Insulin Aspart là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý

bởi thuvienbenh

Insulin Aspart là một loại hormone insulin được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường typ 1 và typ 2, giúp kiểm soát mức glucose trong máu. Với khả năng tương tự insulin người, Insulin Aspart hỗ trợ quá trình chuyển hóa carbohydrate và giảm nồng độ glucose trong máu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ của Insulin Aspart.

Tổng quan về Insulin Aspart

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Insulin Aspart

Loại thuốc

  • Hormon làm hạ glucose máu, hormon chống đái tháo đường, insulin.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc sinh tổng hợp tương tự insulin người được điều chế bằng công nghệ tái tổ hợp DNA và Saccharomyces cerevisiae biến đổi gen.
  • Dung dịch để tiêm dưới da: 100 IU/ml; ống chứa 300 đv. 1 ml dung dịch chứa 100 IU insulin aspart, tương đương 3,5 mg.

Chỉ định Insulin Aspart

  • Insulin aspart được chỉ định sử dụng trong các tình huống sau:
  • Để điều hòa nồng độ glucose trong máu ở cả bệnh nhân đái tháo đường typ 1 và typ 2.
  • Điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường và tình trạng tăng đường huyết gây tăng áp lực thẩm thấu.
  • Sử dụng cho phụ nữ mắc đái tháo đường trong thai kỳ hoặc những người mới được chẩn đoán đái tháo đường khi mang thai.
  • Trong trường hợp đái tháo đường cần điều trị khởi đầu khi chỉ số HbA1C vượt quá 9,0% và nồng độ glucose máu lúc đói cao hơn 15,0 mmol/lít.

Dược lực học

  • Insulin thúc đẩy quá trình chuyển hóa carbohydrate trong các mô cơ – xương, tim và mỡ thông qua việc hỗ trợ vận chuyển glucose vào bên trong tế bào.
  • Tuy nhiên, các tế bào thần kinh, hồng cầu, cũng như tế bào ruột, gan và ống thận không yêu cầu insulin để thực hiện vận chuyển glucose.
  • Trong gan, insulin hỗ trợ phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphat, sau đó chất này được dự trữ dưới dạng glycogen hoặc tiếp tục được chuyển hóa.
  • Ngoài ra, insulin còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự chuyển hóa của lipid và protein.

Dược động học

Hấp thu

  • Vì bản chất là một protein, Insulin Aspart bị phân hủy trong hệ tiêu hóa, do đó cần được dùng qua đường tiêm.
  • Tốc độ hấp thu thuốc chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp dùng (tiêm bắp nhanh hơn tiêm dưới da), vị trí tiêm, lượng và nồng độ thuốc, cũng như loại insulin cụ thể.
  • Sự hiện diện của kháng thể gắn kết với insulin, hình thành ở mọi bệnh nhân sau 2 – 3 tuần điều trị, có thể làm chậm hoặc giảm quá trình hấp thu.

Phân bố

  • Insulin nhanh chóng lan tỏa khắp dịch ngoài tế bào.
  • Việc liệu insulin aspart có bài tiết vào sữa mẹ hay không vẫn chưa được xác định.
  • Tỷ lệ gắn kết của insulin aspart với protein huyết tương là rất thấp, chỉ từ 0 – 9%.

Chuyển hóa

  • Insulin được chuyển hóa nhanh chóng, chủ yếu tại gan nhờ enzym glutathion insulin transhydrogenase, và một phần nhỏ hơn tại thận và mô cơ.
  • Khoảng 60% lượng insulin được chuyển hóa trong các tế bào lót ống lượn gần.

Thải trừ

  • Ở những người khỏe mạnh, thời gian bán thải huyết tương của insulin chỉ là vài phút; tuy nhiên, thời gian bán thải sinh học có thể kéo dài ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể do sự gắn kết của hormon với kháng thể, và ở bệnh nhân suy thận, do quá trình giáng hóa bị thay đổi hoặc độ thanh thải giảm.
  • Khi tiêm dưới da, thời gian bán thải trung bình của insulin aspart là 81 phút.
  • Đối với insulin aspart kết hợp cố định với insulin aspart protamin, thời gian bán thải dao động khoảng 8 – 9 giờ.
  • Độ thanh thải của insulin aspart giảm khoảng 28% ở bệnh nhân đái tháo đường typ 1 béo phì so với những người có thể trạng gầy hơn.
Xem thêm:  Cilostazol: Cải Thiện Triệu Chứng Đau Cách Hồi ở Chân

Tương tác thuốc Insulin Aspart

Tương tác thuốc

Tương tác với các thuốc khác

  • Nhu cầu insulin của bệnh nhân có thể giảm khi dùng đồng thời với các chất sau: thuốc uống điều trị tiểu đường, thuốc chủ vận thụ thể GLP-1, chất ức chế monoamine oxidase (MAOI), thuốc chẹn beta, chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE), salicylat, steroid đồng hóa và sulfonamid.
  • Ngược lại, các chất có khả năng làm tăng nhu cầu insulin của bệnh nhân bao gồm: thuốc tránh thai đường uống, thiazide, glucocorticoid, hormone tuyến giáp, thuốc cường giao cảm, hormone tăng trưởng và danazol.
  • Các triệu chứng của tình trạng hạ đường huyết có thể bị che giấu bởi thuốc chẹn beta.
  • Octreotide hoặc lanreotide có thể làm thay đổi nhu cầu insulin, theo hướng tăng hoặc giảm.
  • Rượu có khả năng làm tăng cường hoặc giảm bớt tác dụng hạ đường huyết của insulin.

Tương kỵ thuốc

  • Insulin aspart hoặc insulin glulisin có thể được pha trộn với insulin người isophan (NPH); mặc dù nồng độ đỉnh của insulin aspart hoặc insulin glulisin có thể giảm nhẹ, nhưng thời gian đạt nồng độ đỉnh và tổng sinh khả dụng của insulin aspart không bị ảnh hưởng đáng kể.
  • Khi insulin aspart được sử dụng trong bơm truyền dưới da, thuốc không được pha loãng hoặc pha trộn với bất kỳ loại insulin nào khác. Sự cố bơm truyền hoặc sự thoái hóa của insulin có thể dẫn đến tình trạng tăng glucose huyết hoặc tích tụ ceton trong cơ thể một cách nhanh chóng.
  • Không nên trộn lẫn sản phẩm thuốc này với các sản phẩm thuốc khác trong trường hợp chưa có nghiên cứu về tính tương thích.

Chống chỉ định thuốc Insulin Aspart

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định ở người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất insulin aspart hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không được sử dụng trong tình trạng hạ glucose huyết.

Liều lượng & cách dùng Insulin Aspart

Cách dùng

  • Insulin thường được dùng bằng đường tiêm dưới da.
  • Việc tiêm dưới da nên thực hiện ở các vị trí như đùi, phần trên cánh tay, mông hoặc bụng, sử dụng kim có chiều dài 1,3 – 1,6 cm và cỡ 25 – 26.
  • Cần đảm bảo insulin ở nhiệt độ phòng khi tiêm.
  • Thời gian tiêm insulin nên kéo dài tối thiểu 6 giây.

Nhu cầu insulin

  • Lượng insulin cần thiết có sự khác biệt lớn giữa các bệnh nhân, phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân và yêu cầu điều trị cụ thể của mỗi người, do đó cần được theo dõi định kỳ và giám sát y tế sát sao.

Người lớn

  • Liều thông thường là 0,4 đến 0,5 IU/kg/ngày.
  • Một liều khởi đầu thận trọng của insulin aspart từ 0,2 đến 0,4 IU/kg/ngày có thể được cân nhắc để giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết.
  • Những bệnh nhân béo phì, có lối sống ít vận động hoặc đang trải qua tình trạng nhiễm toan ceton có thể cần liều khởi đầu cao hơn.

Trẻ em

  • Liều khởi đầu cho trẻ em là 0,4 đến 0,5 IU/kg/ngày, được chia thành nhiều lần tiêm.
  • Khoảng liều thông thường là 0,4 đến 1 IU/kg/ngày, chia thành nhiều lần.
  • Đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể sử dụng liều thấp hơn (0,25 IU/kg/ngày) nhằm ngăn ngừa tình trạng hạ đường huyết.
  • Với trẻ sơ sinh từ 6 tháng tuổi trở lên và trẻ em dưới 6 tuổi, liều khuyến nghị là 0,4 – 0,8 IU/kg/ngày.
  • Trẻ em từ 7 tuổi trở lên nên dùng 0,7 – 1 IU/kg/ngày.
  • Đối với trẻ em trong giai đoạn dậy thì và thanh thiếu niên, nhu cầu insulin có thể tăng đáng kể, vượt quá 1 IU/kg/ngày, và trong một số trường hợp, có thể lên đến IU/kg/ngày.
Xem thêm:  Tìm hiểu về Chloroxine: Công dụng trị gàu và viêm da tiết bã

Tác dụng phụ của Insulin Aspart

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Mức glucose trong máu thấp.

Ít gặp

  • Tăng đường huyết bù trừ (hay còn gọi là tăng đường huyết sau giai đoạn hạ đường huyết, hiệu ứng Somogyi), hiện tượng bình minh.
  • Các phản ứng tại vị trí tiêm bao gồm: nổi ban đỏ do dị ứng, cảm giác ngứa tại chỗ tiêm, hoặc sự phát triển quá mức của mô mỡ (thường do tiêm lặp lại nhiều lần ở cùng một vị trí dưới da).

Hiếm gặp

  • Kháng insulin, các phản ứng toàn thân như: nổi mề đay, sốc phản vệ, phù mạch, giảm nồng độ kali trong máu, hoặc teo mô mỡ tại vị trí tiêm dưới da.

Lưu ý khi dùng Insulin Aspart

Lưu ý chung

  • Insulin Aspart chỉ được kê đơn và sử dụng dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên ở những người bệnh đái tháo đường typ 1, bệnh thần kinh thực vật, hoặc có thói quen ăn uống thất thường (đặc biệt sau các bữa ăn lớn), hoặc đang áp dụng liệu pháp insulin tăng cường, hoặc tập luyện mà không điều chỉnh liều insulin.
  • Tình trạng hạ đường huyết cũng có thể xảy ra do insulin được hấp thu nhanh chóng (ví dụ, khi nhiệt độ da tăng lên do tắm nắng hoặc tắm nước nóng).
  • Hạ đường huyết cũng có thể xuất hiện do sự tăng nhạy cảm với insulin kết hợp với suy vỏ tuyến thượng thận thứ phát.
  • Cần hết sức thận trọng khi chuyển đổi giữa các loại insulin khác nhau (như insulin tác dụng nhanh, isophan, kẽm), nhãn hiệu (nhà sản xuất), nguồn gốc (động vật, người, thuốc tương tự insulin người), hoặc phương pháp sản xuất (tái tổ hợp DNA hoặc nguồn gốc động vật). Việc điều chỉnh liều có thể là cần thiết.
  • Tăng đường huyết: Việc điều trị bằng insulin aspart không đủ liều hoặc không đều đặn, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường type 1, có thể dẫn đến tình trạng tăng đường huyết và nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Thông thường, các triệu chứng ban đầu của tăng đường huyết phát triển dần dần trong vài giờ hoặc vài ngày.
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: Giống như các phương pháp điều trị insulin khác, phản ứng cục bộ tại chỗ tiêm có thể xảy ra, bao gồm đau, đỏ, nổi mề đay, viêm, bầm tím, sưng và ngứa. Việc thường xuyên thay đổi vị trí tiêm trong cùng một vùng có thể giúp giảm thiểu hoặc ngăn ngừa các phản ứng này. Các phản ứng này thường tự khỏi trong vài ngày hoặc vài tuần đầu. Trong một số ít trường hợp, phản ứng tại chỗ tiêm có thể đòi hỏi phải ngừng sử dụng thuốc.
  • Rối loạn da và mô dưới da: Việc luân phiên liên tục vị trí tiêm là cần thiết để giảm nguy cơ phát triển chứng loạn dưỡng mỡ và bệnh amyloidosis ở da.
  • Kháng thể insulin: Việc dùng insulin có thể kích thích cơ thể sản xuất kháng thể kháng insulin. Trong những trường hợp hiếm gặp, sự hiện diện của các kháng thể này có thể yêu cầu điều chỉnh liều insulin để kiểm soát xu hướng tăng hoặc hạ đường huyết.

Phụ nữ mang thai

  • Cần tăng cường kiểm soát đường huyết và theo dõi chặt chẽ phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường trong suốt thai kỳ và khi có kế hoạch mang thai. Nhu cầu insulin aspart thường giảm trong ba tháng đầu tiên nhưng tăng lên trong ba tháng giữa và cuối thai kỳ.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được thông báo về nguy cơ mang thai ngoài ý muốn và phải sử dụng các biện pháp tránh thai phù hợp cho đến khi đường huyết được kiểm soát ổn định.
Xem thêm:  Azelaic acid: Thuốc bôi ngoài da có tác dụng trị mụn, mờ thâm và cách sử dụng

Phụ nữ cho con bú

  • Insulin aspart không đi vào sữa mẹ và được xem là an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú. Nhu cầu insulin của người mẹ có thể giảm xuống trong giai đoạn này.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Khả năng tập trung và phản ứng của bệnh nhân có thể bị suy giảm do tình trạng hạ đường huyết. Điều này có thể tạo ra một rủi ro đáng kể.
  • Bệnh nhân nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết để tránh bị hạ đường huyết khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nhận thức kém hoặc không nhận thức được các dấu hiệu cảnh báo của hạ đường huyết, hoặc những người thường xuyên bị hạ đường huyết.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Việc bỏ lỡ một liều tiêm insulin aspart có thể dẫn đến tình trạng tăng cao nồng độ đường trong máu (tăng đường huyết).
  • Các triệu chứng cảnh báo thường phát triển từ từ, bao gồm: tiểu tiện nhiều, cảm giác khát nước dữ dội, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa, cảm giác buồn ngủ hoặc mệt mỏi, da đỏ bừng và khô, khô miệng, cùng với hơi thở có mùi axeton (mùi trái cây).
  • Biện pháp xử lý: Cần kiểm tra ngay mức đường huyết, liên hệ với bác sĩ điều trị và tìm đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ.

Quá liều và độc tính

  • Tác động chủ yếu của việc dùng quá liều là tình trạng giảm nồng độ glucose trong máu (hạ đường huyết), biểu hiện qua các triệu chứng như yếu cơ, cảm giác đói cồn cào, đổ mồ hôi toàn thân, đau đầu, run rẩy, rối loạn thị giác, dễ bị kích động, mất phương hướng, và cuối cùng có thể dẫn đến hôn mê.

Cách xử lý khi quá liều

  • Đối với tình trạng hạ glucose huyết nhẹ, với các biểu hiện như đổ mồ hôi, da tái nhợt, tim đập nhanh, run rẩy, đau đầu hoặc thay đổi hành vi, người bệnh nên được cung cấp ngay các thực phẩm giàu carbohydrate (ví dụ: bánh ngọt, viên đường, kẹo) hoặc đồ uống (như nước ép trái cây, nước cam).
  • Trường hợp hạ glucose huyết nặng, đặc trưng bởi hôn mê hoặc co giật, yêu cầu phải can thiệp y tế bằng cách tiêm glucagon hoặc truyền dung dịch glucose vào tĩnh mạch.
  • Mặc dù hạ glucose huyết nghiêm trọng do insulin aspart hiếm gặp, đây vẫn là một tình huống cấp cứu y tế cần được xử trí khẩn cấp; bệnh nhân nên luôn có sẵn một ống glucagon tại nhà để tiêm ngay khi cần.
  • Trong trường hợp bệnh nhân không phản ứng với glucagon hoặc không có sẵn glucagon, cần tiêm tĩnh mạch khoảng 10 – 25 g glucose dưới dạng 20 – 50 ml dung dịch glucose 50%.
  • Đối với các trường hợp nghiêm trọng, đặc biệt là quá liều có chủ ý, có thể cần truyền glucose tĩnh mạch với liều lượng cao hơn hoặc lặp lại nhiều lần.
  • Cần duy trì truyền glucose tĩnh mạch liên tục với tốc độ 5 – 10 g/giờ để ổn định mức glucose huyết cho đến khi bệnh nhân tỉnh táo và có thể ăn uống trở lại.
  • Để ngăn ngừa tái phát hạ glucose huyết, ngay sau khi bệnh nhân tỉnh táo, cần cho họ ăn ngay các thực phẩm chứa carbohydrate.
  • Đối với trẻ em và thiếu niên gặp tình trạng hạ glucose huyết nặng, việc tiêm dưới da glucagon với liều 30 microgam/kg (tối đa 1 mg hoặc 1 đơn vị) có thể giúp tăng nồng độ glucose huyết trong vòng 5 – 10 phút, tuy nhiên, phương pháp này có thể gây ra tác dụng phụ như nôn mửa hoặc cảm giác buồn nôn.

Nguồn tham khảo

UpToDate.com: https://www.uptodate.com/contents/insulin-aspart-conventional-and-faster-acting-drug-information?search=insulin%20aspart&source=panel_search_result&selectedTitle=1~29&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/insulin-aspart-injection.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8109/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0