Methyltestosterone là một loại hormone sinh dục nam (androgen) được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt chức năng sinh dục nam nguyên phát hoặc thứ phát, cũng như trong điều trị ung thư vú phụ thuộc estrogen ở phụ nữ đã mãn kinh. Thuốc này giúp bổ sung thiếu hụt androgen và khôi phục các chức năng sinh lý nam giới.
Tổng quan về Methyltestosterone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Methyltestosterone
Loại thuốc
- Hormon sinh dục nam (androgen)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Methyltestosterone được bào chế chủ yếu ở các hàm lượng 10 mg và 5 mg, trong đó 10 mg là mức phổ biến nhất trong các dạng viên nén và viên ngậm.
Chỉ định Methyltestosterone
- Methyltestosterone được chỉ định để điều trị tình trạng thiếu hụt chức năng sinh dục nam nguyên phát, bao gồm cả các trường hợp bẩm sinh hoặc mắc phải. Các tình trạng cụ thể thuộc nhóm này bao gồm tinh hoàn ẩn, xoắn tinh hoàn hai bên, viêm tinh hoàn nặng, phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hoặc hội chứng không có tinh hoàn.
- Thuốc cũng được dùng cho suy giảm chức năng sinh dục nam thứ phát, xảy ra khi cơ thể không đủ gonadotropin hoặc LHRH, hoặc khi vùng dưới đồi – tuyến yên bị tổn thương do khối u, chấn thương hoặc chiếu xạ.
- Nếu tình trạng thiếu hụt này xuất hiện trước tuổi dậy thì, liệu pháp thay thế bằng androgen như Methyltestosterone cần được duy trì trong suốt giai đoạn thiếu niên để hỗ trợ hình thành các đặc tính sinh dục nam thứ phát.
- Trong những trường hợp thiếu hụt testosterone kéo dài hoặc khởi phát sau dậy thì, việc điều trị androgen lâu dài vẫn là cần thiết để duy trì các đặc điểm sinh dục, khối lượng cơ bắp và sức khỏe tổng thể.
- Ngoài ra, Methyltestosterone còn được chỉ định trong các trường hợp chậm phát triển đặc tính sinh dục nam, tức là dậy thì muộn, nhằm kích thích quá trình trưởng thành sinh dục và hình thành các đặc điểm nam giới.
- Một chỉ định khác của Methyltestosterone là trong điều trị ung thư vú phụ thuộc estrogen ở giai đoạn muộn ở phụ nữ đã mãn kinh từ 1 đến 5 năm, đặc biệt khi các phương pháp can thiệp phẫu thuật không còn khả thi.
Dược lực học
- Các androgen nội sinh đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hình thành và phát triển bình thường của hệ sinh dục nam giới, đồng thời duy trì các đặc điểm giới tính thứ cấp.
- Những hormone này kích thích sự tăng trưởng của tuyến tiền liệt, túi tinh, dương vật và bìu; đồng thời tác động đến sự xuất hiện của râu, lông ngực, lông mu, lông nách, cũng như sự phát triển của thanh quản và làm dày dây thanh âm.
- Về mặt chuyển hóa, Methyltestosterone giúp cơ thể tăng cường giữ lại nitrogen, kali, natri và phosphat; đồng thời kích thích tổng hợp protein, giảm thiểu sự phân hủy axit amin và làm giảm lượng calci thải qua nước tiểu.
- Tuy nhiên, để cán cân nitrogen được cải thiện, cơ thể cần được bổ sung đầy đủ năng lượng và protein; điều này cho thấy tác dụng của thuốc có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân.
- Các hormone giới tính nam đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng chiều cao vượt bậc trong giai đoạn dậy thì, đồng thời khởi phát quá trình cốt hóa các sụn tăng trưởng ở đầu xương dài khi cơ thể đạt đến giai đoạn phát triển hoàn chỉnh.
- Việc dùng hormone sinh dục ngoại sinh ở trẻ em có thể dẫn đến tăng chiều cao nhanh chóng trong thời gian ngắn, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro làm sụn tăng trưởng đóng lại sớm, khiến xương ngừng phát triển chiều dài trước tuổi.
- Do đó, nếu Methyltestosterone được sử dụng liên tục ở trẻ em chưa bước vào tuổi dậy thì, nguy cơ ngừng phát triển chiều cao sớm và ảnh hưởng vĩnh viễn đến tầm vóc là rất cao.
- Bên cạnh đó, các androgen còn có khả năng kích thích quá trình tạo hồng cầu, bởi vì chúng thúc đẩy sản xuất erythropoietin – một yếu tố quan trọng kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu.
- Khi androgen ngoại sinh được đưa vào cơ thể, hệ thống nội tiết sẽ phản ứng bằng cách giảm tiết hormone luteinizing (LH) từ tuyến yên, dẫn đến sự suy giảm sản xuất testosterone nội sinh thông qua cơ chế phản hồi âm.
- Sử dụng androgen ngoại sinh với liều lượng cao cũng có thể ức chế quá trình sinh tinh do giảm tiết hormone kích thích nang trứng (FSH), từ đó làm suy giảm khả năng sinh sản.
- Methyltestosterone là một dẫn xuất của testosterone tự nhiên, được bổ sung nhóm methyl tại vị trí 17 của khung steroid. Sự thay đổi cấu trúc này giúp thuốc ổn định hơn khi qua gan và mang lại hiệu quả cao khi dùng đường uống, vượt trội so với testosterone không biến đổi.
- Thuốc Methyltestosterone được chỉ định chính để điều trị tình trạng suy tuyến sinh dục nam, dù có nguyên nhân bẩm sinh hay mắc phải, với mục đích bổ sung thiếu hụt androgen và khôi phục các chức năng sinh lý nam giới.
- Hơn nữa, hoạt chất này còn có ứng dụng trong việc điều trị một số dạng ung thư vú tiến triển ở phụ nữ đã mãn kinh, đặc biệt là khi không thể thực hiện phẫu thuật.
Dược động học
Hấp thu
- Methyltestosterone có thể được sử dụng qua đường uống, hoặc ngậm dưới lưỡi, ngậm trong má, tùy thuộc vào dạng bào chế cụ thể.
- Khi áp dụng theo các phương pháp này, hoạt chất được hấp thu thông qua cả ống tiêu hóa lẫn niêm mạc khoang miệng.
Phân bố
- Trong huyết tương, testosterone chủ yếu hiện diện dưới dạng liên kết với protein.
- Khoảng 40% lượng testosterone gắn với globulin gắn hormon sinh dục (SHBG), khoảng 2% tồn tại ở trạng thái tự do, trong khi phần còn lại gắn kết một cách lỏng lẻo với albumin và các loại protein huyết tương khác.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của testosterone diễn ra chủ yếu ở gan, nơi dược chất này được biến đổi thành các 17-keto steroid thông qua hai lộ trình chuyển hóa riêng biệt.
- Trong diễn biến này, cơ thể sản sinh ra các chất chuyển hóa vẫn duy trì hoạt tính sinh học, với estradiol và dihydrotestosterone (DHT) là hai dạng quan trọng nhất.
Thải trừ
- Sự thải trừ của Methyltestosterone cùng các chất chuyển hóa của nó chủ yếu diễn ra qua thận; khoảng 90% được bài tiết vào nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic hoặc acid sulfuric, đồng thời cũng có mặt dưới dạng 17-ketosteroid.
- Một phần nhỏ hơn, chiếm khoảng 6%, được bài xuất qua đường phân dưới dạng không liên hợp.
Tương tác thuốc Methyltestosterone
- Thuốc chống đông: Methyltestosterone có khả năng làm tăng hiệu lực của các thuốc chống đông đường uống, dẫn đến nguy cơ xuất huyết cao hơn. Việc điều chỉnh giảm liều thuốc chống đông và giám sát bệnh nhân cẩn thận là cần thiết, đặc biệt sau khi ngưng sử dụng Methyltestosterone.
- Insulin: Methyltestosterone, tương tự như các hormon sinh dục nam khác, có thể gây hạ nồng độ glucose trong máu. Vì vậy, đối với bệnh nhân đái tháo đường đang dùng insulin, cần cân nhắc giảm liều insulin khi họ được điều trị bằng Methyltestosterone.
- Cyclosporin: Khi dùng đồng thời, Methyltestosterone có thể làm tăng mức độ tập trung và độc tính của Cyclosporin. Do đó, việc theo dõi sát sao là bắt buộc khi hai thuốc này được phối hợp.
- Oxyphenbutazon: Nồng độ Oxyphenbutazon trong máu có thể tăng lên khi dùng chung với Methyltestosterone. Cần xem xét và giám sát cẩn thận khi phối hợp hai loại thuốc này.
Chống chỉ định thuốc Methyltestosterone
Không được sử dụng Methyltestosterone trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với Methyltestosterone hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt.
- Nam giới bị ung thư vú.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ.
- Người bệnh suy tim, suy thận hoặc suy gan ở mức độ nặng.
Liều lượng & cách dùng Methyltestosterone
Liều dùng
Người lớn
- Trong điều trị ung thư vú di căn, không thể phẫu thuật ở phụ nữ đã mãn kinh:
- Bệnh nhân có thể dùng đường uống với liều 50 – 200 mg/ngày, hoặc dùng viên nén ngậm với liều 25 – 100 mg/ngày.
- Đối với tình trạng chậm phát triển các đặc tính sinh dục nam:
- Liều uống là 10 – 50 mg/ngày hoặc dùng viên nén ngậm 5 – 25 mg/ngày, với thời gian điều trị điển hình là 4 – 6 tháng.
- Có nhiều phác đồ liều lượng khác nhau được áp dụng để kích thích dậy thì ở nam giới:
- Một số chuyên gia khuyến cáo bắt đầu với liều thấp, tăng dần khi các dấu hiệu dậy thì tiến triển, sau đó giảm liều để duy trì.
- Một số khác lại khởi đầu với liều cao để thúc đẩy dậy thì nhanh chóng, sau đó chuyển sang liều thấp hơn để duy trì khi đã dậy thì.
- Liều ban đầu và các điều chỉnh tiếp theo phải được cân nhắc dựa trên tuổi thực và tuổi xương của bệnh nhân.
- Thông thường, thuốc được sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ 4 – 6 tháng), sau đó duy trì với liều thay thế thấp (ví dụ 10 mg/ngày).
- Trong trường hợp suy giảm chức năng sinh dục nam nguyên phát hoặc thứ phát:
- Bệnh nhân uống 10 – 50 mg/ngày, và liều này cần được hiệu chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
Trẻ em
- Trẻ em (thiếu niên từ 10 – 18 tuổi):
- Chậm phát triển các đặc tính sinh dục nam: Việc dùng thuốc chỉ được xem xét khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Liều lượng thường dựa theo phác đồ của người lớn, nhưng cần điều chỉnh phù hợp với thể trạng và đáp ứng lâm sàng của trẻ.
- Suy giảm chức năng sinh dục nam nguyên phát và thứ phát: Có thể áp dụng liều tương đương người lớn, tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ hormone và sự phát triển dậy thì trong suốt quá trình điều trị.
Cách dùng
- Thuốc thường được dùng qua đường uống hoặc dưới dạng ngậm.
- Khi dùng viên ngậm: Đặt viên thuốc giữa mặt trong môi trên và lợi hoặc giữa niêm mạc má và lợi, để thuốc tan chậm. Không nhai hoặc nuốt viên thuốc. Tránh dùng lưỡi đẩy hoặc cọ xát viên thuốc, và không uống nước nóng vì điều này sẽ làm thuốc tan nhanh hơn. Không ăn, nhai kẹo, hoặc hút thuốc khi đang ngậm thuốc. Tuyệt đối không dùng quá liều đã chỉ định.
- Methyltestosterone thông thường được dùng bằng đường uống.
Tác dụng phụ của Methyltestosterone
Tác dụng phụ của Methyltestosterone
Ở nam giới
- Nam giới có thể trải qua các biểu hiện như sưng vú, khó khăn trong cương dương, giảm số lượng tinh trùng, tăng cường ham muốn tình dục, cương dương kéo dài bất thường, giảm thể tích tinh dịch, đau ở bìu hoặc vùng bẹn, hoặc tiểu tiện khó khăn hoặc thường xuyên.
Ở nữ giới
- Nữ giới thường gặp phải tình trạng rối loạn hoặc mất kinh, cùng với sự ức chế tiết gonadotropin. Ngoài ra, có thể xuất hiện các dấu hiệu nam hóa, bao gồm giọng nói trầm hơn, tăng trưởng lông tóc, và phì đại âm vật.
Tác dụng phụ của Methyltestosterone ở cả nam và nữ
Toàn thân
- Phù nề và tăng trọng lượng cơ thể.
- Việc sử dụng thuốc lợi tiểu có thể được xem xét nếu tình trạng phù xuất hiện trước hoặc trong quá trình điều trị.
Da
- Nữ giới có thể bị rậm lông.
- Nam giới có thể bị hói đầu.
- Mụn trứng cá cũng có thể phát triển.
Tim mạch
- Tăng rủi ro mắc nhồi máu cơ tim.
- Tăng rủi ro đột quỵ.
Rối loạn cân bằng điện giải
- Gây giữ lại natri và nước.
- Giữ lại kali, calci và phosphat vô cơ trong cơ thể.
Tiêu hóa
- Có thể gây buồn nôn, vàng da.
- Thay đổi kết quả các xét nghiệm chức năng gan.
- Hiếm khi dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan hoặc tình trạng ứ máu ở gan.
Huyết học
- Gây ức chế các yếu tố đông máu II, V, VII, X.
- Có thể gây chảy máu ở những bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu.
- Tăng sản xuất hồng cầu.
- Khi dùng liều cao, cần theo dõi định kỳ số lượng hồng cầu và hematocrit.
Thần kinh
- Biến đổi trong ham muốn tình dục.
- Đau đầu, cảm giác lo âu, hoặc trầm cảm.
- Tình trạng tê cứng toàn thân.
Xương – khớp
- Ở người trẻ tuổi, có thể xảy ra cốt hóa sớm các sụn liên hợp.
- Sưng các khớp.
Tiết niệu
- Nước tiểu có thể trở nên sẫm màu, với màu vàng hoặc nâu.
Chuyển hóa
- Mức cholesterol trong máu có thể tăng cao.
Mạch máu
- Hình thành huyết khối.
- Gây thuyên tắc mạch.
Khác
- Phản ứng phản vệ là một tác dụng phụ hiếm gặp.
Lưu ý khi dùng Methyltestosterone
Lưu ý chung
- Cần theo dõi sát sao các chỉ số chức năng gan, thận và công thức máu trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng thuốc ở liều cao hoặc trong thời gian dài.
- Thuốc không nên dùng cho phụ nữ đang mang thai, cũng như bệnh nhân mắc suy tim, suy gan hoặc suy thận ở mức độ nghiêm trọng.
- Cần lưu ý đến các biểu hiện của tác dụng phụ nam hóa (androgen) bao gồm: tăng trưởng lông tóc bất thường, biến đổi giọng nói, phì đại âm vật ở nữ giới, và rối loạn cương dương hoặc giảm số lượng tinh trùng ở nam giới.
- Đối với bệnh nhân mắc đái tháo đường, cần kiểm tra định kỳ nồng độ đường huyết, vì có thể phải điều chỉnh liều insulin.
- Cần cẩn trọng khi dùng đồng thời với các loại thuốc chống đông máu, cyclosporin hoặc oxyphenbutazon; việc theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng là cần thiết.
- Bệnh nhân không được tự ý tăng liều hoặc thay đổi phác đồ điều trị đã được chỉ định.
- Để đảm bảo viên ngậm tan chậm và đạt hiệu quả điều trị tối ưu, bệnh nhân nên tránh ngậm kẹo, nhai kẹo cao su, hút thuốc hoặc uống đồ uống nóng trong thời gian sử dụng thuốc.
- Việc lái xe hay vận hành máy móc đòi hỏi sự cẩn trọng do thuốc có thể gây ra cảm giác chóng mặt hoặc làm thay đổi tâm trạng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng Methyltestosterone trong thời gian mang thai có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của thai nhi.
- Hoạt tính androgen của thuốc có thể dẫn đến dị tật cơ quan sinh dục ngoài ở thai nhi nữ, bao gồm phì đại âm vật, sự phát triển bất thường của âm đạo, hoặc dính môi âm hộ hình thành cấu trúc giống bìu, như đã được quan sát ở các bé gái có mẹ sử dụng androgen khi mang thai.
- Mức độ ảnh hưởng này phụ thuộc vào liều dùng và giai đoạn thai kỳ, với nguy cơ đặc biệt cao trong ba tháng đầu tiên của thai kỳ.
- Do tiềm năng gây hại cho thai nhi lớn hơn bất kỳ lợi ích điều trị nào cho người mẹ, Methyltestosterone bị chống chỉ định tuyệt đối trong suốt thời gian mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vẫn chưa có dữ liệu cụ thể xác nhận liệu Methyltestosterone có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Tuy nhiên, vì khả năng gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng cho trẻ đang bú sữa mẹ, việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ cho con bú đòi hỏi sự thận trọng cao và chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích điều trị rõ ràng vượt trội so với các rủi ro tiềm tàng.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Một số bệnh nhân dùng Methyltestosterone có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, cảm giác mệt mỏi hoặc biến động tâm trạng.
- Vì vậy, người bệnh cần hết sức cẩn trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc cho đến khi họ chắc chắn rằng thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản ứng của mình.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có báo cáo về các trường hợp sử dụng quá liều Methyltestosterone được ghi nhận trên lâm sàng.
- Mặc dù vậy, việc vượt quá liều lượng khuyến cáo vẫn có khả năng làm gia tăng rủi ro phát sinh các tác dụng ngoại ý toàn thân, đặc biệt ảnh hưởng đến gan, thận, hệ tạo máu và tim mạch.
Xử trí khi quá liều
- Trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ quá liều, bệnh nhân cần ngưng dùng Methyltestosterone ngay tức thì.
- Sau đó, tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng phù hợp với tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.
- Cùng lúc đó, việc theo dõi sát sao các thông số sinh hóa, huyết học cùng chức năng gan và thận là cần thiết nhằm phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các biến chứng tiềm ẩn.
Quên liều và xử trí
- Nếu bỏ lỡ một liều Methyltestosterone, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra, trừ trường hợp thời điểm đó đã gần đến liều kế tiếp theo lịch trình.
- Khi đó, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo vào đúng thời điểm quy định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên, nhằm tránh làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ và độc tính của thuốc.
Nguồn tham khảo
Drugscom: https://www.drugs.com/monograph/methyltestosterone.html?
Methyltestosterone: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2025/083976Orig1s034lbl.pdf?
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06710

