
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Bệnh thường tiến triển âm thầm với các triệu chứng dễ nhầm lẫn với bệnh lý hô hấp thông thường như ho kéo dài, đau ngực hay khó thở. Bên cạnh đó, tình trạng thay đổi thân nhiệt cũng là một biểu hiện lâm sàng khiến nhiều người bệnh và thân nhân lo lắng.
Ung thư phổi có sốt không?
Câu trả lời chính xác từ các chuyên gia ung bướu là: CÓ, bệnh nhân ung thư phổi hoàn toàn có thể bị sốt. Tình trạng này có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh, từ lúc khối u mới khởi phát cho đến giai đoạn muộn khi tế bào ác tính đã di căn.
Sốt ở bệnh nhân ung thư phổi không chỉ đơn thuần là phản ứng của cơ thể trước sự thay đổi thời tiết, mà nó thường phản ánh một quá trình biến đổi sinh học phức tạp bên trong hệ hô hấp. Khác với những cơn sốt thông thường do cảm cúm (thường dứt sau vài ngày), cơn sốt liên quan đến ung thư phổi có xu hướng kéo dài dai dẳng, lặp đi lặp lại và rất khó hạ nếu không can thiệp đúng nguyên nhân gốc rễ. Do đó, đây là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng mà người bệnh tuyệt đối không được chủ quan.
Dấu hiệu nhận biết sốt ở người bệnh ung thư phổi
Sốt do ung thư (hay còn gọi là sốt tân sinh) và sốt do nhiễm trùng ở người bệnh ung thư phổi thường có một số dấu hiệu nhận biết đặc trưng sau đây:
- Thời gian và tần suất: Cơn sốt thường xuất hiện phổ biến vào chiều muộn hoặc ban đêm. Thân nhiệt có thể tăng nhẹ (khoảng 37.5°C – 38°C) hoặc tăng cao đột ngột trên 38.5°C mà không đi kèm với các triệu chứng cảm lạnh rõ rệt.
- Vã mồ hôi trộm: Người bệnh thường bị đổ mồ hôi rất nhiều vào ban đêm, ngay cả khi thời tiết mát mẻ hoặc phòng ngủ đang bật điều hòa. Tình trạng vã mồ hôi thường xảy ra khi cơn sốt bắt đầu hạ xuống.
- Đi kèm triệu chứng hô hấp: Sốt ở người ung thư phổi hiếm khi đứng đơn độc mà thường đi kèm với tình trạng ho khạc đờm đặc, đờm có màu vàng xanh hoặc ho ra máu, cảm giác đau tức ngực tăng lên khi hít thở sâu và khó thở tăng dần.
- Suy nhược cơ thể: Cơn sốt kéo dài làm tiêu hao nhiều năng lượng, khiến người bệnh luôn trong trạng thái mệt mỏi rã rời, chán ăn, ăn uống kém, vị giác thay đổi và sụt cân nhanh chóng ngoài ý muốn.

Sốt ở bệnh nhân ung thư phổi thường đi kèm với các cơn ho dai dẳng và suy nhược cơ thể (Nguồn: Sưu tầm)
Nguyên nhân sốt ở bệnh nhân ung thư phổi
Tình trạng tăng thân nhiệt ở bệnh nhân ung thư phổi có thể khởi phát từ nhiều cơ chế sinh học và yếu tố tác động khác nhau:
Nhiễm trùng đường hô hấp hoặc phổi
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các cơn sốt cao kèm lạnh run. Khi khối u ác tính phát triển lớn trong lòng phế quản, nó sẽ làm hẹp lòng đường thở, gây ứ đọng dịch tiết và chất nhầy. Đây là môi trường lý tưởng cho các loại vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập và gây ra tình trạng viêm phổi hậu tắc nghẽn. Ngoài ra, việc tế bào ung thư hoại tử trong lòng khối u cũng tạo điều kiện cho các ổ nhiễm trùng hình thành.
Phản ứng viêm của khối u
Bản thân các tế bào ung thư phổi khi tăng trưởng và nhân lên quá nhanh sẽ kích thích hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng lại. Khối u hoặc các tế bào miễn dịch sẽ tiết ra các cytokine có hoạt tính sinh học cao (như Tumor Necrosis Factor – TNF, Interleukin-1, Interleukin-6). Các chất này di chuyển theo dòng máu lên tác động trực tiếp vào trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi của não, gây ra phản ứng viêm hệ thống và dẫn đến sốt.
Tác dụng phụ khi điều trị ung thư
Các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị vùng ngực hoặc liệu pháp miễn dịch hoàn toàn có thể là nguyên nhân gây sốt:
- Sốt do thuốc hóa chất: Một số loại thuốc điều trị đích hoặc hóa chất có thể gây ra phản ứng sốt ngay sau khi truyền.
- Viêm phổi do xạ trị: Tia phóng xạ liều cao chiếu vào vùng ngực có thể gây tổn thương nhu mô phổi lành xung quanh, dẫn đến phản ứng viêm phổi do bức xạ với biểu hiện sốt, ho khan và khó thở.
Suy giảm hệ miễn dịch
Các đợt hóa trị liệu dài ngày thường làm tổn thương tủy xương – nơi sản sinh ra các tế bào máu. Hệ quả là số lượng bạch cầu (đặc biệt là bạch cầu trung tính) trong máu người bệnh bị sụt giảm nghiêm trọng. Khi mất đi hàng rào phòng thủ cốt lõi này, cơ thể người bệnh trở nên vô cùng yếu ớt, rất dễ bị nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng từ các tác nhân môi trường xung quanh, biểu hiện bằng những cơn sốt cao nguy hiểm.
Cách hạ sốt cho người bị ung thư phổi
Để hạ sốt một cách an toàn và hiệu quả cho người bệnh ung thư phổi tại nhà, thân nhân cần thực hiện các bước xử trí khoa học sau:
- Nới lỏng quần áo: Cho người bệnh mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, làm bằng chất liệu vải cotton có khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Không nên đắp chăn quá dày hoặc mặc nhiều lớp áo khi người bệnh đang lên cơn sốt vì sẽ gây cản trở quá trình tản nhiệt của cơ thể.
- Chườm ấm tích cực: Sử dụng khăn mềm nhúng vào nước ấm (nhiệt độ nước thấp hơn thân nhiệt người bệnh khoảng 2°C), vắt ráo rồi chườm vào các vùng có mạch máu lớn đi qua như trán, hai bên nách và rãnh bẹn. Thay khăn liên tục mỗi 3 – 5 phút để tăng hiệu quả hạ nhiệt. Tuyệt đối không dùng nước đá lạnh hoặc cồn y tế để lau người vì sẽ gây co mạch ngoại vi, khiến nhiệt độ bên trong cơ thể càng tăng cao.
- Sử dụng thuốc hạ sốt đúng chỉ định: Thân nhân có thể cho người bệnh uống Paracetamol (Acetaminophen) với liều lượng phù hợp theo cân nặng (thường là 10 – 15mg/kg trọng lượng cơ thể cho mỗi lần uống). Lưu ý khoảng cách giữa các lần uống phải từ 4 – 6 tiếng và không dùng quá 4g một ngày. Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh dùng các thuốc kháng viêm nhóm NSAIDs (như Ibuprofen, Diclofenac) hoặc Aspirin khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ vì có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết phế quản hoặc tương tác xấu với thuốc điều trị ung thư.
Điều trị sốt ở bệnh nhân ung thư phổi
Điều trị sốt ở bệnh nhân ung thư phổi bắt buộc phải tuân theo nguyên tắc: Tìm rõ nguyên nhân gốc rễ và điều trị đích thực theo căn nguyên đó. Bác sĩ chuyên khoa ung bướu sẽ tiến hành các thăm dò cận lâm sàng như chụp X-quang ngực, chụp CT liều thấp, xét nghiệm công thức máu và cấy đờm tìm vi khuẩn để đưa ra phác đồ:
- Do nhiễm trùng, viêm phổi: Bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại thuốc kháng sinh phổ rộng đường uống hoặc đường tiêm truyền tĩnh mạng, phối hợp thuốc giãn phế quản và long đờm để khơi thông đường thở.
- Do suy giảm bạch cầu: Người bệnh sẽ được tiêm thuốc kích thích tăng trưởng bạch cầu (G-CSF) để giúp tủy xương nhanh chóng phục hồi hàng rào miễn dịch, kết hợp cách ly trong môi trường vô trùng.
- Do phản ứng viêm của u: Các thuốc kháng viêm Corticosteroid liều thấp hoặc các thuốc điều hòa miễn dịch thích hợp sẽ được bác sĩ cân nhắc sử dụng để ức chế các cytokine gây sốt.
Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi bị sốt tại nhà
Việc chăm sóc một bệnh nhân ung thư phổi bị sốt tại nhà đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và theo dõi sát sao từ phía người thân:
Những điều cần lưu ý
- Bù nước và điện giải đầy đủ: Sốt cao kèm vã mồ hôi khiến cơ thể mất một lượng nước và muối khoáng lớn. Hãy khuyến khích người bệnh uống nhiều nước lọc ấm, nước ép trái cây giàu vitamin C (như nước cam, nước chanh) hoặc bổ sung dung dịch Oresol được pha đúng tỷ lệ hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chế độ dinh dưỡng lỏng, dễ tiêu: Khi bị sốt, hệ tiêu hóa của người bệnh hoạt động rất kém. Hãy chế biến các món ăn dưới dạng lỏng, mềm, giàu dưỡng chất như cháo gà, súp yến mạch, sữa hạt ấm. Nên chia nhỏ bữa ăn thành 5 – 6 bữa trong ngày thay vì ăn 3 bữa lớn để người bệnh dễ hấp thu và không bị cảm giác buồn nôn.
- Giữ vệ sinh không gian sống: Đảm bảo phòng ngủ của người bệnh luôn sạch sẽ, thoáng khí, không bị gió lùa trực tiếp. Thường xuyên lau người và thay quần áo khô ráo cho người bệnh để tránh mồ hôi thấm ngược lại vào cơ thể gây nhiễm lạnh phổi.

Chăm sóc dinh dưỡng và bù nước đúng cách giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi thể lực (Nguồn: Sưu tầm)
Khi nào nên gặp bác sĩ
Thân nhân cần nhanh chóng đưa người bệnh đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau:
- Nhiệt độ cơ thể tăng cao trên 38.5°C và không có dấu hiệu thuyên giảm sau khi đã uống thuốc hạ sốt và chườm ấm liên tục quá 2 tiếng.
- Người bệnh có biểu hiện lơ mơ, ngủ gà, mê sảng, co giật hoặc trả lời các câu hỏi không chính xác.
- Tình trạng khó thở tăng lên dữ dội, nhịp thở nhanh, cánh mũi phập phồng hoặc môi và các đầu ngón tay có dấu hiệu tím tái (biểu hiện của suy hô hấp cấp).
- Người bệnh bị đau tức ngực dữ dội, ho ra máu tươi với số lượng lớn hoặc nôn mửa liên tục không thể ăn uống được.
Biện pháp phòng tránh sốt ở bệnh nhân ung thư phổi
Để bảo vệ bệnh nhân ung thư phổi khỏi các cơn sốt do nhiễm trùng cơ hội và nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động dưới đây là vô cùng thiết yếu:

Giữ gìn vệ sinh đường hô hấp là lá chắn bảo vệ người bệnh khỏi vi khuẩn môi trường (Nguồn: Sưu tầm)
- Giữ vệ sinh đường hô hấp sạch sẽ: Hướng dẫn người bệnh thường xuyên súc họng bằng nước muối sinh lý 0.9% hằng ngày, đánh răng sạch sẽ sau các bữa ăn để hạn chế tối đa sự tích tụ của vi khuẩn trong khoang miệng di chuyển xuống phổi.
- Hạn chế tiếp xúc nguồn lây nhiễm: Người bệnh ung thư phổi có hệ miễn dịch rất yếu, do đó cần tuyệt đối tránh tiếp xúc gần với những người đang bị cảm cúm, ho, sốt hoặc mắc các bệnh truyền nhiễm. Nên đeo khẩu trang y tế chuẩn chất lượng khi ra khỏi nhà hoặc khi đến những nơi đông người, bệnh viện.
- Tiêm phòng đầy đủ: Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị về việc tiêm phòng vắc-xin cúm hằng năm và vắc-xin phế cầu khuẩn (ngăn ngừa viêm phổi). Đây là biện pháp y tế dự phòng cực kỳ hiệu quả giúp giảm tỷ lệ mắc các biến chứng nhiễm trùng đường hô hấp nặng.
- Xây dựng lối sống lành mạnh: Tuyệt đối nói không với thuốc lá (kể cả hút thuốc lá thụ động do hít phải khói thuốc của người xung quanh). Khói thuốc chứa hàng ngàn hóa chất độc hại làm tê liệt hệ thống lông chuyển của đường thở, khiến phổi mất khả năng tự làm sạch và dễ bị nhiễm trùng nặng. Khuyến khích người bệnh tập luyện các bài tập thở nhẹ nhàng theo hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để tăng cường dung tích sống của phổi.
Tóm lại, sốt là một biểu hiện lâm sàng thường gặp và do nhiều nguyên nhân phức tạp gây ra ở bệnh nhân ung thư phổi. Việc thấu hiểu các dấu hiệu, nắm vững cách xử trí tại nhà và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị chuyên khoa của bác sĩ chính là chìa khóa vàng giúp người bệnh vượt qua các biến chứng một cách an toàn, nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể và kéo dài thời gian sống chất lượng bên gia đình.
Nguồn tham khảo:
National Library of Medicine
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4448880/
