14
Sodium Citrate là một tác nhân kiềm hóa, có tác dụng trung hòa axit dạ dày và được sử dụng để điều trị các tình trạng như viêm bàng quang. Sử dụng Sodium Citrate cần tuân thủ liều lượng và chỉ định cụ thể, đặc biệt lưu ý với những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với natri citrat.
Tổng quan về Sodium Citrate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sodium citrate (natri citrate).
Loại thuốc
- Tác nhân kiềm hóa.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 230 mg.
- Dung dịch uống: 2,647 g/30 ml.
- Cốm: 4g.
- Dung dịch tiêm: 40 mg/ml.
- Siro: 0,921 g/15 ml.
- Bột: 3,5 g/5,83 g.
Chỉ định Sodium Citrate
- Dạng dung dịch uống: Là một tác nhân kháng acid được dùng qua đường miệng trước khi thực hiện gây mê toàn thân cho phẫu thuật mổ lấy thai.
- Dạng cốm: Có tác dụng làm thuyên giảm các biểu hiện của bệnh viêm bàng quang ở nữ giới.
Dược lực học
- Natri citrat không thể hiện bất kỳ hoạt tính dược lực học đáng kể nào khác, ngoại trừ các hiệu ứng phát sinh từ bản chất kiềm của nó, điển hình như khả năng trung hòa axit dạ dày.
- Sau khi được chuyển hóa thành bicarbonate, natri citrat có tác dụng làm dịu cảm giác khó chịu khi đi tiểu liên quan đến viêm bàng quang, nhờ vào quá trình kiềm hóa, từ đó giảm nồng độ axit trong nước tiểu.
Dược động học
Hấp thu
- Hợp chất natri citrat được hấp thu vào hệ tuần hoàn một cách toàn diện. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong khoảng thời gian 98 đến 130 phút.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố dao động từ 19 đến 38 lít.
Chuyển hóa
- Tại gan, natri citrat trải qua quá trình chuyển hóa thành bicarbonate, đồng thời đóng vai trò là một chất trung gian thiết yếu trong chu trình acid citric.
Thải trừ
- Việc thải trừ natri citrat diễn ra chủ yếu qua thận. Với liều lượng thích hợp, sự thải trừ này có thể dẫn đến tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa và làm tăng độ pH của nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc là 18 đến 54 phút.
Tương tác thuốc Sodium Citrate
Tương tác với những loại thuốc khác
- Sự hiện diện của natri citrat có khả năng tác động đến mức độ hấp thu của nhiều loại dược phẩm khác khi dùng đồng thời.
Chống chỉ định thuốc Sodium Citrate
- Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với natri citrat.
- Khi sử dụng để điều trị viêm bàng quang ở nữ giới, natri citrat không được khuyến cáo cho các đối tượng mắc bệnh đái tháo đường, bệnh tim, tăng huyết áp, bệnh lý thận, hoặc những người đang tuân thủ chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt, cũng như phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Sodium Citrate
Người lớn
- Dự phòng trước gây mê toàn thân cho phẫu thuật mổ lấy thai
- Uống 30 ml dung dịch 0,3 M ngay trước khi gây mê.
- Đối với tình trạng viêm bàng quang
- Nữ giới: 1 gói được hòa tan trong cốc nước, uống 3 lần/ngày trong vòng 2 ngày. Dung dịch sau khi pha nên được dùng ngay lập tức.
- Với nam giới và trẻ em: Không được khuyến cáo sử dụng.
Tác dụng phụ của Sodium Citrate
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Phát ban da
- Đau vùng bụng
Lưu ý khi dùng Sodium Citrate
Lưu ý chung
- Bệnh nhân có tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa hoặc hô hấp, hạ calci huyết, hoặc nồng độ chloride thấp không nên sử dụng sodium citrate.
- Các muối có chứa natri cần được dùng hết sức thận trọng cho những người mắc bệnh suy tim, phù nề, suy thận, tăng huyết áp hoặc tăng aldosteron.
- Trong quá trình điều trị nhiễm toan, việc theo dõi định kỳ nồng độ điện giải trong huyết thanh và cân bằng acid-base là rất cần thiết. Mặc dù kiềm hóa nước tiểu bằng bicarbonate hoặc tiền chất bicarbonate có thể thúc đẩy quá trình đào thải qua thận của các thuốc có tính acid, nhưng việc kiềm hóa nước tiểu kéo dài lại có thể làm tăng thời gian bán thải của một số loại thuốc và gây ra độc tính.
- Ở bệnh nhân suy thận, citrate và acid citric có khả năng làm tăng hấp thu nhôm tại ruột, dẫn đến nồng độ nhôm trong huyết thanh tăng cao và tiềm ẩn nguy cơ gây hại. Vì vậy, khuyến cáo rằng những bệnh nhân suy thận đang sử dụng các hợp chất nhôm để kiểm soát phosphat huyết không nên dùng các chế phẩm chứa citrate hoặc acid citric.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Sodium citrate được sử dụng trong gây mê cho phẫu thuật mổ lấy thai; tuy nhiên, chống chỉ định dùng thuốc này để điều trị viêm bàng quang ở phụ nữ có thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không được sử dụng sodium citrate để điều trị viêm bàng quang cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng vượt quá liều khuyến cáo có thể dẫn đến nhiễm kiềm chuyển hóa, tình trạng co cứng cơ (tetany), hoặc suy giảm chức năng tim do sự thiếu hụt ion calci tự do.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra quá liều, việc xử lý cần tập trung vào việc theo dõi nồng độ điện giải trong huyết tương, đánh giá cân bằng acid-base của cơ thể, và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tổng quát.
Quên liều và xử trí
- Hiện chưa có thông tin ghi nhận về việc quên liều và cách xử trí trong trường hợp này.
Nguồn tham khảo
3. Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09154
2. Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Kataria-Granules&VN-17233-13
1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/7327/smpc#gref
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

