Nhịp tim 150 lần/phút có bình thường không?
Trái tim là cơ quan hoạt động bền bỉ nhất trong cơ thể, đảm nhận nhiệm vụ bơm máu đi nuôi dưỡng mọi tế bào. Thông thường, nhịp tim của chúng ta sẽ thay đổi linh hoạt theo nhu cầu oxy của cơ thể, nhưng khi nhịp tim chạm mốc 150 lần/phút trong trạng thái nghỉ ngơi, đây không còn là một phản ứng sinh lý đơn thuần. Con số này là lời cảnh báo về những rối loạn điện học nghiêm trọng đang diễn ra bên trong hệ thống tuần hoàn.
Nhịp tim bất thường là gì?
Nhịp tim bất thường, hay còn gọi là rối loạn nhịp tim, là tình trạng các xung điện điều khiển nhịp đập của tim không hoạt động đúng cách, khiến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
Nhịp tim quá nhanh
Nhịp tim quá nhanh (Tachycardia) được xác định khi tần số tim lúc nghỉ ngơi vượt quá 100 lần mỗi phút ở người trưởng thành. Khi tim đập quá nhanh, các buồng tim không có đủ thời gian để đổ đầy máu giữa mỗi nhịp đập. Hệ quả là lượng máu được bơm đi nuôi cơ thể bị giảm sút đáng kể, dẫn đến tình trạng thiếu oxy ở các cơ quan quan trọng như não và chính cơ tim. Nhịp tim 150 lần mỗi phút là một ví dụ điển hình của tình trạng nhịp nhanh nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế tức thời để tránh các biến chứng như suy tim hoặc đột quỵ.

Minh hoạ về nhịp tim thể hiện trên điện tâm đồ (Nguồn: Sưu tầm)
Nhịp tim quá chậm
Ngược lại với nhịp nhanh, nhịp tim quá chậm (Bradycardia) là khi nhịp tim giảm xuống dưới 60 lần mỗi phút trong trạng thái bình thường (không phải vận động viên chuyên nghiệp). Nhịp tim quá chậm khiến lưu lượng máu lưu thông chậm chạp, không đủ đáp ứng nhu cầu năng lượng của cơ thể. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, hụt hơi, chóng mặt hoặc thậm chí ngất xỉu do não bộ không nhận đủ lượng máu cần thiết. Nhịp tim bất thường dù nhanh hay chậm đều là dấu hiệu cho thấy hệ thống dẫn truyền điện của tim đang gặp trục trặc.
Nhịp tim 150 lần/phút có bình thường không?
Câu trả lời ngắn gọn là: Không bình thường nếu bạn đang trong trạng thái nghỉ ngơi. Đối với một người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim lý tưởng lúc nghỉ dao động từ 60 đến 100 lần/phút. Chỉ số 150 lần/phút chỉ được coi là bình thường khi bạn đang tham gia vào các hoạt động thể chất cường độ cực cao hoặc đang trong trạng thái xúc động mạnh (stress cấp tính). Nếu bạn đang ngồi yên, làm việc nhẹ nhàng hoặc đang ngủ mà nhịp tim tăng vọt lên 150 lần/phút, đây là một tình trạng cấp cứu y khoa. Ở mức tần số này, trái tim đang phải làm việc gấp 1.5 đến 2 lần công suất bình thường, gây ra áp lực cực lớn lên thành mạch và cơ tim, tiềm ẩn nguy cơ gây ngừng tim đột ngột hoặc hình thành cục máu đông gây tai biến mạch máu não.

Nhịp tim 150 lần/phút khi đang nghỉ ngơi là dấu hiệu báo động đỏ cho sức khỏe (Nguồn: Sưu tầm)
Nhịp tim 150 lần/phút là biểu hiện bệnh gì?
Khi nhịp tim duy trì ở mức cao như 150 lần mỗi phút, bác sĩ thường hướng tới các nhóm bệnh lý rối loạn nhịp tim đặc hiệu.
Rối loạn nhịp tim trên thất
Rối loạn nhịp nhanh trên thất (SVT) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến nhịp tim tăng vọt đột ngột lên mức 150-250 lần/phút. Tình trạng này khởi phát từ các xung điện bất thường ở buồng tim phía trên (tâm nhĩ) hoặc tại nút nhĩ thất. Những cơn SVT thường xuất hiện và biến mất đột ngột, khiến người bệnh có cảm giác tim đập thình thịch dữ dội, nghẹt thở và lo âu. Mặc dù thường không gây nguy hiểm tính mạng tức thì ở người có trái tim khỏe mạnh, nhưng những cơn nhịp nhanh kéo dài sẽ làm suy yếu cơ tim theo thời gian.
Rung nhĩ
Rung nhĩ (Atrial Fibrillation) là một dạng rối loạn nhịp phổ biến và nguy hiểm, trong đó tâm nhĩ đập hỗn loạn và không đồng bộ với tâm thất. Tần số tâm nhĩ có thể lên tới 300-600 lần/phút, dẫn đến tần số tâm thất (nhịp tim bạn cảm nhận được) thường xuyên dao động quanh mức 150 lần/phút hoặc cao hơn. Rung nhĩ không chỉ khiến tim mệt mỏi mà còn tạo điều kiện cho máu bị ứ đọng trong tâm nhĩ, hình thành các cục máu đông. Khi các cục máu này di chuyển lên não, chúng sẽ gây ra đột quỵ não – một biến chứng cực kỳ nặng nề.
Các nguyên nhân khác
Bên cạnh các bệnh lý tim mạch trực tiếp, nhịp tim 150 lần/phút còn có thể là triệu chứng của tình trạng cường giáp, khi hormone tuyến giáp dư thừa kích thích tim đập nhanh liên tục. Tình trạng nhiễm trùng nặng gây sốt cao, mất nước nghiêm trọng, thiếu máu nặng hoặc phản ứng phụ của một số loại thuốc kích thích cũng có thể đẩy nhịp tim lên mức báo động này. Ngoài ra, các rối loạn tâm thần như cơn hoảng loạn (panic attack) cũng có thể gây ra những cơn nhịp nhanh kịch phát tương tự.
Dấu hiệu người bệnh cần đi khám
Bạn không nên chỉ dựa vào con số đo được mà cần quan sát các biểu hiện đi kèm của cơ thể. Hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu nhịp tim nhanh đi kèm với các dấu hiệu sau: Cảm giác đau thắt ngực, đè nén hoặc khó chịu vùng sau xương ức; Khó thở dữ dội, cảm giác không thể hít đủ không khí vào phổi; Chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ hoặc có cảm giác sắp ngất xỉu; Vã mồ hôi lạnh đầm đìa và tay chân bủn rủn; Cảm giác bồn chồn, lo lắng cực độ mà không rõ nguyên nhân. Những triệu chứng này cho thấy cơ thể bạn đang rơi vào tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng nghiêm trọng do nhịp tim quá nhanh gây ra.
Chẩn đoán nhịp tim bất thường
Để tìm ra nguyên nhân chính xác đằng sau con số 150 nhịp/phút, các bác sĩ sẽ sử dụng một loạt các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại.
Điện tâm đồ ECG
Đây là phương pháp đầu tay và quan trọng nhất. ECG ghi lại các hoạt động điện của tim thông qua các điện cực dán trên da ngực và chân tay. Kết quả ECG cho phép bác sĩ xác định dạng rối loạn nhịp cụ thể, vị trí khởi phát xung điện bất thường và đánh giá sơ bộ tình trạng thiếu máu cơ tim. Tuy nhiên, nếu cơn nhịp nhanh không xuất hiện lúc đo, ECG có thể cho kết quả bình thường.
Hotler ECG trong 24h
Để khắc phục nhược điểm của ECG thông thường, máy Holter sẽ được đeo trên người bệnh nhân để ghi lại điện tâm đồ liên tục trong suốt 24 đến 48 giờ (hoặc lâu hơn). Điều này giúp bắt được những cơn nhịp nhanh 150 lần/phút xuất hiện bất chợt trong lúc bệnh nhân sinh hoạt, làm việc hoặc ngủ, cung cấp bằng chứng xác thực nhất về tình trạng rối loạn nhịp kịch phát.
Chụp CT hoặc MRI
Trong một số trường hợp, bác sĩ cần quan sát chi tiết cấu trúc tim để tìm kiếm các tổn thương thực thể như sẹo cơ tim, khối u hoặc các dị tật bẩm sinh. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) tim cung cấp hình ảnh sắc nét về hình thái học của tim, giúp chẩn đoán các nguyên nhân gây loạn nhịp do biến đổi cấu trúc.
Nghiệm pháp gắng sức
Bệnh nhân sẽ được yêu cầu đi bộ trên thảm lăn hoặc đạp xe đạp với cường độ tăng dần trong khi các chỉ số tim mạch được theo dõi chặt chẽ. Nghiệm pháp này nhằm kiểm tra xem liệu nhịp tim 150 có bị kích phát bởi vận động hay không và đánh giá khả năng chịu đựng của mạch vành dưới áp lực cao.
Nghiệm pháp bàn nghiêng
Đối với những bệnh nhân thường xuyên bị ngất xỉu kèm theo nhịp tim bất thường, nghiệm pháp bàn nghiêng được thực hiện để đánh giá phản ứng của tim và huyết áp khi thay đổi tư thế đột ngột. Điều này giúp chẩn đoán các rối loạn thần kinh tim dẫn đến nhịp nhanh hoặc nhịp chậm gây ngất.
Điều trị nhịp tim bất thường
Mục tiêu của điều trị là đưa nhịp tim về mức ổn định, giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc là phương pháp phổ biến nhất để kiểm soát nhịp tim. Các nhóm thuốc thường dùng bao gồm: thuốc chẹn beta (giúp làm chậm nhịp tim và hạ huyết áp), thuốc chẹn kênh canxi, hoặc các thuốc chống loạn nhịp chuyên biệt. Nếu người bệnh mắc rung nhĩ, bác sĩ sẽ kê thêm thuốc chống đông máu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông gây đột quỵ. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ liều lượng vì các loại thuốc tim mạch có tác động rất mạnh mẽ.
Thay đổi lối sống
Đây là nền tảng của mọi quá trình điều trị. Bạn cần loại bỏ hoàn toàn thuốc lá và các chất kích thích như rượu bia, caffeine đậm đặc. Hãy xây dựng chế độ ăn ít muối, ít chất béo bão hòa để bảo vệ mạch máu. Quản lý căng thẳng thông qua thiền định, yoga và đảm bảo ngủ đủ giấc là những cách tự nhiên hiệu quả nhất để giữ nhịp tim luôn ổn định. Một lối sống lành mạnh giúp giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ thuốc phát huy tác dụng tốt hơn.
Phẫu thuật tim
Khi thuốc không còn hiệu quả hoặc nguyên nhân gây loạn nhịp nằm ở cấu trúc tim, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Các thủ thuật như triệt đốt bằng sóng cao tần (RFA) để phá hủy các ổ phát nhịp bất thường trong tâm nhĩ, hoặc phẫu thuật Maze cho bệnh nhân rung nhĩ là những kỹ thuật tiên tiến giúp giải quyết triệt để tình trạng nhịp nhanh.
Sốc điện tim chuyển nhịp
Trong những tình huống nhịp tim 150 lần/phút kèm theo huyết áp tụt hoặc bệnh nhân nguy kịch, bác sĩ có thể sử dụng dòng điện cường độ thấp để gây sốc tim. Luồng điện này sẽ “reset” lại hệ thống điện học của tim, giúp nút xoang giành lại quyền kiểm soát nhịp đập và đưa tim về nhịp xoang bình thường ngay lập tức.
Tạo nhịp tim thông qua sự hỗ trợ của thiết bị chuyên dụng
Đối với các rối loạn nhịp phức tạp, các thiết bị hỗ trợ có thể được cấy vào cơ thể. Máy tạo nhịp tim (Pacemaker) giúp duy trì nhịp tim tối thiểu khi tim đập quá chậm. Máy phá rung tự động (ICD) có khả năng theo dõi nhịp tim liên tục và tự động phát ra luồng điện để cắt cơn nhịp nhanh nguy hiểm khi cần thiết, bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ đột tử.

Các thiết bị công nghệ y khoa hiện đại giúp kiểm soát nhịp tim một cách bền vững (Nguồn: Sưu tầm)
Một số thắc mắc thường gặp về nhịp tim 150
Giải đáp những thắc mắc cụ thể giúp người bệnh có cái nhìn đúng đắn hơn về chỉ số nhịp tim của mình.
Nhịp tim nhanh là bao nhiêu?
Như đã đề cập, nhịp tim nghỉ ngơi trên 100 lần/phút được coi là nhịp nhanh. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng tăng dần theo con số. Nhịp tim 100-120 thường gây cảm giác hồi hộp nhẹ. Khi nhịp tim chạm mốc 150 lần/phút, đây được coi là nhịp nhanh mức độ nặng, tương đương với nhịp tim khi một người bình thường đang chạy bộ hết tốc lực. Ở mức này, các nguy cơ về huyết động học bắt đầu xuất hiện rõ rệt.
Trẻ 1 tuổi nhịp tim 150 lần/phút có sao không?
Trái ngược với người lớn, trẻ em có nhịp tim tự nhiên nhanh hơn nhiều. Đối với trẻ 1 tuổi, nhịp tim bình thường lúc thức có thể dao động từ 100 đến 150 lần/phút. Do đó, nếu trẻ 1 tuổi có nhịp tim 150 lần/phút khi đang vui chơi hoặc quấy khóc, đây là điều hoàn toàn bình thường và không đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu trẻ có nhịp tim 150 kèm theo biểu hiện tím tái, khó thở hoặc lờ đờ, cha mẹ vẫn cần đưa trẻ đi kiểm tra.
Nhịp tim bình thường là bao nhiêu?
Nhịp tim bình thường ở người trưởng thành trong trạng thái nghỉ ngơi là từ 60 đến 100 lần mỗi phút. Tuy nhiên, nhịp tim lý tưởng phản ánh sức khỏe tim mạch tốt thường nằm trong khoảng 60 đến 80 lần/phút. Những người tập luyện thể thao thường xuyên có thể có nhịp tim nghỉ ngơi thấp hơn (45-55 lần/phút) nhưng vẫn hoàn toàn khỏe mạnh.
Tóm lại, nhịp tim 150 lần/phút ở người lớn khi không vận động là một dấu hiệu bất thường cần được quan tâm y tế ngay lập tức. Việc thấu hiểu cơ thể và chủ động thăm khám sẽ giúp bạn bảo vệ trái tim khỏe mạnh, đảm bảo nhịp đập luôn bình yên để tận hưởng cuộc sống trọn vẹn.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

