Nimesulide là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có tác dụng giảm đau và chống viêm nhanh chóng. Thuốc được chỉ định chủ yếu trong điều trị triệu chứng cho bệnh nhân thoái hóa khớp và viêm khớp mạn tính. Ngoài ra, Nimesulide còn rất hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn đau cấp tính sau chấn thương hoặc hậu phẫu, giúp bệnh nhân giảm bớt khó chịu và đẩy nhanh quá trình hồi phục.
Tổng quan về Nimesulide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Nimesulide
Loại thuốc
- Thuốc chống viêm không steroid, Chọn lọc COX-2.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén/ viên nang 100 mg
- Gói bột 100 mg
- Viên đạn đặt trực tràng 200 mg
- Gel bôi ngoài da 3%
Chỉ định Nimesulide
- Thuốc được chỉ định để điều trị tình trạng đau và viêm trong bệnh thoái hóa khớp, cũng như viêm khớp mạn tính.
- Nimesulide cũng được dùng để giảm đau và viêm sau các thủ thuật phẫu thuật hoặc sau chấn thương (ví dụ: bong gân, viêm gân).
- Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để giảm đau liên quan đến rối loạn kinh nguyệt.
- Nimesulide được chỉ định cho việc kiểm soát các cơn đau cấp tính, điều trị triệu chứng viêm xương khớp và thống kinh nguyên phát ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên (bao gồm thanh thiếu niên và người lớn).
Dược lực học
- Nimesulide, một dẫn xuất của sulfonanilid, là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt.
- Cơ chế hoạt động của thuốc là do khả năng tác động toàn diện lên nhiều chất trung gian quan trọng của quá trình viêm, bao gồm prostaglandin thông qua COX-2, các gốc tự do, enzym phân giải protein và histamine.
- Nimesulide còn có một số tác dụng khác ngoài việc ức chế COX, những tác dụng này có thể góp phần vào hiệu quả chống viêm của thuốc.
- Cụ thể, Nimesulide có khả năng ức chế sự hoạt hóa của bạch cầu đa nhân trung tính và thể hiện đặc tính chống oxy hóa.
Dược động học
Hấp thu
- Nimesulide được hấp thu rất nhanh chóng và mạnh mẽ qua đường tiêu hóa.
- Nồng độ thuốc tối đa trong máu thường đạt được sau 1 – 4 giờ kể từ khi uống, và sự hiện diện của thức ăn không ảnh hưởng đến quá trình hấp thu này.
- Mặc dù thuốc cũng được hấp thu qua niêm mạc trực tràng, nhưng nồng độ tối đa đạt được thấp hơn và thời gian đạt đỉnh muộn hơn; sinh khả dụng qua đường này chỉ bằng 54 – 64% so với đường uống.
- Thời gian tác dụng của thuốc phụ thuộc vào cách dùng và tình trạng bệnh lý.
Phân bố
- Trong máu, 99% lượng thuốc liên kết với protein huyết tương.
- Tỷ lệ thuốc ở dạng tự do có thể tăng lên 2 – 4% ở những người bệnh suy thận hoặc suy gan.
- Sau khi uống, Nimesulide có thể đạt được nồng độ điều trị trong dịch khớp.
Chuyển hóa
- Nimesulide được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo ra sản phẩm chuyển hóa chính là 4-hydroxynimesulide.
- Chất chuyển hóa này vẫn còn tác dụng chống viêm và giảm đau, nhưng với hiệu lực yếu hơn so với Nimesulide.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải qua thận (65%) và qua gan (35%), chủ yếu dưới dạng liên hợp.
- Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải của Nimesulide là 2 – 5 giờ, trong khi của 4-hydroxynimesulide là 3 – 6 giờ.
Tương tác thuốc Nimesulide
- Nimesulide có ái lực cao với protein huyết tương; do đó, việc dùng đồng thời với một số thuốc khác có thể dẫn đến cạnh tranh vị trí gắn, làm tăng nồng độ thuốc tự do của các thuốc dùng kèm, từ đó có thể gây ra phản ứng có hại.
- Mặc dù vậy, cho đến thời điểm hiện tại, chưa có ghi nhận về các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng giữa nimesulide và các loại thuốc khác được sử dụng đồng thời.
- Tuy nhiên, khi phối hợp với một số dược chất nhất định, nimesulide có thể tương tác như sau:
- Các thuốc NSAID khác: Việc dùng chung có thể làm tăng nguy cơ viêm, loét, hoặc xuất huyết dạ dày – tá tràng do tác dụng hiệp đồng trong việc ức chế enzyme cyclo-oxygenase.
- Thuốc chống đông máu đường uống và heparin dùng đường tiêm: Nimesulide có thể làm gia tăng nguy cơ xuất huyết vì khả năng ức chế chức năng tiểu cầu.
- Ticlopidine: Nguy cơ chảy máu được tăng cường do tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu của nimesulide.
- Lithium: Nồng độ lithium tự do trong máu có thể tăng lên khi dùng nimesulide, do thuốc này làm giảm quá trình bài tiết lithium qua thận.
- Methotrexate: Nimesulide có khả năng làm tăng độc tính của methotrexate đối với hệ tạo máu bằng cách giảm thanh thải methotrexate qua thận.
Chống chỉ định thuốc Nimesulide
Nimesulide không được khuyến cáo hoặc chống chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với nimesulide, aspirin, các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Những người đang bị loét dạ dày – tá tràng cấp tính, có tiền sử viêm loét hoặc xuất huyết dạ dày – tá tràng, hoặc mắc các rối loạn đông máu nghiêm trọng.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ nặng.
- Trẻ em dưới 15 tuổi.
- Dạng thuốc đặt trực tràng không được chỉ định cho người bệnh bị viêm hoặc chảy máu trực tràng.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Nimesulide
Liều lượng khuyến nghị của Nimesulide được trình bày dưới đây.
Người lớn
- Đối với dạng uống hoặc đặt trực tràng:
- Liều tối đa được khuyến nghị là 100 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày (đường uống).
- Liều đặt trực tràng là 200 mg/lần, 2 lần mỗi ngày.
- Đối với dạng bôi ngoài da: Sử dụng gel 3% thoa lên vùng da lành bị đau.
Trẻ em
- Không nên dùng thuốc này cho trẻ em dưới 15 tuổi.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh giảm liều nimesulide.
- Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận mức độ vừa (độ thanh thải creatinin từ 30 – 50 ml/phút), dược động học của nimesulide ít bị biến đổi so với người khỏe mạnh; tuy nhiên, cần theo dõi định kỳ chức năng thận trước và trong suốt quá trình điều trị bằng nimesulide.
- Suy gan: Nhằm hạn chế rủi ro độc tính trên gan, thời gian sử dụng thuốc nên được giới hạn tối đa là 15 ngày. Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình đến nặng không được dùng thuốc do nguy cơ tích lũy thuốc và gây độc cho gan. Một số quốc gia, bao gồm Việt Nam, đã tiến hành thu hồi số đăng ký của các chế phẩm chứa hoạt chất này.
Cách dùng Nimesulide
- Thời gian sử dụng thuốc không được vượt quá 15 ngày. Bệnh nhân nên uống thuốc sau bữa ăn.
Tác dụng phụ của Nimesulide
Thường gặp
- Các triệu chứng thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đau vùng thượng vị, tiêu chảy, táo bón, hoa mắt, nhức đầu và tình trạng buồn ngủ.
- Bệnh nhân có thể bị ngứa da và nổi mề đay.
Ít gặp
- Một số tác dụng phụ ít phổ biến hơn là viêm loét ở dạ dày hoặc tá tràng, cùng với xuất huyết đường tiêu hóa.
- Có thể xuất hiện các cơn hen phế quản do phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở những cá nhân có tiền sử dị ứng với aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
- Phù Quincke cũng là một phản ứng ít gặp.
- Các xét nghiệm sinh hóa có thể cho thấy sự thay đổi một số chỉ số như aminotransferase, phosphatase kiềm, và mức bilirubin tăng cao.
Hiếm gặp
- Viêm gan cấp tính là một tác dụng phụ hiếm khi xảy ra.
- Thuốc có độc tính với gan cao hơn so với các NSAID khác, có khả năng dẫn đến nhiễm độc gan, gây tổn thương gan hoặc thậm chí hoại tử tế bào gan.
Lưu ý khi dùng Nimesulide
Lưu ý chung
- Nhằm giảm thiểu các phản ứng có hại (ADR) của nimesulide, việc lựa chọn liều lượng thấp nhất có hiệu quả và giới hạn thời gian điều trị ở mức ngắn nhất có thể là điều cần thiết.
- Bệnh nhân đang được điều trị bằng nimesulide cần được giám sát cẩn thận nếu xuất hiện các triệu chứng như chán ăn, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, mệt mỏi hoặc nước tiểu có màu sẫm hay vàng.
- Nimesulide có thể gây ra các phản ứng bất lợi trên gan, với độc tính gan cao hơn so với các NSAID khác; do đó, nếu có bất kỳ kết quả xét nghiệm chức năng gan nào bất thường, cần phải ngưng thuốc ngay lập tức. Việc sử dụng thuốc này đòi hỏi sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn. Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan, quá trình thải trừ thuốc bị chậm đáng kể và thời gian bán thải kéo dài; vì thế, liều dùng cần được điều chỉnh giảm 4 – 5 lần so với liều thông thường. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan ở mức độ trung bình và nặng.
- Mặc dù hiếm gặp, một số bệnh nhân dùng nimesulide có thể trải qua xuất huyết hoặc loét ở đường tiêu hóa; trong những tình huống này, việc ngừng thuốc là bắt buộc. Tương tự như các NSAID khác, nimesulide cũng có khả năng gây tổn thương thận, vì vậy cần phải kiểm tra chức năng thận định kỳ cả trước và trong quá trình điều trị. Bất kỳ dấu hiệu tổn thương thận nào cũng yêu cầu phải ngưng sử dụng thuốc.
- Nimesulide tác động đến chức năng tiểu cầu theo cách tương tự các NSAID khác; do đó, cần phải đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử xuất huyết não hoặc có khuynh hướng dễ chảy máu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng nimesulide bị chống chỉ định hoàn toàn trong suốt thai kỳ. Tương tự các NSAID khác, thuốc này có thể gây đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, dẫn đến nguy cơ tăng áp động mạch phổi kéo dài ở trẻ sơ sinh nếu được dùng trong ba tháng cuối thai kỳ. Ngoài ra, việc người mẹ dùng nimesulide để giảm co thắt tử cung trong khoảng tuần thứ 26 đến 32 của thai kỳ đã được ghi nhận gây suy thận không hồi phục ở trẻ sơ sinh.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, nimesulide không nên được sử dụng ở phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Người bệnh cần được cảnh báo về khả năng thuốc gây buồn ngủ hoặc chóng mặt, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều Nimesulide
Quá liều và độc tính
- Các mức liều gây độc của thuốc đã được ghi nhận như sau: ở người, liều độc đường uống là 1.429 mg/kg; đối với phụ nữ, liều độc đường uống là 2 mg/kg.
- Trong nghiên cứu trên chuột, liều gây chết 50% (LD50) qua đường miệng được xác định là 200 mg/kg và 392 mg/kg.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có chất đối kháng đặc hiệu nào có sẵn để điều trị tình trạng quá liều nimesulide.
- Do đó, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp xử trí theo triệu chứng, đồng thời cung cấp các phương pháp điều trị hỗ trợ.
- Các biện pháp nhằm tăng cường đào thải và giảm hấp thu thuốc bao gồm: rửa dạ dày, gây nôn, sử dụng than hoạt tính hoặc thuốc nhuận tràng.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, thì cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng theo kế hoạch ban đầu.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nimesulide
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB04743
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB04743
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/search
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/search
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 01/08/2021

