Tenofovir disoproxil là thuốc kháng Retrovirus, được chỉ định để điều trị HIV-1 và viêm gan B mạn tính. Thuốc này được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác và có hiệu quả trong việc ức chế enzym phiên mã ngược của virus HIV-1 và enzym polymerase của ADN virus viêm gan B.
Tổng quan về Tenofovir disoproxil
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tenofovir Disoproxil
Loại thuốc
- Thuốc kháng Retrovirus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 300 mg Tenofovir Disoproxil Fumarat.
- Viên nén 150 mg, 150 mg, 245 mg Tenofovir Disoproxil.
- Viên nén kết hợp 2 loại thuốc kháng Retrovirus: Mỗi viên chứa 300 mg Tenofovir Disoproxil Fumarat và 200 mg Emtricitabin.
- Viên nén kết hợp 3 loại thuốc kháng Retrovirus: Mỗi viên chứa 300 mg Tenofovir Disoproxil Fumarat, 200 mg Emtricitabin và 600 mg Efavirenz.
Chỉ định Tenofovir disoproxil
- Thuốc Tenofovir Disoproxil được chỉ định trong các tình huống sau:
- Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên (có độ tuổi từ 12 trở lên và cân nặng tối thiểu 35 kg): Cần phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
- Dự phòng phơi nhiễm cho nhân viên y tế có tiếp xúc với các mẫu bệnh phẩm (như máu, dịch cơ thể) mang nguy cơ lây nhiễm HIV: Phải được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
- Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên với trọng lượng cơ thể ít nhất 35 kg) có chức năng gan còn bù, đồng thời có bằng chứng về sự nhân lên tích cực của virus, nồng độ ALT tăng cao kéo dài, viêm gan hoạt động và/hoặc có mô xơ gan được xác nhận bằng giải phẫu bệnh.
Dược lực học
- Tenofovir, một nucleotid có hoạt tính ức chế enzym phiên mã ngược, được dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (tối thiểu một loại) trong điều trị nhiễm HIV typ I ở người trưởng thành.
- Tenofovir Disoproxil Fumarate là một dạng muối của tiền dược Tenofovir Disoproxil, được hấp thu nhanh chóng rồi chuyển hóa thành Tenofovir, sau đó tiếp tục thành Tenofovir Diphosphat.
- Chất Tenofovir Diphosphat này có khả năng ức chế enzym phiên mã ngược của virus HIV-1 và cả enzym polymerase của ADN virus viêm gan B.
- Đối với virus viêm gan B, hoạt tính kháng virus của Tenofovir đã được đánh giá in vitro trên dòng tế bào HepG 222.15, cho thấy nồng độ ức chế 50% (IC50) nằm trong khoảng 0,14 – 1,5 micromol/lít, trong khi nồng độ gây độc tế bào 50% (CC50) lớn hơn 100 microgam/lít.
- Các chủng HIV-1 có đột biến K65R trong men sao chép ngược, thể hiện tính nhạy cảm giảm đối với Tenofovir, đã được phát hiện trong các thử nghiệm ống nghiệm và ở một số bệnh nhân.
- Do đó, nên tránh sử dụng Tenofovir Disoproxil cho những bệnh nhân đã từng điều trị bằng thuốc kháng vi-rút và có chủng virus chứa đột biến K65R.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống Tenofovir Disoproxil fumarate, dược chất này nhanh chóng được hấp thu và biến đổi thành Tenofovir.
- Nồng độ tối đa của Tenofovir trong huyết tương đạt mức 296 ± 90 nanogam/ml trong khoảng 1 đến 2 giờ sau khi dùng liều 300 mg.
- Sinh khả dụng khi đói chỉ khoảng 25%, tuy nhiên, nó tăng đáng kể nếu Tenofovir Disoproxil Fumarate được dùng cùng với bữa ăn giàu chất béo.
Phân bố
- Tenofovir được phân bố rộng rãi khắp các mô trong cơ thể, với nồng độ cao đặc biệt ở gan và thận.
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dưới 1%, trong khi tỷ lệ liên kết với protein huyết thanh là khoảng 7%.
Chuyển hóa
- Các nghiên cứu thực hiện trong ống nghiệm đã chỉ ra rằng cả Tenofovir Disoproxil lẫn Tenofovir đều không phải là cơ chất của hệ enzym CYP450.
Thải trừ
- Tenofovir chủ yếu được đào thải khỏi cơ thể qua nước tiểu, thông qua quá trình lọc tại cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận.
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 12 đến 18 giờ.
Tương tác thuốc Tenofovir disoproxil
Tương tác thuốc
- Không nên dùng Tenofovir cùng lúc với Adefovir Dipivoxil.
- Tenofovir có khả năng làm giảm nồng độ Atazanavir Sulfat trong huyết tương.
- Nồng độ Didanosin trong huyết tương sẽ tăng lên khi dùng đồng thời với Tenofovir.
- Để tránh tương tác khi kết hợp Didanosin, Tenofovir cần được uống 2 giờ trước hoặc 1 giờ sau khi dùng Didanosin.
- Nồng độ Lamivudin trong huyết tương bị giảm khi dùng chung với Tenofovir.
- Khi Tenofovir được sử dụng cùng lúc với Indinavir, nồng độ Tenofovir trong huyết tương tăng lên, trong khi nồng độ Indinavir trong huyết tương lại giảm xuống.
- Việc dùng Tenofovir đồng thời với Lopinavir và Ritonavir dẫn đến tăng nồng độ Tenofovir trong huyết tương, đồng thời làm giảm nồng độ Lopinavir và nồng độ đỉnh Ritonavir trong huyết tương.
- Các thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận (như Aciclovir, Cidofovir, Ganciclovir, Valacyclovir, Valganciclovir) khi dùng chung với Tenofovir có thể gây tăng nồng độ trong huyết thanh của Tenofovir hoặc của chính các thuốc đó.
- Nồng độ Tenofovir trong huyết thanh có thể tăng lên bởi các thuốc gây suy giảm chức năng thận.
Chống chỉ định thuốc Tenofovir disoproxil
Chống chỉ định
- Thuốc này không được chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với Tenofovir Disoproxil hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Tenofovir disoproxil
Người lớn
Điều trị HIV:
- Liều Tenofovir Disoproxil Fumarate được khuyến nghị là 300 mg, sử dụng một lần mỗi ngày.
- Bắt buộc phải kết hợp thuốc này với các loại thuốc kháng retrovirus khác.
Phòng ngừa nhiễm HIV cho người lớn sau phơi nhiễm với HIV-1:
- Tenofovir phải được dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
- Việc điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, trong vòng vài giờ sau khi phơi nhiễm.
- Liều Tenofovir Disoproxil Fumarate là 300 mg mỗi ngày và tiếp tục trong 4 tuần nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
Viêm gan B mạn tính:
- Liều khuyến cáo: Uống một viên Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg, một lần mỗi ngày.
Thời điểm tối ưu để ngừng thuốc hiện chưa được xác định rõ. Có thể xem xét ngừng điều trị trong các trường hợp sau:
Đối với người bệnh có AgHBe (+), không xơ gan:
- Điều trị ít nhất 6-12 tháng sau khi xác định có chuyển đổi huyết thanh HBe (AgHBe âm tính, không phát hiện được ADN của virus viêm gan B và có kháng thể kháng HBe), hoặc cho đến khi có chuyển đổi huyết thanh HBs, hoặc khi thuốc mất tác dụng.
- Sau khi ngừng điều trị, cần kiểm tra định kỳ tỷ lệ ALT huyết thanh và ADN của virus viêm gan B để phát hiện bất kỳ sự tái phát muộn nào.
Đối với người bệnh có AgHBe (-), không xơ gan:
- Việc điều trị phải kéo dài cho đến khi có chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc cho đến khi thuốc không còn tác dụng.
- Trong trường hợp liệu trình điều trị kéo dài hơn 2 năm, cần định kỳ đánh giá lại để xác định xem việc tiếp tục điều trị có còn phù hợp với người bệnh hay không.
- Nếu ngừng Tenofovir Disoproxil Fumarate ở người bệnh mắc viêm gan B mạn tính đồng thời nhiễm HIV, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện tất cả những dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm gan trở nên nghiêm trọng.
Trẻ em
- Trẻ em trên 12 tuổi và dưới 18 tuổi, có cân nặng trên 35 kg: Áp dụng liều lượng tương tự người lớn.
- Tính an toàn và hiệu quả của Tenofovir Disoproxil chưa được thiết lập ở trẻ em mắc viêm gan B trong độ tuổi từ 2 đến dưới 12 tuổi hoặc có cân nặng dưới 35 kg.
- Độ an toàn và hiệu quả của Tenofovir Disoproxil chưa được xác định ở trẻ em dưới 2 tuổi nhiễm HIV.
Đối tượng khác
Người bệnh trên 65 tuổi: Hiện không có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo liều lượng cụ thể.
Bệnh nhân suy thận:
- Dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả trên bệnh nhân suy thận còn hạn chế, do đó cần cân nhắc việc sử dụng nếu lợi ích điều trị lớn hơn rủi ro.
- Khuyến cáo giảm liều Tenofovir Disoproxil hoặc giãn khoảng cách liều cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút, bao gồm cả bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Viên Tenofovir Disoproxil đơn lẻ hoặc viên kết hợp Tenofovir và Emtricitabin nên được uống một lần mỗi ngày, có thể uống khi no hoặc khi đói.
- Viên nén kết hợp ba hoạt chất Tenofovir, Emtricitabin và Efavirenz cần được uống cách xa bữa ăn, tốt nhất là vào buổi tối trước khi đi ngủ. Không được dùng các loại viên kết hợp có chứa Tenofovir nếu đang sử dụng Tenofovir đơn thuần.
- Nếu dùng đồng thời Tenofovir với viên nang Didanosin giải phóng chậm, cần uống các thuốc vào lúc đói hoặc sau một bữa ăn nhẹ (không quá 400 kcal, không quá 20% mỡ), đồng thời phải giảm liều didanosin.
- Thuốc phải được uống đúng giờ và các lần uống thuốc cách đều nhau để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Tác dụng phụ của Tenofovir disoproxil
Thường gặp
- Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như mỏi cơ, đau đầu, tiêu chảy, chướng hơi, giảm cảm giác thèm ăn, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng và khó tiêu.
- Các kết quả xét nghiệm có thể cho thấy giảm bạch cầu trung tính, nồng độ phosphat trong máu thấp, và sự gia tăng các chỉ số ALT, AST, cùng với sự xuất hiện của glucose trong nước tiểu.
Ít gặp
- Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn bao gồm đau bụng, tổn thương gan do độc tính và độc tính trên thận, đặc biệt khi dùng thuốc ở liều lượng cao.
Hiếm gặp
- Hiếm khi xảy ra tình trạng nhiễm độc gan và nhiễm toan lactic, với các biểu hiện như đau bụng, chán ăn, tiêu chảy, thở nhanh yếu, cảm giác khó chịu toàn thân, đau cơ hoặc chuột rút, buồn nôn và buồn ngủ.
- Các biến cố nghiêm trọng khác bao gồm suy thận cấp, protein niệu, hội chứng Fanconi, hoại tử ống thận và viêm tụy.
Không xác định tần suất
- Các tác dụng phụ chưa xác định được tần suất bao gồm đau xương, trạng thái lú lẫn, suy giảm nhận thức, ngứa da, ban đỏ, tăng huyết áp, co giật, mất ngủ, sưng phù ngón tay và chân, và tăng cân.
Lưu ý khi dùng Tenofovir disoproxil
Lưu ý chung khi dùng Tenofovir disoproxil
- Cần ngưng Tenofovir Disoproxil Fumarate nếu xuất hiện tình trạng tăng nhanh nồng độ aminotransferase, gan phì đại tiến triển hoặc nhiễm mỡ gan, hoặc khi có nhiễm toan chuyển hóa hoặc nhiễm toan lactic không rõ nguyên nhân.
- Phải hết sức thận trọng khi chỉ định Tenofovir cho bệnh nhân có gan to hoặc các yếu tố nguy cơ khác liên quan đến bệnh gan. Đặc biệt, cần đặc biệt cẩn trọng đối với những người bệnh đồng nhiễm viêm gan C đang điều trị bằng Interferon alpha và Ribavirin.
- Đối với người bệnh đồng nhiễm viêm gan B, việc ngưng Tenofovir có thể làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh viêm gan. Do đó, cần theo dõi sát sao chức năng gan ít nhất vài tháng sau khi ngừng thuốc ở nhóm bệnh nhân này.
- Nên sử dụng Tenofovir một cách thận trọng ở những bệnh nhân có tổn thương thận và cần điều chỉnh giảm liều phù hợp.
- Chức năng thận và nồng độ phosphat huyết thanh phải được kiểm tra trước khi bắt đầu điều trị, sau đó mỗi 4 tuần một lần trong năm đầu tiên, và tiếp tục mỗi 3 tháng một lần cho những bệnh nhân có bệnh thận kèm tổn thương thận.
- Nếu nồng độ phosphat huyết thanh giảm đáng kể hoặc độ thanh thải creatinin giảm xuống dưới 50 ml/phút, cần đánh giá lại chức năng thận trong vòng 1 tuần, đồng thời điều chỉnh khoảng cách giữa các liều hoặc xem xét ngưng thuốc.
- Cần giám sát các bất thường về xương, vì Tenofovir có khả năng làm giảm mật độ xương. Việc theo dõi sức khỏe xương là cần thiết ở những bệnh nhân có tiền sử gãy xương hoặc có nguy cơ loãng xương (giảm khối lượng xương).
- Khi sử dụng các chế phẩm kết hợp chứa Tenofovir và emtricitabin (hoặc có thêm efavirenz), cần lưu ý đến các tác dụng phụ riêng biệt của từng thành phần trong chế phẩm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu lâm sàng phong phú từ phụ nữ mang thai cho thấy không có báo cáo về dị tật bẩm sinh hoặc độc tính trên thai nhi/trẻ sơ sinh liên quan đến việc sử dụng Tenofovir Disoproxil. Các nghiên cứu trên động vật cũng không ghi nhận độc tính đối với khả năng sinh sản. Do đó, có thể cân nhắc sử dụng Tenofovir Disoproxil trong thai kỳ nếu được xem là cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Tenofovir được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp, và mức độ phơi nhiễm của trẻ sơ sinh qua sữa mẹ được đánh giá là không đáng kể. Tuy nhiên, theo khuyến cáo chung, các bà mẹ nhiễm HIV không nên cho con bú để tránh lây truyền vi rút HIV cho trẻ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có các nghiên cứu cụ thể nào được thực hiện để đánh giá tác động của thuốc lên khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Mặc dù vậy, bệnh nhân cần được cảnh báo về khả năng xuất hiện chóng mặt đã được báo cáo trong quá trình điều trị bằng Tenofovir Disoproxil.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Thông tin đầy đủ về các trường hợp quá liều Tenofovir disoproxil hiện chưa có sẵn.
- Khi có nghi ngờ dùng thuốc quá liều, bệnh nhân cần được chuyển đến trung tâm chống độc để được thăm khám và xử lý.
Cách xử lý khi quá liều Tenofovir disoproxil
- Việc điều trị tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ.
- Cần đặc biệt chú ý đến việc hỗ trợ tâm lý cho những bệnh nhân có ý định tự sát bằng thuốc.
Quên liều và hướng dẫn xử lý
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, họ nên dùng liều đó ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với thời gian của liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
- Không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tenofovir Disoproxil
3) Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/Tenofovir-Disoproxil-Fumaratee.html
2) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9150/smpc
1) Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 17/7/2021

