16
Sodium Chloride là một loại thuốc cung cấp chất điện giải, được sử dụng để bổ sung natri clorid và nước trong các trường hợp mất nước do tiêu chảy, sốt cao, sau phẫu thuật hoặc mất máu. Với khả năng điều hòa phân bố nước, duy trì cân bằng điện giải và kiểm soát áp suất thẩm thấu, thuốc này có nhiều dạng và hàm lượng khác nhau, bao gồm viên nén, viên bao tan, thuốc tiêm và dung dịch.
Tổng quan về Sodium Chloride
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sodium chloride (natri clorid).
Loại thuốc
- Cung cấp chất điện giải.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 650 mg, 1 g; viên bao tan trong ruột: 1 g; viên tan chậm: 600 mg.
- Thuốc tiêm: 0,2% (3 ml); 0,45% (5 ml, 500 ml, 1000 ml); 0,9% (10 ml, 50 ml, 100 ml, 500 ml); 3% (500 ml, 1000 ml); 20% (250 ml).
- Dung dịch: Để tưới 0,9% (100 ml, 2000 ml); dùng cho mũi: 0,4% (15 ml, 50 ml) và 0,6% (15 ml, 30 ml).
- Chế phẩm phối hợp dùng để bù nước và điện giải.
Chỉ định Sodium Chloride
- Thuốc được chỉ định để bổ sung natri clorid và nước trong các trường hợp mất nước do tiêu chảy, sốt cao, sau phẫu thuật hoặc mất máu.
- Sodium chloride được dùng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt natri và clorid, nguyên nhân có thể là do bài niệu quá mức hoặc chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt; đồng thời ngăn ngừa chuột rút và mệt lả do đổ mồ hôi nhiều trong môi trường nhiệt độ cao.
- Dung dịch tiêm sodium chloride nhược trương (0,45%) chủ yếu được dùng làm dung dịch bù nước, và cũng có thể được sử dụng để đánh giá chức năng thận, hoặc để điều trị đái tháo đường tăng áp lực thẩm thấu.
- Dung dịch sodium chloride đẳng trương (0,9%) được sử dụng rộng rãi để thay thế dịch ngoại bào, xử lý tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa kèm mất dịch và giảm natri nhẹ; ngoài ra, nó còn là dịch dùng trong thẩm tách máu, và được sử dụng khi bắt đầu cũng như kết thúc quá trình truyền máu.
- Dung dịch natri ưu trương (3%, 5%) được chỉ định cho các trường hợp thiếu hụt sodium chloride nghiêm trọng cần phục hồi điện giải nhanh; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng này có thể xảy ra ở bệnh nhân suy tim, suy giảm chức năng thận, hoặc trong và sau các ca phẫu thuật.
- Thuốc còn được dùng khi có tình trạng giảm natri và clorid huyết do sử dụng dịch không chứa natri trong liệu pháp bù nước và điện giải, hoặc khi xử lý dịch ngoại bào bị pha loãng quá mức sau khi dùng quá nhiều nước (ví dụ, thụt rửa hoặc truyền dịch tưới rửa nhiều lần vào các xoang tĩnh mạch mở trong phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo).
- Dung dịch tiêm sodium chloride 20% được truyền nhỏ giọt qua thành bụng vào buồng ối để gây sảy thai muộn trong tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ (đối với thai trên 16 tuần).
- Với liều lượng khuyến nghị, sau khi dung dịch này được truyền nhỏ giọt vào buồng ối qua thành bụng, quá trình sảy thai thường diễn ra trong vòng 72 giờ ở khoảng 97% bệnh nhân.
- Dung dịch tiêm sodium chloride 0,9% cũng được sử dụng làm dung môi để pha tiêm truyền cho một số loại thuốc tương thích.
Dược lực học
- Khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêm tĩnh mạch, dung dịch sodium chloride là nguồn bổ sung nước và các chất điện giải.
- Dung dịch sodium chloride 0,9% (đẳng trương) có áp suất thẩm thấu tương đương với dịch thể trong cơ thể.
- Natri, là cation chủ yếu trong dịch ngoại bào, giữ vai trò chính trong việc điều hòa phân bố nước, duy trì cân bằng nước và điện giải, cũng như kiểm soát áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.
- Natri phối hợp cùng clorid và bicarbonat để điều hòa cân bằng acid-base, điều này được thể hiện qua sự biến đổi nồng độ clorid trong huyết thanh.
- Clorid là anion chính yếu có mặt trong dịch ngoại bào.
- Khả năng gây bài niệu của dung dịch tiêm sodium chloride phụ thuộc vào thể tích được truyền và tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân.
- Dung dịch sodium chloride 0,9% không gây ra hiện tượng tan máu.
Dược động học
Hấp thu
- Natri clorid có thể được hấp thu qua đường tiêu hóa, hoặc rất nhanh chóng thông qua tiêm truyền tĩnh mạch.
Phân bố
- Dược chất này phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể.
Thải trừ
- Việc thải trừ chủ yếu diễn ra qua nước tiểu; tuy nhiên, natri clorid cũng được bài tiết qua mồ hôi, nước mắt và nước bọt.
Tương tác thuốc Sodium Chloride
- Sự dư thừa natri có thể làm tăng đào thải lithi khỏi cơ thể. Ngược lại, tình trạng thiếu hụt natri có khả năng làm tăng giữ lithi, dẫn đến nguy cơ độc tính. Do đó, bệnh nhân đang điều trị bằng lithi cần tránh chế độ ăn kiêng natri.
- Khi nước muối ưu trương được sử dụng đồng thời với oxytocin, có thể xảy ra tình trạng tăng trương lực tử cung, dẫn đến nguy cơ vỡ hoặc rách cổ tử cung. Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết khi phối hợp hai loại thuốc này.
Chống chỉ định thuốc Sodium Chloride
- Chống chỉ định dùng natri clorid cho bệnh nhân trong các trường hợp mà việc bổ sung natri và clorid có thể gây hại, bao gồm tăng natri huyết và tình trạng ứ dịch.
- Dung dịch sodium chloride nồng độ 20% không được sử dụng cho người bệnh đang trong quá trình chuyển dạ, có tử cung tăng trương lực hoặc mắc các rối loạn đông máu.
- Các dung dịch ưu trương (3% hoặc 5%) bị chống chỉ định khi nồng độ điện giải trong huyết thanh ở mức cao, bình thường hoặc chỉ giảm nhẹ.
Liều lượng & cách dùng Sodium Chloride
Liều dùng Natri clorua
Người lớn
- Để bổ sung nhu cầu natri và clorid, người lớn thường có thể được bù đủ qua đường tiêm truyền tĩnh mạch với 1 lít dung dịch tiêm sodium chloride 0,9% mỗi ngày hoặc 1 – 2 lít dung dịch tiêm sodium chloride 0,45%.
- Liều khởi đầu thông thường khi tiêm tĩnh mạch dung dịch sodium chloride 3% hoặc 5% là 100 ml, truyền trong vòng 1 giờ. Trước khi truyền bổ sung, cần xác định nồng độ điện giải trong huyết thanh, bao gồm clorid và bicarbonat. Tốc độ tiêm truyền tĩnh mạch cho dung dịch 3% hoặc 5% sodium chloride không được vượt quá 100 ml/giờ.
- Liều uống thay thế thông thường của sodium chloride là 1 – 2 g, dùng 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Liều dùng cho trẻ em được điều chỉnh dựa trên tuổi, cân nặng, mức độ mất nước, cùng với tình trạng cân bằng acid-base và điện giải của từng trẻ.
Cách dùng
- Sodium chloride có thể được dùng bằng đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.
- Trong trường hợp cần sử dụng dung dịch sodium chloride 3% hoặc 5%, việc tiêm truyền phải được thực hiện vào một tĩnh mạch lớn, đồng thời cần đảm bảo thuốc không bị thoát mạch.
- Ngoài ra, sodium chloride cũng có thể được dùng dưới dạng khí dung qua đường miệng.
- Liều lượng sodium chloride sử dụng cần được cá nhân hóa, dựa vào tuổi, cân nặng, tình trạng mất nước, cũng như cân bằng acid-base và điện giải của bệnh nhân.
Tác dụng phụ của Sodium Chloride
Thường gặp
- Phần lớn các tác dụng không mong muốn sau khi tiêm thường liên quan đến dung dịch bị nhiễm khuẩn hoặc kỹ thuật tiêm không đúng. Việc sử dụng các chế phẩm không đạt độ tinh khiết có thể dẫn đến sốt, nhiễm khuẩn tại vị trí tiêm và thoát mạch.
- Các phản ứng tại vị trí tiêm truyền bao gồm ban đỏ, cảm giác nóng rát và nổi mày đay.
Lưu ý khi dùng Sodium Chloride
Lưu ý chung
- Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh suy tim sung huyết hoặc các tình trạng liên quan đến giữ natri hay phù. Điều này cũng áp dụng cho bệnh nhân suy thận nặng, xơ gan, hoặc đang dùng các loại thuốc corticosteroid hay corticotropin.
- Đặc biệt phải cẩn trọng đối với người bệnh cao tuổi và những người vừa trải qua phẫu thuật.
- Tuyệt đối không được dùng các dung dịch sodium chloride có chứa chất bảo quản alcol benzylic để pha thuốc cho trẻ sơ sinh. Đã có nhiều trường hợp trẻ sơ sinh dưới 2,5 kg tử vong khi được dùng dung dịch sodium chloride chứa 0,9% alcol benzylic để pha thuốc.
- Việc truyền nhỏ giọt dung dịch sodium chloride 20% vào buồng ối chỉ được phép thực hiện bởi các bác sĩ đã được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật chọc màng ối qua đường bụng, và phải tiến hành tại bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị ngoại khoa cũng như khả năng chăm sóc tăng cường.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc được đánh giá là an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Việc dùng thuốc không gây bất kỳ ảnh hưởng nào đến quá trình cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng nào về ảnh hưởng của thuốc được ghi nhận.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Natri clorua và xử trí
- Do sodium chloride chỉ được dùng khi có chỉ định cụ thể, người bệnh thường không gặp phải tình trạng quên liều.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Sự dịch chuyển nước do áp lực thẩm thấu làm giảm thể tích nội bào, dẫn đến tình trạng mất nước ở các cơ quan nội tạng, đặc biệt là não. Điều này có thể gây ra huyết khối và xuất huyết.
- Các tác dụng phụ thường gặp khi cơ thể dư thừa natri clorua bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau quặn bụng, khát nước, giảm tiết nước bọt và độ ẩm da, đổ mồ hôi, sốt, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, suy thận, phù ở ngoại vi và phổi, ngừng hô hấp, đau đầu, chóng mặt, bồn chồn, khó chịu, suy nhược, co thắt và cứng cơ, co giật, hôn mê và tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Ngừng ngay việc sử dụng sodium chloride.
- Trong trường hợp mới dùng sodium chloride, có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày, đồng thời kết hợp điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ.
- Khi có tình trạng tăng natri huyết, nồng độ natri phải được điều chỉnh từ từ, với tốc độ không vượt quá 10 – 12 mmol/lít mỗi ngày. Phương pháp điều trị bao gồm tiêm truyền tĩnh mạch các dung dịch sodium chloride nhược trương và đẳng trương (trong đó dung dịch nhược trương được ưu tiên cho người bệnh ưu trương); nếu chức năng thận bị tổn thương nặng, có thể cần đến phương pháp thẩm phân.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/sodium-chloride-mini-bag.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9740/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9740/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

