17
Vonoprazan là thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB, được chỉ định để điều trị viêm thực quản ăn mòn, duy trì sự lành vết loét và kiểm soát ợ nóng, cũng như kết hợp với kháng sinh để điều trị nhiễm Helicobacter pylori. Với công dụng giảm thiểu triệu chứng ợ nóng và viêm dạ dày, Vonoprazan được sử dụng dưới dạng viên nén uống với liều lượng từ 10 đến 20 mg mỗi ngày.
Tổng quan về Vonoprazan
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Vonoprazan
Loại thuốc
- Thuốc ức chế tiết acid dạ dày thuộc nhóm P-CAB (Potassium-Competitive Acid Blocker).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng viên nén uống. Hàm lượng thường gặp là 10 mg và 20 mg Vonoprazan.
- Công thức hóa học của Vonoprazan
Chỉ định Vonoprazan
Các chỉ định điều trị của Vonoprazan bao gồm:
- Điều trị viêm thực quản ăn mòn ở bệnh nhân trưởng thành, áp dụng cho mọi mức độ tổn thương, đồng thời cải thiện triệu chứng ợ nóng.
- Duy trì sự lành vết loét niêm mạc thực quản và kiểm soát tình trạng ợ nóng ở người lớn đã hoàn thành điều trị viêm thực quản ăn mòn.
- Giảm thiểu triệu chứng ợ nóng trong bệnh trào ngược dạ dày – thực quản không có tổn thương loét ở đối tượng trưởng thành.
- Sử dụng phối hợp với amoxicillin và clarithromycin trong phác đồ diệt trừ Helicobacter pylori cho người lớn.
- Kết hợp cùng amoxicillin để điều trị nhiễm H. pylori ở người lớn theo các phác đồ được khuyến nghị.
Dược lực học
- Khi sử dụng Vonoprazan, độ pH trong dạ dày sẽ tăng lên. Hiệu quả ức chế tiết acid của thuốc được cải thiện rõ rệt khi dùng lặp lại mỗi ngày.
- Sau khi ngưng liệu trình, tác dụng giảm tiết acid có xu hướng suy giảm từ từ, nhưng độ pH dạ dày vẫn duy trì ở mức cao trong khoảng thời gian từ 24 đến 48 giờ.
- Thuốc Vonoprazan không gây ra ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng đối với việc kéo dài khoảng QT.
- So với các thuốc ức chế tiết acid cạnh tranh kali (PCAB) khác, Vonoprazan sở hữu giá trị pKa cao hơn (9,06), điều này cho phép thuốc mang điện tích dương mạnh và tập trung với nồng độ lớn hơn trong các ống tiết của tế bào viền dạ dày.
- Tại vị trí này, Vonoprazan gắn kết thuận nghịch vào enzyme H⁺,K⁺ – ATPase bằng cơ chế cạnh tranh với ion K⁺.
- Nhờ đặc điểm này, Vonoprazan cho thấy khả năng ức chế H⁺,K⁺ – ATPase mạnh mẽ hơn so với một số PCAB khác và cả các thuốc ức chế bơm proton điển hình như lansoprazole.
Dược động học
Hấp thu
- Vonoprazan thể hiện đặc điểm dược động học không phụ thuộc vào thời gian, với nồng độ thuốc trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 đến 4 ngày sử dụng.
- Khi sử dụng một liều duy nhất, các giá trị AUC₀-₁₂h, Cmax và Tmax được ghi nhận tương ứng là 154,8 ng·giờ/mL, 25,2 ng/mL và 2,5 giờ.
- Với phác đồ dùng hai lần mỗi ngày, các thông số này lần lượt tăng lên 272,5 ng·giờ/mL, 37,8 ng/mL và 3,0 giờ.
- Trong một nghiên cứu kéo dài 7 ngày với liều từ 10 đến 40 mg/ngày, cả AUC và Cmax đều cho thấy sự gia tăng tỷ lệ thuận với mức liều.
- Đối với người khỏe mạnh dùng 20 mg Vonoprazan, việc tiêu thụ bữa ăn nhiều chất béo gây tăng nhẹ Cmax khoảng 5% và AUC khoảng 15%, tuy nhiên những thay đổi này không được coi là có tầm quan trọng lâm sàng.
Phân bố
- Vonoprazan cho thấy thể tích phân bố biểu kiến đáng kể sau khi uống, với ước tính khoảng 1001 L sau một liều đơn 20 mg.
- Khi đạt đến trạng thái ổn định, thể tích phân bố biểu kiến đường uống của Vonoprazan giảm xuống còn khoảng 782,7 L.
- Trong cơ thể người khỏe mạnh, Vonoprazan liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, với tỷ lệ dao động từ 85% đến 88%.
- Tỷ lệ gắn kết protein của Vonoprazan duy trì gần như không đổi và không chịu ảnh hưởng của nồng độ thuốc trong khoảng 0,1 đến 10 mcg/mL trong huyết tương.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa Vonoprazan diễn ra chủ yếu qua hệ thống enzym cytochrome P450, với CYP3A4 là enzym chính; các isoenzym như CYP3A5, CYP2B6, CYP2C19, CYP2C9 và CYP2D6 chỉ đóng góp một phần nhỏ.
- Ngoài ra, các enzym sulfo-transferase và glucuronosyl-transferase cũng tham gia vào việc biến đổi thuốc, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
- CYP3A4 chịu trách nhiệm xúc tác Vonoprazan thành các chất chuyển hóa MI và M-II, sau đó những chất này tiếp tục liên hợp với acid glucuronic để hình thành MIG và M-II-G.
- Không giống như các thuốc ức chế bơm proton, các biến thể gen của CYP2C19 không tác động đáng kể lên các đặc tính dược động học của Vonoprazan.
Thải trừ
- Vonoprazan được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, chiếm khoảng 67% tổng liều đã dùng, và một phần qua phân, với tỷ lệ khoảng 31%.
- Chỉ một lượng nhỏ thuốc được đào thải ở dạng không đổi, cụ thể là khoảng 8% qua nước tiểu và 1,4% qua phân.
Tương tác thuốc Vonoprazan
- Vonoprazan có thể tương tác với một số loại thuốc khác, bao gồm:
- Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 có khả năng làm tăng mức độ tập trung của Vonoprazan trong máu.
- Vonoprazan có thể làm tăng khả năng hấp thu và cường độ tác dụng của Digoxin.
- Đối với Nelfinavir, itraconazole và các thuốc ức chế tyrosine kinase, Vonoprazan có thể gây giảm sự hấp thu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của chúng.
Chống chỉ định thuốc Vonoprazan
- Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Vonoprazan.
- Việc sử dụng Vonoprazan đồng thời với atazanavir và rilpivirine cần tránh, bởi vì Vonoprazan làm tăng độ pH trong dạ dày, điều này có thể dẫn đến việc giảm hấp thu và làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc này.
Liều lượng & cách dùng Vonoprazan
Liều dùng
Người lớn
Viêm thực quản ăn mòn (Erosive Esophagitis)
- Để điều trị viêm thực quản ăn mòn, mục tiêu là chữa lành các tổn thương ở mọi cấp độ và đồng thời giảm chứng ợ nóng. Liều dùng là 20 mg uống một lần mỗi ngày trong 8 tuần. Sau khi hoàn thành liệu trình ban đầu, để duy trì sự lành niêm mạc thực quản và ngăn chặn ợ nóng tái phát, liều khuyến cáo là 10 mg uống một lần mỗi ngày, sử dụng liên tục trong tối đa 6 tháng.
Phối hợp với kháng sinh để điều trị nhiễm Helicobacter pylori
- Khi áp dụng liệu pháp kép, Vonoprazan được sử dụng với liều 20 mg hai lần mỗi ngày, kết hợp cùng amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày, trong tổng cộng 14 ngày. Phác đồ này có sẵn dưới dạng đóng gói Voquezna Dual Pak, bao gồm Vonoprazan và amoxicillin.
- Đối với liệu pháp ba thuốc, Vonoprazan 20 mg hai lần mỗi ngày được dùng chung với amoxicillin 1.000 mg ba lần mỗi ngày và clarithromycin 500 mg hai lần mỗi ngày, cũng trong 14 ngày. Phác đồ này có sẵn dưới tên Voquezna Triple Pak, chứa cả ba hoạt chất.
Ợ nóng
- Để làm dịu triệu chứng ợ nóng ở người lớn mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản không gây viêm trợt (GERD không ăn mòn), liều khuyến cáo của Vonoprazan là 10 mg uống một lần mỗi ngày trong 4 tuần.
Trẻ em
- Độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Vonoprazan ở đối tượng trẻ em vẫn chưa được thiết lập rõ ràng.
Cách dùng
- Vonoprazan được dùng bằng đường uống; viên thuốc cần được nuốt nguyên vẹn với nước, có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn. Để đạt được hiệu quả ức chế acid ổn định, bệnh nhân nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
- Khi điều trị nhiễm Helicobacter pylori theo các phác đồ, việc tuân thủ đúng liều lượng, đủ thời gian và phối hợp chính xác với kháng sinh theo chỉ dẫn là rất quan trọng. Bệnh nhân không được tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng đã thuyên giảm.
Tác dụng phụ của Vonoprazan
Các phản ứng bất lợi thường gặp trong các thử nghiệm lâm sàng (tỷ lệ khoảng 1% đến 10%)
- Khi bệnh nhân sử dụng Vonoprazan để điều trị hoặc duy trì tình trạng viêm thực quản ăn mòn, có thể xuất hiện các biểu hiện tiêu hóa như viêm dạ dày, đau ở vùng bụng, đầy hơi, khó tiêu, cảm giác buồn nôn và tiêu chảy.
- Trong liệu trình diệt trừ H. pylori kết hợp với kháng sinh, đã có báo cáo về các triệu chứng bổ sung như thay đổi vị giác, đau đầu, viêm vùng mũi họng, nhiễm nấm ở âm đạo và âm hộ, cùng với nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Những sự kiện này được ghi nhận trong quá trình theo dõi điều trị, nhưng mối liên hệ nhân quả trực tiếp với Vonoprazan không phải lúc nào cũng được thiết lập rõ ràng.
Các tác dụng không mong muốn khác
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột: Sự giảm acid trong dạ dày, đặc biệt khi dùng đồng thời với kháng sinh, có thể làm gia tăng khả năng nhiễm Clostridioides difficile, dẫn đến tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc nghiêm trọng.
- Rối loạn cân bằng điện giải và vi chất (được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành trên thị trường): Các báo cáo đã chỉ ra tình trạng giảm nồng độ magnesi, kali, calci trong máu và thiếu hụt vitamin B12 khi sử dụng thuốc lâu dài, tương tự như các thuốc thuộc nhóm ức chế tiết acid khác.
- Rối loạn hệ gan mật (hiếm khi xảy ra): Các trường hợp tổn thương gan, suy gan hoặc vàng da đã được báo cáo sau khi thuốc được đưa ra thị trường.
- Rối loạn về máu (cực kỳ hiếm gặp): Tình trạng giảm số lượng tiểu cầu đã được ghi nhận sau quá trình lưu hành thuốc.
- Phản ứng quá mẫn nặng (rất ít khi xảy ra): Sốc phản vệ có thể xảy ra, yêu cầu can thiệp y tế khẩn cấp.
- Các phản ứng da nghiêm trọng (rất hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nguy hiểm): Bao gồm phát ban do thuốc, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Cảm giác buồn nôn là một trong số các tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Vonoprazan.
Lưu ý khi dùng Vonoprazan
Lưu ý chung
- Chỉ định chính xác: Vonoprazan là một thuốc ức chế tiết acid mạnh, do đó việc sử dụng chỉ được khuyến nghị khi có chẩn đoán rõ ràng như bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), loét dạ dày – tá tràng hoặc trong phác đồ tiệt trừ vi khuẩn H. pylori. Bệnh nhân không nên tự ý dùng thuốc trong thời gian dài.
- Điều chỉnh liều: Bệnh nhân không được tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột, vì việc thay đổi liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gây ra hiện tượng tăng tiết acid dội ngược.
- Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh gan vì Vonoprazan được chuyển hóa qua gan. Bác sĩ cần theo dõi và điều chỉnh liều lượng phù hợp nếu cần.
- Tương tác thuốc: Vonoprazan có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu hoặc chuyển hóa của một số loại thuốc khác, điển hình như thuốc kháng nấm azole, thuốc kháng virus hoặc các thuốc mà sự hấp thu của chúng phụ thuộc vào độ pH của dạ dày.
- Che lấp triệu chứng bệnh ác tính: Việc giảm đau hoặc ợ nóng không đồng nghĩa với việc bệnh đã khỏi nếu có sụt cân không rõ nguyên nhân, khó nuốt, nôn ra máu hoặc thiếu máu. Bệnh nhân cần đi khám ngay lập tức khi xuất hiện các triệu chứng này.
- Tác dụng phụ: Các tác dụng phụ có thể gặp bao gồm táo bón, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn hoặc đầy hơi. Hầu hết các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua, nhưng bệnh nhân nên báo cho bác sĩ nếu chúng kéo dài.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Thuốc chỉ nên được sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định y tế rõ ràng, do dữ liệu về tính an toàn cho nhóm đối tượng này còn hạn chế.
- Sử dụng kéo dài: Việc ức chế acid dạ dày trong thời gian dài có thể dẫn đến giảm hấp thu vitamin B12, magie hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, các báo cáo giám sát dược lý về việc sử dụng Vonoprazan ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, chưa đủ để xác định rõ ràng nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sảy thai hoặc các kết cục bất lợi khác cho cả mẹ và thai nhi. Do đó, chỉ nên cân nhắc dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Vonoprazan được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất thấp (dưới 0,03% liều của mẹ), và liều phơi nhiễm trung bình ước tính ở trẻ bú mẹ hoàn toàn dưới 0,3% liều đã hiệu chỉnh theo cân nặng của mẹ.
- Tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu cụ thể về tác động của thuốc lên trẻ bú mẹ hoặc đến quá trình tiết sữa.
- Trong các nghiên cứu trên động vật, đã ghi nhận tổn thương gan ở con non khi phơi nhiễm với mức thuốc tương đương hoặc cao hơn liều tối đa dùng cho người.
- Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn do thuốc hoặc do bệnh lý của mẹ đối với trẻ.
- Vì Vonoprazan có khả năng tiết qua sữa mẹ, không nên sử dụng thuốc này khi đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vonoprazan không tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, do đó, nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, dữ liệu về các trường hợp ngộ độc cấp tính do Vonoprazan ở người còn hạn chế.
- Với cơ chế ức chế tiết acid dạ dày mạnh mẽ và kéo dài, việc sử dụng thuốc quá liều có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chóng mặt hoặc đau đầu.
- Về mặt lý thuyết, các rối loạn điện giải (ví dụ như hạ magnesi máu) có thể phát sinh nếu thuốc được dùng ở liều rất cao hoặc trong thời gian dài.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi nghi ngờ dùng quá liều, bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức để được theo dõi và can thiệp kịp thời.
- Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu nào dành cho Vonoprazan.
- Phương pháp điều trị chủ yếu bao gồm điều trị triệu chứng và hỗ trợ, như theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng ý thức và xử lý các rối loạn tiêu hóa.
- Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm để kiểm tra nồng độ điện giải và chức năng gan nếu cần thiết.
- Người bệnh không nên tự ý xử lý tại nhà hoặc dùng thêm bất kỳ loại thuốc nào khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Quên liều và xử trí
- Đối với điều trị hoặc duy trì viêm thực quản ăn mòn và chứng ợ nóng do GERD không ăn mòn:
- Nếu bệnh nhân nhớ ra đã quên liều trong vòng 12 giờ kể từ thời điểm đáng lẽ phải uống, họ nên dùng ngay liều đó.
- Nếu đã quá 12 giờ, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình thông thường.
- Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
- Sau đó, tiếp tục tuân thủ lịch dùng thuốc bình thường cho đến khi hoàn tất liệu trình điều trị.
- Trong phác đồ điều trị nhiễm Helicobacter pylori:
- Quy trình xử lý khi quên liều ở phác đồ này yêu cầu sự nghiêm ngặt hơn.
- Nếu bệnh nhân nhớ ra đã quên liều trong vòng 4 giờ sau thời điểm cần uống, hãy uống ngay liều đó.
- Nếu đã quá 4 giờ, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng như kế hoạch.
- Việc tiếp tục uống đủ liệu trình và đúng giờ là rất quan trọng, đặc biệt khi thuốc được phối hợp với kháng sinh, nhằm đảm bảo hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB11739
vonoprazan (Rx): https://reference.medscape.com/drug/voquezna-vonoprazan-4000266#0
Vonoprazan: A New Potassium-Competitive Acid Blocker: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10268044/
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

