Imiglucerase là enzym beta-glucocerebrosidase tái tổ hợp, giải pháp vàng trong điều trị bệnh Gaucher loại 1 và 3. Thuốc thay thế enzym thiếu hụt, giúp giảm kích thước gan lách, cải thiện tình trạng xương và huyết học. Sử dụng Imiglucerase kịp thời không chỉ nâng cao chất lượng sống mà còn ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm, không thể phục hồi cho bệnh nhân.
Tổng quan về Imiglucerase
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Imiglucerase
Loại thuốc
- Imiglucerase là một dạng enzym beta-glucocerebrosidase tái tổ hợp.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha tiêm 200 đơn vị, 400 đơn vị.
Chỉ định Imiglucerase
- Imiglucerase được khuyến nghị sử dụng như một liệu pháp thay thế enzym dài hạn cho những bệnh nhân đã được xác định chẩn đoán mắc bệnh Gaucher loại 1 hoặc loại 3, đặc biệt khi họ có các biểu hiện lâm sàng không liên quan đến hệ thần kinh.
- Các biểu hiện lâm sàng của bệnh Gaucher không ảnh hưởng đến thần kinh có thể bao gồm một hoặc nhiều tình trạng sau đây:
- Thiếu máu, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác, ví dụ như thiếu sắt.
- Giảm số lượng tiểu cầu.
- Bệnh lý về xương, sau khi các nguyên nhân khác như thiếu Vitamin D đã được loại bỏ.
- Gan to hoặc lách to.
Dược lực học
- Bệnh Gaucher là một rối loạn chuyển hóa di truyền lặn hiếm gặp, phát sinh do sự thiếu hụt enzym lysosome axit β-glucosidase.
- Enzym này có vai trò phân hủy glucosylceramide, một thành phần lipid quan trọng của màng tế bào, thành glucose và ceramide.
- Ở những người mắc bệnh Gaucher, quá trình phân giải glucosylceramide không đủ, dẫn đến sự tích tụ đáng kể chất nền này trong lysosome của đại thực bào (được gọi là 'tế bào Gaucher'), gây ra bệnh lý thứ cấp lan rộng.
- Các tế bào Gaucher thường được tìm thấy trong gan, lá lách và tủy xương, đôi khi xuất hiện ở phổi, thận và ruột.
- Về mặt lâm sàng, bệnh Gaucher thể hiện một phổ kiểu hình không đồng nhất.
- Các biểu hiện bệnh phổ biến nhất bao gồm gan lách to, giảm tiểu cầu, thiếu máu và các vấn đề về xương.
- Các bất thường về xương thường là những đặc điểm gây suy nhược và tàn phế nhất của bệnh Gaucher.
- Những biểu hiện xương này bao gồm thâm nhiễm tủy xương, hoại tử xương, đau xương, loãng xương, gãy xương bệnh lý và suy giảm tăng trưởng.
- Bệnh Gaucher liên quan đến việc tăng sản xuất glucose và tăng tỷ lệ tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi, có thể góp phần gây ra mệt mỏi và suy kiệt.
- Bệnh nhân mắc bệnh Gaucher cũng có thể biểu hiện tình trạng viêm mức độ nhẹ.
- Ngoài ra, bệnh Gaucher có liên quan đến việc tăng nguy cơ bất thường về globulin miễn dịch, chẳng hạn như tăng globulin máu, bệnh gammopathy đa dòng, bệnh gammopathy đơn dòng có ý nghĩa chưa xác định (MGUS) và đa u tủy.
- Lịch sử tự nhiên của bệnh Gaucher thường cho thấy sự tiến triển, với nguy cơ phát sinh các biến chứng không thể phục hồi ở các cơ quan khác nhau theo thời gian.
- Các biểu hiện lâm sàng của bệnh Gaucher có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.
- Bệnh Gaucher có liên quan đến tăng tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong sớm.
- Imiglucerase hoạt động bằng cách thay thế hoạt động của enzym bị thiếu hụt, thủy phân glucosylceramide, từ đó điều chỉnh sinh lý bệnh ban đầu và ngăn ngừa bệnh lý thứ phát.
- Imiglucerase giúp giảm kích thước lá lách và gan, cải thiện tình trạng giảm tiểu cầu và thiếu máu, tăng cường mật độ khoáng xương và giảm gánh nặng tủy xương, đồng thời làm giảm hoặc loại bỏ đau xương và loãng xương.
- Imiglucerase làm giảm tỷ lệ tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi.
- Imiglucerase đã được chứng minh là cải thiện cả khía cạnh tinh thần và thể chất trong chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh Gaucher.
- Imiglucerase làm giảm nồng độ chitotriosidase, một chỉ dấu sinh học cho thấy sự tích tụ glucosylceramide trong đại thực bào và đáp ứng với điều trị.
- Ở trẻ em, imiglucerase đã được chứng minh là hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng bình thường ở tuổi dậy thì.
Dược động học
Hấp thu
- Hoạt tính của enzym đạt trạng thái ổn định trong vòng 30 phút, sau khi truyền tĩnh mạch 4 liều (7,5, 15, 30, 60 U/kg) imiglucerase trong khoảng thời gian 1 giờ.
Phân bố
- Thể tích phân bố đã được hiệu chỉnh theo trọng lượng cơ thể nằm trong phạm vi từ 0,09 đến 0,15 L/kg (giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn là 0,12 ± 0,02 L/kg).
Chuyển hóa và thải trừ
- Độ thanh thải huyết tương của thuốc dao động từ 9,8 đến 20,3 ml/phút/kg.
- Sau khi tiêm truyền, hoạt tính của enzym trong huyết tương giảm nhanh chóng với thời gian bán hủy kéo dài từ 3,6 đến 10,4 phút.
Tương tác thuốc Imiglucerase
- Việc dùng đồng thời imiglucerase với miglustat có thể làm giảm hiệu quả điều trị của imiglucerase.
Chống chỉ định thuốc Imiglucerase
- Imiglucerase không được chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Imiglucerase
Liều dùng Imiglucerase
Người lớn
- Do tính chất không đồng nhất và sự đa dạng trong biểu hiện của bệnh Gaucher, liều lượng imiglucerase cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên việc đánh giá toàn diện tất cả các dấu hiệu lâm sàng của bệnh.
- Liều ban đầu 60 U/kg trọng lượng cơ thể mỗi 2 tuần một lần, hoặc 2,5 U/kg truyền tĩnh mạch 3 lần mỗi tuần, đã được chứng minh là cải thiện các chỉ số huyết học và nội tạng trong vòng 6 tháng điều trị; việc tiếp tục sử dụng có thể giúp ngăn chặn sự tiến triển hoặc cải thiện tình trạng bệnh xương.
- Dùng liều thấp tới 15 U/kg trọng lượng cơ thể mỗi 2 tuần một lần đã cho thấy sự cải thiện các chỉ số huyết học và chức năng cơ quan, nhưng không cải thiện được các thông số về xương.
- Tần suất sử dụng thuốc thông thường là mỗi 2 tuần một lần.
Trẻ em
- Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng đối với bệnh nhi.
Cách dùng Imiglucerase
- Thuốc được dùng bằng phương pháp tiêm truyền tĩnh mạch.
- Trong lần truyền đầu tiên, imiglucerase cần được truyền với tốc độ không quá 0,5 đơn vị trên kg thể trọng mỗi phút.
- Ở các lần tiêm truyền tiếp theo, tốc độ truyền có thể được tăng lên nhưng tuyệt đối không được vượt quá 1 đơn vị trên kg thể trọng mỗi phút.
- Việc điều chỉnh tăng tốc độ truyền phải được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tác dụng phụ của Imiglucerase
Thường gặp
- Khó thở, ho.
- Phản ứng quá mẫn, mề đay, phù mạch.
- Ngứa, phát ban.
Ít gặp
- Chóng mặt, đau đầu, loạn cảm.
- Nhịp tim nhanh, tím tái, đỏ bừng mặt, hạ huyết áp.
- Buồn nôn, nôn, đau quặn bụng, tiêu chảy.
- Đau khớp, đau lưng.
- Khó chịu, cảm giác bỏng rát, sưng tái, áp xe tại vùng tiêm truyền.
- Sốt, mệt mỏi.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ.
Lưu ý khi dùng Imiglucerase
Lưu ý chung
- Những người bệnh đã phát triển kháng thể chống lại imiglucerase có nguy cơ cao gặp phải các phản ứng quá mẫn.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu gợi ý phản ứng quá mẫn, cần tiến hành xét nghiệm để xác định sự hiện diện của kháng thể imiglucerase.
- Cũng giống như các chế phẩm protein dùng đường tiêm tĩnh mạch khác, các phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể xảy ra, tuy nhiên, tình trạng này không phổ biến.
- Trong trường hợp xảy ra các phản ứng này, việc truyền imiglucerase phải được ngưng ngay lập tức và cần tiến hành can thiệp y tế phù hợp.
- Chế phẩm thuốc này chứa natri và thường được pha trong dung dịch natri clorid 0,9% để tiêm tĩnh mạch.
- Cần cân nhắc khi sử dụng cho những bệnh nhân đang tuân thủ chế độ ăn kiêng natri nghiêm ngặt.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Dữ liệu hạn chế từ khoảng 150 phụ nữ mang thai (chủ yếu từ các báo cáo tự nguyện và tổng hợp tài liệu) chỉ ra rằng Imiglucerase có thể mang lại lợi ích trong việc kiểm soát bệnh Gaucher trong suốt thai kỳ.
- Ngoài ra, thông tin này cũng không ghi nhận độc tính gây quái thai của imiglucerase đối với thai nhi, mặc dù độ tin cậy thống kê còn thấp.
- Các trường hợp thai chết lưu rất hiếm khi được báo cáo, tuy nhiên, mối liên hệ giữa các trường hợp này với việc dùng imiglucerase hay do diễn tiến của bệnh Gaucher tiềm ẩn vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Hiện chưa có nghiên cứu trên động vật nào được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của imiglucerase đến thai kỳ, sự phát triển của phôi/thai, quá trình sinh sản và sự phát triển sau sinh.
- Khả năng imiglucerase truyền qua nhau thai đến thai nhi đang phát triển vẫn còn là một ẩn số.
- Đối với phụ nữ mắc bệnh Gaucher đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, việc cân nhắc lợi ích và rủi ro của điều trị là điều cần thiết.
- Phụ nữ mang thai mắc bệnh Gaucher có thể đối mặt với giai đoạn bệnh hoạt động mạnh hơn trong thai kỳ và giai đoạn sau sinh.
- Các biểu hiện này bao gồm nguy cơ cao hơn về các vấn đề xương, các đợt giảm tế bào máu cấp tính, xuất huyết và nhu cầu truyền máu tăng lên.
- Cả thai kỳ và giai đoạn cho con bú đều có thể gây căng thẳng lên sự cân bằng nội môi canxi của người mẹ và thúc đẩy quá trình tái tạo xương.
- Những yếu tố này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh xương ở bệnh Gaucher.
- Những phụ nữ chưa từng được điều trị nên xem xét việc bắt đầu liệu pháp trước khi thụ thai nhằm đạt được tình trạng sức khỏe tốt nhất.
- Đối với phụ nữ đang dùng imiglucerase, việc duy trì điều trị trong suốt thai kỳ nên được xem xét.
- Việc theo dõi sát sao thai kỳ và các biểu hiện lâm sàng của bệnh Gaucher là rất quan trọng để điều chỉnh liều lượng phù hợp với nhu cầu và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc hoạt chất này có bài tiết vào sữa mẹ hay không; tuy nhiên, imiglucerase được cho là có khả năng bị phân hủy trong đường tiêu hóa của trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Imiglucerase được đánh giá là không ảnh hưởng hoặc có ảnh hưởng rất ít đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và cách xử trí
- Hiện tại, chưa có bất kỳ báo cáo nào về các trường hợp quá liều thuốc.
- Bệnh nhân đã được sử dụng liều lên tới 240 U/kg trọng lượng cơ thể mỗi hai tuần mà không có vấn đề.
- Do imiglucerase được điều trị bởi các chuyên gia y tế, khả năng xảy ra quá liều là rất thấp.
Quên liều và cách xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều imiglucerase, hãy liên hệ với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Nguồn tham khảo
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00053
https://www.drugs.com/monograph/imiglucerase.html
https://www.drugs.com/ppa/imiglucerase.html
https://www.drugs.com/monograph/imiglucerase.html
https://www.drugs.com/ppa/imiglucerase.html
Drugs.com:
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/217

