Nitazoxanide là thuốc điều trị bệnh do đơn bào, được chỉ định để điều trị tiêu chảy gây ra bởi Cryptosporidium parvum và Giardia gutis. Thuốc này cũng có hiệu quả đối với các bệnh ký sinh trùng khác, bao gồm cả bệnh giun chỉ và sán lá gan. Nitazoxanide hoạt động bằng cách ức chế phản ứng chuyển điện tử trong quá trình chuyển hóa năng lượng của các sinh vật nhạy cảm. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, cách dùng, liều lượng và các lưu ý khi sử dụng Nitazoxanide.
Tổng quan về Nitazoxanide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Nitazoxanide.
Loại thuốc
- Thuốc điều trị bệnh do đơn bào (Antiprotozoal) (dẫn xuất nitrothiazolyl – salicylamide).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 500mg.
- Hỗn dịch uống 100 mg / 5 mL.
Chỉ định Nitazoxanide
- Nitazoxanide được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
- Xử lý bệnh tiêu chảy gây ra bởi tác nhân Cryptosporidium parvum và Giardia gutis ở người lớn, thanh thiếu niên, và trẻ em từ ≥1 tuổi.
- Điều trị các bệnh ký sinh trùng như bệnh giun chỉ do Entamoeba, bệnh Isosporiasis, bệnh sán Hymenolepis, nhiễm giun đũa do Ascaris lumbricoides, và bệnh sán lá gan lớn do Fasciola hepatica.
Dược lực học
- Nitazoxanide, cùng với chất chuyển hóa tizoxanide của nó, thể hiện hoạt tính kháng nguyên sinh vật. Cơ chế tác dụng này được cho là chủ yếu thông qua việc ức chế phản ứng chuyển điện tử phụ thuộc vào enzym pyruvate: Ferredoxin 2 – oxidoreductase. Enzym này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng kỵ khí của các sinh vật nhạy cảm.
- Thuốc có hiệu quả đối với các thể bào tử và trứng của Cryptosporidium parvum, cũng như các thể hoạt động (sinh dưỡng) của Giardia gutis (còn được biết đến là G. lamblia hoặc G. duodenalis).
- Ngoài ra, Nitazoxanide còn cho thấy tác dụng kháng Entamoeba histolytica, Trichomonas vaginalis, Cyclospora cayetanensis và Isospora belli (Cystoisospora belli).
- Đối với các sinh vật khác, thuốc còn có hoạt tính chống lại một số loài giun sán, bao gồm cả một số loại sán dây (cestodes).
- Mặc dù ý nghĩa lâm sàng của những phát hiện này chưa được xác định rõ ràng, các nghiên cứu in vitro đã chứng minh hoạt tính của thuốc chống lại một số vi khuẩn kỵ khí gram dương và gram âm, cũng như vi sinh vật như Clostridioides difficile (trước đây là Clostridium difficile) và Helicobacter pylori. Thuốc cũng thể hiện khả năng kháng một số loại virus.
Dược động học
Hấp thu
- Ngay sau khi uống, nitazoxanide trải qua quá trình thủy phân nhanh chóng, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là tizoxanide, chất này sau đó tiếp tục biến đổi thành tizoxanide glucuronid.
- Nồng độ cao nhất trong huyết tương của tizoxanide thường đạt được trong khoảng 1 – 5 giờ, trong khi đó tizoxanide glucuronid đạt đỉnh trong 2 – 8 giờ; nitazoxanide nguyên dạng không thể phát hiện được trong huyết tương.
Sinh khả dụng
- Dạng viên nén và hỗn dịch uống không có sinh khả dụng tương đương; sinh khả dụng của hỗn dịch uống qua đường miệng là 70% so với dạng viên nén.
- Khi nitazoxanide được dùng cùng với thức ăn, diện tích dưới đường cong (AUC) của cả tizoxanide và tizoxanide glucuronid đều tăng lên.
Phân bố
- Tizoxanide có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, vượt quá 99%.
Chuyển hóa
- Nitazoxanide được phân giải nhanh chóng thành tizoxanide, sau đó tizoxanide tiếp tục trải qua quá trình liên hợp, chủ yếu thông qua phản ứng glucuronid hóa.
Thải trừ
- Tizoxanide được bài tiết qua nước tiểu, mật và phân; trong khi đó, tizoxanide glucuronid được đào thải qua nước tiểu và mật.
- Xấp xỉ hai phần ba liều nitazoxanide dùng đường uống được bài xuất qua phân, còn một phần ba được thải qua nước tiểu.
Thời gian bán thải
- Đối với nitazoxanide, thời gian bán thải là 6 phút.
- Thời gian bán thải của tizoxanide là 1,2 – 1,5 giờ khi dùng liều đơn cùng thức ăn; và 1,8 – 6,4 giờ khi dùng liều lặp lại cũng với thức ăn.
- Đối với tizoxanide glucuronid, thời gian bán thải là 1,9 – 2,9 giờ sau liều đơn cùng thức ăn; và 3,5 – 5,6 giờ sau liều lặp lại cùng thức ăn.
Tương tác thuốc Nitazoxanide
Tương tác Nitazoxanide với các thuốc khác
- Tizoxanide, là chất chuyển hóa có hoạt tính của nitazoxanide, có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99,9%).
- Do đặc tính này, các tương tác dược động học có thể phát sinh khi dùng chung với các thuốc có độ liên kết protein cao; cần theo dõi sát sao khi phối hợp nitazoxanide với những thuốc này, đặc biệt là những thuốc có khoảng điều trị hẹp.
- Chẳng hạn, axit valproic, lorazepam và warfarin có thể có nồng độ tự do trong huyết tương tăng lên khi dùng chung với nitazoxanide, dẫn đến khả năng gia tăng tác dụng dược lý; do đó, nên tránh sử dụng đồng thời, hoặc nếu bắt buộc phải dùng chung, cần hết sức thận trọng.
- Nitazoxanide không gây ức chế bất kỳ isoenzyme CYP nào.
Tương tác với thực phẩm
- Việc dùng thuốc cùng thực phẩm có thể cải thiện khả năng hấp thu của nitazoxanide.
- Do đó, nitazoxanide cần được uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn.
- Tuyệt đối không nên dùng thuốc khi đói.
Chống chỉ định thuốc Nitazoxanide
- Không được sử dụng thuốc này cho những người có tiền sử quá mẫn cảm với nitazoxanide hoặc bất kỳ tá dược nào trong thành phần của chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Nitazoxanide
Liều dùng của Nitazoxanide
Người lớn
- Điều trị Cryptosporidiosis
- Bệnh nhân được chỉ định dùng 500 mg Nitazoxanide mỗi 12 giờ, liên tục trong 3 ngày.
- Đối với người nhiễm HIV: liều khuyến nghị là 0,5 – 1 g, dùng hai lần mỗi ngày, trong thời gian 14 ngày.
- Điều trị Giardiasis
- Liều dùng là 500 mg mỗi 12 giờ, duy trì trong 3 ngày.
- Điều trị nhiễm trùng Cestoda (Sán dây)
- Điều trị bệnh sán Hymenolepis
- Sử dụng 500 mg x 2 lần / ngày, kéo dài trong 3 ngày.
- Điều trị bệnh sán lá gan nhỏ
- Uống 500 mg x 2 lần / ngày, trong 7 ngày.
Trẻ em
- Điều trị Cryptosporidiosis
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg Nitazoxanide mỗi 12 giờ một lần, liên tục trong 3 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg mỗi 12 giờ một lần, liên tục trong 3 ngày.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi: dùng 500 mg mỗi 12 giờ một lần, liên tục trong 3 ngày.
- Đối với bệnh nhi nhiễm HIV: liều 100 mg hai lần mỗi ngày áp dụng cho trẻ em 1-3 tuổi, 200 mg hai lần mỗi ngày cho trẻ em 4 – 11 tuổi, và 500 mg hai lần mỗi ngày cho trẻ em ≥ 12 tuổi. Thời gian điều trị đề xuất dao động từ 3 – 14 ngày.
- Điều trị Giardiasis
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg Nitazoxanide mỗi 12 giờ một lần, trong 3 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg mỗi 12 giờ một lần, trong 3 ngày.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi: dùng 500 mg mỗi 12 giờ một lần, trong 3 ngày.
- Đối với bệnh nhi nhiễm HIV: liều 100 mg mỗi 12 giờ được chỉ định cho trẻ em từ 1 – 3 tuổi, 200 mg mỗi 12 giờ cho trẻ em 4 – 11 tuổi, và 500 mg mỗi 12 giờ cho trẻ em ≥ 12 tuổi. Thời gian điều trị đề xuất là 3 ngày.
- Điều trị Isosporiasis (Cystoisosporiasis)
- Đối với bệnh nhân nhi nhiễm HIV: liều 100 mg mỗi 12 giờ cho trẻ em từ 1 – 3 tuổi, 200 mg mỗi 12 giờ cho trẻ em từ 4 – 11 tuổi, và 500 mg mỗi 12 giờ cho trẻ em từ ≥ 12 tuổi. Thời gian điều trị đề xuất là 3 ngày.
- Điều trị nhiễm trùng Cestode (Sán dây)
- Điều trị bệnh sán Hymenolepis
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi: dùng 500 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Điều trị nhiễm trùng giun tròn
- Điều trị bệnh giun đũa
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi: dùng 500 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Điều trị bệnh giun tóc
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg x 2 lần / ngày, trong 3 ngày.
- Điều trị bệnh sán lá gan nhỏ
- Trẻ em từ 1 – 3 tuổi: dùng 100 mg x 2 lần / ngày, trong 7 ngày.
- Trẻ em từ 4 – 11 tuổi: dùng 200 mg x 2 lần / ngày, trong 7 ngày.
- Trẻ em ≥ 12 tuổi: dùng 500 mg x 2 lần / ngày, trong 7 ngày.
Hướng dẫn sử dụng Nitazoxanide
- Thuốc được dùng qua đường uống, hai lần mỗi ngày, nên uống ngay trong bữa ăn hoặc sau khi ăn.
- Để pha hỗn dịch uống Nitazoxanide 100 mg / 5 mL: Cần pha bột hỗn dịch uống ngay trước khi sử dụng bằng cách thêm 48 mL nước. Đầu tiên, gõ nhẹ vào chai để làm tơi bột, sau đó chia lượng nước thành 2 phần và thêm vào lần lượt, lắc mạnh sau mỗi lần thêm.
- Cần lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng thuốc.
- Lưu ý rằng viên nén Nitazoxanide và hỗn dịch uống không có khả năng tương đương sinh học.
Tác dụng phụ của Nitazoxanide
Thường gặp
- Đau bụng, nhức đầu, tiểu tiện có cảm giác buốt, buồn nôn.
Tần suất không xác định
- Đi ngoài phân lỏng, hội chứng trào ngược dạ dày thực quản, cảm giác quay cuồng, khó thở, xuất hiện ban da, nổi mề đay.
Lưu ý khi dùng Nitazoxanide
Lưu ý chung khi dùng Nitazoxanide
- Nitazoxanide không cho thấy hiệu quả vượt trội so với giả dược trong việc điều trị tiêu chảy gây ra bởi *Cryptosporidium parvum* ở bệnh nhân HIV hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu khác.
- Hiện tại, chưa có thông tin về hiệu quả của thuốc trong việc xử lý tiêu chảy do *Giardia* ở các đối tượng nhiễm HIV hay những người bị suy giảm miễn dịch.
- Các nghiên cứu về dược động học của nitazoxanide chưa được thực hiện trên bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận. Vì vậy, cần phải thận trọng khi kê đơn cho những người thuộc nhóm đối tượng này.
- Mỗi thìa cà phê (5 mL) hỗn dịch nitazoxanide chứa 1,48 gram sucrose, điều này cần được bệnh nhân đái tháo đường cân nhắc.
- Để tránh nguy cơ mất nước do tiêu chảy, điều quan trọng là phải duy trì lượng nước uống đầy đủ. Bệnh nhân nên uống nước thường xuyên, bao gồm nước lọc, nước ép trái cây, đồ uống thể thao hoặc nước dùng.
Lưu ý với trẻ em
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập cho trẻ em dưới 1 tuổi.
- Đối với dạng hỗn dịch uống nitazoxanide, thuốc đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong điều trị tiêu chảy gây ra bởi *C. parvum* hoặc *Giardia* ở trẻ em từ 1 đến 17 tuổi.
- Dạng viên nén nitazoxanide được xem là an toàn và có hiệu quả trong điều trị tiêu chảy do *C. parvum* hoặc *Giardia* ở nhóm bệnh nhi từ 12 đến 17 tuổi.
- Không nên dùng viên nén 500 mg cho trẻ em từ 11 tuổi trở xuống, bởi vì hàm lượng hoạt chất trong viên nén vượt quá liều khuyến nghị cho nhóm tuổi này.
- Thông tin về việc sử dụng thuốc ở người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) còn hạn chế. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng và thường xuyên theo dõi chức năng gan, thận ở đối tượng này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng nitazoxanide ở phụ nữ mang thai để đánh giá rủi ro liên quan đến thuốc.
- Tuy nhiên, nitazoxanide được cho là không gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu đang trong thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, chưa có thông tin xác định liệu nitazoxanide có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như liệu thuốc có tác động đến quá trình tạo sữa hoặc ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh bú mẹ.
- Quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên việc cân nhắc giữa lợi ích về sức khỏe và sự phát triển của trẻ khi được bú mẹ, với sự cần thiết của việc dùng thuốc cho người mẹ và các rủi ro tác dụng phụ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Nitazoxanide và cách xử trí
Thông tin về quá liều và độc tính
- Dữ liệu liên quan đến việc quá liều nitazoxanide hiện còn hạn chế.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi dùng liều uống lên đến 4000 mg nitazoxanide cho người tình nguyện trưởng thành khỏe mạnh, không quan sát thấy tác dụng phụ đáng kể nào.
Hướng dẫn xử lý khi quá liều Nitazoxanide
- Trong tình huống quá liều, việc rửa dạ dày có thể được cân nhắc thực hiện ngay sau khi bệnh nhân uống thuốc.
- Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao, điều trị các triệu chứng phát sinh và áp dụng các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
- Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu nào để xử lý tình trạng quá liều nitazoxanide.
- Do tizoxanide (chất chuyển hóa có hoạt tính của nitazoxanide) gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương (> 99,9%), phương pháp thẩm tách máu được cho là không hiệu quả trong việc giảm đáng kể nồng độ thuốc trong huyết tương.
Xử lý khi quên liều
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều Nitazoxanide đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nitazoxanide
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=c0dc0656-3c46-43f9-adea-5285c522cef8&audience=consumer
Medlineplus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a603017.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/nitazoxanide.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/nitazoxanide.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/nitazoxanide.html
Ngày cập nhật: 03/07/2021

