7
Etomidate là thuốc mê đường tĩnh mạch, được chỉ định để khởi mê và duy trì mê trong các ca phẫu thuật ngắn, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân có chức năng tuần hoàn hoặc hô hấp bị suy giảm, với liều khởi mê thường là 0,3 mg/kg.
Tổng quan về Etomidate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Etomidate (Etomidat)
Loại thuốc
- Thuốc mê đường tĩnh mạch.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Ống tiêm 2 mg/ml dạng nhũ dịch tiêm truyền tĩnh mạch, ống 10 ml.
Chỉ định Etomidate
- Etomidate được chỉ định sử dụng như một thuốc mê tiêm tĩnh mạch cho các mục đích sau:
- Khởi mê: Etomidate đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân có chức năng tuần hoàn hoặc hô hấp bị suy giảm.
- Duy trì mê trong các ca phẫu thuật ngắn: Khi được dùng phối hợp với các thuốc mê hô hấp như nitơ oxyd và oxy.
- Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo việc sử dụng etomidate cho mục đích duy trì mê trong các phẫu thuật kéo dài.
Dược lực học
Dược lực học
- Etomidate là một dẫn chất imidazol đã được carboxyl hóa, có khả năng an thần và gây ngủ, được sử dụng làm thuốc mê đường tĩnh mạch.
- Với liều khởi mê tiêm tĩnh mạch từ 0,2 đến 0,3 mg/kg ở người lớn, tác dụng gây ngủ xuất hiện ngay trong vòng 60 giây và kéo dài trong khoảng 6 đến 10 phút.
- Cơ chế hoạt động của etomidate trên hệ thần kinh trung ương chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng được cho là có liên quan một phần đến khả năng tăng cường hoạt tính của acid gamma-amino butyric (GABA) – một chất trung gian dẫn truyền ức chế hệ thần kinh trung ương, thông qua tương tác với phức hợp thụ thể GABA.
Dược động học
Dược động học
- Khi tiêm tĩnh mạch, etomidate nhanh chóng di chuyển vào hệ thần kinh trung ương, sau đó nhanh chóng rời khỏi mô não và phân bố lại vào các mô khác, tạo nên một mô hình dược động học phức tạp với ba khoang.
Phân bố
- Sự phân bố ưu tiên đến các cơ quan có lưu lượng máu cao giải thích cho tác dụng gần như ngay lập tức của thuốc sau khi tiêm.
- Khoảng 75% etomidate trong máu liên kết với protein huyết tương.
- Thuốc có thể tích phân bố lớn, đạt khoảng 4,5 lít/kg.
- Nồng độ hiệu quả trong huyết tương để đạt được trạng thái gây ngủ là khoảng 0,3 microgam/ml.
- Sau khi tiêm liều khởi mê thông thường (0,3 mg/kg), tác dụng gây ngủ kéo dài trong thời gian ngắn (3–5 phút), và thời gian này phụ thuộc vào liều lượng.
- Bệnh nhân hồi tỉnh nhanh chóng, tương tự như khi dùng thiopental, nhưng chậm hơn so với propofol.
Chuyển hóa
- Etomidate được chuyển hóa nhanh chóng tại gan, chủ yếu thông qua quá trình hydroxyl hóa, tạo ra dẫn chất acid carboxylic không hoạt tính.
Thải trừ
- Trong vòng 24 giờ, khoảng 75% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu, phần lớn (khoảng 80%) là dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính.
- Khoảng 10% liều thuốc được thải trừ qua mật và 13% qua phân.
- Etomidate có thể đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
- Thời gian bán thải của etomidate trong huyết tương là khoảng 75 phút.
- Ở bệnh nhân lớn tuổi, thể tích phân bố và độ thanh thải của etomidate giảm, dẫn đến kéo dài thời gian bán thải.
- Tương tự, thời gian bán thải của thuốc cũng tăng ở bệnh nhân xơ gan.
- Cần xem xét các yếu tố này khi truyền etomidate liên tục cho bệnh nhân xơ gan hoặc người cao tuổi.
Tương tác thuốc Etomidate
Tương tác thuốc
- Etomidate có thể hiệp đồng tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương với các thuốc mê, thuốc an thần, thuốc ngủ và các thuốc giảm đau opioid.
- Về mặt dược lý, etomidate tương thích khi dùng cùng các thuốc giãn cơ, thuốc tiền mê và thuốc mê dạng hít thường dùng trong lâm sàng.
- Nên xem xét việc điều chỉnh giảm liều các thuốc mê, thuốc an thần, thuốc ngủ, và thuốc giảm đau opioid khi cần thiết.
- Gây mê bằng etomidate có thể gây giảm nhẹ và tạm thời sức cản mạch máu ngoại vi, điều này có thể làm tăng cường tác dụng hạ huyết áp của các thuốc khác.
- Cần thận trọng khi dùng etomidate cùng lúc với alfentanil, do nồng độ etomidate có thể giảm dưới mức gây mê hiệu quả.
- Trong trường hợp dùng etomidate đồng thời với fentanyl tiêm tĩnh mạch, việc giảm liều có thể là cần thiết.
Chống chỉ định thuốc Etomidate
Chống chỉ định
- Không được sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với etomidate.
Liều lượng & cách dùng Etomidate
Liều dùng
Người lớn
- Do đáp ứng cá thể của bệnh nhân với etomidat có sự khác biệt, việc điều chỉnh liều cần dựa trên phản ứng của người bệnh, độ tuổi, tình trạng lâm sàng và các bệnh lý đi kèm. Cần thiết phải dò liều etomidat dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
- Khởi mê: Tiêm tĩnh mạch chậm 0,3 mg/kg (với khoảng dao động từ 0,2 đến 0,6 mg/kg) trong khoảng thời gian từ 30 đến 60 giây.
- Đối với việc duy trì mê khi kết hợp với các thuốc gây mê khác trong các ca phẫu thuật ngắn, liều dùng thường thấp hơn liều khởi mê.
Trẻ em
- Khởi mê: Đối với trẻ em trên 10 tuổi, tiêm tĩnh mạch chậm 0,3 mg/kg (trong khoảng 0,2 đến 0,6 mg/kg) trong vòng 30 đến 60 giây.
- Liều khởi mê cho trẻ em từ 1 tháng tuổi đến 18 tuổi là 0,15 đến 0,3 mg/kg tiêm tĩnh mạch chậm. Trẻ em dưới 10 tuổi có thể cần liều lên đến 0,4 mg/kg.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy gan: Cần giảm liều.
- Người cao tuổi: Nên giảm liều, có thể bắt đầu với 0,15 đến 0,2 mg/kg và sau đó điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng.
Cách dùng
- Etomidat được sử dụng bằng cách tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, không cần pha loãng. Không khuyến cáo truyền tĩnh mạch etomidat kéo dài.
- Thuốc này chỉ nên được sử dụng bởi bác sĩ gây mê và trong điều kiện có đầy đủ trang thiết bị để xử lý các tai biến có thể xảy ra. Trước khi dùng, cần kiểm tra cẩn thận ống thuốc bằng mắt thường; nếu phát hiện các tiểu phân bất thường hoặc sự biến màu của dung dịch, phải loại bỏ.
- Trước khi bắt đầu gây mê bằng etomidat, bệnh nhân cần được sử dụng các loại thuốc tiền mê thích hợp (như benzodiazepin, barbituric, thuốc giảm đau opioid, thuốc kháng cholinergic).
Tác dụng phụ của Etomidate
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Đau tại vị trí tiêm.
- Các cử động bất thường ở mắt và cơ xương (như múa giật, co cứng).
- Giảm nồng độ cortisol.
- Rối loạn vận động.
Hiếm gặp
- Rối loạn thông khí (tăng hoặc giảm).
- Ngừng thở (kéo dài khoảng 5 đến 90 giây).
- Co thắt thanh quản (có thể liên quan đến tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp một phần đã có ở bệnh nhân).
- Tăng hoặc hạ huyết áp.
- Loạn nhịp tim chậm.
- Co giật (trên người bệnh có tiền sử động kinh kháng thuốc).
- Nôn và buồn nôn sau phẫu thuật.
- Tăng trương lực cơ.
- Co thắt cơ không tự chủ.
- Rung giật nhãn cầu.
- Ngoại tâm thu.
- Ngoại tâm thu thất.
- Viêm tĩnh mạch.
- Giảm thông khí.
- Nấc cụt.
- Ho.
- Ban đỏ.
- Tăng tiết nước bọt.
- Các biến chứng liên quan đến gây mê.
- Thời gian hồi phục kéo dài sau gây mê.
- Hiệu quả giảm đau không đủ.
Không xác định tần suất
- Các phản ứng quá mẫn (chẳng hạn như sốc phản vệ, phản ứng phản vệ, phản ứng phản vệ).
- Hội chứng Stevens-Johnson.
- Mày đay.
- Cứng hàm.
- Suy tuyến thượng thận.
- Ngừng tim.
- Block nhĩ thất hoàn toàn.
- Suy hô hấp.
Lưu ý khi dùng Etomidate
Lưu ý chung
- Etomidate chỉ được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm.
- Việc sử dụng etomidate trong thời gian dài không được khuyến nghị do thuốc có khả năng ức chế chức năng tuyến thượng thận, dẫn đến giảm nồng độ cortisol và aldosteron trong huyết thanh, đặc biệt khi dùng liều 0,3 mg/kg để khởi mê. Đối với bệnh nhân trong tình trạng căng thẳng nghiêm trọng được gây mê bằng etomidate, cần đặc biệt chú ý theo dõi nồng độ cortisol huyết thanh và xem xét liệu pháp corticosteroid để hỗ trợ tuyến thượng thận.
- Các chuyển động cơ xương không tự chủ, thường là kiểu múa giật và đôi khi là co cứng, thường xuất hiện (với tỷ lệ trung bình khoảng 32%) sau khi tiêm etomidate vào tĩnh mạch. Những rối loạn vận động này có thể ảnh hưởng cả hai bên cơ thể hoặc tập trung chủ yếu ở cánh tay nơi đã đặt đường truyền tĩnh mạch.
- Etomidate không được khuyến cáo sử dụng trong các ca phẫu thuật hoặc thủ thuật sản khoa, kể cả mổ lấy thai, vì dữ liệu về độ an toàn của thuốc trong thai kỳ và quá trình sinh nở còn hạn chế.
- Tính an toàn và hiệu quả của etomidate trong việc khởi mê và duy trì mê ở trẻ em dưới 10 tuổi vẫn chưa được xác định rõ ràng. Do đó, cần áp dụng sự thận trọng tối đa khi dùng thuốc này cho đối tượng trẻ em.
- Khi dùng etomidate cho người cao tuổi, việc theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều lượng là cần thiết. Điều này là do đã có báo cáo về tác dụng ức chế tim (nhịp tim và cung lượng tim giảm) và giảm huyết áp trung bình ở nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là những người có tiền sử tăng huyết áp.
- Nên thận trọng khi chỉ định etomidate cho những bệnh nhân có tiền sử động kinh, suy giảm chức năng gan, phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú, hoặc người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy etomidate gây dị tật hoặc độc tính trên thai nhi. Ở người, chưa ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa trẻ sơ sinh có mẹ dùng etomidate so với trẻ có mẹ dùng các thuốc an thần khác.
- Mặc dù nồng độ cortisol huyết thanh ở trẻ sơ sinh có thể giảm tạm thời trong khoảng 6 giờ sau khi mẹ được điều trị bằng etomidate, nhưng mức độ này vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Vì lý do này, việc sử dụng etomidate trong thai kỳ không được khuyến khích, trừ khi lợi ích lâm sàng được đánh giá là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Etomidate được bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần hết sức thận trọng khi cân nhắc dùng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú. Khuyến cáo nên tạm ngừng cho con bú trong suốt quá trình điều trị và trong khoảng 24 giờ sau liều etomidate cuối cùng.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Etomidate gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Mặc dù bệnh nhân có thể phục hồi trạng thái tỉnh táo bình thường trong khoảng 30 đến 60 phút sau khi hồi tỉnh, nhưng họ không được phép lái xe hoặc sử dụng máy móc trong ít nhất 24 giờ sau khi dùng thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Etomidate và Xử trí
Triệu chứng quá liều và độc tính
- Một liều cấp tính 250 mg, tương đương gấp 10 lần liều thông thường, có thể gây ngủ sâu mà không kèm theo bất kỳ thay đổi huyết động nào.
- Việc dùng thuốc quá liều có nguy cơ dẫn đến tình trạng gây mê kéo dài, có khả năng ức chế hô hấp hoặc thậm chí ngừng thở; trong những trường hợp này, việc hỗ trợ hô hấp đầy đủ là bắt buộc.
- Tình trạng hạ huyết áp cũng đã được ghi nhận.
- Quá liều có thể gây giảm tiết từ vỏ thượng thận, điều này có thể dẫn đến mất phương hướng và làm chậm quá trình hồi tỉnh.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu; phương pháp xử trí chủ yếu là điều trị các triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ.
- Ngoài ra, có thể cần dùng 50-100 mg hydrocortisone (khác với ACTH) để kiểm soát tình trạng ức chế bài tiết cortisol.
Xử trí khi quên liều
- Etomidate cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, kèm theo việc đọc kỹ mọi thông tin được cung cấp và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn.
- Thuốc này được cung cấp và sử dụng trong môi trường cơ sở chăm sóc sức khỏe.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Etomidate (Etomidat)
Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/etomidate.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/etomidate.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9777
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9777
Dược thư Quốc gia Việt nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

