Fomepizole là thuốc giải độc đặc hiệu dùng trong các trường hợp ngộ độc ethylene glycol và methanol, hoạt động bằng cách ức chế enzym alcohol dehydrogenase. Thuốc này được chỉ định để điều trị tình trạng nhiễm toan chuyển hóa và tổn thương thận do ngộ độc, và có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với thẩm tách máu.
Tổng quan về Fomepizole
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Fomepizole.
Loại thuốc
- Thuốc giải độc đặc hiệu.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch: 1 g/ml (chai 1,5 ml).
Chỉ định Fomepizole
- Fomepizole được chỉ định dùng như một chất giải độc trong các trường hợp ngộ độc ethylene glycol (thường có trong chất chống đông), ngộ độc methanol, hoặc khi có nghi ngờ rằng bệnh nhân đã nuốt phải một trong hai chất này.
- Thuốc này có thể được sử dụng độc lập hoặc phối hợp với phương pháp thẩm tách máu.
Dược lực học
- Fomepizole hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh đối với enzym alcohol dehydrogenase.
- Enzym alcohol dehydrogenase có vai trò xúc tác quá trình oxy hóa ethanol thành acetaldehyde.
- Ngoài ra, enzym này còn tham gia vào các bước chuyển hóa ban đầu của ethylene glycol và methanol, biến chúng thành các chất chuyển hóa gây độc.
- Ethylene glycol, một thành phần chủ yếu trong hầu hết các sản phẩm chống đông và làm mát, được chuyển hóa thành glycoaldehyde, sau đó tiếp tục trải qua quá trình oxy hóa liên tiếp để tạo ra glycolat, glyoxylate và oxalate.
- Glycolat và oxalat là những tác nhân chính gây ra tình trạng nhiễm toan chuyển hóa và tổn thương thận.
- Liều lượng ethylene glycol gây tử vong ở người ước tính khoảng 1,4 ml/kg.
- Methanol, thành phần chính của nước rửa kính chắn gió, được alcohol dehydrogenase chuyển hóa chậm thành formaldehyde, rồi tiếp tục được formaldehyde dehydrogenase oxy hóa thành acid formic.
- Acid formic chịu trách nhiệm cho tình trạng nhiễm toan chuyển hóa và các rối loạn thị giác, bao gồm giảm thị lực và mù lòa.
- Liều methanol gây tử vong ở người dao động trong khoảng 1 – 2 ml/kg.
- Trong các thử nghiệm in vitro, alcohol dehydrogenase bị ức chế 50% khi fomepizole đạt nồng độ 0,1 µmol/L.
- Việc sử dụng fomepizole hoặc ethanol trong vòng 3 giờ sau khi uống ethylene glycol đã được chứng minh là làm giảm nhiễm toan chuyển hóa và ngăn chặn tổn thương ống thận.
- Ở những người khỏe mạnh, một liều fomepizole đường uống (10 – 20 mg/kg) có khả năng làm chậm đáng kể tốc độ thải trừ ethanol ở liều trung bình.
- Nồng độ fomepizole trong cơ thể người từ 100 – 300 µmol/L (tương đương 8,6 – 24,6 mg/L) được coi là đủ để ức chế quá trình chuyển hóa methanol thành formate.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu ngay lập tức và hoàn toàn sau khi được truyền qua đường tĩnh mạch.
Phân bố
- Khi truyền vào tĩnh mạch, fomepizole nhanh chóng được phân bố khắp tổng lượng nước trong cơ thể. Thể tích phân bố của thuốc dao động từ 0,6 đến 1,02 L/kg.
Chuyển hóa
- Với những người có sức khỏe tốt, chỉ có khoảng 1 – 3,5% liều fomepizole (7 – 20 mg/kg khi dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch) được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn, điều này cho thấy sự chuyển hóa là con đường chính của fomepizole.
- Fomepizole trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.
- Ở cơ thể người, chất chuyển hóa chủ yếu của fomepizole là 4 – carboxypyrazole, chiếm 80 – 85% và được bài tiết qua nước tiểu.
- Các chất chuyển hóa khác của fomepizole được tìm thấy trong nước tiểu bao gồm 4 – hydroxymethylpyrazole cùng với các dạng liên hợp N – glucuronide của 4 – carboxypyrazole và 4 – hydroxymethylpyrazole.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của fomepizole trong huyết tương biến đổi tùy theo liều lượng, ngay cả đối với những bệnh nhân có chức năng thận khỏe mạnh.
- Quá trình đào thải fomepizole được mô tả chính xác nhất bằng động học Michaelis – Menten sau khi dùng liều cấp tính, với hiện tượng thải trừ bão hòa xuất hiện ở nồng độ điều trị trong máu (100 – 300 µmol/L, tương ứng với 8,2 – 24,6 mg/L).
Tương tác thuốc Fomepizole
Tương tác với các thuốc khác
- Mặc dù chưa có thông tin rõ ràng, fomepizole vẫn có thể tương tác với các thuốc có khả năng ức chế hoặc cảm ứng hệ thống cytochrome P450, ví dụ như phenytoin, carbamazepine, cimetidine, ketoconazole.
Tương tác với thực phẩm
- Không nên sử dụng fomepizole cùng với rượu, vì ethanol có trong rượu có thể làm giảm quá trình thải trừ fomepizole khỏi cơ thể.
Chống chỉ định thuốc Fomepizole
- Thuốc bị chống chỉ định đối với người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với fomepizole hoặc với bất kỳ pyrazole nào khác.
Liều lượng & cách dùng Fomepizole
Liều lượng & cách dùng
Người lớn
- Việc điều trị bao gồm việc dùng fomepizole nhằm ức chế enzyme alcohol dehydrogenase, đồng thời cần điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa của người bệnh.
- Đối với những bệnh nhân có nồng độ ethylene glycol hoặc methanol trong máu cao (từ 50 mg/dL trở lên), bị nhiễm toan chuyển hóa nghiêm trọng, tình trạng lâm sàng xấu đi hoặc có suy thận, cần cân nhắc tiến hành thẩm phân máu.
- Nên khởi đầu điều trị bằng fomepizole ngay lập tức khi có nghi ngờ người bệnh đã uống phải ethylene glycol hoặc methanol. Việc này dựa trên bệnh sử và/hoặc các dấu hiệu như nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion, tăng khoảng trống áp lực thẩm thấu, rối loạn thị lực, sự hiện diện của tinh thể oxalat trong nước tiểu, hoặc khi nồng độ ethylene glycol/methanol trong huyết thanh vượt quá 20 mg/dL.
- Ở bệnh nhân đơn trị với fomepizole:
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 15 mg/kg.
- Sau đó, dùng 4 liều liên tiếp, mỗi liều 10 mg/kg, với khoảng cách 12 giờ giữa các liều.
- Các liều tiếp theo sẽ là 15 mg/kg mỗi 12 giờ, duy trì cho đến khi ethylene glycol/methanol không còn được phát hiện trong máu, hoặc nồng độ của chúng giảm xuống dưới 20 mg/dL, pH máu trở lại bình thường và bệnh nhân không còn biểu hiện triệu chứng khác.
- Mọi liều thuốc đều cần được truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng thời gian 30 phút.
- Ở bệnh nhân kết hợp fomepizole và thẩm phân máu:
- Khi bắt đầu quá trình thẩm phân: Nếu thời gian từ liều fomepizole cuối cùng dưới 6 giờ, không cần dùng thêm fomepizole; nếu thời gian này vượt quá 6 giờ, cần dùng liều fomepizole tiếp theo theo lịch đã định.
- Trong suốt quá trình thẩm phân: fomepizole nên được dùng mỗi 4 giờ.
- Khi kết thúc thẩm phân:
- Nếu thời gian từ liều fomepizole cuối cùng đến khi kết thúc thẩm phân dưới 1 giờ: Không yêu cầu bổ sung fomepizole.
- Nếu thời gian này từ 1 đến 3 giờ: Cần dùng một nửa (½) liều fomepizole theo lịch.
- Nếu thời gian này trên 3 giờ: Cần dùng 1 liều fomepizole đầy đủ theo lịch.
- Để duy trì điều trị sau khi hoàn thành thẩm phân: Dùng liều fomepizole kế tiếp sau 12 giờ kể từ liều gần nhất.
Trẻ em
- Hiện tại, chưa có đủ thông tin về hiệu quả và mức độ an toàn của thuốc này khi sử dụng cho đối tượng trẻ em.
Đối tượng khác
- Dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn của fomepizole ở người lớn tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận vẫn còn hạn chế.
Tác dụng phụ của Fomepizole
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, khó tiêu, tiêu chảy, ợ nóng.
- Rối loạn thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, cảm giác vị kim loại, giảm cảm giác thèm ăn, choáng váng, co giật, tình trạng kích động, rung giật nhãn cầu, lo lắng, cảm nhận mùi bất thường, ù tai.
- Triệu chứng toàn thân: Sốt, bồn chồn, rối loạn thị lực.
- Rối loạn tim mạch: Chậm nhịp xoang, nhịp tim chậm hoặc nhanh, xơ vữa động mạch, viêm tĩnh mạch, sốc, hạ huyết áp.
- Rối loạn huyết học: Tăng bạch cầu ái toan, viêm bạch huyết, đông máu nội mạch lan tỏa, thiếu máu.
- Rối loạn tiết niệu – sinh dục: Viêm âm đạo tạm thời, vô niệu.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau hoặc viêm tại vị trí tiêm.
- Các tác dụng khác: Nấc cụt, viêm họng, mờ mắt tạm thời, đỏ bừng mặt, phát ban da, đau lưng.
Lưu ý khi dùng Fomepizole
Lưu ý chung
- Tránh pha loãng quá mức hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh fomepizole dưới dạng bolus. Việc tiêm nhanh fomepizole với nồng độ 25 mg/ml trong 5 phút đã được ghi nhận gây kích ứng tĩnh mạch và xơ cứng mạch máu.
- Không được dùng ống tiêm hoặc kim tiêm được làm từ polycarbonate (bao gồm cả kim lọc polycarbonate) để pha loãng hoặc tiêm fomepizole. Fomepizole có khả năng tương tác với polycarbonate, làm suy giảm tính toàn vẹn của ống tiêm và các thành phần kim chứa vật liệu này.
- Cần theo dõi các biểu hiện của phản ứng dị ứng, như phát ban nhẹ hoặc tăng bạch cầu ái toan, trong quá trình điều trị bằng fomepizole.
- Ngoài liệu pháp giải độc đặc hiệu bằng fomepizole, bệnh nhân ngộ độc ethylene glycol hoặc methanol cần được quản lý các biến chứng như nhiễm toan chuyển hóa, suy thận cấp (do ethylene glycol), hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn, rối loạn thị giác (do methanol) và hạ calci huyết. Điều trị hỗ trợ bao gồm truyền dịch và sử dụng natri bicarbonate. Bổ sung kali, calci và cung cấp oxy cũng là các biện pháp cần thiết. Thẩm tách máu được chỉ định cho những bệnh nhân bị thiếu máu, nhiễm toan chuyển hóa nghiêm trọng hoặc tăng ure huyết. Sau điều trị, cần đánh giá định kỳ khí máu, pH, điện giải, BUN, creatinine và phân tích nước tiểu. Trong suốt quá trình điều trị ngộ độc ethylene glycol, cần theo dõi nồng độ ethylene glycol trong huyết thanh và nước tiểu, cùng với sự hiện diện của tinh thể oxalat trong nước tiểu. Đối với ngộ độc methanol, cần theo dõi nồng độ methanol trong huyết thanh.
- Khuyến nghị theo dõi điện tâm đồ (ECG) do sự mất cân bằng acid-base và điện giải có thể ảnh hưởng đến chức năng tim mạch. Đối với bệnh nhân hôn mê, có thể cần đo điện não đồ (EEG). Cần theo dõi các enzym gan và số lượng bạch cầu trong quá trình điều trị, vì đã có báo cáo về sự gia tăng thoáng qua nồng độ transaminase huyết thanh và bạch cầu ái toan khi dùng fomepizole lặp lại.
- Fomepizole duy trì độ ổn định và vô trùng trong ít nhất 24 giờ khi được pha loãng trong dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%, và được bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc tủ lạnh. Do fomepizole không chứa chất bảo quản, điều kiện vô trùng phải được duy trì nghiêm ngặt, và dung dịch đã pha loãng không nên sử dụng sau 24 giờ. Không dùng dung dịch nếu có dấu hiệu mờ đục, tạp chất, kết tủa, đổi màu hoặc rò rỉ bao bì.
- Cần thận trọng khi sử dụng fomepizole cho bệnh nhân có tổn thương gan hoặc thận.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của FDA, thuốc này thuộc nhóm C trong thai kỳ.
- Hiện chưa có đủ nghiên cứu về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai. Fomepizole chỉ nên được dùng cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị được xem xét là thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện không có dữ liệu về việc fomepizole có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay động vật hay không. Do đó, không khuyến cáo sử dụng fomepizole trong thời gian cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của nhân viên y tế để được tư vấn cụ thể.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Ở những người khỏe mạnh được dùng fomepizole với liều 50 và 100 mg/kg (đạt nồng độ huyết tương từ 290 – 520 µmol/L, tương đương 23,8 – 42,6 mg/L), các triệu chứng buồn nôn, chóng mặt và cảm giác choáng váng đã được ghi nhận.
- Các liều lượng này cao gấp 3 đến 6 lần so với liều khuyến cáo.
- Những tác dụng trên hệ thần kinh trung ương này, vốn phụ thuộc vào liều, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn ở phần lớn các đối tượng, với thời gian lâu nhất là 30 giờ.
Cách xử lý khi quá liều
- Phương pháp thẩm tách máu có thể mang lại lợi ích trong quá trình điều trị quá liều fomepizole.
Quên liều và xử trí
- Việc bỏ lỡ một liều thuốc gần như không xảy ra, bởi vì thuốc này chỉ được sử dụng trong các trường hợp ngộ độc dưới sự chỉ định của bác sĩ và do nhân viên y tế thực hiện.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Fomepizole
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01213
https://www.drugs.com/mtm/fomepizole.html
https://www.drugs.com/monograph/fomepizole.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/fomepizole.html
Ngày cập nhật: 24/09/2021

