
Isoflurane là thuốc gây mê đường hô hấp, thường được sử dụng để khởi phát và duy trì gây mê trong phẫu thuật. Isoflurane giúp bệnh nhân nhanh chóng đi vào giấc mê và hồi tỉnh, đồng thời có thể điều chỉnh độ sâu của gây mê một cách chính xác. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tác dụng phụ và tương tác thuốc khi sử dụng Isoflurane.
Tổng quan về Isoflurane
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Isoflurane (Isofluran)
Loại thuốc
- Thuốc gây mê đường hô hấp
Dạng thuốc và hàm lượng
- Isofluran đựng trong các chai màu hổ phách 100 ml và 250 ml, dưới dạng chất lỏng để hít.
Chỉ định Isoflurane
- Isoflurane được chỉ định cho mục đích khởi phát và duy trì gây mê khi dùng qua đường hô hấp.
Dược lực học
- Isoflurane, một đồng phân của enflurane, là một tác nhân gây mê qua đường hô hấp và không bắt lửa.
- Thuốc này được sử dụng cho cả quá trình khởi phát và duy trì trạng thái vô cảm.
- Việc sử dụng isoflurane giúp bệnh nhân nhanh chóng đi vào giấc mê và cũng nhanh chóng hồi tỉnh.
- Tuy nhiên, mùi hăng nhẹ của thuốc có thể làm chậm quá trình khởi mê; nếu nồng độ hít vào tăng quá nhanh, có thể dẫn đến các phản ứng như ngừng thở, ho, hoặc co thắt thanh quản.
- Khi gây mê bằng isoflurane, thuốc không gây tăng tiết nước bọt hay dịch tiết từ đường khí phế quản một cách quá mức.
- Các phản xạ hầu-thanh quản được làm suy yếu nhanh chóng, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đặt ống nội khí quản khi có chỉ định.
- Độ sâu của trạng thái gây mê khi dùng isoflurane có thể được điều chỉnh nhanh chóng và chính xác, phù hợp với các yêu cầu thay đổi trong quá trình phẫu thuật.
- Các dấu hiệu lâm sàng để đánh giá mức độ sâu của gây mê bao gồm sự suy giảm dần của huyết áp và nhịp thở.
- Huyết áp động mạch toàn thân sẽ giảm dần khi độ sâu của gây mê bằng isoflurane tăng lên, tương tự như hiệu ứng quan sát được với enflurane và halothane.
- Tuy nhiên, điểm khác biệt so với các thuốc gây mê đã nêu là isoflurane vẫn giữ được lưu lượng tim ổn định và tối ưu trong quá trình gây mê.
- Hiện tượng hạ huyết áp xảy ra do sự giảm sức cản mạch máu ngoại vi và giãn mạch, đặc biệt rõ rệt ở vùng da và cơ.
- Mức độ ức chế hô hấp của isoflurane tỷ lệ thuận với việc tăng nồng độ thuốc.
- Trong trường hợp bệnh nhân được tiền mê bằng các dẫn chất opioid, sự ức chế hô hấp sẽ trở nên nghiêm trọng; để ngăn ngừa tình trạng tăng nồng độ carbon dioxide trong máu, cần phải thực hiện thông khí hỗ trợ hoặc thông khí có kiểm soát.
- Tương tự như halothane, isoflurane có khả năng làm giảm trương lực cơ của phế quản bị co thắt, do đó thuốc này được coi là phù hợp để sử dụng cho bệnh nhân hen suyễn.
- Khi gây mê bằng isoflurane, lưu lượng máu não tăng nhẹ, đồng thời quá trình chuyển hóa của não chỉ giảm ở mức độ khiêm tốn so với việc sử dụng halothane.
- Do các đặc tính này, isoflurane thường được ưu tiên trong phẫu thuật thần kinh; bên cạnh đó, thuốc còn có tác dụng bảo vệ não bộ khỏi những tổn thương do giảm oxy huyết hoặc thiếu máu cục bộ, mặc dù hiệu quả này không đáng kể.
- Khác với chất đồng phân enflurane, isoflurane không gây ra các cơn co giật.
- Isoflurane làm giảm khả năng đáp ứng của cơ vân khi có kích thích thần kinh kéo dài và tăng cường đáng kể hiệu quả phong bế thần kinh – cơ của cả hai nhóm thuốc giãn cơ, bao gồm loại khử cực và không khử cực.
- Xét về khía cạnh này, isoflurane có tác dụng mạnh hơn so với halothane.
- Tương tự enflurane, isoflurane làm tăng tính nhạy cảm của tim đối với tác dụng gây loạn nhịp của adrenalin, nhưng ít hơn so với halothane; điều này cho phép sử dụng adrenalin với liều lượng lớn hơn để cầm máu tại chỗ so với khi dùng halothane.
- Isoflurane có hiệu lực gây mê tương đương với enflurane.
- Với mức độ gây mê tiêu chuẩn, isoflurane có thể tạo ra sự giãn cơ đủ cho một số ca phẫu thuật bụng; tuy nhiên, nếu cần giãn cơ sâu hơn, cần bổ sung thêm các liều nhỏ thuốc giãn cơ đường tĩnh mạch.
Dược động học
Hấp thu
- Isoflurane đi vào cơ thể qua đường hô hấp.
- Đối với bệnh nhân được gây mê bằng isoflurane, nồng độ cao nhất của fluoride vô cơ trong huyết thanh thường dưới 5 micromol/lít, đạt được khoảng 4 giờ sau khi gây mê và giảm về mức ban đầu trong vòng 24 giờ.
Chuyển hóa và thải trừ
- Isoflurane trải qua quá trình chuyển hóa ở mức độ rất hạn chế, đặc biệt khi so sánh với các loại thuốc gây mê chứa halogen khác.
- Khoảng 95% isoflurane được thải trừ qua hơi thở ra, trong khi chưa tới 0,2% lượng thuốc đưa vào cơ thể được chuyển hóa.
- Acid trifluoro-acetic là sản phẩm chuyển hóa chính của thuốc.
- Vì tỷ lệ chuyển hóa thấp, isoflurane được coi là không hoặc ít gây độc hại cho gan và thận.
Tương tác thuốc Isoflurane
- Không nên dùng isoflurane cùng lúc với các thuốc cường giao cảm, do nguy cơ gây loạn nhịp thất nặng, đặc biệt khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng cao.
- Việc sử dụng isoflurane đồng thời với các thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) không chọn lọc có thể dẫn đến tình trạng huyết động không ổn định trong quá trình phẫu thuật.
- Isoflurane làm tăng đáng kể hiệu quả của tất cả các thuốc giãn cơ thông thường, với tác dụng này được thể hiện rõ rệt nhất đối với nhóm thuốc giãn cơ không khử cực.
- Neostigmin có khả năng đảo ngược tác dụng của các thuốc giãn cơ không khử cực, nhưng lại không tác động đến hiệu ứng giãn cơ do isoflurane gây ra.
- Isoflurane có thể làm tăng độc tính gan của isoniazid thông qua việc thúc đẩy sản xuất các chất chuyển hóa gây độc của isoniazid. Do đó, cần ngưng isoniazid một tuần trước khi phẫu thuật và không dùng lại trong 15 ngày sau đó.
- Các thuốc giảm đau nhóm morphin làm trầm trọng thêm tác dụng ức chế hô hấp của isoflurane.
- Isoflurane có khả năng gây hạ huyết áp nghiêm trọng ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn kênh calci, đặc biệt là các dẫn xuất dihydropyridin (ví dụ: nifedipin, nicardipin, nimodipin, nitrendipin).
Chống chỉ định thuốc Isoflurane
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với isoflurane hoặc các thuốc gây mê có chứa halogen khác, cũng như những người từng trải qua cơn sốt cao ác tính sau khi sử dụng thuốc gây mê.
Liều lượng & cách dùng Isoflurane
Người lớn
- Để kiểm soát chính xác nồng độ thuốc mê isofluran được cung cấp, cần sử dụng bộ hoặc máy phối khí chuyên dụng.
- Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC – Minimum Alveolar Concentration) của isofluran biến đổi tùy theo độ tuổi. Xem bảng dưới đây:
Tuổi | Giá trị MAC trung bình trong O2 (100%) | Giá trị MAC trung bình trong O2+ N2O (60%)
—|—|—
1 – 6 tháng | 1,60% | –
7 – 11 tháng | 1,87% | –
1 – 2 | 1,80% | –
3 – 5 | 1,60% | –
6 – 10 | 1,62% | –
10 – 15 | 1,40% | 0,58%
Tuổi | Giá trị MAC trung bình trong O2 (100%) | Giá trị MAC trung bình trong O2+ N2O (70%)
—|—|—
26 ± 4 | 1,28% | 0,56%
44 ± 7 | 1,15% | 0,50%
64 ± 5 | 1,05% | 0,37%
Khởi mê:
- Khi dùng isofluran để khởi mê, nồng độ ban đầu nên là 0,5%.
- Nồng độ từ 1,5% đến 3,0% thường dẫn đến trạng thái gây mê phù hợp cho phẫu thuật trong khoảng 7 đến 10 phút.
- Để ngăn ngừa ho hoặc co thắt thanh quản khi isofluran được sử dụng cùng oxygen hoặc hỗn hợp oxygen – nitrogen protoxyd, nên dùng trước một thuốc barbiturat tác dụng ngắn hoặc một thuốc khởi mê tĩnh mạch như midazolam, propofol, etomidat.
Dùng để duy trì mê:
- Giai đoạn mê phẫu thuật được duy trì với nồng độ isofluran từ 1% đến 2,5% trong hỗn hợp nitrogen protoxyd và oxygen.
- Nếu chỉ sử dụng isofluran với oxygen đơn thuần, nồng độ cần thiết có thể lên tới 1,5% đến 3,5%.
Hồi phục:
- Nồng độ isofluran phải được giảm xuống 0,5% khi kết thúc phẫu thuật, hoặc về 0% trong quá trình đóng vết thương để bệnh nhân có thể phục hồi nhanh chóng.
- Khi tất cả thuốc gây mê đã ngừng sử dụng, đường thở của bệnh nhân cần được thông khí nhiều lần với oxy 100% cho đến khi bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo.
Trẻ em
- Cần thận trọng khi dùng isofluran cho trẻ nhỏ vì kinh nghiệm lâm sàng trên đối tượng này còn hạn chế.
Tuổi tác | Giá trị MAC trung bình trong oxy (100%)
—|—
Trẻ sinh non Tuổi thai < 32 tuần | 1,28%
Trẻ sinh non Tuổi thai 32-37 tuần | 1,41%
0-1 tháng | 1,60%
1-6 tháng | 1,87%
6-12 tháng | 1,80%
1-5 tuổi | 1,60%
Đối tượng khác
- Người già: Nồng độ isofluran thường thấp hơn để duy trì gây mê phẫu thuật ở bệnh nhân cao tuổi.
Tác dụng phụ của Isoflurane
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tăng số lượng bạch cầu.
- Huyết áp thấp, rối loạn nhịp tim, thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân có hẹp mạch vành.
- Giảm chức năng hô hấp.
- Tăng nồng độ glucose và creatinin huyết thanh, giảm phosphatase kiềm và cholesterol huyết thanh.
- Sốt ác tính.
Ít gặp
- Buồn nôn, nôn mửa.
Hiếm gặp
- Viêm gan, hoại tử gan.
- Tắc nghẽn ruột sau phẫu thuật.
- Tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương thận (được quan sát thấy sau thời gian sử dụng kéo dài).
Lưu ý khi dùng Isoflurane
Lưu ý chung
- Isoflurane là một tác nhân gây suy hô hấp mạnh mẽ; hiệu ứng này trở nên trầm trọng hơn khi sử dụng đồng thời với các thuốc tiền mê (đặc biệt là opioid) hoặc các hoạt chất ức chế hô hấp khác.
- Việc giám sát chặt chẽ chức năng hô hấp là bắt buộc, đồng thời cần sẵn sàng hỗ trợ hoặc kiểm soát thông khí khi cần thiết.
- Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ có độ nhạy cảm cao với các thuốc ức chế hô hấp, vì vậy isoflurane phải được sử dụng hết sức cẩn trọng ở nhóm đối tượng này.
- Tương tự như các thuốc gây mê chứa halogen khác, việc lặp lại gây mê bằng isoflurane trong thời gian ngắn cần được cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng.
- Bệnh nhân có tình trạng tăng áp lực nội sọ cần được dùng isoflurane một cách thận trọng, bởi vì thuốc có khả năng làm tăng lưu lượng máu não, dẫn đến tăng áp lực dịch não tủy.
- Isoflurane nên được sử dụng cẩn trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
- Khi khởi mê cho trẻ em, có thể xảy ra tình trạng tăng tiết nước bọt và dịch khí phế quản, tiềm ẩn nguy cơ gây co thắt thanh quản.
- Isoflurane làm tăng đáng kể hiệu quả của các thuốc giãn cơ không khử cực.
- Tương tự các chất gây mê halogen hóa khác, isoflurane có thể phản ứng với chất hấp phụ carbon dioxyd đã khô, tạo ra carbon monoxyd và dẫn đến tăng nồng độ carboxy-hemoglobin ở một số bệnh nhân. Do đó, cần thay thế chất hấp phụ carbon dioxyd bằng vật liệu mới nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về tình trạng khô của nó trước khi sử dụng isoflurane.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh.
- Vì tính an toàn của isoflurane đối với thai nhi chưa được thiết lập, nên tránh sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai.
- Thuốc có thể gây giãn cơ tử cung, dẫn đến tăng nguy cơ mất máu sau thủ thuật nạo phá thai hoặc trong giai đoạn hậu sản.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Với trọng lượng phân tử thấp, isoflurane có khả năng đi vào sữa mẹ; tuy nhiên, nguy cơ gây độc cho trẻ bú mẹ vẫn chưa được làm rõ.
- Việc cho con bú chỉ nên được tiếp tục sau 12 giờ kể từ khi hoàn tất quá trình gây mê.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Isoflurane có thể gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Bệnh nhân được khuyến cáo không nên lái xe hay sử dụng các thiết bị phức tạp trong ít nhất 24 giờ sau khi được gây mê bằng isoflurane.
- Các biến đổi về hành vi và chức năng nhận thức có thể kéo dài tới 6 ngày sau khi dùng thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Do thuốc này được quản lý bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp trong môi trường y tế, việc quên liều không phải là một vấn đề phát sinh.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Sử dụng thuốc vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp rõ rệt và ức chế chức năng hô hấp.
Biện pháp xử lý khi dùng Isoflurane quá liều
- Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần ngưng ngay việc sử dụng thuốc gây mê.
- Điều quan trọng là phải kiểm tra để đảm bảo đường thở của bệnh nhân thông suốt.
- Dựa trên tình hình lâm sàng cụ thể, cần tiếp tục cấp oxygen và thực hiện hô hấp hỗ trợ hoặc hô hấp có kiểm soát.
- Đồng thời, việc duy trì và ổn định tình trạng huyết động của bệnh nhân là hết sức cần thiết.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/isoflurane.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/isoflurane.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1792/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1792/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
