Cỏ thơm là gì? Công dụng và cách dùng trong đời sống

bởi thuvienbenh

Cỏ thơm, với danh pháp khoa học Tanacetum parthenium, là một loài cây lâu năm có hương thơm đặc trưng, được ứng dụng trong các lĩnh vực y học cổ truyền và hiện đại, đặc biệt trong điều trị chứng đau nửa đầu và các vấn đề sức khỏe khác.

Tìm hiểu chung về Cỏ thơm

Tên gọi, danh pháp

  • Cỏ thơm mang danh pháp khoa học là Tanacetum parthenium, được phân loại thuộc họ Asteraceae (họ Cúc).

Đặc điểm tự nhiên

  • Cỏ thơm là loài cây lâu năm, mọc rậm rạp với hương thơm đặc trưng, chiều cao trưởng thành dao động từ 0,3 đến 1 m. Lá của cây có màu xanh vàng nhạt, chiều dài thường dưới 8 cm, bề mặt gần như không có lông phủ. Các bông hoa có hình ống, màu vàng chủ đạo, mỗi bông hoa được bao quanh bởi 10 đến 20 tia hoa màu trắng, kích thước đường kính xấp xỉ 2 cm, thời kỳ nở hoa kéo dài từ tháng 7 đến tháng 10. Hình thái hoa có sự tương đồng với hoa cúc La Mã (Matricaria chamomilla).

Phân bố, thu hái, chế biến

  • Dương tính từ Bán đảo Balkan, loài này hiện được ghi nhận ở Úc, các quốc gia châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và các nước Bắc Phi. Cây thường mọc tự nhiên ở các khu vực như lề đường, cánh đồng mở, bãi chất thải, và dọc theo rìa rừng, phân bố địa lý từ phía đông Canada, kéo dài qua Maryland, cho đến Missouri về phía tây.

Bộ phận sử dụng

  • Phần lá và quả của cây được khai thác và sử dụng trong các ứng dụng dược liệu.

Thành phần hóa học

  • Sesquiterpene lactones được xem là nhóm hoạt chất chính trong cỏ thơm, với parthenolide là thành phần chiếm ưu thế. Parthenolide tập trung chủ yếu trong các tuyến tiết trên bề mặt lá với nồng độ từ 0,2% đến 0,5%, trong khi không được phát hiện ở mô thân cây, đóng vai trò quyết định với tỷ lệ chiếm 85% trong tổng lượng sesquiterpene.

Flavonoid

  • Các nghiên cứu phân lập hóa học đã xác định được nhóm flavonoid đa dạng gồm: 6-hydroxykaempferol 3,6-dimethyl ete, 6-hydroxykaempferol 3,6,4′-trimethyl ether (tanetin), quercetagetin 3,6-dimethyl ether, quercetagetin 3,6,3′-trimethyl ete (kèm theo đồng phân 3,6,4′-trimethyl ete), apigenin (cùng với dạng liên kết apigenin 7-glucuronid), luteolin (cùng với dạng liên kết luteolin 7-glucuronid), chrysoeriol, và centaureidin — những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính sinh học của dược liệu.

Sesquiterpene lactones

  • Hơn 30 chủng loại sesquiterpene lactone khác nhau đã được các nhà khoa học xác định và phân loại. Các hoạt chất cụ thể bao gồm: artecanin, artemorin, balchanin, canin, costunolide, 10-epicanin, epoxyartemorin, 1-beta-hydroxyarbusculin, 3-beta-hydroxycostunolide, 8-alpha-hydroxyestagiatin, 8-beta-hydroxyreynosinn, 3-beta-hydroxyparthenolide, manolialide, reynosin, santamarine, secotanaparthenolide A, secotanaparthenolide B, tanaparthin-alpha-peroxide và 3,4-beta-epoxy-8-deoxycumambrin B — những hợp chất này có ý nghĩa dược lý trong các tác dụng chữa bệnh.

Dầu dễ bay hơi

  • Phân tích thành phần dầu tinh tế bay hơi đã xác định được 23 hợp chất riêng biệt, chiếm 90% hoặc vượt quá tỷ lệ này trong tổng hàm lượng dầu bay hơi. Các thành phần định lượng chính bao gồm long não (56,9%), long não (12,7%), rho-cymene (5,2%), và sinh axetat (4,6%), những chất này góp phần vào tính chất thơm và hoạt tính sinh học.

Các (H2) Thành phần hóa học khác

  • Ngoài các nhóm hoạt chất chính, các nhà nghiên cứu còn phân lập được coumarin isofraxidin và ete isofraxidin (mang tên gọi khác là 9-epipectachol B) từ phần rễ của cây, cũng như hợp chất (2-glyceryl)-0-coniferaldehyde — những thành phần này bổ sung cho hồ sơ hóa học phức tạp của dược liệu.
Xem thêm:  Phúc Bồn Tử: Siêu Quả Sức Khỏe Giúp Chống Lão Hóa, Tăng Cường Đề Kháng

Công dụng của Cỏ thơm

Theo y học cổ truyền

  • Cỏ thơm sở hữu lịch sử sử dụng lâu đời trong các hệ thống y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, đặc biệt là trong truyền thống thảo dược của các nền văn minh Hy Lạp và châu Âu thời kỳ sơ khai. Người Hy Lạp cổ đại gọi loài thảo mộc này là Parthenium, theo truyền thuyết xuất phát từ sự kiện cây được dùng cứu sống một người rơi từ Parthenon trong giai đoạn xây dựng vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên. Tên gọi cũng có thể liên hệ với ứng dụng điều trị các rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ trẻ, bởi từ parthenos trong tiếng Hy Lạp mang ý nghĩa trinh nữ.
  • Dioscorides, bác sĩ tài ba người Hy Lạp thời kỳ thế kỷ thứ nhất, đã ghi nhận việc ứng dụng cỏ thơm như một tác nhân hạ sốt hiệu quả. Trong các thời kỳ lịch sử sau, dược liệu này được mệnh danh là "aspirin thời trung cổ" hoặc "aspirin" của thế kỷ 17. Năm 1633, Gerard's Herbal đã khuyến cáo sử dụng loài cây này để xử trí các cơn đau đầu.
  • Theo ghi nhận trong y văn cổ truyền, cỏ thơm đã được áp dụng để điều trị viêm khớp, hen suyễn, táo bón, viêm da, đau tai, sốt cao, đau đầu, các tình trạng viêm nhiễm, vết côn trùng cắn, hỗ trợ quá trình chuyển dạ, rối loạn kinh nguyệt, nguy cơ sảy thai, bệnh vẩy nến, co thắt cơ, đau bụng, sưng tấy, ù tai, đau răng, chóng mặt và nhiễm giun. Ngoài ra, dược liệu còn được sử dụng như chất phá thai, như một loại thuốc trừ sâu, và để hỗ trợ điều trị ho và cảm lạnh. Theo kinh nghiệm dân gian truyền thống, cỏ thơm được coi là thuốc hạ sốt đáng tin cậy.
  • Ở các vùng Trung và Nam Mỹ, cây được ứng dụng để xử trí nhiều loại rối loạn sức khỏe. Cộng đồng người da đỏ Kallaway sống trên dãy Andes coi trọng hiệu quả của nó trong điều trị đau bụng, đau thận, ốm nghén và đau vùng dạ dày. Những người Costa Rica tận dụng nước sắc của thảo mộc này để hỗ trợ quá trình tiêu hóa, như một loại tăng cường tim, an thần hệ thần kinh và tiêu diệt giun sán. Tại Mexico, dược liệu được vận dụng như thuốc chống co thắt và như tác nhân bổ để cân bằng các chu kỳ kinh nguyệt. Ở Venezuela, nó được sử dụng để xử trí đau tai. Trong hệ thống y học dân gian Đan Mạch, cỏ thơm được dùng như một loại thuốc chống động kinh. Lá được sử dụng ở dạng tươi hoặc khô, với liều lượng tiêu chuẩn hàng ngày khoảng 2 đến 3 lá. Theo kinh nghiệm dân gian, cỏ thơm còn được trồng quanh nhà vì mùi hương đặc trưng của nó rất mạnh mẽ và bền vững; cồn hoa được ứng dụng như chất xua đuổi côn trùng và dầu chăm sóc vết cắn. Dược liệu cũng đã được sử dụng như một tác nhân giải độc cho trường hợp quá liều thuốc phiện.

Theo y học hiện đại

  • Cỏ thơm được biết đến rộng rãi nhất vì vai trò tiềm năng trong phòng ngừa đau nửa đầu và các triệu chứng buồn nôn cũng như nôn liên quan; tuy nhiên, các bằng chứng khoa học để xác nhận tính hiệu quả của ứng dụng này vẫn chưa đủ để rút ra kết luận chắc chắn. Cỏ thơm sở hữu phổ tác dụng dược lý rộng, bao gồm ức chế sự tổng hợp prostaglandin, ngăn chặn quá trình giải phóng hạt từ tiểu cầu, tác động trên cơ trơn mạch máu, hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào u, ức chế giải phóng serotonin, ức chế giải phóng histamine và ức chế hoạt động tế bào mast, mặc dù thông tin từ các thử nghiệm lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế.
Xem thêm:  Quả ô môi có những công dụng gì đối với sức khỏe con người?

Chống ung thư

  • Cơ chế tác dụng ức chế tế bào ung thư chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn nhưng có thể liên quan đến: (1) tác động gây độc tế bào thông qua việc gián đoạn quá trình sao chép DNA bởi các nhóm vòng lacton, epoxit và methylene phản ứng cao của parthenolide thông qua ức chế sự kết hợp thymidine vào DNA; hoặc (2) gây căng thẳng oxy hóa, làm suy giảm hàm lượng thiol nội bào, tạo căng thẳng lưới nội chất, kích hoạt capase và làm rối loạn chức năng ty thể.
  • Parthenolide và các hợp chất lacton tương tự thể hiện hoạt tính ức chế tế bào ung thư đối với nhiều dòng tế bào ung thư ở người, bao gồm nguyên bào sợi người, ung thư biểu mô thanh quản người, tế bào người bị biến đổi với Simian Virus 40, ung thư biểu mô vòm họng người, khối u ác tính người và hoạt động chống kháng nguyên sớm anti-Epstein-Barr. Thêm vào đó, chiết xuất ethanolic từ quả cỏ thơm đã ức chế sự phát triển của 2 dòng tế bào ung thư vú người, dòng tế bào u nguyên bào thần kinh đệm người và 1 dòng tế bào ung thư cổ tử cung người. Trong số tất cả các thành phần hoạt chất, parthenolide cho thấy hiệu lực ức chế cao nhất. Parthenolide đang được khảo sát trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu nhằm xác định vai trò điều trị tiềm năng trong bệnh ung thư.

Hoạt động chống viêm

  • Một cơ chế hoạt động được đề xuất liên quan đến việc parthenolide ức chế con đường NF-kappa-B bằng cách ngăn chặn I-kappa-B kinase (IKK-beta), một enzyme kích hoạt của NF-kappa-B. Phức hợp IKK-beta đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu trung gian bởi các cytokine gây viêm. Bên cạnh đó, một thành phần của tinh dầu, trans-chrysanthenyl acetate, là một chất ức chế đã biết của prostangladin synthetase và có thể góp phần vào tác dụng kháng viêm, đặc biệt khi được ứng dụng để xử trí đau nửa đầu.

Tác dụng chống oxy hóa

  • Chiết xuất không chứa parthenolide từ cỏ thơm được xem xét có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm. Cụ thể, tác dụng chống oxy hóa của nó đã được chứng minh thông qua việc ức chế tổn thương DNA do tia cực tím gây ra, ngăn chặn quá trình apoptosis, và thông qua khả năng loại bỏ các gốc tự do.

Bệnh xơ nang

  • Trong Bệnh xơ nang, xảy ra một phản ứng viêm quá mức do rối loạn trong sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1-beta, IL-6 và IL-8. Các cytokine này cần yếu tố phiên mã NF-kappa-B để được tiết ra. Quá trình phosphoryl hóa chất ức chế của nó, I-kappa-B, bởi enzyme IKK-beta dẫn đến kích hoạt NF-kappa-B, cuối cùng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phiên mã các gen phụ thuộc NF-kappa-B. Dữ liệu từ các thí nghiệm in vitro cho thấy parthenolide ức chế IKK và có khả năng trực tiếp bất hoạt NF-kappa-B.
Xem thêm:  Chỉ Xác là gì? Tác dụng và cách sử dụng trong Đông y

Ảnh hưởng đến cơ trơn mạch máu

  • Chất chiết xuất từ lá chloroform của cỏ thơm ức chế sự co và giãn của động mạch chủ thỏ. Các chiết xuất từ lá đã ức chế các cơn co thắt do khử cực kali ít hơn nhiều. Các thí nghiệm trên cơ chuột và thỏ sử dụng chiết xuất chloroform từ lá tươi cho thấy cỏ thơm có khả năng ức chế co thắt cơ trơn bằng cách ngăn chặn sự mở kênh kali.

Đau nửa đầu, điều trị dự phòng

  • Có nhiều cơ chế tác dụng khác nhau dẫn đến hiệu quả giảm đau nửa đầu, bao gồm: ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm co thắt cơ trơn mạch máu.

Các tác dụng dược lý khác

  • Các hợp chất monoterpen có trong cỏ thơm có thể thể hiện hoạt tính diệt côn trùng, và các dẫn xuất alpha-pinen có thể sở hữu tác dụng an thần và làm dịu nhẹ. Các chiết xuất từ cây cũng ức chế sự giải phóng các enzyme từ tế bào tại các khớp bị viêm, và tác dụng kháng viêm tương tự có thể xảy ra trên da.
  • Chiết xuất cỏ thơm hoặc parthenolide tinh chế ức chế sự gia tăng biểu hiện của ICAM-1 trên nguyên bào sợi hoạt dịch người bởi các cytokine IL-1, TNF-alpha và interferon-gamma. Các sản phẩm chứa cỏ thơm có thể mang lợi ích trong điều trị các bệnh da liễu như bệnh trứng cá đỏ và viêm da dị ứng. Cụ thể, một chiết xuất không chứa parthenolide từ cỏ thơm đã được chứng minh sở hữu tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa khi sử dụng tại chỗ. Cỏ thơm có thể đóng vai trò tiềm năng như một tác nhân chống động kinh.

Liều dùng và cách dùng Cỏ thơm

  • Trong lâm sàng, cỏ thơm được chỉ định chủ yếu cho các bệnh nhân có chứng đau nửa đầu, với liều dùng hàng ngày nằm trong khoảng 50 – 150 mg lá khô tùy theo tình trạng bệnh nhân.
  • Mặc dù liều lượng tối ưu cho tác dụng hạ sốt vẫn chưa được xác định chính xác trong các nghiên cứu lâm sàng, các chuyên gia khuyến nghị liều phòng ngừa chứng đau nửa đầu ở người trưởng thành dao động từ 0,2 đến 0,6 mg Parentholide mỗi ngày.

Lưu ý khi dùng Cỏ thơm

  • Cỏ thơm tuyệt đối không được sử dụng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc.
  • Do dược liệu này sở hữu hoạt tính ức chế kết tập tiểu cầu, việc sử dụng không được khuyến cáo trước và trong giai đoạn phẫu thuật. Bệnh nhân có rối loạn đông máu cần tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng các sản phẩm chứa cỏ thơm.
  • Phụ nữ mang thai cần tránh hoàn toàn dược liệu này vì lá cỏ thơm chứa các hoạt chất kích thích tử cung (có khả năng tống nhau thai và màng thai) và tiềm ẩn nguy cơ sảy thai. Dược liệu cũng không được chỉ định cho các bà mẹ đang cho con bú và không áp dụng cho trẻ em chưa đủ 2 tuổi.
  • Khi cần ngừng sử dụng, bệnh nhân nên giảm liều từng bước để phòng tránh các triệu chứng cai nghiện xuất hiện.

Nguồn tham khảo

Drugs.com: https://www.drugs.com/npp/Cỏ thơm.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0