Magnesium carbonate: Thuốc kháng acid và bổ sung khoáng chất

bởi thuvienbenh

Magnesium carbonate là thuốc kháng acid và nhuận tràng, thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về đường tiêu hóa như đầy bụng, ợ nóng và khó tiêu. Nó cũng được dùng để hỗ trợ quá trình lành vết loét dạ dày – tá tràng và giảm đau. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng thuốc này, đặc biệt với những người có chức năng thận suy giảm hoặc quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.

Tổng quan về Magnesium carbonate

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Magnesium Carbonate (Magnesium Carbonat)

Loại thuốc

  • Kháng acid (antacid), nhuận tràng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén chứa: Magnesium Carbonate 68mg, Natri Bicarbonate 64mg, Calcium Carbonate 522mg.
  • Thuốc bột Magnesium Carbonate.
  • Viên nhai chứa: Aluminum Hydroxide 160 mg, Magnesium Carbonate 105 mg.

Chỉ định Magnesium carbonate

  • Các thuốc kháng acid chứa Magnesium được dùng như liệu pháp bổ trợ cho các phương pháp điều trị khác nhằm giảm đau do loét dạ dày – tá tràng và hỗ trợ quá trình lành vết loét.
  • Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để làm dịu các triệu chứng như đầy bụng do dư acid, ợ nóng, khó tiêu và trào ngược acid (ợ chua, hay trào ngược dạ dày – thực quản).

Dược lực học

  • Các muối Magnesium, bao gồm Magnesium Carbonat, Magnesium Hydroxyd, Magnesium Oxyd và Magnesium Trisilicat, được dùng làm thuốc kháng acid dịch vị, thuốc nhuận tràng, và cung cấp magnesium cho cơ thể khi bị thiếu hụt. Magnesium là cation phong phú thứ hai trong nội bào, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý.
  • Hiệu quả kháng acid dịch vị của thuốc chịu ảnh hưởng bởi tốc độ hòa tan của dạng bào chế, khả năng phản ứng với acid, tác động sinh lý của cation, độ hòa tan trong nước, và tình trạng có hay không có thức ăn trong dạ dày.
  • Muối Magnesium còn làm tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ruột, kích thích giải phóng cholecystokinin, từ đó ngăn cản ruột hấp thu để giữ nước và điện giải, đồng thời kích thích nhu động ruột.
  • Chính vì tác dụng này, muối magnesium thường được phối hợp với muối nhôm trong các thuốc kháng acid dịch vị để điều hòa nhu động ruột, giảm thiểu tình trạng táo bón do cation nhôm gây ra.
  • Magnesium đóng vai trò là một yếu tố quan trọng trong nhiều phản ứng enzym của cơ thể liên quan đến tổng hợp protein và chuyển hóa carbohydrate; ước tính có ít nhất 300 phản ứng enzym cần Magnesium.

Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc được hấp thu chủ yếu ở phần đầu ruột non, với một lượng nhỏ không đáng kể được hấp thu tại ruột kết.
  • Khi dùng lúc đói, hoạt tính của thuốc khởi phát ngay lập tức và duy trì trong khoảng thời gian 30 ± 10 phút.
  • Ngược lại, nếu uống thuốc trong bữa ăn hoặc trong vòng 1 giờ sau khi ăn, thời gian tác dụng kéo dài lên đến 1 – 3 giờ.
  • Khoảng 30% lượng Magnesium được đưa vào cơ thể sẽ được hấp thu.
  • Do Magnesium có độ hòa tan trong nước thấp và khả năng hấp thu kém hơn natri bicarbonat, nguy cơ gây nhiễm kiềm là không đáng kể.
  • Các thuốc kháng acid có thể làm thay đổi dược động học của một số dược chất khác thông qua việc thay đổi pH của dịch vị và nước tiểu, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan, hấp thu, sinh khả dụng và thải trừ qua thận. Ngoài ra, các muối Magnesium còn có xu hướng hình thành các phức hợp không hòa tan với các chất trong đường tiêu hóa, ngăn cản sự hấp thu của chúng vào cơ thể.
  • Trong dạ dày, Magnesium Cacbonat phản ứng với axit dạ dày, tạo ra Magnesium clorua hòa tan và khí Carbon Dioxide.
Xem thêm:  Torasemide: Thuốc dùng trong điều trị tăng huyết áp và giảm phù nề

Phân bố

  • Khoảng 33% lượng Magnesium trong máu liên kết với Albumin.

Thải trừ

  • Ở người có chức năng thận bình thường, sự tích lũy một lượng nhỏ magnesium không gây ra ảnh hưởng đáng kể; tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
  • Khi chức năng thận khỏe mạnh, Magnesium được loại bỏ khỏi cơ thể qua đường thận. Phần Magnesium không được hấp thu sẽ được đào thải qua phân.

Tương tác thuốc Magnesium carbonate

Tương tác thuốc

  • Tất cả các thuốc kháng acid đều có khả năng thay đổi tốc độ và mức độ hấp thu của các loại thuốc khác khi dùng đồng thời. Điều này xảy ra do sự thay đổi thời gian lưu trú của thuốc trong ống tiêu hóa hoặc do sự gắn kết với các thuốc đó.
  • Hiệu quả của Tetracyclin, Digoxin, Indomethacin, hoặc các muối sắt có thể bị giảm do sự hấp thu của chúng bị suy yếu.
  • Ngược lại, tác dụng của Amphetamin và Quinidin có thể tăng lên.
  • Để giảm thiểu nguy cơ tương tác thuốc, không nên sử dụng sản phẩm này trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 giờ so với các loại thuốc khác (cụ thể là ít nhất 4 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các thuốc khác).
  • Danh sách các thuốc khác có thể bị ảnh hưởng bao gồm: Aspirin, Atazanavir, Azithromycin, Barbiturat, Bisphosphonat, kháng sinh nhóm Cephalosporin, kháng sinh nhóm Fluoroquinolon, Chloroquine và Hydroxychloroquine, Deflazacort, Digoxin, Dipyridamole, Erlotinib, Fexofenadine, Gabapentin, các chế phẩm sắt, Isoniazid, Itraconazole, Ketoconazole, Lansoprazole, Levothyroxine, Lithi, Methenamine, Mycophenolate, Nitrofurantoin, Penicillamine, Phenothiazines, Phenytoin, Uipravastatin; việc sử dụng Rilines, đặc biệt Rilines khi dùng cùng thuốc kháng acid.
  • Có nguy cơ phát triển tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa khi uống muối Magnesium đồng thời với nhựa Polystyrene Sulphonate.

Chống chỉ định thuốc Magnesium carbonate

Chống chỉ định

  • Suy thận nặng, do nguy cơ tăng nồng độ magnesium trong máu.
  • Các trường hợp quá mẫn cảm với bất kỳ thuốc kháng acid nào có chứa magnesium.
  • Trẻ nhỏ, vì có nguy cơ cao bị tăng magnesium huyết, đặc biệt ở những trẻ bị mất nước hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Hạ phosphat huyết, bệnh nhân suy tim, và suy thận.
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm thuốc.

Liều lượng & cách dùng Magnesium carbonate

  • Cách dùng: Thuốc kháng acid này được dùng bằng đường miệng. Viên thuốc cần được nhai kỹ hoàn toàn trước khi nuốt.
  • Đối với bệnh loét dạ dày tá tràng:
  • Mức liều cho trường hợp loét dạ dày tá tràng thường dựa trên kinh nghiệm lâm sàng.
  • Đối với bệnh nhân loét dạ dày hoặc tá tràng không có biến chứng, thuốc nên được uống từ 1 đến 3 giờ sau bữa ăn và trước khi đi ngủ.
  • Liệu trình điều trị thường kéo dài khoảng 4 đến 6 tuần, hoặc cho đến khi vết loét lành hẳn.
  • Trong các trường hợp như trào ngược dạ dày thực quản, chảy máu dạ dày hoặc loét do căng thẳng, thuốc được khuyến cáo dùng mỗi giờ một lần.
  • Đối với bệnh nhân xuất huyết dạ dày, liều Antacid cần được điều chỉnh để đảm bảo duy trì pH dạ dày ở mức 3,5.
  • Nhằm giảm thiểu nguy cơ hít sặc acid dạ dày trong quá trình gây mê, nên dùng thuốc 30 phút trước khi tiến hành gây mê.
  • Các công thức kháng acid kết hợp nhôm và/hoặc calci với Magnesium có thể mang lại lợi ích trong việc cân bằng giữa tác dụng gây táo bón của nhôm và/hoặc calci với tác dụng nhuận tràng của Magnesium.
  • Ở mức liều điều trị, thuốc chỉ gây tác dụng nhuận tràng nhẹ. Khi Magnesium Carbonate trung hòa acid, nó sẽ sản sinh carbon dioxide, dẫn đến cảm giác đầy hơi.
  • Người lớn: 500 mg – 2 g/liều, sử dụng 4 lần/ngày.
  • Trẻ em:
  • Trẻ em trên 12 tuổi: Liều lượng tương tự người lớn.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
  • Đối tượng khác:
  • Suy thận: Cần thận trọng khi dùng do nguy cơ tăng nồng độ Magnesium trong máu do giảm khả năng thải trừ. Tình trạng tăng Magnesium huyết thường xảy ra ở người bệnh có độ thanh thải creatinin thấp hơn 10 mL/phút.
Xem thêm:  Pentoxifylline là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý

Tác dụng phụ của Magnesium carbonate

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Cảm giác đắng miệng, tiêu chảy (nếu dùng vượt liều).

Ít gặp

  • Buồn nôn hoặc nôn, cảm giác cứng bụng.

Hiếm gặp

  • Các phản ứng quá mẫn như phát ban, ngứa, da đỏ ửng, sưng, nổi mụn nước hoặc bong tróc; thở khò khè, tức ngực hoặc cổ họng; khó nuốt hoặc nói; giọng nói khàn bất thường; hoặc sưng ở miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.

Không xác định tần suất

  • Huyết áp thấp, loạn nhịp tim, ngưng tim, yếu cơ, tình trạng trầm cảm, thờ ơ, đỏ bừng mặt, bí tiểu.

Lưu ý khi dùng Magnesium carbonate

Lưu ý chung

  • Các thuốc kháng acid chứa Magnesium thường gây ra tác dụng nhuận tràng, do đó hiếm khi được dùng đơn độc. Việc sử dụng lặp lại có thể dẫn đến tiêu chảy, từ đó gây mất cân bằng dịch và điện giải.
  • Ở những người mắc suy thận nặng, việc dùng thuốc có thể dẫn đến tình trạng tăng Magnesium huyết (biểu hiện bằng hạ huyết áp, suy giảm chức năng tâm thần, hôn mê). Vì vậy, các thuốc kháng acid chứa Magnesium tuyệt đối không được sử dụng cho đối tượng này.
  • Khi sử dụng các chế phẩm kháng acid cung cấp trên 50 mEq Magnesium mỗi ngày, cần tiến hành theo dõi chặt chẽ cân bằng điện giải và chức năng thận.
  • Không khuyến khích sử dụng thuốc liên tục quá 2 tuần nếu không có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
  • Trong các dạng thuốc phối hợp, muối canxi có thể gây táo bón, trong khi muối Magnesium lại có tác dụng nhuận tràng.
  • Đối với dạng hỗn dịch, cần lắc kỹ chai thuốc trước mỗi lần sử dụng.
  • Luôn giữ thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Nhìn chung, các thuốc kháng acid có chứa Magnesium được đánh giá là an toàn, miễn là không được dùng kéo dài hoặc với liều lượng cao.
  • Đã có báo cáo về các tác dụng phụ như tăng hoặc giảm Magnesium huyết, cùng với tăng phản xạ gân ở thai nhi và trẻ sơ sinh, khi người mẹ sử dụng thuốc kháng acid chứa Magnesium trong thời gian dài và đặc biệt là ở liều cao.
  • Do đó, cần hết sức thận trọng khi kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có tài liệu nào ghi nhận tác dụng phụ của thuốc ở trẻ bú mẹ, mặc dù thuốc có bài tiết qua sữa nhưng lượng này không đủ để gây hại.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ một liều, nên dùng liều đó ngay lập tức khi phát hiện. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều quy định để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Xem thêm:  Công dụng của Apixaban: Thuốc chống đông máu thế hệ mới (NOAC)

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng quá mức hoặc kéo dài các thuốc kháng axit có chứa magnesium có thể gây ra tình trạng tăng nồng độ magnesium trong máu. Tương tự, dùng quá nhiều Natri hydro cacbonat có thể dẫn đến giảm kali máu và nhiễm kiềm chuyển hóa, đặc biệt nghiêm trọng ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
  • Biểu hiện của tình trạng tăng Magnesium huyết bao gồm cảm giác buồn nôn, nôn, da đỏ bừng, cảm giác khát dữ dội, buồn ngủ, huyết áp thấp, trạng thái lú lẫn, yếu cơ, suy giảm chức năng thần kinh trung ương và hô hấp, phản xạ vận động kém, giãn mạch máu ngoại biên, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp tim, hôn mê và có thể dẫn đến ngừng tim.
  • Dấu hiệu của hạ kali máu và nhiễm kiềm chuyển hóa bao gồm sự thay đổi tâm trạng, cảm giác mệt mỏi, khó thở, yếu cơ và nhịp tim bất thường. Ở những người có nồng độ canxi huyết thấp, tình trạng tăng trương lực cơ, co giật và chuột rút có thể xuất hiện. Ngoài ra, việc dùng liều muối natri quá mức có thể dẫn đến tình trạng quá tải natri và ngộ độc.
  • Các báo cáo lâm sàng khác đã chỉ ra rằng quá liều magnesium nghiêm trọng có thể gây ra block nút xoang nhĩ hoặc block nhĩ thất, dẫn đến liệt hô hấp và cuối cùng là ngừng tim.

Cách xử lý khi quá liều

  • Đối với tình trạng tăng Magnesium huyết nhẹ, biện pháp điều trị thường chỉ bao gồm việc giảm bớt lượng magnesium đưa vào cơ thể. Tuy nhiên, khi tăng Magnesium huyết ở mức độ nghiêm trọng, bệnh nhân có thể cần được hỗ trợ về hô hấp và tuần hoàn.
  • Phác đồ điều trị khuyến nghị tiêm tĩnh mạch Calci Gluconat 10% với liều 10 – 20ml nhằm đối kháng với sự suy giảm chức năng hô hấp hoặc tim. Trong trường hợp chức năng thận của bệnh nhân bình thường, việc truyền dịch đầy đủ là cần thiết để hỗ trợ đào thải Magnesium ra khỏi cơ thể.
  • Đối với bệnh nhân suy thận hoặc những trường hợp mà các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả, thẩm tách máu có thể được chỉ định. Tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa và tăng natri máu có thể được giải quyết thông qua việc điều chỉnh cân bằng dịch và điện giải một cách phù hợp. Việc bổ sung các muối canxi, clorua và kali có thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này.
  • Nếu tình trạng trở nên đe dọa đến tính mạng, người bệnh phải được chuyển đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức để nhận được sự can thiệp y tế kịp thời.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Magnesium carbonate

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=e799a555-bfd0-4298-a5dc-aeb671815d40

Drugs.com https://www.drugs.com/ppa/magnesium-carbonate.html

Drugs.com https://www.drugs.com/cdi/magnesium-carbonate.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4880/smpc#CLINICAL_PRECAUTIONS

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9014/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 19/6/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0