Pentobarbital là một loại thuốc chống co giật, an thần và gây ngủ, được sử dụng để điều trị mất ngủ, kiểm soát cơn co giật và hành vi kích động. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường chức năng ức chế synap của acid gama aminobutyric trong não, dẫn đến sự ức chế hệ thần kinh trung ương. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về công dụng, cách dùng, tương tác thuốc và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Pentobarbital.
Tổng quan về Pentobarbital
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pentobarbital
Loại thuốc
- Thuốc chống co giật, an thần, gây ngủ
Dạng thuốc và hàm lượng
- Sử dụng dưới dạng muối pentobarbital natri
- Dung dịch tiêm: 50 mg/ml
Chỉ định Pentobarbital
- Thuốc Pentobarbital được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị ngắn hạn tình trạng mất ngủ (với thời gian không quá 2 tuần).
- Dùng làm thuốc tiền mê trước phẫu thuật hoặc thủ thuật.
- Kiểm soát các cơn co giật cấp tính, bao gồm co giật do động kinh, bệnh tả, tiền sản giật, viêm màng não, uốn ván, hoặc ngộ độc strychnine và thuốc gây tê cục bộ.
- Quản lý các hành vi kích động trong giai đoạn loạn thần.
Dược lực học
- Pentobarbital phát huy tác dụng bằng cách tăng cường chức năng ức chế synap của acid gama aminobutyric (GABA) trong não, dẫn đến sự ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc này ức chế hệ thần kinh trung ương ở nhiều mức độ khác nhau, từ an thần nhẹ, gây ngủ, đến hôn mê sâu, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
- Khả năng chống co giật của pentobarbital được đánh giá là hiệu quả, tuy nhiên không mang tính chọn lọc, bởi vì thuốc làm suy giảm dẫn truyền cả synap đơn và đa, từ đó làm giảm sự hưng phấn chung của các tế bào thần kinh.
- Ngoài ra, pentobarbital còn có khả năng nâng cao ngưỡng kích thích điện tại các vùng hoạt động của vỏ não.
- Pentobarbital có thể làm giảm nồng độ bilirubin trong huyết thanh ở trẻ sơ sinh và những bệnh nhân bị tăng bilirubin không liên hợp (không phải do tan máu bẩm sinh), thông qua cơ chế cảm ứng enzym glucuronyl transferase, một enzym chịu trách nhiệm liên hợp bilirubin.
Dược động học
Hấp thu
- Khi được tiêm tĩnh mạch, hiệu quả của thuốc bắt đầu xuất hiện trong vòng 1 phút.
- Đối với đường tiêm bắp, tác dụng khởi phát trong khoảng thời gian từ 10 đến 25 phút.
- Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt 1 – 5 mcg/ml mang lại tác dụng an thần, trong khi 5 -15 mcg/ml gây ngủ; tuy nhiên, nồng độ vượt quá 10 mcg/ml có thể dẫn đến hôn mê sâu, và trên 30 mcg/ ml có nguy cơ gây tử vong.
Phân bố
- Pentobarbital phân bố nhanh chóng khắp các mô và dịch trong cơ thể, đạt nồng độ cao tại não, gan và thận. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
- Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương dao động từ 35 – 45%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc chủ yếu diễn ra nhờ các enzym ở gan.
Thải trừ
- Phần lớn pentobarbital được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, trong khi một phần nhỏ được bài tiết qua phân.
- Thời gian bán thải của thuốc là 35 – 50 giờ.
Tương tác thuốc Pentobarbital
- Nồng độ dicumarol trong huyết tương có thể bị giảm do pentobarbital.
- Khi pentobarbital và corticosteroid được sử dụng đồng thời, quá trình chuyển hóa của corticosteroid ngoại sinh sẽ tăng cường thông qua cơ chế cảm ứng enzym gan.
- Pentobarbital gây cản trở sự hấp thu của griseofulvin khi dùng đường uống, dẫn đến việc giảm nồng độ thuốc này trong máu.
- Doxycycline có thể có thời gian bán thải ngắn hơn khi được dùng chung với pentobarbital.
- Các hoạt chất như natri valproat, acid valproic và phenytoin có khả năng làm chậm quá trình chuyển hóa của pentobarbital.
- Việc sử dụng đồng thời thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc kháng histamine hoặc rượu có thể dẫn đến tăng mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) kéo dài tác dụng của pentobarbital thông qua cơ chế ức chế chuyển hóa.
- Pentobarbital có thể làm giảm hiệu quả của estradiol, estrone, progesterone và các hormone steroid khác bằng cách cảm ứng các enzym chuyển hóa.
Chống chỉ định thuốc Pentobarbital
- Không được sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với bất kỳ barbiturat nào.
- Chống chỉ định ở người có tiền sử hoặc nguy cơ mắc các rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Không dùng cho bệnh nhân bị viêm phế quản hoặc hở van động mạch phổi.
Liều lượng & cách dùng Pentobarbital
Liều dùng
Người lớn
- Điều trị mất ngủ:
- Tiêm bắp: 150 – 200 mg, dùng một liều duy nhất.
- Hoặc tiêm tĩnh mạch: liều khởi đầu là 100 mg cho người lớn khoảng 70 kg; sau hơn 1 phút, có thể bổ sung liều, tổng liều có thể đạt 200 – 500 mg nếu cần.
- Tiền mê:
- Tiêm bắp: 150 – 200 mg, dùng một liều duy nhất.
- Kiểm soát cơn co giật:
- Tiêm tĩnh mạch: liều khởi đầu là 100 mg; sau hơn 1 phút, có thể bổ sung liều, tổng liều có thể đạt 200 – 500 mg nếu cần.
- Kiểm soát hành vi kích động:
- Tiêm tĩnh mạch: liều 100 mg; sau hơn 1 phút, có thể bổ sung liều, tổng liều có thể đạt 200 – 500 mg nếu cần.
Trẻ em
- Điều trị mất ngủ:
- Tiêm bắp: 2 – 6mg/kg hoặc 125 mg/m2 (tối đa 100 mg), dùng một liều duy nhất.
- Tiền mê:
- Tiêm bắp: khoảng 5 mg/kg.
- Hoặc tiêm tĩnh mạch: liều khởi đầu là 50 mg; có thể dùng liều tiếp theo sau hơn 1 phút nếu cần.
- Kiểm soát cơn co giật:
- Tiêm tĩnh mạch: liều khởi đầu là 50 mg; có thể dùng liều tiếp theo sau hơn 1 phút nếu cần.
- Kiểm soát hành vi kích động:
- Tiêm tĩnh mạch: liều khởi đầu là 50 mg; có thể dùng liều tiếp theo sau hơn 1 phút nếu cần.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận và suy gan, người cao tuổi và bệnh nhân suy nhược cơ thể: Cần điều chỉnh giảm liều pentobarbital.
Cách dùng
- Pentobarbital được dùng qua đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, với liều lượng được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.
- Tiêm tĩnh mạch: Nồng độ thường dùng là 50 mg/ml. Cần tiêm chậm từng lượng nhỏ để pentobarbital có đủ thời gian phân bố vào hệ thần kinh trung ương; cần chờ hơn 1 phút để đánh giá đầy đủ tác dụng của liều tiêm tĩnh mạch.
- Tiêm bắp: Thể tích tối đa cho mỗi lần tiêm là 5 ml tại bất kỳ vị trí nào, nhằm tránh gây kích ứng mô.
Tác dụng phụ của Pentobarbital
Thường gặp
- Cảm giác buồn ngủ.
Ít gặp
- Kích động, lú lẫn, tăng hoạt động, mất điều hòa vận động, suy nhược thần kinh, gặp ác mộng, trạng thái căng thẳng, rối loạn tâm thần, ảo giác, tình trạng mất ngủ, lo âu, và cảm giác chóng mặt.
- Giảm mức độ thông khí, ngừng thở, nhịp tim chậm, huyết áp thấp, ngất xỉu, buồn nôn, nôn ói, và tình trạng táo bón.
Hiếm gặp
- Giảm bạch cầu hạt, thiếu máu hồng cầu to và tổn thương gan do sử dụng thuốc trong thời gian dài, cùng với bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
Không xác định tần suất
- Đau đầu, phản ứng tại vị trí tiêm, các phản ứng quá mẫn (như phù mạch, nổi ban, viêm da), sốt, tổn thương gan, và hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý khi dùng Pentobarbital
Lưu ý chung
- Pentobarbital tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng và gây nghiện.
- Việc ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng có thể dẫn đến hội chứng cai nghiện, biểu hiện bằng mê sảng, co giật và trong một số trường hợp có thể gây tử vong.
- Khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh, thuốc có thể gây suy hô hấp, ngưng thở, co thắt thanh quản hoặc giãn mạch, dẫn đến tình trạng hạ huyết áp.
- Dùng pentobarbital để kiểm soát các cơn đau cấp tính hoặc mạn tính có thể dẫn đến trạng thái hưng phấn không mong muốn hoặc làm lu mờ các dấu hiệu bệnh lý quan trọng.
- Pentobarbital có thể được dùng trong quá trình phẫu thuật, giai đoạn hậu phẫu, hoặc kết hợp với hóa trị trong liệu pháp điều trị ung thư.
- Việc dùng chung pentobarbital với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng mức độ trầm cảm.
- Cần đặc biệt lưu ý khi chỉ định pentobarbital cho người bệnh có tình trạng suy nhược thần kinh, khuynh hướng tự tử hoặc tiền sử nghiện chất.
- Bệnh nhân lớn tuổi hoặc những người suy nhược thể chất có thể trải qua các phản ứng như hưng phấn, trầm cảm hoặc lú lẫn sau khi dùng pentobarbital.
- Không nên sử dụng thuốc này cho những bệnh nhân có dấu hiệu của hôn mê gan.
- Do dung dịch tiêm pentobarbital có độ kiềm cao, cần hết sức thận trọng để tránh tiêm ra ngoài mạch hoặc tiêm trực tiếp vào động mạch.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại rủi ro thai kỳ: D.
- Việc sử dụng pentobarbital trong thai kỳ có thể gây hại cho thai nhi.
- Trẻ sơ sinh có thể xuất hiện hội chứng cai nghiện nếu người mẹ dùng pentobarbital trong ba tháng cuối của thai kỳ.
- Chỉ nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai khi lợi ích lâm sàng thực sự vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Pentobarbital có khả năng bài tiết vào sữa mẹ; do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vì pentobarbital có thể dẫn đến các tác dụng như buồn ngủ, hôn mê, chóng mặt và đau đầu, người bệnh cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Pentobarbital và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Một liều 1 g Pentobarbital có thể gây ngộ độc nghiêm trọng ở người trưởng thành.
- Liều lượng gây tử vong thường dao động từ 2 đến 10 g.
- Các biểu hiện của quá liều bao gồm: ức chế hô hấp, rối loạn nhịp tim, đồng tử co nhẹ, thiểu niệu, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, hạ thân nhiệt và trạng thái hôn mê.
- Hội chứng sốc, có thể dẫn đến ngừng thở, trụy tim mạch và tử vong, có khả năng xảy ra.
- Các biến chứng khác có thể bao gồm viêm phổi, phù phổi, suy tim sung huyết và suy thận.
Cách xử lý khi quá liều
- Phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm: duy trì đường thở bằng cách cung cấp oxy, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và cân bằng dịch.
- Truyền dịch và điều trị sốc cần được thực hiện nếu cần thiết.
- Bệnh nhân cần được xoay trở tư thế từ bên này sang bên kia mỗi 30 phút.
- Đối với người bệnh có chức năng thận bình thường, có thể áp dụng phương pháp lợi tiểu cưỡng bức để tăng cường đào thải Pentobarbital.
- Kiềm hóa nước tiểu có thể giúp tăng bài tiết các barbiturat.
- Nếu có nghi ngờ viêm phổi, cần chỉ định tiêm kháng sinh.
Quên liều và xử trí
- Pentobarbital chỉ nên được sử dụng khi cần thiết và dưới sự hỗ trợ của nhân viên y tế.
- Thuốc không được khuyến cáo sử dụng dài hạn.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pentobarbital
3. Medscape: https://reference.medscape.com/drug/nembutal-pentobarbital-342923#10
2. Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5c380ab0-4386-48b6-80ab-ca594b23bc74
https://www.drugs.com/mtm/pentobarbital-injection.html
https://www.drugs.com/pro/pentobarbital-sodium-injection.html
https://www.drugs.com/monograph/pentobarbital.html
1. Drugs.com:
Ngày cập nhật: 25/7/2021

