13
Palivizumab là một kháng thể đơn dòng được sử dụng để dự phòng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới nghiêm trọng do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ em có nguy cơ cao. Thuốc này hoạt động bằng cách trung hòa và ức chế sự tụ hợp của virus, ngăn chặn quá trình sao chép của virus. Palivizumab thường được chỉ định cho trẻ dưới 2 tuổi có nguy cơ cao mắc bệnh RSV, bao gồm cả trẻ sinh non và trẻ có bệnh tim bẩm sinh. Liều tiêu chuẩn là 15 mg/kg, tiêm bắp mỗi tháng một lần trong suốt mùa dịch RSV.
Tổng quan về Palivizumab
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Palivizumab
Loại thuốc
- Kháng thể đơn dòng đặc hiệu
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột và dung môi để pha tiêm bắp 50 – 100 mg.
- Dung dịch tiêm 50 mg/0.5 mL.
- Dung dịch tiêm 100 mg/mL.
Chỉ định Palivizumab
- Palivizumab được chỉ định để dự phòng (không dùng để điều trị) các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới nghiêm trọng do virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ em có nguy cơ cao phải nhập viện trong mùa dịch RSV. Các đối tượng nguy cơ cao bao gồm:
- Trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi, sinh ra trong khoảng từ 32 tuần 0 ngày đến 34 tuần 6 ngày tuổi thai, và đang được chăm sóc tại nhà trẻ hoặc có ít nhất một anh chị em dưới 5 tuổi sống cùng nhà.
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi, sinh ra từ 29 tuần đến 31 tuần 6 ngày tuổi thai.
- Trẻ dưới 12 tháng tuổi, sinh ra dưới hoặc bằng 28 tuần tuổi thai.
- Trẻ dưới 12 tháng tuổi có dị dạng đường thở bẩm sinh hoặc mắc các rối loạn thần kinh cơ làm suy giảm khả năng bài tiết dịch.
- Trẻ dưới 24 tháng tuổi bị loạn sản phế quản phổi (bệnh phổi mạn tính do sinh non) cần điều trị nội khoa trong vòng 6 tháng trước khi bắt đầu mùa RSV.
- Trẻ dưới 24 tháng tuổi mắc bệnh tim bẩm sinh đang được điều trị nội khoa cho tình trạng suy tim sung huyết, hoặc bị tăng áp lực phổi từ mức độ vừa đến nặng, hoặc mắc bệnh tim xanh tím.
Dược lực học
- Palivizumab là một kháng thể đơn dòng có tính đặc hiệu cao, được sử dụng để tạo miễn dịch thụ động chống lại virus hợp bào hô hấp (RSV). RSV là nguyên nhân phổ biến gây bệnh đường hô hấp dưới nghiêm trọng ở những trẻ nhỏ có nguy cơ cao.
- Thuốc là một kháng thể đơn dòng nhân tính hóa, được tổng hợp sinh học, có khả năng trung hòa và ức chế sự tụ hợp của virus, từ đó ngăn chặn quá trình sao chép của virus.
- Đặc tính trung hòa của kháng thể Palivizumab nhắm vào Glycoprotein F trên bề mặt virus. Đây là một trong hai protein bề mặt chính (protein còn lại là G) chịu trách nhiệm nhận diện virus và xâm nhập vào tế bào. Glycoprotein F thúc đẩy sự hợp nhất giữa vỏ virus và màng tế bào nhiễm virus (của vật chủ) trong giai đoạn khởi phát nhiễm trùng.
- Glycoprotein F cũng xuất hiện trên bề mặt các tế bào đã bị nhiễm virus và có vai trò trong việc tụ hợp các tế bào khác để hình thành hợp bào. Do đó, bằng cách liên kết với Glycoprotein F trên bề mặt RSV, Palivizumab có thể trực tiếp trung hòa virus, ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào, và/hoặc ức chế sự hình thành hợp bào.
- Các kháng thể kháng Glycoprotein F của RSV cho thấy khả năng phản ứng chéo cao giữa hai phân nhóm chính của virus (nhóm phụ A và B). Palivizumab đã được chứng minh là có hiệu quả trung hòa cả hai phân nhóm này trong các thử nghiệm in vitro.
Dược động học
Hấp thu
- Palivizumab được hấp thu tốt sau khi tiêm bắp ở trẻ nhỏ, với nồng độ vượt 40 microgam/ml đạt được trong vòng 2 ngày và nồng độ đỉnh (Cmax) xuất hiện trong khoảng 5 đến 7 ngày sau khi tiêm một liều duy nhất 15 mg/kg.
- Đối với trẻ em dưới hoặc bằng 24 tháng tuổi, và trẻ nhỏ hơn không mắc bệnh tim bẩm sinh (bao gồm cả trẻ dưới hoặc bằng 6 tháng tuổi sinh non ở tuần thai thứ 35 hoặc ít hơn), khi tiêm bắp liều 15 mg/kg hàng tháng, nồng độ đáy của palivizumab trong huyết thanh (đo 30 ngày sau mỗi liều) trung bình lần lượt là 37–49 microgam/ml (sau liều thứ nhất), 57–69 microgam/ml (sau liều thứ hai), 68–70 microgam/ml (sau liều thứ ba), 70–72 microgam/ml (sau liều thứ tư), và 73 microgam/ml (sau liều thứ năm).
- Ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh, sau khi tiêm bắp liều 15 mg/kg mỗi tháng một lần, nồng độ đáy ghi nhận là 55,5 microgam/ml sau liều thứ nhất và 90,8 microgam/ml sau liều thứ tư.
- Các nghiên cứu dược động học cho thấy việc tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch liều 15 mg/kg hàng tháng có thể duy trì nồng độ đáy palivizumab trong huyết thanh vượt mức lý tưởng trong suốt thời gian điều trị, trừ trường hợp trẻ phải trải qua phẫu thuật nối tắt tim phổi. Các liều thấp hơn (3 hoặc 10 mg/kg tiêm tĩnh mạch, hoặc 5 hoặc 10 mg/kg tiêm bắp) không đạt được nồng độ đáy mong muốn.
Phân bố
- Ở một số ít bệnh nhân điều trị bằng palivizumab, đã quan sát thấy sự gắn kết kháng thể kháng palivizumab không đặc hiệu một cách tạm thời, nhưng điều này không làm thay đổi đặc điểm dược động học tổng thể của thuốc.
Chuyển hóa và thải trừ
- Thời gian bán thải của palivizumab tương tự như kháng thể IgG ở người, với giá trị trung bình khoảng 18 ngày ở người khỏe mạnh. Ở trẻ em từ 24 tháng tuổi trở xuống (bao gồm cả trẻ dưới hoặc bằng 6 tháng tuổi sinh non ở tuần thai thứ 35 hoặc ít hơn), thời gian bán thải dao động từ 19 đến 27 ngày.
Tương tác thuốc Palivizumab
Tương tác Palivizumab với các thuốc khác
- Hiện chưa có nghiên cứu chính thức nào được thực hiện để đánh giá tương tác thuốc giữa palivizumab và các dược chất khác.
- Việc sử dụng đồng thời palivizumab với belimumab nên được cân nhắc tránh, vì có khả năng làm tăng nồng độ của belimumab.
Tương kỵ thuốc
- Palivizumab không được phép pha trộn với bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc các dung môi khác ngoài nước cất để tiêm.
Chống chỉ định thuốc Palivizumab
- Palivizumab bị chống chỉ định đối với những bệnh nhân đã biết có mẫn cảm với hoạt chất, bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc với các kháng thể đơn dòng nhân tính hóa khác.
Liều lượng & cách dùng Palivizumab
Liều lượng thuốc Palivizumab
- Liều khởi đầu của Palivizumab cần được dùng trước khi mùa RSV bắt đầu, và các liều tiếp theo sẽ được tiêm hàng tháng trong suốt mùa dịch RSV.
- Về mặt dịch tễ học, ở khu vực Bắc bán cầu, mùa RSV thường khởi phát vào tháng Mười Một và kéo dài đến hết tháng Tư, tuy nhiên, ở một số nơi, mùa dịch có thể bắt đầu sớm hơn hoặc kết thúc muộn hơn. Trong hầu hết các mùa và khu vực tại Bắc bán cầu, liều Palivizumab đầu tiên nên được tiêm vào đầu tháng Mười Một và liều cuối cùng vào đầu tháng Ba. Tổng cộng 5 liều này thường đủ để bảo vệ trẻ trong toàn bộ mùa RSV.
- Nếu trẻ bị nhiễm RSV trong thời gian đang được tiêm Palivizumab, cần tiếp tục tiêm các liều thông thường hàng tháng theo lịch trình trong suốt mùa RSV.
- Liều tiêu chuẩn để dự phòng bệnh hô hấp dưới nặng do RSV ở trẻ nhỏ có nguy cơ cao là 15 mg/kg, tiêm bắp mỗi tháng một lần. Liều đầu tiên của Palivizumab được dùng trước khi mùa RSV bắt đầu, và các liều tiếp theo được tiêm hàng tháng cho đến khi mùa RSV kết thúc, với tổng số 5 liều.
- Đối với trẻ em trải qua phẫu thuật tim có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể, khuyến nghị bổ sung thêm một liều Palivizumab 15 mg/kg ngay sau khi bệnh nhân ổn định hậu phẫu (thậm chí nếu chưa đủ 1 tháng kể từ liều cuối cùng). Sau đó, các liều thông thường sẽ được tiếp tục tiêm hàng tháng.
Cách dùng Palivizumab
- Palivizumab được dùng bằng đường tiêm bắp, ưu tiên tiêm vào mặt trước bên của đùi. Cần tránh tiêm vào vùng mông để ngăn ngừa nguy cơ tổn thương dây thần kinh hông to.
- Mặc dù Palivizumab đã từng được truyền tĩnh mạch trong 3-5 phút cho một số ít trẻ nhỏ, nhà sản xuất khuyến cáo rằng hiện nay thuốc chủ yếu chỉ được sử dụng qua đường tiêm bắp.
- Palivizumab phải được tiêm ngay lập tức sau khi rút khỏi lọ và không được pha loãng. Thuốc chỉ dùng một lần và phần còn lại không sử dụng hết phải được loại bỏ. Nếu thể tích cần tiêm vượt quá 1 ml, liều thuốc cần được chia nhỏ và tiêm tại nhiều vị trí khác nhau.
Tác dụng phụ của Palivizumab
Thường gặp
- Nhóm trẻ đẻ non và bị loạn sản phế quản phổi: Tiêu chảy, dễ bị kích thích, sốt, phản ứng tại vị trí tiêm.
- Nhóm trẻ bị bệnh tim bẩm sinh: Sốt, phản ứng tại vị trí tiêm, phát ban da.
Ít gặp
- Nhóm trẻ đẻ non và bị loạn sản phế quản phổi:
- Nhiễm virus, viêm đường hô hấp trên.
- Giảm bạch cầu.
- Thở khò khè, viêm mũi, ho.
- Nôn, phát ban, tăng men ASAT, ALAT.
- Vị trí tiêm: Đau.
- Nhóm trẻ bị bệnh tim bẩm sinh:
- Viêm dạ dày-ruột, viêm đường hô hấp trên, viêm mũi.
- Dễ bị kích thích, buồn ngủ, cảm giác không yên.
- Xuất huyết, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Eczema, cảm giác mệt mỏi.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ.
Không xác định tần suất
- Rối loạn nhịp tim.
Lưu ý khi dùng Palivizumab
Lưu ý chung
- Palivizumab hiện tại chỉ được chỉ định dùng theo đường tiêm bắp.
- Cần đặc biệt thận trọng khi thực hiện tiêm bắp bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Palivizumab, ở những bệnh nhân có tình trạng giảm tiểu cầu hoặc bất kỳ rối loạn đông máu nào khác.
- Tính an toàn và hiệu quả của Palivizumab trong việc điều trị bệnh do virus hợp bào hô hấp (RSV) vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, do đó, chưa có khuyến nghị điều trị nào được đưa ra.
- Mặc dù rất hiếm gặp, các phản ứng dị ứng, bao gồm cả phản vệ, đã được báo cáo ở những người dùng Palivizumab.
- Các phương tiện cấp cứu hỗ trợ, chẳng hạn như Adrenalin, cần được chuẩn bị sẵn sàng.
- Không nên sử dụng Palivizumab cho trẻ em có tiền sử phản ứng nặng với thuốc này.
- Một tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính từ nhẹ đến trung bình hoặc một bệnh lý gây sốt có thể yêu cầu hoãn việc dùng Palivizumab, trừ khi bác sĩ đánh giá rằng nguy cơ khi không dùng thuốc sẽ cao hơn.
- Tuy nhiên, các bệnh sốt nhẹ, ví dụ như viêm đường hô hấp trên nhẹ, thường không cần phải trì hoãn việc tiêm Palivizumab.
- Hiệu quả của Palivizumab khi sử dụng cho bệnh nhân trong đợt phòng bệnh thứ hai, tức là trong mùa dịch RSV tiếp theo, chưa được đánh giá cụ thể qua các thử nghiệm lâm sàng.
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào có thể loại trừ dứt khoát khả năng gia tăng nguy cơ nhiễm RSV nặng hơn trong mùa dịch tiếp theo, sau khi bệnh nhân đã được tiêm phòng bằng Palivizumab.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc không được chỉ định sử dụng cho đối tượng người lớn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc không được chỉ định sử dụng cho đối tượng người lớn.
Lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có bất kỳ báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Palivizumab và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Trong quá trình thử nghiệm lâm sàng, ba trẻ nhỏ đã được ghi nhận sử dụng liều vượt quá 15 mg/kg.
- Các liều này lần lượt là 20,25 mg/kg, 21,1 mg/kg và 22,27 mg/kg.
- Không có bất kỳ hậu quả bất lợi nào được quan sát thấy từ việc sử dụng các liều này.
- Sau khi thuốc được đưa ra thị trường, các trường hợp quá liều lên đến 60 mg/kg đã được báo cáo nhưng không gây ra hậu quả lâm sàng nào.
- Cũng đã có báo cáo về quá liều lên đến 85 mg/kg sau khi lưu hành; trong một số trường hợp, các phản ứng có hại được ghi nhận không khác biệt so với những phản ứng đã quan sát ở liều 15 mg/kg.
Xử lý khi quá liều thuốc Palivizumab
- Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận các dấu hiệu hoặc triệu chứng của phản ứng hoặc tác dụng phụ, và cần được tiến hành điều trị triệu chứng phù hợp ngay lập tức.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ lịch hẹn tiêm Palivizumab cho con mình, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Palivizumab
2) Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6963
1) Dược thu Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 26/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

