16
Sulfacytine là một kháng sinh nhóm sulfamid, được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính do các chủng vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tăng sinh của vi khuẩn, sở hữu phổ hoạt động rộng chống lại đa số vi khuẩn gram dương và nhiều loại vi khuẩn gram âm. Sulfacytine được hấp thu tốt vào cơ thể và phân bố rộng khắp các mô, tuy nhiên cần thận trọng khi dùng cho người bệnh có chức năng thận bị suy giảm.
Tổng quan về Sulfacytine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Sulfacytine.
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm sulfamid.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén, 250mg.
Chỉ định Sulfacytine
- Sulfacytine được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính do các chủng vi khuẩn nhạy cảm như Escherichia coli, Klebsiella, Enterobacter, Staphylococcus aureus, Proteus mirabilis và ít phổ biến hơn là Proteus vulgaris.
Dược lực học
- Sulfacytine thuộc nhóm sulfonamide có thời gian tác dụng ngắn.
- Các sulfonamide là những kháng sinh tổng hợp có tác dụng kìm khuẩn, sở hữu phổ hoạt động rộng chống lại đa số vi khuẩn gram dương và nhiều loại vi khuẩn gram âm.
- Cơ chế hoạt động của sulfonamide là ức chế sự tăng sinh của vi khuẩn thông qua việc cạnh tranh với axit p-aminobenzoic trong chu trình chuyển hóa axit folic.
- Sulfacytine hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh đối với enzym dihydropteroate synthetase.
- Thuốc ngăn cản vi khuẩn tổng hợp axit dihydrofolic bằng cách chặn đứng phản ứng giữa pteridine và axit para-aminobenzoic (PABA) — một cơ chất của enzym dihydropteroate synthetase.
- Phản ứng bị ức chế này là yếu tố thiết yếu để các sinh vật tổng hợp axit folic.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, Sulfacytine được hấp thu tốt vào cơ thể.
Phân bố
- Các sulfonamid phân bố rộng khắp các mô và đạt nồng độ cao trong dịch màng phổi, màng bụng, hoạt dịch và mắt.
- Sulfamide cũng có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan và thận.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Sulfacytine được ghi nhận là 5,8 giờ.
Tương tác thuốc Sulfacytine
- Các thuốc chống đông như coumarin hoặc dẫn chất indandione; thuốc chống co giật nhóm hydantoin; và thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống: Những thuốc này có thể làm tăng độc tính của sulfacytine.
- Việc dùng đồng thời các thuốc ức chế tủy xương với sulfonamid có thể khuếch đại tác dụng gây giảm bạch cầu và/hoặc giảm tiểu cầu.
- Dùng sulfonamid kéo dài cùng với thuốc tránh thai chứa estrogen có khả năng làm tăng nguy cơ xuất huyết đột ngột và mang thai ngoài ý muốn.
- Khi dùng chung với cyclosporin, sulfacytine có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa của cyclosporin, dẫn đến nồng độ thuốc này trong huyết tương giảm và tiềm ẩn nguy cơ gây độc thận.
- Đối với các thuốc chống động kinh, sulfonamid có thể làm tăng cường tác dụng của phenytoin.
- Về thuốc chống loạn thần, cần tránh dùng sulfacytine cùng lúc với clozapine do có thể làm tăng nguy cơ mất bạch cầu hạt.
- Các thuốc điều trị đái tháo đường nhóm sulfonylureas (ví dụ: chlorpropramide, tolbutamide) có thể làm tăng cường hiệu quả hạ đường huyết của sulfacytine.
- Liên quan đến vắc-xin, khuyến cáo không nên sử dụng thuốc kháng khuẩn trong khoảng thời gian 3 ngày trước và sau khi tiêm vắc-xin thương hàn đường uống.
- Cần thận trọng khi dùng sulfacytine cùng với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide, vì việc duy trì đủ lượng nước tiểu là quan trọng để tránh tăng nguy cơ kết tinh niệu.
- Sulfonamid có khả năng làm tăng hiệu quả điều trị của methotrexate.
- Sulfonamid có thể dẫn đến kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Benedict khi kiểm tra glucose trong nước tiểu và có thể gây nhiễu trong xét nghiệm tìm urobilinogen trong nước tiểu.
Chống chỉ định thuốc Sulfacytine
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với sulfacytine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Người bị suy giảm chức năng thận hoặc gan nghiêm trọng.
- Trường hợp rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.
- Bệnh nhân có biểu hiện vàng da hoặc các rối loạn về máu.
- Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi.
- Không dùng đồng thời với clozapine.
Liều lượng & cách dùng Sulfacytine
Người lớn
- Liều khởi đầu thông thường là 2-4 gram, tiếp theo là liều duy trì lên đến 4 gram Sulfacytine mỗi ngày, được chia thành nhiều lần uống trong tối đa 7 ngày.
Trẻ em
- Liều ban đầu là 75mg/kg, sau đó là liều duy trì 150mg/kg mỗi ngày, chia làm nhiều lần. Liều tối đa không vượt quá 6 gam mỗi ngày.
Các đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy thận
- Cần điều chỉnh giảm liều ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
Tác dụng phụ của Sulfacytine
Thường gặp
- Các phản ứng quá mẫn có thể biểu hiện dưới dạng sốt, phát ban, tăng nhạy cảm với ánh sáng, viêm da tróc vảy, hoại tử biểu bì nhiễm độc, nổi mề đay, ngứa, ban đỏ nốt, ban đỏ đa dạng, hồng ban, hạ đường huyết và suy giáp.
Hiếm gặp
- Viêm gan, vàng da và hội chứng kernicterus ở trẻ sinh non.
Không xác định tần suất
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý khi dùng Sulfacytine
Lưu ý chung khi dùng Sulfacytine
- Cần thận trọng khi chỉ định cho người bệnh có chức năng thận bị suy giảm.
- Trong tuần đầu điều trị, có thể xuất hiện thiếu máu tán huyết cấp tính ở những người nhạy cảm hoặc thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G-6-PD). Tình trạng tương tự cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sinh non do các đối tượng này thường có mức G-6-PD thấp.
- Người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, người bị vàng da, hoặc những ai có nguy cơ thiếu folate cần được chỉ định thuốc này một cách cẩn trọng. Sulfonamid có khả năng cản trở quá trình hấp thu và chuyển hóa axit folic, dẫn đến tình trạng thiếu hụt axit folic, có thể gây ra các rối loạn huyết học nghiêm trọng như tăng bạch cầu và giảm bạch cầu.
- Không nên dùng Sulfonamid cho bệnh nhân khởi đầu điều trị viêm màng não do não mô cầu. Tuy nhiên, Sulfadiazine dạng uống có thể được dùng thay thế penicillin tiêm nếu bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với sulfonamid.
- Các trường hợp Hội chứng Stevens – Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) – những tình trạng đe dọa tính mạng – đã được ghi nhận ở bệnh nhân dùng Sulfadiazine. Nếu bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng như phát ban da tiến triển, thường đi kèm với mụn nước hoặc tổn thương niêm mạc, cần ngưng sử dụng Sulfadiazine ngay lập tức.
- Sulfadiazine có thể dẫn đến hình thành sỏi thận, đặc biệt ở những người được điều trị liều cao hoặc kéo dài, cũng như ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Để giảm thiểu rủi ro này, khuyến nghị bệnh nhân tăng cường uống nước và thực hiện kiềm hóa nước tiểu khi cần thiết, nhằm ngăn chặn sự kết tinh của acetyl Sulfadiazine trong thận.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng Sulfacytine trong thai kỳ chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do Sulfacytine được bài tiết qua sữa mẹ, việc sử dụng thuốc này không được khuyến nghị cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các triệu chứng của quá liều Sulfacytine bao gồm hôn mê, co giật, hạ huyết áp, sốc phản vệ, buồn nôn và tiêu chảy.
Cách xử lý khi quá liều
- Biện pháp xử trí bao gồm sử dụng than hoạt tính.
- Đối với trường hợp uống một lượng thuốc từ nhỏ đến trung bình, không cần thiết phải rửa dạ dày.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều Sulfacytine để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Sulfacytine
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/253
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01298
Ngày cập nhật: 30/9/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

