Penciclovir: Thuốc kháng virus Herpes simplex và một số lưu ý

bởi thuvienbenh

Penciclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm tương tự nucleoside, được chỉ định điều trị các đợt nhiễm virus herpes simplex gây tổn thương ở môi và mặt ở người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, với công dụng ngăn chặn quá trình sao chép DNA của virus và giảm thời gian lành tổn thương.

Tổng quan về Penciclovir

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Penciclovir

Loại thuốc

  • Thuốc kháng virus (chất có cấu trúc tương tự nucleoside)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dạng kem: 10mg, 1%.

Chỉ định Penciclovir

  • Penciclovir có chỉ định điều trị các đợt nhiễm virus herpes simplex gây tổn thương ở môi và mặt (herpes labialis) ở người trưởng thành (bao gồm cả người cao tuổi) và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Dược lực học

  • Penciclovir là một tác nhân kháng virus thuộc nhóm tương tự nucleoside, có sự tương đồng về cấu trúc và đặc tính dược lý với acyclovir.
  • Trong cơ thể sống (in vivo), thuốc được biến đổi thành dạng chất chuyển hóa triphosphat mang hoạt tính dược lý.
  • Dạng penciclovir triphosphat duy trì trong các tế bào đã bị nhiễm virus trong khoảng thời gian kéo dài hơn 12 giờ. Tại đây, nó ngăn chặn quá trình sao chép DNA của virus và có thời gian bán hủy lần lượt là 9 giờ trong tế bào nhiễm virus varicella zoster, 10 giờ trong tế bào nhiễm virus herpes simplex loại 1, và 20 giờ trong tế bào nhiễm virus herpes simplex loại 2.
  • Đối với các tế bào không bị nhiễm virus đã được xử lý bằng Penciclovir, nồng độ của Penciclovir Triphosphat gần như không thể phát hiện được.
  • Điều này cho thấy rằng, ở nồng độ điều trị, Penciclovir ít có khả năng gây ảnh hưởng đến các tế bào chưa bị nhiễm.
  • Thuốc thể hiện hoạt tính kháng lại nhiều chủng virus thuộc họ Herpesviridae, bao gồm virus herpes simplex type 1 (HSV-1), type 2 (HSV-2), và virus varicella-zoster (VZV).
  • Ngoài ra, thuốc còn cho thấy một số hoạt tính in vitro đối với virus Epstein-Barr (EBV), nhưng lại có hoạt tính in vivo hạn chế chống lại cytomegalovirus (CMV).
  • Cơ chế kháng virus của thuốc đối với HSV và VZV là thông qua việc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của chúng.
  • Cụ thể, thuốc hoạt động như một chất ức chế enzyme DNA polymerase của virus, làm dừng quá trình sao chép DNA virus bằng cách cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphate và ngăn cản sự kéo dài chuỗi DNA của virus.
  • Cơ chế hoạt động này có nhiều điểm tương đồng với acyclovir.
  • Dù penciclovir có ái lực mạnh hơn với thymidine kinase của HSV so với acyclovir, và penciclovir triphosphat cũng ổn định hơn acyclovir triphosphat trong các tế bào nhiễm HSV, nhưng DNA polymerase của HSV lại có ái lực cao hơn với acyclovir triphosphat. Tuy nhiên, nhìn chung, hiệu lực kháng virus tổng thể của hai loại nucleoside tương tự này là tương đương.
  • Việc áp dụng Penciclovir tại chỗ theo phác đồ không liên tục dường như không dẫn đến sự phát triển của tình trạng kháng thuốc.
  • Mặc dù virus HSV kháng penciclovir đã được tạo ra trong môi trường ống nghiệm, các báo cáo về việc phân lập chủng HSV kháng Penciclovir trên lâm sàng lại rất hiếm.
  • Các chủng HSV đã phát triển kháng acyclovir do thiếu hụt thymidine kinase của virus (tức là các đột biến dẫn đến phenotype thymidine kinase âm tính) thường biểu hiện sự đề kháng chéo với penciclovir.
  • Tuy nhiên, một số chủng virus đã biến đổi thymidine kinase hoặc DNA polymerase, dù kháng acyclovir, vẫn cho thấy sự nhạy cảm với Penciclovir trong các thử nghiệm in vitro.
  • Kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy, ở những bệnh nhân được điều trị bằng Penciclovir, quá trình lành tổn thương diễn ra nhanh hơn 30% (tương đương 1 ngày) so với nhóm dùng giả dược. Sự thuyên giảm triệu chứng đau cũng nhanh hơn từ 25-30% (cải thiện trung bình nhanh hơn đến một ngày), và tình trạng nhiễm virus được loại bỏ nhanh hơn tới 40% (nhanh hơn 1 ngày) so với nhóm đối chứng dùng giả dược.
Xem thêm:  Eletriptan: Công dụng, chỉ định, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Khi bôi ngoài da, Penciclovir không được hấp thu đáng kể vào hệ tuần hoàn.
  • Sau khi thoa kem Penciclovir một hoặc nhiều lần, không tìm thấy nồng độ thuốc trong huyết tương hay nước tiểu.
  • Mức độ hấp thu toàn thân chưa được đánh giá ở nhóm bệnh nhân trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
  • Các nghiên cứu in vitro cho thấy Penciclovir có khả năng thâm nhập vào da sau khi thoa kem tại chỗ.
  • Khoảng 3% liều thuốc bôi tại chỗ được phát hiện trong lớp sừng và lớp biểu bì của da.

Chuyển hóa

  • Penciclovir được biến đổi trong cơ thể sống thành Penciclovir Triphosphat, đây là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý.
  • Quá trình chuyển hóa nội bào thành dạng triphosphat là cần thiết để thuốc phát huy hoạt tính kháng vi-rút.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải nội bào của chất chuyển hóa triphosphat có hoạt tính là 10 giờ đối với virus HSV loại 1 (HSV-1) và 20 giờ đối với virus HSV loại 2 (HSV-2); tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của các khoảng thời gian này vẫn chưa được làm rõ.

Tương tác thuốc Penciclovir

Tương tác với các thuốc khác

  • Hiện chưa có các nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc được thực hiện.
  • Do sự hấp thu toàn thân của kem Penciclovir là rất ít, các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng được đánh giá là khó xảy ra.

Chống chỉ định thuốc Penciclovir

  • Penciclovir không được chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Penciclovir, Famciclovir (là tiền dược của Penciclovir), hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào khác có trong thuốc.

Liều lượng & cách dùng Penciclovir

Cách dùng

  • Kem nên được thoa lên các tổn thương herpes môi và các vùng da mặt có triệu chứng (ví dụ: cảm giác ngứa ran).
  • Tuyệt đối không bôi thuốc trực tiếp vào mắt hoặc khu vực xung quanh mắt.
  • Trước khi thoa thuốc, hãy làm sạch và lau khô vùng mặt.
  • Lấy một lượng kem vừa đủ để bao phủ hoàn toàn các tổn thương trên môi và các vùng da mặt có triệu chứng (như các vùng bị ngứa ran), sau đó xoa nhẹ nhàng cho đến khi kem được hấp thụ hết.
  • Cần rửa tay sạch bằng xà phòng và nước trước và sau mỗi lần thoa kem.

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

  • Bôi thuốc cứ mỗi khoảng hai giờ trong thời gian thức (không tính thời gian ngủ), với tần suất tối đa là 8 lần mỗi ngày.
  • Liệu trình điều trị khuyến cáo là 4 ngày.
  • Nếu tình trạng bệnh xấu đi hoặc không có dấu hiệu cải thiện sau 4 ngày điều trị, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Việc điều trị cần được khởi động ngay khi xuất hiện những dấu hiệu nhiễm trùng đầu tiên.

Trẻ em dưới 12 tuổi

  • Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập đối với trẻ em dưới 12 tuổi.
Xem thêm:  Cefamandole là gì? Công dụng kháng sinh, liều dùng và hướng dẫn sử dụng

Đối tượng khác

  • Bệnh nhân suy thận: Nhà sản xuất không đưa ra khuyến nghị cụ thể về việc điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận. Tuy nhiên, việc điều chỉnh liều có thể không cần thiết do mức độ hấp thu thuốc vào hệ tuần hoàn rất thấp.
  • Bệnh nhân suy gan: Đối với bệnh nhân suy gan, nhãn sản phẩm cũng không cung cấp khuyến cáo điều chỉnh liều. Tương tự, việc điều chỉnh liều có thể không cần thiết do khả năng hấp thu toàn thân của thuốc rất hạn chế.

Tác dụng phụ của Penciclovir

Thường gặp

  • Các phản ứng gây kích ứng cục bộ, bao gồm cảm giác nóng rát da, đau tại vùng da tiếp xúc, và giảm cảm giác xúc giác.

Chưa rõ tần suất

  • Phản ứng quá mẫn, phát ban dạng mề đay.
  • Viêm da dị ứng, biểu hiện bằng phát ban, ngứa, hình thành mụn nước và sưng phù.
  • Đau đầu, sưng phù vùng miệng/hầu họng, và các rối loạn về nhịp tim.

Lưu ý khi dùng Penciclovir

Lưu ý chung

  • Kem chỉ được sử dụng cho các tổn thương mụn nước xuất hiện trên môi và vùng xung quanh miệng.
  • Penciclovir không khuyến cáo dùng cho các tổn thương tại niêm mạc, bao gồm niêm mạc mắt, miệng, mũi hoặc vùng sinh dục.
  • Cần hết sức thận trọng để tránh việc bôi thuốc trực tiếp vào mắt hoặc khu vực quanh mắt.
  • Bệnh nhân có các đợt mụn nước đặc biệt nghiêm trọng nên được khuyến khích tìm kiếm sự tư vấn y tế.
  • Người bệnh cần được hướng dẫn cách phòng tránh lây nhiễm vi rút, đặc biệt khi các tổn thương đang hoạt động.
  • Thuốc này không được khuyến nghị cho bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch; những đối tượng này cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi điều trị bất kỳ tình trạng nhiễm trùng nào.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (ví dụ: người mắc AIDS hoặc người đã ghép tủy xương) nên tham khảo ý kiến bác sĩ trong trường hợp cần chỉ định liệu pháp thuốc uống.
  • Thành phần cồn cetostearyl trong kem có thể gây ra các phản ứng tại chỗ trên da, chẳng hạn như viêm da tiếp xúc.
  • Ngoài ra, kem còn chứa propylene glycol, một chất có thể gây kích ứng da.
  • Propylene Glycol có thể có mặt trong một số dạng bào chế khác.
  • Ở trẻ sơ sinh, việc sử dụng Propylene Glycol với liều lượng lớn qua đường uống, tiêm tĩnh mạch (ví dụ > 3.000 mg/ngày) hoặc tại chỗ đã được liên kết với các độc tính có thể gây tử vong, bao gồm nhiễm toan chuyển hóa, co giật, suy thận và ức chế thần kinh trung ương; các tác dụng độc hại cũng đã được báo cáo ở trẻ em và người lớn, bao gồm tăng áp suất thẩm thấu máu, nhiễm toan axit lactic, co giật và suy hô hấp, do đó cần sử dụng thận trọng.
Xem thêm:  Viên Tránh Thai Chứa Desogestrel: Lợi Ích và Rủi Ro

Lưu ý với phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chưa ghi nhận tác dụng phụ khi sử dụng kem bôi Penciclovir ở phụ nữ mang thai và cho con bú, do sự hấp thu toàn thân của Penciclovir khi dùng tại chỗ được chứng minh là rất thấp.
  • Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất kỳ tác dụng gây độc cho phôi thai hoặc gây quái thai nào khi Penciclovir được dùng tiêm tĩnh mạch (với liều cao hơn 1200 lần so với liều khuyến cáo sử dụng lâm sàng qua đường bôi ngoài da), cũng như không có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ hoặc khả năng sinh sản nói chung.
  • Tuy nhiên, vì tính an toàn của Penciclovir trên phụ nữ mang thai chưa được xác định hoàn toàn, kem Penciclovir chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú theo chỉ dẫn của bác sĩ, nếu lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn.
  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về sự bài tiết của Penciclovir vào sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Ngay cả khi toàn bộ lượng thuốc kem trong tuýp được nuốt phải, penciclovir khó có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng do khả năng hấp thu kém qua đường tiêu hóa.
  • Tuy nhiên, người bệnh có thể cảm thấy một số kích ứng nhẹ trong khoang miệng.

Cách xử lý khi quá liều

  • Nếu vô tình nuốt phải thuốc, không yêu cầu bất kỳ biện pháp can thiệp y tế nào.

Quên liều và xử trí

  • Hãy thoa thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần kề với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên.
  • Tuyệt đối không được thoa gấp đôi liều để bù lại.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Penciclovir

BNF 80

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=61229829-55a0-4d6f-a423-4b48a2b4d8e5

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Penciclovir.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6338

Ngày cập nhật: 30/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0