Tìm hiểu về Chloroxine: Công dụng trị gàu và viêm da tiết bã

bởi thuvienbenh

Chloroxine là thuốc kháng khuẩn dạng bôi tại chỗ, có tác dụng điều trị gàu và viêm da tiết bã nhờn trên da đầu. Với khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, chloroxine giúp giảm thiểu tình trạng bong vảy và ngứa trên da đầu. Tuy nhiên, cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và lưu ý các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Tổng quan về Chloroxine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Chloroxine.

Loại thuốc

  • Thuốc kháng khuẩn tác động tại chỗ.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dầu gội: 20 mg/ 1g.

Chỉ định Chloroxine

  • Thuốc được sử dụng trong việc điều trị gàu và tình trạng viêm da tiết bã ở vùng da đầu.

Dược lực học

  • Chloroxine có tác dụng kháng khuẩn, có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gram dương và một số chủng vi khuẩn gram âm.
  • Ngoài ra, dược chất này còn cho thấy hiệu quả chống nấm đối với một số loại nấm men và nấm da.
  • Mặc dù cơ chế tác động chính xác vẫn chưa được làm rõ, chloroxine có thể làm chậm quá trình phân chia tế bào ở lớp biểu bì, từ đó giúp giảm thiểu tình trạng bong vảy quá mức thường gặp trong gàu hoặc viêm da tiết bã da đầu.
  • Chloroxine được ghi nhận gây ra quá trình sửa chữa SOS-DNA ở E. coli, điều này có thể giải thích khả năng gây độc cho vi khuẩn của nó.

Dược động học

Hấp thu

  • Hiện tại, chưa có dữ liệu báo cáo về quá trình hấp thu của thuốc.

Phân bố

  • Thông tin về sự phân bố của dược chất trong cơ thể vẫn chưa được công bố.

Chuyển hóa

  • Chưa có báo cáo nào mô tả quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Dữ liệu về con đường và tốc độ thải trừ của thuốc hiện chưa có sẵn.

Tương tác thuốc Chloroxine

Tương tác với các thuốc khác

  • Khi chloroxine được dùng đồng thời với estetrol, tác dụng điều trị của estetrol có thể bị suy yếu.

Chống chỉ định thuốc Chloroxine

  • Hiện tại chưa có thông tin nào được báo cáo về các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc.

Liều lượng & cách dùng Chloroxine

Liều dùng Chloroxine

Người lớn

  • Đối với dạng dùng ngoài da (dầu gội đầu), trong điều trị gàu hoặc viêm da tiết bã nhờn trên da đầu: Nên dùng thuốc hai lần mỗi tuần.
  • Liều thông thường cho bệnh gàu: Hai lần điều trị mỗi tuần thường là đủ.
  • Liều thông thường cho người lớn mắc viêm da tiết bã: Hai lần điều trị mỗi tuần thường là đủ.
  • Tình trạng bệnh thường cho thấy sự cải thiện sau 14 ngày điều trị.
Xem thêm:  Darifenacin: Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Trẻ em

  • Đối với gàu hoặc viêm da tiết bã nhờn trên da đầu: Việc sử dụng và liều lượng cụ thể cần được xác định bởi bác sĩ chuyên khoa.

Đối tượng khác

  • Hiện chưa có báo cáo về liều dùng cho các đối tượng khác.

Cách dùng Chloroxine

  • Cần lắc kỹ chai thuốc trước khi sử dụng.
  • Hướng dẫn sử dụng chloroxine đúng cách:
  • Làm ướt tóc và da đầu bằng nước ấm.
  • Lấy một lượng chloroxine vừa đủ để tạo bọt và thoa đều lên da đầu, massage nhẹ nhàng.
  • Giữ lớp bọt trên da đầu trong khoảng 3 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
  • Thoa thuốc lần thứ hai và gội lại thật sạch.
  • Sử dụng thuốc hai lần một tuần hoặc theo chỉ dẫn cụ thể từ bác sĩ.

Tác dụng phụ của Chloroxine

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Gây kích ứng hoặc cảm giác bỏng rát ở da đầu, phát ban trên da, viêm da tiếp xúc.
  • Tình trạng khô da hoặc tăng cảm giác ngứa trên da đầu.

Lưu ý khi dùng Chloroxine

Lưu ý chung

  • Trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, bệnh nhân không nên dùng chloroxine khi da đầu có các vùng bị phồng rộp, trầy xước hoặc tiết dịch.
  • Tránh để chloroxine tiếp xúc với mắt. Trong trường hợp bị dính vào mắt, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước lạnh. Nếu tình trạng kích ứng hoặc khó chịu vẫn tiếp diễn, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Việc sử dụng thuốc bôi chloroxine trên các tổn thương da đầu đang viêm nhiễm (có tiết dịch) không được khuyến nghị.
  • Đã có báo cáo về việc xuất hiện cảm giác nóng rát và kích ứng tại vùng da đầu cũng như các khu vực xung quanh.
  • Chloroxine có thể gây ra hiện tượng thay đổi màu sắc nhẹ ở các loại tóc sáng màu, chẳng hạn như tóc đã tẩy, tóc vàng hoặc tóc bạc.
  • Tính an toàn và hiệu quả của chloroxine khi sử dụng cho trẻ em hiện vẫn chưa được thiết lập.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại chloroxine vào nhóm C đối với thai kỳ.
  • Chỉ nên cân nhắc sử dụng chloroxine dạng bôi tại chỗ cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội hơn những rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện tại, chưa có thông tin về việc chloroxine dạng bôi tại chỗ có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Do đó, nhà sản xuất khuyến nghị cần thận trọng khi chỉ định chloroxine dạng bôi cho những bà mẹ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Xem thêm:  Brompheniramine: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính của Chloroxine

  • Liều gây chết trung bình (LD50) cấp tính khi dùng đường uống được xác định là 200 mg/kg ở chuột nhắt và 450 mg/kg ở chuột cống. Dựa trên các nghiên cứu trên động vật này, chloroxine được đánh giá là gần như không có độc tính.

Xử trí khi quá liều

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về cách xử trí cụ thể khi quá liều chloroxine.

Quên liều và cách xử trí

  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên bổ sung liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường. Không được tự ý tăng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Chloroxine

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/betasept-hibiclens-chlorhexidine-topical-999599#5

https://www.drugs.com/pregnancy/chloroxine-topical.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/chloroxine-topical.html

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01243

Ngày cập nhật: 1/10/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0