Palifermin là một loại thuốc kích thích và tăng sinh tế bào, được chỉ định để điều trị viêm niêm mạc miệng phát sinh do hóa trị liệu và xạ trị. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết với các thụ thể của yếu tố tăng trưởng tế bào sừng người, giúp thúc đẩy sự phát triển và duy trì sự sống của tế bào. Palifermin được sử dụng để giảm tần suất và thời gian xuất hiện viêm niêm mạc miệng nghiêm trọng, hạn chế cảm giác đau và nhu cầu nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa.
Tổng quan về Palifermin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Palifermin
Loại thuốc
- Kích thích và tăng sinh tế bào.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột đông khô 6,25 mg để pha dung dịch tiêm.
Chỉ định Palifermin
- Palifermin được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
- Viêm niêm mạc miệng phát sinh do hóa trị liệu:
- Giảm cả tần suất và thời gian xuất hiện viêm niêm mạc miệng nghiêm trọng ở bệnh nhân ung thư huyết học ác tính, những người đang trải qua hóa trị liệu gây độc tủy sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu.
- Hạn chế cảm giác đau ở miệng và cổ họng, đồng thời làm giảm sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau nhóm opiat và nhu cầu nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa cho những bệnh nhân bị viêm niêm mạc miệng nặng.
- Viêm niêm mạc miệng do xạ trị:
- Thuốc được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ trong các phác đồ điều trị dự kiến sẽ gây viêm niêm mạc miệng từ cấp độ 3 trở lên (theo thang phân loại của WHO) ở đa số bệnh nhân.
Dược lực học
- Palifermin gắn kết với các thụ thể của yếu tố tăng trưởng tế bào sừng người (KGF) có mặt trên bề mặt tế bào trong khoang miệng.
- Thuốc hoạt động như một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng và duy trì sự sống của tế bào, thông qua việc kích thích quá trình tăng sinh, biệt hóa và di chuyển của các tế bào biểu mô ở vùng lưỡi và miệng.
- Thụ thể KGF hiện diện ở nhiều loại mô khác nhau, đặc biệt tập trung ở vùng quanh lưỡi, thực quản, tuyến nước bọt và các cơ quan khác thuộc hệ tiêu hóa.
- Palifermin có khả năng thúc đẩy sự phát triển của các dòng tế bào khối u biểu mô người trong môi trường ống nghiệm và trong các nghiên cứu thực hiện trên động vật.
Dược động học
Hấp thu
- Ở người khỏe mạnh, việc tăng sinh tế bào biểu mô bắt đầu sau 48 giờ kể từ khi tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất 120–250 mcg/kg, với thời gian khởi phát có tính chất phụ thuộc vào liều.
Phân bố
- Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định ở bệnh nhân ung thư cho thấy mức độ cao hơn gấp đôi so với người khỏe mạnh, sau khi được dùng một liều Palifermin 60 mcg/kg duy nhất.
Chuyển hóa
- Hiện chưa có dữ liệu về quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc là 4,5 giờ, với khoảng dao động từ 3,3 đến 5,7 giờ.
- Sau khi sử dụng một liều Palifermin 60 mcg/kg duy nhất, tổng độ thanh thải trung bình của thuốc trong cơ thể bệnh nhân ung thư cao hơn từ hai đến bốn lần so với người khỏe mạnh.
Tương tác thuốc Palifermin
Tương tác với các thuốc khác
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu chính thức nào được tiến hành để đánh giá tương tác thuốc của palifermin.
- Việc sử dụng palifermin trong vòng 24 giờ sau khi hoàn tất hóa trị liệu gây độc tủy có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm niêm mạc miệng.
Tương kỵ thuốc
- Palifermin có khả năng liên kết với heparin trong môi trường in vitro. Do đó, nếu heparin được dùng để duy trì thông suốt đường truyền tĩnh mạch, cần phải tráng rửa đường tiêm truyền bằng dung dịch natri clorid 0,9% cả trước và sau khi tiêm palifermin.
Chống chỉ định thuốc Palifermin
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với palifermin, các protein có nguồn gốc từ Escherichia coli, hoặc bất kỳ tá dược nào khác có trong công thức của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Palifermin
Liều dùng
Người lớn
- Liều khởi đầu là 60 mg/kg mỗi ngày, được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch trực tiếp. Tổng cộng có 6 liều được chỉ định: 3 liều liên tục trước và 3 liều liên tục sau đợt hóa trị liệu gây độc tủy.
- Ba liều đầu tiên (liều 1-3) nên được tiêm vào 3 ngày liên tiếp trước khi bắt đầu hóa trị liệu gây độc tủy, trong đó liều thứ ba phải được dùng 24-48 giờ trước khi hóa trị. Ba liều cuối cùng (liều 4-6) cần được tiêm vào 3 ngày liên tiếp sau khi hoàn tất hóa trị liệu gây độc tủy. Liều đầu tiên trong số này (tức là liều 4) phải được dùng sau đó nhưng cùng ngày với truyền tế bào gốc tạo máu, và ít nhất 4 ngày sau liều palifermin trước đó (liều 3).
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng bệnh nhi vẫn chưa được thiết lập.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận: Không khuyến cáo điều chỉnh liều Palifermin cho bệnh nhân suy thận.
- Bệnh nhân suy gan: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan.
- Bệnh nhân cao tuổi: Dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên còn hạn chế.
Cách dùng
- Thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch (IV) trực tiếp.
- Tuyệt đối không sử dụng palifermin trong quá trình truyền hóa trị liệu gây độc tủy hoặc trong khoảng thời gian 24 giờ trước hoặc sau liệu pháp này.
Hoàn nguyên
- Để hoàn nguyên, cần sử dụng nước vô trùng pha tiêm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất, nhằm đạt được dung dịch có nồng độ 5 mg/mL. Cần xoay nhẹ lọ trong quá trình hòa tan và tránh lắc hoặc khuấy mạnh. Quá trình hòa tan dự kiến sẽ mất dưới 3 phút. Không được lọc dung dịch sau khi hoàn nguyên trong quá trình pha chế hoặc sử dụng.
Tác dụng phụ của Palifermin
Thường gặp
- Rối loạn cảm giác (như dị cảm, giảm cảm giác), tăng mức amylase hoặc lipase trong huyết thanh, ban đỏ, sốt, cảm giác dày hoặc đổi màu ở miệng/lưỡi, đau, ngứa, phát ban, thay đổi khẩu vị.
- Nhiễm nấm Candida ở miệng, cảm giác dị cảm trong khoang miệng.
- Tình trạng nhiễm trùng cấp tính, nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng.
- Nhiễm virus Herpes, phản ứng sinh miễn dịch hoặc dương tính với kháng thể.
- Đau ở các khớp.
- Sưng phù.
Ít gặp
- Đục thể thủy tinh, sưng phù cơ quan sinh dục, tăng sắc tố trên da, ban đỏ ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, đau vùng tầng sinh môn, viêm niêm mạc mũi, các bệnh lý liên quan đến âm đạo.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Rối loạn cảm nhận vị giác, các vấn đề về lưỡi.
Lưu ý khi dùng Palifermin
Lưu ý chung
- Việc sử dụng palifermin trong vòng 24 giờ sau hóa trị có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng và kéo dài thời gian của tình trạng viêm niêm mạc miệng. Điều này là do các tế bào biểu mô phân chia nhanh chóng trở nên nhạy cảm hơn với hóa trị sau khi được điều trị bằng palifermin.
- Không nên dùng palifermin trong suốt quá trình truyền hóa trị liệu gây độc tủy, cũng như trong khoảng thời gian 24 giờ trước hoặc sau khi truyền hóa chất này.
- Độ an toàn và hiệu quả của palifermin chưa được xác định ở những bệnh nhân mắc các khối u ác tính không thuộc hệ tạo máu.
- Khả năng palifermin kích thích sự phát triển của các khối u không có nguồn gốc huyết học mà biểu hiện thụ thể yếu tố tăng trưởng tế bào sừng vẫn chưa được thiết lập.
- Trong các thử nghiệm in vitro, palifermin đã cho thấy khả năng kích thích sự phát triển của các dòng tế bào khối u biểu mô người khi nồng độ cao hơn gấp 15 lần so với nồng độ điều trị trung bình ở người.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại C
- Palifermin có thể gây hại cho thai nhi.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả để ngăn ngừa việc mang thai và phải thông báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện có thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc thuốc có được phân phối vào sữa mẹ hay không.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
- Không nên cho con bú trong quá trình điều trị bằng palifermin và trong ít nhất 2 tuần sau khi dùng liều cuối cùng.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Thuốc được cho là không có hoặc chỉ có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Do palifermin được quản lý bởi nhân viên y tế tại cơ sở y tế, khả năng xảy ra tình trạng quá liều là rất khó.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ lịch hẹn tiêm palifermin, hãy liên hệ với bác sĩ để nhận được hướng dẫn kịp thời.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Palifermin
https://www.drugs.com/ppa/palifermin.html
https://www.drugs.com/ppa/palifermin.html
https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2019/125103s176lbl.pdf
https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2019/125103s176lbl.pdf
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00039
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00039
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/palifermin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/palifermin.html
Ngày cập nhật: 17/06/2021

