Enfuvirtide là một loại thuốc kháng vi-rút được sử dụng để điều trị nhiễm HIV-1. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn cản sự dung hợp của virus với tế bào chủ, giảm thiểu lượng virus trong cơ thể và tăng cường chức năng miễn dịch. Enfuvirtide thường được chỉ định cho bệnh nhân đã không đáp ứng với các phác đồ điều trị khác và cần được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị kết hợp.
Tổng quan về Enfuvirtide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Enfuvirtide
Loại thuốc
- Thuốc kháng vi rút
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha tiêm có kèm dung môi pha dung dịch tiêm, hàm lượng 90 mg/ml, lọ 3 ml.
- Bột đông khô liều duy nhất để tiêm chứa 108 mg enfuvirtide mỗi lọ.
Chỉ định Enfuvirtide
- Thuốc được chỉ định để điều trị phối hợp với các thuốc kháng retrovirus (ARV) khác cho bệnh nhân nhiễm HIV-1. Những bệnh nhân này đã được điều trị nhưng không thành công với các phác đồ có chứa ít nhất một trong các loại thuốc sau: chất ức chế protease, chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside và chất ức chế men sao chép ngược nucleoside.
- Enfuvirtide cũng được dùng để điều trị HIV ở các bệnh nhân không dung nạp với những phác đồ ARV đã sử dụng trước đó.
- Thuốc còn được chỉ định dự phòng phơi nhiễm HIV sau các sự cố nghề nghiệp ở nhân viên y tế và những người khác. Các sự cố này bao gồm phơi nhiễm qua vết thương xuyên da, màng nhầy hoặc tiếp xúc với máu, mô, và các dịch cơ thể khác có khả năng chứa HIV.
Dược lực học
- Enfuvirtide hoạt động như một chất ức chế sự dung hợp, bằng cách liên kết đặc hiệu với protein ngoại bào của virus HIV-1. Cơ chế này ngăn cản quá trình sắp xếp lại cấu trúc của glycoprotein gp41, từ đó làm gián đoạn sự dung hợp giữa màng virus và màng tế bào đích, cũng như việc RNA của virus xâm nhập vào bên trong tế bào chủ.
- Kết quả là, lượng virus trong cơ thể người bệnh được giảm thiểu.
- Hơn nữa, thuốc còn giúp tăng cường chức năng của hệ miễn dịch, qua đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh các biến chứng liên quan đến HIV như nhiễm trùng và ung thư.
Dược động học
Hấp thu
- Sinh khả dụng của enfuvirtide 90 mg khi tiêm dưới da vào vùng bụng là 84,3%. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương (Cmax) đạt 4,59 ± 1,5 μg/ml, và diện tích dưới đường cong (AUC) là 55,8 ± 12,1 μg*giờ/ml.
- Sự hấp thu của enfuvirtide qua đường dưới da tỷ lệ thuận với liều dùng trong khoảng từ 45 đến 180 mg. Nồng độ đáy huyết tương trung bình ở trạng thái ổn định dao động trong khoảng 2,6 đến 3,4 μg/ml.
- Nồng độ enfuvirtide trong huyết tương ở trẻ em từ 6 đến 16 tuổi, khi dùng liều 2 mg/kg x 2 lần/ngày (tối đa 90 mg x 2 lần/ngày), tương đương với nồng độ ở người lớn dùng liều khuyến cáo.
Phân bố
- Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch 90 mg enfuvirtide là 5,5 L. Enfuvirtide liên kết 92% với protein huyết tương, chủ yếu là albumin và một phần nhỏ với alpha-1 acid glycoprotein.
- Enfuvirtide không bị các thuốc khác đẩy ra khỏi vị trí liên kết protein và cũng không làm dịch chuyển các thuốc khác khỏi các vị trí liên kết của chúng. Ở bệnh nhân HIV, enfuvirtide có sự phân bố hạn chế vào dịch não tủy.
Chuyển hóa
- Là một peptide, enfuvirtide trải qua quá trình dị hóa thành các axit amin, sau đó các axit amin này được tái sử dụng trong cơ thể. Enfuvirtide không phải là chất ức chế enzym CYP450.
- Quá trình thủy phân nhóm amit của axit amin phenylalanin ở đầu tận cùng tạo ra chất chuyển hóa được khử amit; sự hình thành chất chuyển hóa này không phụ thuộc vào NADPH. Chất chuyển hóa này được tìm thấy trong huyết tương người sau khi dùng enfuvirtide, với AUC nằm trong khoảng từ 2,4 đến 15% AUC của enfuvirtide.
Thải trừ
- Độ thanh thải của enfuvirtide sau khi tiêm tĩnh mạch 90 mg là 1,4 ± 0,28 l/h và thời gian bán thải là 3,2 ± 0,42 giờ. Sau khi dùng 90 mg enfuvirtide tiêm dưới da, thời gian bán hủy là 3,8 ± 0,6 giờ.
- Hiện chưa có báo cáo về con đường thải trừ chính của enfuvirtide.
- Thẩm phân máu không gây ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng đối với độ thanh thải của enfuvirtide.
Tương tác thuốc Enfuvirtide
Tương tác với các thuốc khác
- Các nghiên cứu về tương tác thuốc chỉ được thực hiện trên đối tượng người trưởng thành.
- Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể trên lâm sàng giữa enfuvirtide và các thuốc dùng đồng thời được chuyển hóa bởi enzym CYP450.
- Enfuvirtide không tác động đến quá trình chuyển hóa của các cơ chất thuộc CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2, CYP2C19, hoặc CYP2E1.
Tương kỵ
- Không được phép trộn lẫn enfuvirtide với bất kỳ loại thuốc nào khác.
Chống chỉ định thuốc Enfuvirtide
- Enfuvirtide bị chống chỉ định đối với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Enfuvirtide
Liều dùng
- Người lớn
- Điều trị nhiễm HIV: Liều khuyến cáo để điều trị nhiễm HIV là 90 mg, dùng 2 lần/ngày, được tiêm dưới da vào các vị trí như bắp tay, phần trước đùi hoặc vùng bụng.
- Dự phòng phơi nhiễm HIV: Enfuvirtide là một trong số các thuốc kháng vi rút có thể được dùng cùng với những thuốc kháng retrovirus khác; tuy nhiên, phác đồ này chỉ nên sử dụng sau khi có sự tư vấn của chuyên gia. Liều lượng là 90 mg, dùng 2 lần/ngày, kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Việc bắt đầu dùng thuốc cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi phơi nhiễm HIV do nghề nghiệp (tốt nhất là trong vòng vài giờ) và tiếp tục trong 4 tuần, nếu bệnh nhân dung nạp được.
- Trẻ em
- Trẻ em ≥ 6 tuổi và thanh thiếu niên:
- Đối với trẻ em từ 6 đến 16 tuổi: Liều dùng là 2 mg/kg (tối đa 90 mg), dùng 2 lần/ngày.
- Đối với thanh thiếu niên trên 16 tuổi: Liều dùng là 90 mg, dùng 2 lần/ngày.
- Kinh nghiệm lâm sàng ở trẻ em còn hạn chế. Trong các thử nghiệm đã tiến hành, chế độ liều được áp dụng như sau:
| Trọng lượng (kg) | Liều lượng mỗi lần tiêm giá thầu (mg/liều) | Dung tích thuốc tiêm (90 mg enfuvirtide mỗi ml) |
| :————— | :————————————— | :——————————————— |
| 11,0 đến 15,5 | 27 | 0,3 ml |
| 15,6 đến 20,0 | 36 | 0,4 ml |
| 20,1 đến 24,5 | 45 | 0,5 ml |
| 24,6 đến 29,0 | 54 | 0,6 ml |
| 29,1 đến 33,5 | 63 | 0,7 ml |
| 33,6 đến 38,0 | 72 | 0,8 ml |
| 38,1 đến 42,5 | 81 | 0,9 ml |
| ≥ 42,6 | 90 | 1,0 ml |
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Việc sử dụng không được khuyến cáo cho nhóm tuổi này do không có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
- Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Hiện chưa có kinh nghiệm điều trị ở bệnh nhân trên 65 tuổi.
- Suy thận: Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, kể cả những người đang thực hiện thẩm phân. Tuy nhiên, dữ liệu còn hạn chế ở những bệnh nhân suy thận từ trung bình đến nặng và những bệnh nhân chạy thận nhân tạo, do đó enfuvirtide cần được sử dụng một cách thận trọng.
- Suy gan: Hiện chưa có thông tin về liều lượng cụ thể cho bệnh nhân suy gan. Không cần điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Enfuvirtide được tiêm dưới da vào các vị trí như cánh tay trên, bụng hoặc đùi trước; các vị trí tiêm cần được luân phiên trong mỗi lần sử dụng.
- Mỗi lọ thuốc chỉ thích hợp để dùng một lần, và bất kỳ lượng thuốc thừa không sử dụng nào phải được loại bỏ.
Tác dụng phụ của Enfuvirtide
Thường gặp
- Phản ứng tại vị trí tiêm.
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn; cảm giác mệt mỏi.
- Các tình trạng như viêm xoang, u nhú trên da, triệu chứng giống cúm, viêm phổi, nhiễm trùng tai, và chóng mặt.
- Sưng hạch bạch huyết, giảm cảm giác thèm ăn, chán ăn, tăng nồng độ triglycerid trong máu, và bệnh đái tháo đường.
- Các vấn đề tâm lý như lo lắng, gặp ác mộng, và dễ cáu kỉnh.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên và đau cơ.
- Hình thành sỏi thận và có máu trong nước tiểu (tiểu máu).
Ít gặp
- Viêm cầu thận; hoại tử ống thận; suy thận; giảm số lượng tiểu cầu; giảm bạch cầu trung tính; sốt; nổi hạch; cơn đau thắt ngực không ổn định; tăng nồng độ amylase, lipase, AST, và GGT.
Hiếm gặp
- Các trường hợp nhiễm trùng tại chỗ tiêm, bao gồm áp xe và viêm mô tế bào.
- Hội chứng Guillain-Barre, có thể dẫn đến tử vong.
Lưu ý khi dùng Enfuvirtide
Lưu ý chung
- Khi thiết lập một phác đồ điều trị mới cho các bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp kháng retrovirus (ARV) trước đó, cần đánh giá cẩn thận tiền sử điều trị của từng cá nhân.
- Enfuvirtide bắt buộc phải được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị kết hợp.
- Enfuvirtide không phải là phương pháp phòng ngừa lây nhiễm HIV.
- Các biện pháp phòng tránh lây truyền HIV cần tuân thủ theo các khuyến nghị đã được ban hành.
- Thuốc này có khả năng làm suy yếu một số chức năng miễn dịch, dẫn đến tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, ví dụ như viêm phổi.
- Các phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện, với các biểu hiện như phát ban, sốt, buồn nôn, nôn, ớn lạnh, cảm giác khó chịu, hạ huyết áp và tăng men gan (transaminase) trong huyết thanh, có thể là một hoặc nhiều triệu chứng kết hợp; khi đó, cần ngưng sử dụng enfuvirtide.
- Những người bệnh mắc viêm gan B hoặc C mạn tính, đang được điều trị bằng thuốc kháng retrovirus, đối mặt với nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, liên quan đến gan.
- Khi enfuvirtide được dùng cho người không nhiễm HIV-1, cơ thể có thể sản xuất kháng thể chống lại enfuvirtide, những kháng thể này có khả năng phản ứng chéo với protein HIV gp41.
- Hậu quả là, xét nghiệm ELISA kháng HIV có thể cho kết quả dương tính giả.
- Đối với bệnh nhân nhiễm HIV có tình trạng suy giảm miễn dịch nặng khi bắt đầu liệu pháp kháng vi-rút kết hợp, có thể xuất hiện phản ứng viêm đối với các tác nhân gây bệnh cơ hội đang tiềm ẩn hoặc tồn tại dai dẳng, dẫn đến các tình trạng lâm sàng nghiêm trọng hoặc làm nặng thêm các triệu chứng, ví dụ như viêm võng mạc do Cytomegalovirus, nhiễm khuẩn Mycobacteria, hoặc viêm phổi do Pneumocystis carinii.
- Các bệnh tự miễn (ví dụ: bệnh Graves và viêm gan tự miễn) cũng đã được ghi nhận xuất hiện trong giai đoạn phục hồi miễn dịch; tuy nhiên, thời điểm khởi phát các bệnh này khá biến động, có thể là vài tháng sau khi khởi đầu điều trị.
- Bệnh nhân cần tìm tư vấn y tế nếu gặp phải tình trạng đau nhức xương khớp, cứng khớp hoặc khó khăn trong vận động khi đang dùng enfuvirtide.
- Những người bệnh đang dùng thuốc chống đông máu, hoặc những người có khuynh hướng dễ chảy máu hay mắc các rối loạn đông máu, có thể gặp rủi ro cao hơn về việc chảy máu tại vị trí tiêm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa có các nghiên cứu đầy đủ về enfuvirtide trên phụ nữ mang thai.
- Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động bất lợi đến sự phát triển của thai nhi.
- Enfuvirtide chỉ được khuyến nghị dùng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu enfuvirtide có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do đó, khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng enfuvirtide.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của enfuvirtide đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Hiện cũng không có bằng chứng nào cho thấy thuốc này có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động trên của người bệnh.
- Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong những trường hợp này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và Xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có bất kỳ trường hợp quá liều nào được ghi nhận.
Cách xử lý khi quá liều
- Đối với tình trạng quá liều enfuvirtide, hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu.
- Việc xử trí quá liều cần tập trung vào các liệu pháp điều trị hỗ trợ tổng quát.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, họ cần được hướng dẫn dùng liều đó ngay lập tức khi nhớ ra.
- Mặc dù vậy, nếu khoảng thời gian đến liều kế tiếp theo lịch trình còn chưa đầy 6 giờ, thì liều đã bỏ lỡ nên được bỏ qua.
Nguồn tham khảo
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=6935e846-d5a1-49e5-89a2-f8ebe4d5590d&type=display
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/enfuvirtide.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2212

