Stavudine là thuốc kháng retrovirus, được dùng trong điều trị nhiễm HIV/AIDS, thường phối hợp với các thuốc khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym sao chép ngược, từ đó ngăn cản virus HIV nhân lên. Nhờ cơ chế này, Stavudine giúp làm giảm tải lượng virus và hỗ trợ cải thiện hệ miễn dịch cho người bệnh.
Tổng quan về Stavudine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Stavudine (Stavudin)
Loại thuốc
- Nucleosid ức chế enzym sao chép ngược, kháng retrovirus
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc bột để pha dung dịch uống: 1 mg/ml (200 ml).
- Viên nang: 15 mg; 20 mg; 30 mg; 40 mg.
Chỉ định Stavudine
- Stavudine được chỉ định trong điều trị nhiễm HIV/AIDS, nhưng cần phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Không nên dùng thuốc này đơn độc vì sẽ nhanh chóng dẫn đến hiện tượng đề kháng.
- Thuốc cũng được sử dụng để phòng ngừa HIV sau phơi nhiễm, luôn kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác và chỉ khi có sự tư vấn của chuyên gia.
- Lưu ý quan trọng: Hiện tại, các hướng dẫn điều trị HIV/AIDS trên toàn thế giới và tại Việt Nam đều không còn khuyến cáo sử dụng stavudine trong liệu pháp do những độc tính nguy hiểm, có thể gây tử vong như bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy, nhiễm toan acid lactic và loạn dưỡng mô mỡ. Thuốc đã bị rút khỏi thị trường ở cả Anh và Mỹ.
Dược lực học
- Stavudine (d4T), một nucleosid tương tự thymidin, hoạt động bằng cách ức chế enzym sao chép ngược, từ đó có tác dụng kháng các retrovirus, bao gồm cả HIV (cả HIV-1 và HIV-2).
- Thuốc thường được dùng kết hợp với các tác nhân kháng retrovirus khác (ngoại trừ zidovudin) trong liệu pháp điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV. Sau khi xâm nhập vào tế bào, stavudine trải qua quá trình phosphoryl hóa nhờ enzym thymidin kinase của tế bào, qua nhiều giai đoạn để tạo thành chất chuyển hóa 5’-triphosphat có hoạt tính. Chất chuyển hóa stavudine 5’-triphosphat này cạnh tranh ức chế việc sử dụng adenosin triphosphat (ATP) của enzym sao chép ngược HIV, đồng thời ngăn chặn quá trình tổng hợp ADN bằng cách làm chấm dứt sớm sự kéo dài chuỗi ADN của tiền virus (provirus).
- Về khả năng kháng thuốc: Các chủng HIV kháng stavudine đã được phát hiện, và hiện tượng kháng chéo với các thuốc ức chế enzym sao chép ngược nhóm nucleosid khác cũng có thể xảy ra. Khi stavudine được sử dụng đơn trị liệu trong thời gian dài, các chủng HIV đột biến kháng thuốc sẽ xuất hiện. Các chủng kháng thuốc này thể hiện sự thay đổi acid amin tại các codon cụ thể, ví dụ như M41L, D67N, V75T, L210W, T215V và K219Q.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi dùng đường uống, stavudine được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được trong vòng 1 giờ. Sinh khả dụng của thuốc ước tính khoảng 86% đối với người trưởng thành và khoảng 77% ở trẻ em trong độ tuổi từ 5 tuần đến 15 tuổi.
Phân bố
- Khả năng gắn kết của thuốc với protein huyết tương là rất thấp. Ở trạng thái ổn định, thể tích phân bố của stavudine là 46 lít ở người lớn, trong khi ở trẻ em từ 5 tuần đến 15 tuổi, con số này là 0,73 lít/kg. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu não.
Chuyển hóa
- Khi đi vào bên trong tế bào, stavudine trải qua quá trình chuyển hóa để tạo thành dạng triphosphat có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc, sau khi dùng liều đơn hoặc đa liều, dao động từ 1 đến 1,5 giờ. Khoảng 40% lượng thuốc được bài xuất qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong khoảng thời gian 12 đến 24 giờ, thông qua cả quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết tại ống thận.
Tương tác thuốc Stavudine
Tương tác thuốc
- Không được sử dụng stavudine cùng lúc với zidovudine. Cần hết sức thận trọng khi quyết định phối hợp doxorubicin với stavudine.
- Khi ribavirin được dùng chung với stavudine, nguy cơ viêm tụy hoặc nhiễm toan lactic tăng lên đáng kể. Sự kết hợp này chỉ nên được xem xét khi lợi ích điều trị vượt trội hơn so với các rủi ro.
- Việc dùng stavudine đồng thời với didanosine (có hoặc không kèm hydroxyurê) làm tăng nguy cơ mắc viêm tụy, bệnh thần kinh ngoại biên và rối loạn chức năng gan. Chỉ nên phối hợp stavudine và didanosine khi không có lựa chọn điều trị thay thế nào khác. Tuyệt đối tránh dùng đồng thời stavudine, hydroxyurê và didanosine.
- Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng stavudine có tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng kháng virus với các thuốc ức chế HIV integrase (ví dụ raltegravir), các thuốc ức chế HIV protease (như amprenavir, nelfinavir, saquinavir), và các nucleosid ức chế enzym sao chép ngược (như abacavir, emtricitabin, lamivudin, tefonovir).
- Tình trạng viêm dây thần kinh ngoại biên có thể trở nên trầm trọng hơn khi stavudine được sử dụng đồng thời với cloramphenicol, cisplatin, dapson, didanosin, ethambutol, ethionamid, hydralazine, lithi, metronidazol, nitrofurantoin, phenytoin, vincristine, zalcitabin, hoặc zidovudin.
- Vì stavudine được đào thải một cách tích cực qua ống thận, thuốc này có thể tương tác với các hoạt chất khác cũng được bài tiết tích cực qua thận (ví dụ, trimethoprim).
Chống chỉ định thuốc Stavudine
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với stavudine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang được hóa trị liệu để điều trị ung thư.
- Không được phối hợp với zidovudin (AZT) do nguy cơ gia tăng độc tính của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Stavudine
Cách dùng thuốc Stavudine
- Để tối ưu hóa sự hấp thu, Stavudine nên được dùng khi đói, khoảng 1 giờ trước bữa ăn. Tuy nhiên, nếu không thể dùng lúc đói, có thể uống thuốc cùng với bữa ăn.
- Đối với dạng bột pha dung dịch uống, hãy pha thuốc với khoảng 200ml nước và lắc đều. Trước mỗi lần sử dụng, cần lắc kỹ lọ thuốc. Dung dịch đã pha phải được giữ trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2oC đến 8oC và chỉ dùng trong vòng 30 ngày, sau thời gian này, phần còn lại cần được loại bỏ.
- Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ liều lượng và hướng dẫn sử dụng Stavudine theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả kháng virus tối ưu.
Người lớn
- Điều trị HIV: Liều dùng thông thường là 40 mg mỗi lần, cách 12 giờ một lần cho người nặng từ 60 kg trở lên; hoặc 30 mg mỗi lần, cách 12 giờ một lần cho người nặng dưới 60 kg.
- Phòng ngừa sau khi phơi nhiễm với HIV: Việc dùng thuốc cần được khởi đầu càng sớm càng tốt (tốt nhất là trong vòng 72 giờ) và tiếp tục trong 4 tuần.
- Liều dự phòng thông thường là 40 mg, dùng hai lần mỗi ngày cho người nặng từ 60 kg trở lên; hoặc 30 mg mỗi lần, hai lần mỗi ngày cho người nặng dưới 60 kg.
- Trong trường hợp xuất hiện độc tính, có thể điều chỉnh liều xuống còn 20 – 30 mg, dùng hai lần mỗi ngày cho những người có cân nặng từ 60 kg trở lên.
- Stavudine thường được kết hợp với lamivudin hoặc emtricitabin như một phần của phác đồ điều trị cơ bản 2 thuốc. Khi cần mở rộng phác đồ, thuốc thường được phối hợp thêm với một thuốc ức chế protease hoặc một thuốc ức chế sao chép ngược không phải nucleosid.
Trẻ em
- Điều trị HIV:
- Trẻ sơ sinh từ 0 đến 13 ngày tuổi: 0,5 mg/kg mỗi lần, mỗi 12 giờ một lần.
- Trẻ từ 14 ngày tuổi trở lên và có cân nặng dưới 30 kg: 1 mg/kg mỗi lần, mỗi 12 giờ một lần.
- Trẻ có cân nặng từ 30 kg trở lên: áp dụng liều lượng như khuyến cáo cho người lớn.
Đối tượng khác
- Người suy thận: Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần điều chỉnh giảm liều stavudine nếu có độ thanh thải creatinin (ClCr) nhỏ hơn hoặc bằng 50 ml/phút hoặc đang thực hiện chạy thận nhân tạo.
- Độ thanh thải creatinin (ClCr):
- ClCr từ 26 – 50 ml/phút:
- Đối với người nặng dưới 60 kg: 15 mg mỗi 12 giờ một lần.
- Đối với người nặng từ 60 kg trở lên: 20 mg mỗi 12 giờ một lần.
- ClCr từ 10 – 25 ml/phút:
- Đối với người nặng dưới 60 kg: 15 mg mỗi 24 giờ một lần.
- Đối với người nặng từ 60 kg trở lên: 20 mg mỗi 24 giờ một lần.
- Người bệnh chạy thận nhân tạo:
- Đối với người nặng dưới 60 kg: 15 mg mỗi 24 giờ một lần. Uống thuốc sau khi hoàn thành chạy thận nhân tạo và duy trì vào cùng thời điểm như những ngày không chạy thận.
- Đối với người nặng từ 60 kg trở lên: 20 mg mỗi 24 giờ một lần. Uống thuốc sau khi hoàn thành chạy thận nhân tạo và duy trì vào cùng thời điểm như những ngày không chạy thận.
Tác dụng phụ của Stavudine
- Những phản ứng bất lợi dưới đây đã được quan sát thấy khi stavudine được dùng cùng với các thuốc nucleosid hoặc thuốc ức chế protease khác:
Thường gặp
- Đau đầu, phát ban.
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
- Nồng độ bilirubin trong máu tăng, tăng men gan AST/ALT, tăng GGT.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên.
- Tăng mức amylase, tăng mức lipase.
Các tác dụng phụ báo cáo hậu mãi/ca lâm sàng cụ thể:
- Đau bụng, phản ứng dị ứng, thiếu máu, chán ăn, cảm giác ớn lạnh, bệnh đái tháo đường, suy gan, viêm gan, chứng gan to (do thoái hóa mỡ kém, có thể dẫn đến tử vong).
- Tăng đường huyết, tăng lactat máu có biểu hiện triệu chứng, tăng lipid máu.
- Phản ứng phục hồi miễn dịch, tình trạng mất ngủ, kháng insulin.
- Nhiễm toan lactic (trong đó có một số trường hợp gây tử vong).
- Giảm bạch cầu, chứng hồng cầu to, đau cơ, yếu cơ thần kinh (nghiêm trọng, giống như hội chứng Guillain-Barré).
- Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, viêm tụy (một số trường hợp dẫn đến tử vong).
- Teo hoặc loạn dưỡng mô mỡ.
Lưu ý khi dùng Stavudine
Lưu ý chung
- Stavudine chỉ có khả năng ức chế sự phát triển của virus mà không ngăn chặn được sự lây truyền. Do đó, người bệnh cần sử dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp (ví dụ: bao cao su) để tránh lây nhiễm qua đường tình dục.
- Đã có ghi nhận các trường hợp nhiễm toan lactic và gan to nghiêm trọng kèm theo thoái hóa mỡ, có thể dẫn đến tử vong, ở bệnh nhân sử dụng các thuốc nucleosid (bao gồm stavudine) đơn trị hoặc phối hợp. Các yếu tố nguy cơ bao gồm giới tính nữ, tình trạng béo phì và thời gian điều trị bằng nucleosid kéo dài. Cần ngưng thuốc ngay lập tức nếu nghi ngờ có độc tính gan hoặc nhiễm toan lactic.
- Tỷ lệ viêm tụy gây tử vong và độc tính gan tăng cao ở bệnh nhân được điều trị bằng stavudine khi phối hợp với didanosin (có hoặc không kèm hydroxyurea). Nếu có dấu hiệu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc và không tái sử dụng stavudine cùng didanosin. Cần tránh dùng đồng thời stavudine, hydroxyurea và didanosin.
- Nhiễm toan lactic gây tử vong đã xảy ra ở phụ nữ mang thai khi dùng stavudine phối hợp với didanosin hoặc các thuốc kháng retrovirus khác. Vì vậy, không nên sử dụng kết hợp stavudine và didanosin cho phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ đối với thai nhi. Không được dùng stavudine cùng lúc với zidovudin.
- Cần thận trọng khi sử dụng stavudine đồng thời với interferon, có hoặc không kèm theo ribavirin. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao về các dấu hiệu độc tính, đặc biệt là tình trạng bệnh gan mất bù, để điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc khi cần thiết.
- Các nhiễm trùng cơ hội và phản ứng viêm (hội chứng tái tạo miễn dịch) có thể xuất hiện.
- Hiện tượng teo hoặc loạn dưỡng mô mỡ đã được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng các phác đồ chứa stavudine, với tần suất và mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian. Cần đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ, đồng thời cân nhắc các liệu pháp kháng retrovirus thay thế.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan sẽ có nguy cơ cao hơn bị nhiễm độc gan nặng, có thể dẫn đến tử vong. Cần cân nhắc tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc nếu chức năng gan bị suy giảm.
- Các trường hợp yếu vận động hiếm khi được báo cáo, chủ yếu xảy ra khi có nhiễm toan lactic. Cần ngừng sử dụng thuốc nếu gặp hiện tượng này.
- Nguy cơ mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên tăng lên ở bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển, những người có tiền sử bệnh thần kinh, hoặc khi stavudine được dùng đồng thời với các thuốc có độc tính thần kinh khác (như didanosin, zalcitabin, ethambutol, cisplatin, INH, vincristin).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về việc sử dụng stavudine ở phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ nên được dùng khi thực sự cần thiết và đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Đã có báo cáo về các trường hợp dị tật bẩm sinh và sảy thai liên quan đến việc sử dụng stavudine.
- Nhiễm toan lactic gây tử vong đã được báo cáo ở phụ nữ mang thai điều trị bằng sự kết hợp của stavudine và didanosin.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện không có thông tin rõ ràng về việc stavudine có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do nguy cơ lây truyền HIV sang trẻ sơ sinh qua sữa mẹ và nguy cơ trẻ bú mẹ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc, phụ nữ đang điều trị bằng stavudine không nên cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Stavudine thường ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, vì thuốc có thể gây đau đầu, người bệnh nên thận trọng khi tham gia các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quên liều và quá liều Stavudine
- Xử trí khi bỏ lỡ liều Stavudine
- Trong trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ một liều, cần bổ sung liều đó ngay lập tức khi phát hiện.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù lại.
- Quá liều và độc tính của Stavudine
- Biểu hiện và độc tính
- Một số trường hợp sử dụng stavudine với liều lượng cao gấp 12 đến 24 lần mức khuyến cáo đã không cho thấy dấu hiệu độc tính cấp tính.
- Tuy nhiên, nếu xảy ra quá liều, các biến chứng tiềm ẩn có thể bao gồm bệnh thần kinh ngoại biên và suy giảm chức năng gan.
- Biện pháp xử lý khi quá liều Stavudine
- Nếu phát hiện ngộ độc thuốc gần đây, cần tiến hành gây nôn cấp cứu ngay lập tức.
- Hiện tại, hiệu quả của phương pháp thẩm tách máu và thẩm phân màng bụng trong việc xử lý quá liều stavudine vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Nguồn tham khảo
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=12cbb604-d5f8-49ee-962c-bb12f4105bb3
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/stavudine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/stavudine.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

