11
Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ áp khác. Ngoài ra, Telmisartan còn hỗ trợ quản lý suy tim và bệnh thận do đái tháo đường, giúp bảo vệ tim mạch và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.
Tổng quan về Telmisartan
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Telmisartan
Loại thuốc
- Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB). Thuốc tim mạch.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 20 mg, 40 mg, 80 mg.
- Viên nén phối hợp 40 mg telmisartan và 12,5 mg hydroclorothiazid; hoặc 80 mg telmisartan và 12,5 mg hydroclorothiazid; hoặc 80 mg telmisartan và 25 mg hydroclorothiazid.
Chỉ định Telmisartan
- Thuốc được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với các loại thuốc hạ huyết áp khác.
- Telmisartan cũng được sử dụng như một lựa chọn thay thế cho các thuốc ức chế men chuyển (ACEi) trong quản lý suy tim hoặc bệnh thận do đái tháo đường.
Dược lực học
- Telmisartan là một dẫn xuất benzimidazol không peptid, có cấu trúc hóa học đặc trưng, hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc tại thụ thể angiotensin II (typ AT1) trên cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận.
- Trong hệ thống renin-angiotensin, angiotensin II được hình thành từ angiotensin I thông qua sự xúc tác của enzym chuyển angiotensin. Angiotensin II có vai trò gây co mạch, kích thích vỏ thượng thận sản xuất và giải phóng aldosteron, đồng thời kích thích tim. Aldosteron sau đó làm giảm bài tiết natri và tăng bài tiết kali ở thận.
- Cơ chế chính của telmisartan là ngăn chặn sự gắn kết của angiotensin II vào thụ thể AT1 ở cơ trơn thành mạch và tuyến thượng thận, dẫn đến giãn mạch và giảm tác dụng của aldosteron.
- Telmisartan thể hiện ái lực với thụ thể AT1 mạnh hơn 3.000 lần so với thụ thể AT2. Thuốc không ức chế quá trình giáng hóa bradykinin, do đó không gây ra tác dụng phụ ho khan dai dẳng. Vì lý do này, các chất đối kháng thụ thể angiotensin II thường được dùng cho những bệnh nhân không thể tiếp tục sử dụng thuốc ức chế ACE do ho kéo dài.
- Ở những người bị tăng huyết áp, telmisartan làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương mà không gây thay đổi đáng kể tần số tim. Hiệu quả hạ huyết áp của telmisartan được đánh giá là tương đương với các nhóm thuốc chống tăng huyết áp khác.
- Telmisartan đã chứng minh khả năng làm chậm tiến triển của bệnh thận hoặc microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường, và được khuyến nghị sử dụng cho đối tượng bệnh nhân này.
- Ngoài ra, telmisartan còn được sử dụng trong điều trị suy tim sung huyết. Tuy nhiên, thuốc này chỉ nên được chỉ định cho những bệnh nhân cần dùng thuốc ức chế men chuyển nhưng không dung nạp được chúng (ví dụ như những người bị ho hoặc phù mạch).
Dược động học
Hấp thu
- Telmisartan được hấp thu nhanh chóng sau khi dùng qua đường tiêu hóa.
- Sinh khả dụng tuyệt đối khi dùng đường uống có sự phụ thuộc vào liều, cụ thể là khoảng 42% khi sử dụng liều 40 mg và tăng lên 58% với liều 160 mg.
- Việc dùng thuốc cùng thức ăn gây giảm nhẹ sinh khả dụng của telmisartan, ước tính khoảng 6% khi dùng liều 40 mg.
- Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 0,5 đến 1 giờ sau khi uống.
- Hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt bắt đầu trong 2 tuần, và đạt mức tối đa sau 4 tuần điều trị.
Phân bố
- Telmisartan gắn kết mạnh với protein huyết tương, với hơn 99% liên kết, chủ yếu là với albumin và α1-acid glycoprotein.
- Mức độ gắn kết với protein này duy trì ổn định và không thay đổi theo liều lượng.
- Thể tích phân bố (Vd) của thuốc là khoảng 500 lít.
- Ở động vật, telmisartan đã được chứng minh là đi qua nhau thai và phân bố vào bào thai, cũng như được tìm thấy trong sữa chuột; tuy nhiên, chưa có thông tin về việc thuốc có phân bố vào sữa mẹ ở người hay không.
Chuyển hóa
- Dù dùng đường tiêm tĩnh mạch hay đường uống, telmisartan đều trải qua quá trình chuyển hóa thành một dạng liên hợp acylglucuronid không có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Phần lớn liều thuốc được dùng (trên 97%) được đào thải qua mật vào phân dưới dạng không thay đổi, trong khi một lượng rất nhỏ (dưới 1%) được bài tiết qua nước tiểu.
- Thời gian bán thải của telmisartan là xấp xỉ 24 giờ, và tỷ lệ đáy đỉnh của thuốc nằm trong khoảng 15-20%.
Tương tác thuốc Telmisartan
- Việc dùng telmisartan có thể làm tăng cường hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc các thuốc chẹn beta-adrenergic.
- Cần tránh phối hợp aliskiren với telmisartan đối với bệnh nhân đái tháo đường có độ thanh thải creatinin (Clcr) dưới 60 ml/phút.
- Dùng đồng thời telmisartan với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), đặc biệt là các chất ức chế COX-2, có nguy cơ gây rối loạn hoặc suy giảm chức năng thận.
- Hầu như không có tương tác dược động học đáng kể giữa telmisartan và các thuốc ức chế hoặc cảm ứng cytochrom P450 (CYP). Telmisartan không ức chế các isoenzym CYP khác, ngoại trừ CYP2C19.
- Khi digoxin được sử dụng cùng lúc với telmisartan, nồng độ digoxin trong huyết thanh có thể bị tăng lên.
- Dùng warfarin kết hợp với telmisartan trong 10 ngày cho thấy sự giảm nhẹ nồng độ warfarin trong máu, tuy nhiên chỉ số INR không bị ảnh hưởng.
- Các thuốc lợi tiểu có thể làm mạnh thêm hiệu quả hạ huyết áp của telmisartan. Ngoài ra, việc sử dụng các thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali liều cao, hoặc các thuốc khác có khả năng gây tăng kali huyết khi dùng chung với telmisartan có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ tăng kali huyết.
Chống chỉ định thuốc Telmisartan
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất này.
- Không dùng cho phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
- Bệnh nhân mắc suy thận nặng, hoặc những người có nồng độ creatinin huyết thanh từ 250 micromol/lít trở lên, nồng độ kali huyết thanh từ 5 mmol/lít trở lên, hoặc độ thanh thải creatinin (Clcr) dưới 30 ml/phút.
- Người bệnh bị suy gan nặng hoặc tình trạng tắc nghẽn đường mật.
Liều lượng & cách dùng Telmisartan
Liều dùng Telmisartan
Người lớn
Điều trị tăng huyết áp:
- Khi bắt đầu điều trị bằng một thuốc, việc điều chỉnh liều thường được thực hiện sau 1 tháng (hoặc trong thời gian ngắn hơn đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao như tăng huyết áp độ 2).
- Nếu huyết áp không được kiểm soát ở liều khởi đầu, có thể mất nhiều tháng để đạt được sự kiểm soát huyết áp tối ưu, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ của thuốc.
Đơn trị liệu:
- Liều khuyến nghị cho người lớn là 40 mg/lần/ngày.
- Một số bệnh nhân có thể chỉ cần liều 20 mg/lần/ngày.
- Nếu cần, liều có thể được tăng lên tối đa 80 mg/lần/ngày sau mỗi 4 tuần.
- Khoảng liều thông thường là từ 20-80 mg/ngày.
Phối hợp:
- Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với đơn trị liệu, telmisartan có thể được kết hợp với một thuốc lợi tiểu loại thiazid.
- Dạng kết hợp chứa 80 mg telmisartan và 12,5 mg hydroclorothiazid có thể được bắt đầu ở bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp khi điều trị đơn độc bằng 80 mg telmisartan hoặc 25 mg hydroclorothiazid, hoặc ở những bệnh nhân có huyết áp ổn định với liều 25 mg hydroclorothiazid nhưng bị hạ kali máu ở liều này.
- Nếu cần, liều dạng phối hợp có thể được tăng lên đến 160 mg telmisartan và 25 mg hydroclorothiazid.
- Trước khi tăng liều, cần lưu ý rằng hiệu quả điều trị tăng huyết áp tối đa thường đạt được trong khoảng từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 8 kể từ khi bắt đầu điều trị.
Trẻ em
- Đối với trẻ em dưới 18 tuổi, độ an toàn và hiệu quả của thuốc vẫn chưa được thiết lập.
Đối tượng khác
Suy thận:
- Bệnh nhân suy thận nặng nên khởi đầu với liều 20 mg.
- Chống chỉ định sử dụng dạng phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid khi mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút.
Suy gan:
- Đối với bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc vừa, hoặc bệnh nhân tắc mật, liều hàng ngày không được vượt quá 40 mg/lần/ngày, áp dụng cho cả đơn trị liệu và dạng phối hợp với hydroclorothiazid.
- Chống chỉ định dùng dạng phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid ở bệnh nhân suy gan nặng.
Người cao tuổi:
- Không yêu cầu điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Thuốc được uống 1 lần mỗi ngày.
- Có thể uống thuốc mà không phụ thuộc vào bữa ăn, vì thức ăn chỉ làm giảm nhẹ sinh khả dụng của thuốc.
Tác dụng phụ của Telmisartan
Thường gặp
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm xoang, viêm họng, đau lưng, và tiêu chảy.
Ít gặp
- Các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu, hạ huyết áp quá mức, và chóng mặt (đặc biệt ở những bệnh nhân bị mất dịch, ví dụ như người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao).
- Có thể xuất hiện phù ở chi, phù mạch, tăng tiết mồ hôi, và nhìn mờ.
- Bệnh nhân có thể trải qua tình trạng kích động, lo lắng và cảm giác chóng mặt.
- Các biểu hiện ở đường tiêu hóa bao gồm khô miệng, buồn nôn, đau bụng, trào ngược acid, khó tiêu, đầy hơi, chán ăn và tiêu chảy.
- Chức năng thận có thể suy giảm, kèm theo tăng nồng độ creatinin và urê trong máu, cùng với nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
- Đau lưng, đau cơ và co thắt cơ cũng như các triệu chứng tương tự viêm gân có thể xảy ra.
- Nồng độ kali trong máu có thể tăng cao.
Hiếm gặp
- Phù mạch.
- Rối loạn về thị lực.
- Tim đập nhanh, hạ huyết áp quá mức hoặc ngất xỉu (thường thấy ở những cá nhân có thể tích máu hoặc nồng độ muối thấp, đang được điều trị bằng thuốc lợi tiểu, đặc biệt khi đứng).
- Xuất huyết từ đường tiêu hóa.
- Phát ban da, nổi mề đay, và ngứa.
- Nồng độ enzym gan tăng.
- Giảm hemoglobin và giảm số lượng bạch cầu trung tính.
- Tăng nồng độ acid uric và cholesterol trong máu.
Lưu ý khi dùng Telmisartan
Lưu ý chung
- Cần giám sát nồng độ kali trong máu, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận; những đối tượng này nên bắt đầu với liều thấp hơn so với các bệnh nhân khác.
- Telmisartan có khả năng dẫn đến các rối loạn liên quan đến chuyển hóa porphyrin.
- Việc sử dụng thuốc này đòi hỏi sự cẩn trọng ở những nhóm bệnh nhân sau đây:
- Bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá.
- Người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
- Bệnh nhân suy tim sung huyết ở mức độ nặng.
- Tình trạng mất nước (bao gồm giảm thể tích tuần hoàn và nồng độ natri máu do nôn mửa, tiêu chảy, sử dụng thuốc lợi tiểu lâu ngày, lọc máu, hoặc chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt) làm tăng nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.
- Bệnh loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa khác (vì có thể tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày – ruột).
- Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Cần đặc biệt cẩn trọng ở người bệnh tắc mật, bởi vì thuốc được đào thải qua đường mật và có thể làm giảm độ thanh thải qua gan.
- Người có hẹp động mạch thận.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận ở mức độ nhẹ và trung bình.
- Những người có tiền sử phù mạch, dù có hoặc không liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc được xếp vào nhóm phân loại D theo các tiêu chuẩn về nguy cơ khi mang thai.
- Cần hết sức thận trọng và không khuyến cáo sử dụng telmisartan trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Đối với những phụ nữ có kế hoạch mang thai, nên cân nhắc chuyển sang một loại thuốc khác trước khi thụ thai.
- Việc dùng telmisartan bị chống chỉ định từ sau tháng thứ 3 của thai kỳ, do thuốc tác động trực tiếp lên hệ thống renin-angiotensin, có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi, bao gồm: tụt huyết áp, suy thận (có thể hồi phục hoặc không), vô niệu, giảm sản xương sọ ở trẻ sơ sinh, và thậm chí gây tử vong cho thai hoặc trẻ sơ sinh.
- Tình trạng thiểu ối ở thai phụ (có thể là hậu quả của việc giảm chức năng thận của thai nhi) cùng với các dị tật như co cứng chi, biến dạng sọ mặt và thiểu sản phổi đã được ghi nhận.
- Ngay khi phát hiện mang thai, cần ngừng sử dụng telmisartan ngay lập tức.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Telmisartan bị chống chỉ định trong giai đoạn cho con bú do chưa có thông tin về việc liệu thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ bú mẹ, cần đưa ra quyết định hoặc ngưng cho con bú, hoặc ngưng dùng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của thuốc đối với sức khỏe của người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do telmisartan có khả năng gây chóng mặt, choáng váng do tụt huyết áp hoặc buồn ngủ, người bệnh cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Thông tin về các trường hợp quá liều ở người còn hạn chế.
Triệu chứng
- Các dấu hiệu có thể bao gồm nhịp tim chậm (do sự kích thích của hệ phó giao cảm) hoặc nhanh, cảm giác chóng mặt, choáng váng và tụt huyết áp nghiêm trọng.
Cách xử lý khi quá liều
- Telmisartan không thể được loại bỏ hiệu quả qua phương pháp thẩm tách máu.
- Cần giám sát bệnh nhân một cách cẩn thận, đồng thời áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Việc xử trí sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào khoảng thời gian kể từ khi dùng thuốc và mức độ nặng của các triệu chứng xuất hiện.
- Các phương pháp can thiệp được khuyến nghị bao gồm gây nôn và/hoặc tiến hành rửa dạ dày.
- Việc sử dụng than hoạt tính có thể mang lại lợi ích trong quản lý trường hợp quá liều.
- Nên định kỳ kiểm tra nồng độ điện giải và creatinin trong huyết thanh.
- Trong trường hợp huyết áp giảm, bệnh nhân cần được đặt ở tư thế nằm ngửa, và nhanh chóng truyền dịch muối cùng với các dung dịch thay thế thể tích.
Quên liều Telmisartan và xử trí
- Khi phát hiện quên một liều, hãy uống ngay lập tức.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình uống thuốc đều đặn.
- Không được dùng gấp đôi liều để bù lại cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Telmisartan
https://www.drugs.com/monograph/telmisartan.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/3166/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 26/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

