protein huyết tương.
- Với sulfonylurea: Khi các thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea được sử dụng đồng thời với salicylat, tác dụng hạ đường huyết có thể được tăng cường. Cơ chế bao gồm việc tăng tiết insulin hoặc làm dịch chuyển các hoạt chất sulfonylurea khỏi các vị trí liên kết protein.
- Với các thuốc cạnh tranh gắn protein: Salicylat cạnh tranh với nhiều loại thuốc khác trong việc gắn kết với protein huyết tương, từ đó có thể làm thay đổi nồng độ dạng tự do của các thuốc này khi dùng đồng thời. Các thuốc này bao gồm phenytoin, axit valproic và các chất ức chế anhydrase carbonic.
- Với thuốc tăng bài tiết axit uric: Hiệu quả của các loại thuốc tăng uricosin có thể bị giảm sút khi được dùng chung với các sản phẩm chứa salicylat.
- Với corticosteroid: Corticosteroid có khả năng làm giảm nồng độ salicylat trong huyết tương thông qua việc tăng cường thải trừ qua thận và kích thích quá trình chuyển hóa salicylat tại gan.
- Tương tác trong xét nghiệm: Trong các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, giá trị T4 tự do có thể tăng ở những bệnh nhân đang sử dụng các sản phẩm salicylat do sự cạnh tranh gắn kết với protein huyết tương. Đồng thời, tổng T4 huyết tương có thể giảm, tuy nhiên chức năng tuyến giáp không bị ảnh hưởng.
- Tương tác với rượu: Uống rượu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết ở dạ dày.
- Tương tác với hút thuốc: Hút thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày.
Chống chỉ định thuốc Choline magnesium trisalicylate
- Thuốc không được sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với salicylat (ví dụ như aspirin) hoặc với bất kỳ loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nào khác.
Liều lượng & cách dùng Choline magnesium trisalicylate
Liều dùng Choline magnesium trisalicylate
Người lớn
- Đối với các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm khớp nặng hơn và đau vai cấp tính, liều khởi đầu khuyến nghị là 1500 mg uống một lần mỗi ngày.
- Một số bệnh nhân có thể cần liều 3000 mg dùng một lần mỗi ngày (trước khi đi ngủ). Việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh.
- Đối với người bệnh có chức năng thận suy giảm, cần theo dõi nồng độ salicylat và điều chỉnh liều lượng tương ứng.
Trẻ em
- Liều dùng hàng ngày thông thường cho trẻ em nhằm mục đích kháng viêm hoặc giảm đau là 50 mg/kg/ngày, sử dụng choline magnesium trisalicylate dạng dung dịch uống.
- Bảng liều dùng cụ thể theo trọng lượng:
- Trọng lượng (kg): 12 – 13, Tổng liều hàng ngày: 500 mg
- Trọng lượng (kg): 14 – 17, Tổng liều hàng ngày: 750 mg
- Trọng lượng (kg): 18 – 22, Tổng liều hàng ngày: 1000 mg
- Trọng lượng (kg): 23 – 27, Tổng liều hàng ngày: 1250 mg
- Trọng lượng (kg): 28 – 32, Tổng liều hàng ngày: 1500 mg
- Trọng lượng (kg): 33 – 37, Tổng liều hàng ngày: 1750 mg
- Tổng liều hàng ngày cần được chia thành hai lần dùng. Đối với trẻ có cân nặng từ 37 kg trở xuống, liều choline magnesium trisalicylate dạng dung dịch uống được tính là 50 mg/kg/ngày; còn đối với trẻ nặng hơn 37 kg, liều là 2250 mg/ngày.
Đối tượng khác
Người cao tuổi
- Đối với người bệnh cao tuổi, liều 2250 mg mỗi ngày (chia thành 750 mg mỗi lần, dùng 3 lần mỗi ngày) có thể mang lại hiệu quả và khả năng dung nạp tốt. Việc điều chỉnh liều cần dựa vào đáp ứng của bệnh nhân. Tương tự, ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận, cần theo dõi nồng độ salicylat và điều chỉnh liều cho phù hợp.
Đối với cơn đau nhẹ đến trung bình hoặc để hạ sốt
- Để điều trị đau từ nhẹ đến trung bình hoặc hạ sốt, liều thông thường là 2000 mg đến 3000 mg mỗi ngày, chia thành hai lần dùng. Dựa vào phản ứng của bệnh nhân hoặc nồng độ salicylat trong máu, liều có thể được điều chỉnh nhằm đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. Nồng độ salicylat trong máu cần duy trì trong khoảng 15 – 30 mg/100 mL để đạt tác dụng kháng viêm, và 5 – 15 mg/100 mL để giảm đau và hạ sốt.
- Việc điều chỉnh liều nên được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân; một số người có thể cần liều cao hơn hoặc thấp hơn so với mức khuyến nghị. Để đạt được hiệu quả tối ưu, một số bệnh nhân có thể cần thời gian điều trị từ 2 đến 3 tuần.
Cách dùng Choline magnesium trisalicylate
- Hãy uống thuốc này kèm theo một cốc nước đầy.
- Nếu choline magnesium trisalicylate gây khó chịu dạ dày, bạn nên dùng thuốc cùng với thức ăn.
- Khi dùng thuốc dạng lỏng, hãy sử dụng ống tiêm định liều đi kèm, hoặc thìa/cốc đong thuốc chuyên dụng. Trường hợp không có dụng cụ đo liều, hãy tham khảo ý kiến dược sĩ.
- Khi trẻ đang dùng thuốc này, cần thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ sự thay đổi cân nặng nào, vì liều choline magnesium trisalicylate ở trẻ em được tính theo cân nặng và sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến liều lượng của trẻ.
- Trong quá trình điều trị bằng choline magnesium trisalicylate, có thể cần thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ.
- Trước khi tiến hành phẫu thuật, hãy thông báo cho bác sĩ phẫu thuật về việc bạn đang dùng choline magnesium trisalicylate. Có thể bạn sẽ phải tạm ngừng thuốc trong một khoảng thời gian ngắn.
- Choline magnesium trisalicylate có thể làm thay đổi kết quả của một số xét nghiệm y tế nhất định. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc này.
- Triệu chứng bệnh có thể cần đến 3 tuần mới bắt đầu cải thiện. Hãy tiếp tục dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn và thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng không thuyên giảm.
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh xa độ ẩm và nguồn nhiệt.
Tác dụng phụ của Choline magnesium trisalicylate
Thường gặp
- Các triệu chứng như ù tai, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, khó tiêu, ợ nóng, tiêu chảy, táo bón và đau vùng thượng vị được ghi nhận ở dưới 20% bệnh nhân.
- Dưới 2% số người dùng thuốc có thể gặp tình trạng giảm thính lực, đau đầu, choáng váng, hoa mắt, buồn ngủ và hôn mê.
Ít gặp
- Tỷ lệ dưới 1% bệnh nhân có thể biểu hiện loét dạ dày, kết quả xét nghiệm máu ẩn trong phân dương tính, tăng nồng độ BUN và creatinin trong huyết thanh, phát ban, ngứa, chán ăn, tăng cân, phù nề, chảy máu cam và các rối loạn tiêu hóa khác.
Hiếm gặp
- Các tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm loét tá tràng, tăng chỉ số men gan, viêm gan, viêm thực quản, cơn hen suyễn, ban đỏ đa dạng, mày đay, nổi nốt sần, mất thính lực vĩnh viễn và/hoặc ù tai kéo dài, rối loạn tâm thần và ảo giác.
Lưu ý khi dùng Choline magnesium trisalicylate
Lưu ý
Lưu ý chung
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ thường xuyên lượng lớn rượu (từ ba ly đồ uống có cồn trở lên mỗi ngày) cùng với các thuốc giảm đau/hạ sốt thuộc nhóm NSAID (trong đó có choline magnesium trisalicylate) sẽ làm gia tăng nguy cơ gặp phải các biến cố bất lợi trên đường tiêu hóa, chẳng hạn như xuất huyết dạ dày.
- Bệnh nhân không nên sử dụng vượt quá liều lượng khuyến cáo ghi trên bao bì. Việc dùng quá liều choline magnesium trisalicylate có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
- Choline magnesium trisalicylate có khả năng dẫn đến xuất huyết ở dạ dày hoặc ruột, một tình trạng có thể gây tử vong. Các biến cố này có thể xảy ra đột ngột mà không có dấu hiệu cảnh báo khi đang dùng thuốc, đặc biệt là ở bệnh nhân lớn tuổi.
- Không nên dùng thuốc này cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên đang bị sốt, có triệu chứng cúm hoặc mắc bệnh thủy đậu. Các hợp chất salicylate có thể khởi phát hội chứng Reye, một bệnh lý nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong ở trẻ em.
- Bệnh nhân cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của salicylate so với người trẻ, do chức năng thanh thải thận suy giảm theo tuổi tác và/hoặc việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác. Người cao tuổi thường dùng nhiều thuốc hơn người trẻ, và một số thuốc trong số đó có thể ảnh hưởng đến khả năng gắn kết của salicylate với protein huyết tương, dẫn đến tăng nồng độ salicylate tự do trong cơ thể.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dựa trên hệ thống phân loại mức độ an toàn thuốc trong thai kỳ của FDA, choline magnesium trisalicylate được xếp vào nhóm C, tức là có tiềm ẩn nguy cơ.
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc liệu dạng lỏng của choline magnesium trisalicylate có thể gây hại cho thai nhi khi sử dụng trong thai kỳ hay có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không.
- Việc sử dụng choline magnesium trisalicylate cho phụ nữ mang thai chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị thực sự vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
- Vì các sản phẩm salicylate khác đã được biết là có ảnh hưởng đến hệ tim mạch của thai nhi (gây đóng ống động mạch), cần tránh dùng thuốc này trong những tháng cuối của thai kỳ.
- Do các báo cáo về việc kéo dài thời gian mang thai và chuyển dạ do ức chế prostaglandin khi sử dụng các sản phẩm salicylate khác, việc dùng choline magnesium trisalicylate trong suốt thời gian mang thai không được khuyến cáo.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Salicylate có khả năng bài tiết vào sữa mẹ.
- Nồng độ salicylate trong sữa đạt đỉnh muộn hơn, khoảng 9 đến 12 giờ sau khi dùng thuốc, với tỷ lệ nồng độ trong sữa so với huyết tương được ghi nhận lên tới 0,34.
- Vì trẻ bú mẹ có thể hấp thu một lượng đáng kể salicylate, cần hết sức thận trọng khi kê đơn choline magnesium trisalicylate cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Đã có báo cáo về các trường hợp tử vong ở người trưởng thành sau khi sử dụng từ 10 đến 30 g salicylate; tuy nhiên, một số cá nhân đã dùng liều cao hơn mà vẫn sống sót.
- Tình trạng ngộ độc salicylate có thể phát sinh do dùng thuốc với liều lượng lớn hoặc trong thời gian dài. Các biểu hiện thông thường bao gồm: đau đầu, cảm giác choáng váng, tiếng ù trong tai, giảm khả năng nghe, trạng thái bối rối, buồn ngủ, ra nhiều mồ hôi, nôn mửa, tiêu chảy và tăng nhịp thở. Khi nhiễm độc salicylate trở nên nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến rối loạn hệ thần kinh trung ương, mất cân bằng điện giải, nhiễm toan cả về chuyển hóa và hô hấp, sốt cao và tình trạng mất nước.
Cách xử lý khi quá liều
- Để hạn chế hấp thu thêm salicylat từ đường tiêu hóa, có thể áp dụng các biện pháp như gây nôn, rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính, hoặc kết hợp các phương pháp này.
- Cần truyền dịch tĩnh mạch phù hợp nhằm khắc phục tình trạng thiếu nước, rối loạn điện giải, nhiễm toan và đảm bảo chức năng thận hoạt động bình thường.
- Việc tăng cường đào thải salicylat có thể được thực hiện bằng cách gây lợi tiểu cưỡng bức kết hợp với dung dịch kiềm hóa.
- Đối với những trường hợp ngộ độc nặng, cần cân nhắc thực hiện thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm phân máu để loại bỏ salicylat một cách hiệu quả.
Quên liều và xử trí
- Hãy uống liều đã quên ngay lập tức khi bạn nhớ ra.
- Nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên.
- Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Choline magnesium trisalicylate
https://go.drugbank.com/drugs/DB01401
https://www.drugs.com/pro/choline-magnesium-trisalicylate-liquid.html
https://www.drugs.com/mtm/choline-magnesium-trisalicylate.html
Ngày cập nhật: 29/9/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

