16
Pentoxifylline là thuốc tác dụng trên độ nhớt của máu, được chỉ định cho điều trị tình trạng đau cách hồi do bệnh động mạch ngoại biên tắc nghẽn mãn tính và hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và cảm giác thần kinh mãn tính ở bệnh nhân lớn tuổi. Thuốc có khả năng giảm độ nhớt của máu, cải thiện chức năng chi và giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh.
Tổng quan về Pentoxifylline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pentoxifylline (Pentoxifyllin)
Loại thuốc
- Thuốc tác dụng trên độ nhớt của máu
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén giải phóng kéo dài, viên nén bao phim: 400 mg
Chỉ định Pentoxifylline
- Pentoxifylline được chỉ định cho các tình trạng sau:
- Điều trị tình trạng đau cách hồi do bệnh động mạch ngoại biên tắc nghẽn mãn tính.
- Thuốc có khả năng cải thiện chức năng chi và giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh, tuy nhiên, không thay thế các liệu pháp điều trị chính cho bệnh động mạch ngoại biên, chẳng hạn như phẫu thuật bắc cầu hoặc các thủ thuật tái tạo mạch máu cho đoạn hẹp/tắc (ví dụ: nong stent qua da) khi có chỉ định lâm sàng.
- Hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và cảm giác thần kinh mãn tính ở bệnh nhân lớn tuổi (ngoại trừ bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác).
Dược lực học
- Pentoxifylline, một dẫn chất của xanthin, có tác dụng chính là giảm độ nhớt của máu. Cơ chế này có thể liên quan đến việc tăng tính biến dạng của hồng cầu, giảm sự kết dính và kết tập tiểu cầu, hạ thấp nồng độ fibrinogen trong huyết tương, và tăng cường hoạt động tiêu sợi huyết.
- Sự gia tăng tính biến dạng của hồng cầu là kết quả của việc ức chế phosphodiesterase, dẫn đến tăng nồng độ AMP vòng bên trong hồng cầu.
- Việc giảm độ nhớt của máu đã được chứng minh là cải thiện tuần hoàn, tăng cường lưu lượng máu đến các vùng mô thiếu máu cục bộ và nâng cao mức oxy hóa mô ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên tắc nghẽn mãn tính.
- Ngoài ra, Pentoxifylline còn thúc đẩy tăng áp lực oxy tại vỏ não và dịch não tủy, do đó được ứng dụng trong điều trị một số tình trạng liên quan đến tuần hoàn não.
- Thuốc cũng có khả năng ức chế sản xuất cytokine yếu tố hoại tử u alpha (TNFα), một đặc tính hiện đang được nghiên cứu cho các ứng dụng điều trị khác.
Dược động học
Hấp thu
- Uống Pentoxifylline cùng thức ăn làm chậm quá trình hấp thu và giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương, nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng thuốc được hấp thu.
- Thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn (hơn 95%) sau khi uống, tuy nhiên, trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu mạnh mẽ tại gan (60 – 70%).
- Sau khi dùng nhiều liều, tác dụng của thuốc thường bắt đầu biểu hiện trong khoảng 2 – 4 tuần.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được trong vòng 2 – 4 giờ.
Phân bố
- Sự phân bố của Pentoxifylline và các chất chuyển hóa của nó vào các mô và dịch cơ thể vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Có ít bằng chứng cho thấy thể tích phân bố của Pentoxifylline thay đổi đáng kể ở những người bị xơ gan.
- Khoảng 45% Pentoxifylline gắn kết với màng hồng cầu.
Chuyển hóa
- Pentoxifylline được chuyển hóa ban đầu bởi hồng cầu và sau đó bởi gan.
- Một số chất chuyển hóa của nó có hoạt tính sinh học.
Thải trừ
- Pentoxifylline chủ yếu được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Tỷ lệ thải trừ qua phân là dưới 4%.
Tương tác thuốc Pentoxifylline
- Khi Pentoxifylline được sử dụng kết hợp với thuốc chống đông đường uống hoặc thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, đã ghi nhận các trường hợp chảy máu và/hoặc kéo dài thời gian Prothrombin.
- Đối với bệnh nhân đang dùng Pentoxifylline cùng với thuốc chống đông đường uống, chẳng hạn như Warfarin, cần tiến hành kiểm tra thời gian Prothrombin thường xuyên hơn. Ngoài ra, những bệnh nhân sử dụng Pentoxifylline có yếu tố nguy cơ dẫn đến biến chứng xuất huyết não hoặc xuất huyết võng mạc cần được xét nghiệm định kỳ các chỉ số liên quan đến chảy máu, bao gồm nồng độ hemoglobin và thể tích hồng cầu.
- Khi Pentoxifylline được dùng chung với thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd hoặc magnesi hydroxyd, sự hấp thu của Pentoxifylline về cả tốc độ và mức độ dường như không bị ảnh hưởng đáng kể.
- Mặc dù sinh khả dụng của hai chất chuyển hóa từ Pentoxifylline dùng đường uống có thể giảm khi sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid, nhưng mức độ giảm này không có ý nghĩa lâm sàng. Vì vậy, Pentoxifylline có thể được dùng chung với thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxyd, ví dụ để giảm các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
- Không có tương tác đáng kể về mặt lâm sàng nào được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng Pentoxifylline cùng lúc với các thuốc chẹn beta-adrenergic, glycosid tim, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị đái tháo đường hoặc thuốc chống loạn nhịp.
- Mặc dù chưa có tương tác lâm sàng quan trọng nào được báo cáo cho đến nay, việc theo dõi huyết áp định kỳ là cần thiết ở những bệnh nhân đang dùng Pentoxifylline đồng thời với thuốc hạ huyết áp. Nếu cần thiết, liều lượng thuốc hạ huyết áp có thể phải điều chỉnh giảm, do Pentoxifylline đơn độc đã được ghi nhận gây giảm huyết áp nhẹ ở một số cá thể.
- Ở bệnh nhân đái tháo đường, việc sử dụng Pentoxifylline liều cao có thể làm tăng cường hiệu quả của insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống.
- Việc kết hợp Pentoxifylline với Ketorolac hoặc Meloxicam cần tránh, do đã có báo cáo về sự gia tăng nguy cơ xuất huyết và kéo dài thời gian Prothrombin.
- Khi Pentoxifylline được dùng chung, nồng độ Theophylin trong máu có thể tăng.
- Cimetidin và Erythromycin có khả năng làm tăng nồng độ Pentoxifylline trong huyết thanh ở trạng thái ổn định. Mặc dù ý nghĩa lâm sàng của tương tác này chưa hoàn toàn được làm rõ, các tác dụng phụ được báo cáo khi tương tác này xảy ra bao gồm đau đầu, nôn mửa và buồn nôn.
Chống chỉ định thuốc Pentoxifylline
- Pentoxifylline, một dẫn xuất của xanthin, chủ yếu phát huy tác dụng bằng cách làm giảm độ nhớt của máu. Cơ chế này được cho là do tăng tính linh hoạt của hồng cầu, giảm khả năng bám dính và kết tập của tiểu cầu, hạ thấp nồng độ fibrinogen huyết tương, và tăng cường hoạt động tiêu sợi huyết. Việc ức chế phosphodiesterase dẫn đến tăng lượng AMP vòng trong hồng cầu, từ đó giúp hồng cầu dễ biến dạng hơn.
- Không được sử dụng Pentoxifylline trong các tình huống sau:
- Quá mẫn cảm với Pentoxifylline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân vừa bị xuất huyết não và/hoặc xuất huyết võng mạc, hoặc những người có tiền sử không dung nạp với Pentoxifylline hay các dẫn xuất methylxanthin khác như cafein, theophylin, hoặc theobromin.
- Giai đoạn cấp tính của nhồi máu cơ tim.
- Bệnh động mạch vành ở mức độ nặng.
- Người bệnh đang có hoặc có nguy cơ cao bị xuất huyết nghiêm trọng.
- Loạn nhịp tim nặng.
- Loét dạ dày hoặc tá tràng.
Liều lượng & cách dùng Pentoxifylline
Liều dùng
Người lớn
- Liều khởi đầu thông thường cho người lớn là 400 mg, dùng 3 lần mỗi ngày dưới dạng giải phóng kéo dài. Có thể giảm liều xuống 400 mg, 2 lần mỗi ngày khi điều trị duy trì hoặc khi xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
Đối tượng khác
- Người bệnh suy thận: Cần giảm 30 – 50% liều dùng nếu mức lọc cầu thận (GFR) dưới 30 ml/phút/1,73 m2.
- Người bệnh suy gan nặng: Liều dùng cần được điều chỉnh dựa trên khả năng dung nạp của từng cá nhân.
Cách dùng
- Để giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, thuốc nên được uống cùng với thức ăn.
Tác dụng phụ của Pentoxifylline
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn ói, khó tiêu, cảm giác hoa mắt, chóng mặt.
Ít gặp
- Đau đầu, run rẩy, lo lắng, kích động, choáng váng, nhìn mờ, mất ngủ, đau thắt ngực, đau tức ngực, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực, ợ hơi, đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ứ mật trong gan, đau bụng, táo bón, khô miệng, cảm giác khát, chảy máu, giảm số lượng tiểu cầu, xuất huyết tiêu hóa.
Chưa xác định tần suất
- Co thắt phế quản, phản ứng phản vệ, phù mạch, giảm bạch cầu, tăng men transaminase, đau thắt ngực, viêm màng não vô khuẩn.
Lưu ý khi dùng Pentoxifylline
Lưu ý chung
- Bệnh nhân mắc bệnh tắc động mạch mạn tính ở chi thường biểu hiện các dấu hiệu khác của bệnh xơ vữa động mạch.
- Mặc dù Pentoxifylline được sử dụng an toàn để điều trị bệnh động mạch ngoại biên ở những bệnh nhân đồng mắc bệnh động mạch vành và động mạch não, đã có những ghi nhận riêng lẻ về đau thắt ngực, huyết áp thấp và rối loạn nhịp tim.
- Các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát đã chỉ ra rằng Pentoxifylline không làm tăng tỷ lệ các phản ứng bất lợi này so với giả dược; tuy nhiên, do bản chất là một dẫn xuất methylxanthin, thuốc vẫn có thể gây ra những phản ứng tương tự ở một số cá thể.
- Không nên sử dụng Pentoxifylline cho bệnh nhân bị xuất huyết não, xuất huyết võng mạc nghiêm trọng, loạn nhịp tim nặng hoặc nhồi máu cơ tim cấp tính. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho những người có bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, huyết áp thấp hoặc không ổn định.
- Đối với bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin, Pentoxifylline được xem là không an toàn.
- Bệnh nhân đang dùng warfarin cần được theo dõi sát sao hơn về chỉ số thời gian prothrombin. Trong khi đó, những người có các yếu tố nguy cơ xuất huyết khác (ví dụ: mới phẫu thuật, loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết não hoặc võng mạc) phải được kiểm tra định kỳ về tình trạng chảy máu, bao gồm xét nghiệm hemoglobin và/hoặc tỷ lệ thể tích huyết cầu.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận, bởi sự tích lũy các chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc tại thận có thể làm tăng nguy cơ gặp phản ứng có hại.
- Hiệu quả và tính an toàn của thuốc chưa được thiết lập cho đối tượng bệnh nhi dưới 18 tuổi.
- Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ban đầu nào của phản ứng phản vệ hoặc sốc phản vệ, cần ngưng sử dụng Pentoxifylline ngay lập tức và thông báo cho nhân viên y tế.
- Cần theo dõi cẩn trọng đặc biệt đối với các tình huống sau:
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan nặng: Việc điều chỉnh giảm liều có thể là cần thiết.
- Bệnh nhân đang sử dụng Pentoxifylline đồng thời với các thuốc điều trị đái tháo đường, Ciprofloxacin hoặc Theophyllin.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai chưa được nghiên cứu và đánh giá đầy đủ. Pentoxifylline chỉ nên được xem xét dùng trong thai kỳ khi lợi ích dự kiến cho người mẹ vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Pentoxifylline và các sản phẩm chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đã có bằng chứng về khả năng gây khối u ở chuột cống trắng, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng thuốc, dựa trên tầm quan trọng của việc dùng thuốc đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Pentoxifylline có thể gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt và chóng mặt, do đó cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp quá liều Pentoxifylline đã được ghi nhận ở cả người lớn và trẻ em.
- Phân tích dữ liệu từ một trung tâm kiểm soát chất độc, bao gồm hơn 44 trường hợp quá liều Pentoxifylline cấp tính (sử dụng viên nén bao tan trong ruột), cho thấy các biểu hiện lâm sàng thường xuất hiện trong vòng 4-5 giờ và kéo dài khoảng 12 giờ sau khi uống; các triệu chứng này có mối liên hệ với liều dùng.
- Một trường hợp ngộ độc cấp tính sau khi dùng liều Pentoxifylline duy nhất lên tới 80 mg/kg đã hồi phục hoàn toàn. Các dấu hiệu chủ yếu bao gồm đỏ bừng mặt, hạ huyết áp, co giật, ngủ gà, mất ý thức, sốt và kích động.
- Một cá nhân đã cố ý dùng 4-6 g Pentoxifylline, trải qua tình trạng nhịp tim chậm nghiêm trọng (30-40 nhịp/phút), blốc nhĩ-thất độ một và hai, cùng với giảm kali huyết; tình trạng blốc nhĩ-thất độ một kéo dài suốt 18 giờ sau quá liều. Ngoài ra, bệnh nhân còn biểu hiện các triệu chứng co cứng cơ bụng, buồn nôn, nôn và kích thích nặng.
Xử trí khi quá liều
- Phương pháp điều trị chung cho quá liều Pentoxifylline là tập trung vào điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Hiện không có thuốc đối kháng đặc hiệu cho ngộ độc Pentoxifylline.
- Trong trường hợp quá liều Pentoxifylline cấp tính, yêu cầu rửa dạ dày ngay lập tức. Nếu bệnh nhân bất tỉnh, co giật, hoặc mất phản xạ nuốt, việc rửa dạ dày chỉ nên tiến hành sau khi đã đặt ống nội khí quản nhằm tránh nguy cơ hít sặc dịch vị. Sau khi rửa dạ dày, có thể dùng than hoạt tính để hạn chế sự hấp thu thêm Pentoxifylline. Cần xử lý tình trạng hạ huyết áp hoặc co giật nếu chúng xuất hiện.
Xử lý khi quên liều
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng ngay khi phát hiện ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường.
- Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi so với quy định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pentoxifylline
https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=65902500&typedoc=R
Drugs.com: https://www.drugs.com/venlafaxine.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/909
Dược thư Quốc gia Việt nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

