Amikacin là một loại kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bao gồm cả nhiễm khuẩn ổ bụng và viêm màng não. Thuốc này thường được kết hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả điều trị. Với khả năng diệt khuẩn nhanh chóng, amikacin là một lựa chọn quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn Gram âm, đặc biệt khi có khả năng kháng gentamicin hoặc tobramycin. Tuy nhiên, việc sử dụng amikacin cần được theo dõi cẩn thận do nguy cơ độc tính cho thính giác và thận.
Tổng quan về Amikacin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Amikacin
Loại thuốc
- Kháng sinh họ aminoglycoside.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm amikacin sulfate (có sulft để ổn định): 50 mg/1 ml (dùng cho trẻ em) và 250 mg/ml (2 ml, 4 ml).
- Bột amikacin sulfate để pha tiêm (không có sulft): Lọ 250 mg hoặc 500 mg bột, kèm theo tương ứng 2 ml hoặc 4 ml dung môi để pha thuốc tiêm.
- Biểu thị liều lượng và hàm lượng của amikacin sulfate dưới dạng amikacin. 1,3 mg amikacin sulfate tương ứng với 1 mg amikacin.
Chỉ định Amikacin
- Amikacin được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn ổ bụng nghiêm trọng, bao gồm viêm phúc màng, gây ra bởi vi khuẩn Gram âm; việc sử dụng thuốc này đòi hỏi phải kết hợp với các kháng sinh khác.
- Khi điều trị viêm màng não do vi khuẩn Gram âm, amikacin cần được phối hợp cùng ampicilin hoặc một cephalosporin thế hệ 3.
- Thuốc cũng được dùng cho các nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng, đặc biệt khi chưa xác định được nguyên nhân hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết do trực khuẩn Gram âm.
- Việc sử dụng amikacin thường là phối hợp với cephalosporin, penicilin hoặc các kháng sinh khác, tùy thuộc vào chủng loại nhiễm khuẩn cụ thể.
- Phác đồ điều trị nên được định hướng dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ.
- Trong hầu hết các trường hợp, khuyến nghị phối hợp amikacin với một kháng sinh beta-lactam.
- Đối với nhiễm khuẩn toàn thân gây ra bởi P. aeruginosa, cần phối hợp amikacin với piperacilin.
- Trong trường hợp viêm nội tâm mạc do Staphylococcus faecalis, thuốc được phối hợp với ampicilin; nếu do alpha Streptococcus, phối hợp với benzylpenicilin.
- Để xử lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí, amikacin cần được kết hợp với metronidazol hoặc một tác nhân kháng khuẩn kỵ khí khác.
- Gentamicin vẫn là lựa chọn ưu tiên trong điều trị nhiễm khuẩn Gram âm, đặc biệt do chi phí thấp. Amikacin được ưu tiên sử dụng trong các tình huống cụ thể khi có khả năng kháng gentamicin hoặc tobramycin.
Dược lực học
- Amikacin sulfat thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside bán tổng hợp.
- Cơ chế tác dụng của thuốc là diệt khuẩn nhanh chóng bằng cách gắn cố định vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein. Quá trình aminoglycoside được hấp thu và đi qua màng tế bào vi khuẩn phụ thuộc vào hệ thống vận chuyển oxy.
- Do đó, hiệu quả của aminoglycoside bị suy giảm đáng kể trong môi trường yếm khí.
- Amikacin, cũng như các aminoglycoside khác, thể hiện hiệu ứng hậu kháng sinh, tức là khả năng diệt khuẩn tiếp tục ngay cả khi nồng độ thuốc trong huyết thanh đã thấp hơn nồng độ ức chế tối thiểu. Đặc điểm này có thể lý giải hiệu quả của phác đồ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
- Hoạt tính kháng khuẩn của amikacin chủ yếu tập trung vào các trực khuẩn Gram âm hiếu khí. Thuốc được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, bao gồm nhiễm khuẩn ổ bụng và viêm phúc mạc, gây ra bởi các chủng vi khuẩn Gram âm nhạy cảm như Acinetobacter, E. coli, Enterobacter, Klebsiella, Proteus, Providencia, và Pseudomonas.
- Amikacin thường là lựa chọn ban đầu cho các nhiễm khuẩn Gram âm mắc phải tại bệnh viện, đặc biệt ở những khu vực có tỷ lệ vi khuẩn kháng gentamicin và tobramycin cao.
Dược động học
Hấp thu
- Amikacin không được hấp thu qua đường uống, do đó cần phải tiêm để đạt được tác dụng điều trị.
- Khi tiêm bắp, thuốc được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường đạt được trong khoảng 0,5 đến 2 giờ.
Phân bố
- Thuốc được phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm xương, tim, túi mật, nhu mô phổi, mật, đờm, dịch tiết phế quản, dịch kẽ, màng phổi và dịch khớp.
- Sau khi tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, nồng độ thuốc trong dịch não tủy chỉ ở mức thấp; tuy nhiên, khi màng não bị viêm, nồng độ amikacin trong dịch não tủy có thể lên đến 50% so với nồng độ trong huyết thanh cùng thời điểm.
- Amikacin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
- Thuốc cũng được phân phối vào sữa mẹ với nồng độ thấp.
- Tỷ lệ liên kết của amikacin với protein huyết tương là thấp, dưới 11%.
Chuyển hóa và thải trừ
- Khoảng 94% đến 98% của một liều tiêm bắp hoặc tĩnh mạch duy nhất được bài xuất dưới dạng không đổi qua quá trình lọc cầu thận trong vòng 24 giờ.
- Thời gian bán thải của thuốc là 2–3 giờ đối với người lớn có chức năng thận bình thường.
- Ở người lớn bị suy thận nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài từ 28 đến 86 giờ.
Tương tác thuốc Amikacin
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng amikacin đồng thời hoặc liên tục với các tác nhân gây độc cho thận hoặc thính giác khác có thể làm tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng của nhóm aminoglycoside.
- Dùng amikacin cùng với các thuốc phong bế thần kinh cơ có thể gia tăng nguy cơ chẹn thần kinh cơ, dẫn đến liệt hô hấp.
- Amikacin có khả năng tăng cường tác dụng của thuốc giãn cơ loại curare và các loại thuốc gây mê.
- Ngoài ra, amikacin có thể tương tác với một số thuốc khác như penicilin phổ rộng, furosemide, bumetanide hoặc indomethacin.
Tương kỵ thuốc
- Tuyệt đối không được trộn lẫn amikacin với các loại thuốc khác, đặc biệt là với các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam.
Chống chỉ định thuốc Amikacin
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ kháng sinh aminoglycoside nào, hoặc đã biết dị ứng với amikacin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Không dùng cho người mắc bệnh nhược cơ.
Liều lượng & cách dùng Amikacin
Cách dùng
- Amikacin sulfate được chỉ định dùng qua đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.
- Khi tiêm bắp, cần sử dụng dung dịch pha sẵn với nồng độ phù hợp là 50 hoặc 250 mg/ml và không được pha loãng thêm.
- Đối với phương pháp truyền tĩnh mạch ở người lớn, 500 mg amikacin cần được pha vào 100 – 200 ml dịch truyền chuẩn, ví dụ như dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%.
- Việc truyền liều amikacin phù hợp nên diễn ra trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 phút.
- Ở bệnh nhi, thể tích dịch truyền sẽ được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân, nhưng cần đảm bảo thời gian truyền là 1 – 2 giờ đối với trẻ nhỏ và 30 – 60 phút đối với trẻ lớn.
Người lớn
- Việc xác định liều lượng cần được tính toán dựa trên cân nặng lý tưởng của bệnh nhân theo chiều cao.
- Đối với người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên có chức năng thận bình thường, liều dùng thông thường là 15 mg/kg/ngày, được chia thành các liều bằng nhau và tiêm cách nhau 8 hoặc 12 giờ.
- Tổng liều dùng hàng ngày không được phép vượt quá 15 mg/kg hoặc 1,5 g.
- Thời gian điều trị không nên kéo dài hơn 7 – 10 ngày, và tổng liều tích lũy ở người lớn không được vượt quá 15 g.
- Phải tránh để nồng độ đỉnh thuốc trong huyết tương vượt quá 30 – 35 microgam/ml và nồng độ đáy trong huyết tương vượt quá 5 – 10 microgam/ml.
Trẻ em
- Trẻ sơ sinh: Liều khởi đầu là 10 mg/kg, sau đó là 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
- Trẻ đẻ non: Liều khởi đầu được khuyến nghị là 7,5 mg/kg, dùng mỗi 12 giờ.
- Khoảng thời gian điều trị điển hình kéo dài từ 7 đến 10 ngày.
- Tổng liều hàng ngày qua mọi đường dùng thuốc không nên vượt quá 15-20 mg/kg/ngày.
- Đối với trẻ em từ 4 tuần tuổi đến 12 tuổi:
- Liều khuyến nghị cho đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch (truyền tĩnh mạch chậm) ở trẻ em có chức năng thận khỏe mạnh là 15-20 mg/kg/ngày, có thể dùng dưới dạng liều duy nhất 15-20 mg/kg mỗi ngày, hoặc 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
- Đối với các tình trạng như viêm nội tâm mạc và bệnh nhân sốt kèm giảm bạch cầu trung tính, việc chia liều thành hai lần mỗi ngày được khuyến nghị.
Đối tượng khác
- Ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận, có thể áp dụng liều 7,5 mg/kg thể trọng, với khoảng cách giữa các liều được điều chỉnh theo bảng sau, dựa trên nồng độ creatinin trong huyết thanh hoặc độ thanh thải creatinin:
| Creatinin trong huyết thanh (micromol/l) | Độ thanh thải creatinin (ml/phút/1,73 m2) | Khoảng cách liều dùng (giờ) |
| :————————————– | :————————————— | :————————– |
| ≤ 110 | > 100 | 12 |
| 111 – 150 | 100 – 55 | 15 |
| 151 – 200 | 54 – 40 | 18 |
| 201 – 255 | 39 – 30 | 24 |
| 256 – 335 | 29 – 22 | 30 |
| ≥ 336 | < 22 | ≥ 36 |
Tác dụng phụ của Amikacin
Thường gặp
- Cảm giác choáng váng
- Sự xuất hiện protein trong nước tiểu, cùng với mức creatinin và urê trong máu tăng cao
- Suy giảm thính lực, kèm theo các biểu hiện độc tính trên hệ tiền đình như cảm giác buồn nôn và mất thăng bằng
Ít gặp
- Tình trạng sốt
- Sự gia tăng số lượng bạch cầu ái toan
- Phát ban ngoài da
- Mức transaminase tăng
- Nồng độ creatinin trong máu tăng, có albumin trong nước tiểu, sự hiện diện của hồng cầu và bạch cầu trong nước tiểu, và tình trạng tiểu ít
Hiếm gặp
- Đau đầu
- Giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu), giảm bạch cầu, và giảm tiểu cầu
- Huyết áp tăng cao
- Cảm giác dị cảm, run rẩy, yếu cơ, và liệt
- Đau ở các khớp
- Mất thính lực hoàn toàn
Không xác định tần suất
- Các trường hợp ngưng thở, hoặc co thắt đường hô hấp (phế quản)
Lưu ý khi dùng Amikacin
Lưu ý chung
- Việc sử dụng amikacin đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt, nhất là ở người cao tuổi và trẻ nhỏ, do nguy cơ cao gây độc tính cho thính giác và thận.
- Bắt buộc phải theo dõi sát sao chức năng thính giác và chức năng thận của bệnh nhân.
- Cần tránh dùng thuốc trong thời gian dài hoặc lặp lại các đợt điều trị.
- Tuyệt đối không dùng đồng thời hoặc nối tiếp với các loại thuốc khác đã biết có độc tính trên tai hoặc thận (dù là dạng toàn thân hay tại chỗ).
- Các kháng sinh nhóm aminoglycoside có khả năng gây tổn thương thận. Độc tính này không phụ thuộc vào nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương (Cmax).
- Nguy cơ độc thận tăng cao ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cũng như khi dùng liều cao hoặc kéo dài thời gian điều trị.
- Việc kiểm tra định kỳ chức năng thận trong quá trình điều trị bằng aminoglycoside là đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi có chức năng thận suy giảm.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng aminoglycoside có thể gặp độc tính thần kinh, biểu hiện qua tổn thương tiền đình và/hoặc thính giác hai bên.
- Nguy cơ độc tai do aminoglycoside gia tăng ở những người suy giảm chức năng thận, và ở những bệnh nhân dùng liều cao hoặc điều trị kéo dài hơn 5-7 ngày, ngay cả khi họ có sức khỏe bình thường.
- Triệu chứng chóng mặt có thể xuất hiện, là dấu hiệu tiềm ẩn của tổn thương hệ thống tiền đình.
- Các trường hợp ức chế thần kinh cơ và liệt hô hấp đã được báo cáo sau khi dùng aminoglycoside bằng đường tiêm, nhỏ tại chỗ (như trong phẫu thuật chỉnh hình, rửa ổ bụng hoặc điều trị phù nề cục bộ), và cả sau khi dùng đường uống.
- Cần cân nhắc nguy cơ liệt hô hấp khi sử dụng aminoglycoside qua bất kỳ con đường dùng thuốc nào.
- Amikacin không được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ.
- Đối với bệnh nhân có các rối loạn về cơ như bệnh Parkinson, aminoglycoside cần được dùng một cách hết sức thận trọng.
- Tương tự như các kháng sinh khác, việc sử dụng amikacin có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc. Nếu điều này xảy ra, cần phải áp dụng biện pháp điều trị thích hợp.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các kháng sinh nhóm aminoglycoside có khả năng gây hại cho thai nhi nếu được dùng trong thai kỳ.
- Nếu một phụ nữ đang mang thai được điều trị bằng amikacin, hoặc nếu thai kỳ bắt đầu trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân cần được cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi, bao gồm cả nguy cơ hội chứng nhược cơ.
- Do đó, tính an toàn của thuốc khi dùng cho phụ nữ mang thai vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Amikacin chỉ khuếch tán vào sữa mẹ với một lượng rất nhỏ.
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc amikacin có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Theo nguyên tắc chung, không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này, bởi vì nhiều loại thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu cụ thể nào được tiến hành để đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, do khả năng xuất hiện một số tác dụng phụ, khả năng thực hiện các hoạt động này có thể bị ảnh hưởng.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí và độc tính khi quá liều Amikacin
Quá liều và độc tính
- Khi dùng Amikacin vượt liều khuyến cáo, có thể xuất hiện các phản ứng độc hại trên thận, độc tính trên tai và độc tính thần kinh (bao gồm phong bế thần kinh cơ).
Cách xử lý khi quá liều
- Tình trạng phong bế thần kinh cơ kèm theo ngừng hô hấp cần được điều trị thích hợp, bao gồm việc sử dụng các chế phẩm canxi dạng ion (ví dụ như gluconate hoặc lactobionate trong dung dịch 10-20%).
- Trong các trường hợp quá liều hoặc phản ứng độc hại, phương pháp thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ amikacin ra khỏi máu. Nồng độ amikacin trong huyết tương cũng được giảm xuống trong quá trình lọc máu liên tục qua động mạch.
- Đối với trẻ sơ sinh, truyền máu là một biện pháp xử trí có thể được áp dụng.
Quên liều và xử trí
- Việc xử lý liều đã quên cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Amikacin
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/amikacin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/amikacin.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3784/smpc
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3784/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 20/07/2021

