Paricalcitol: Công dụng giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp, liều dùng, lưu ý

bởi thuvienbenh

Paricalcitol là một loại thuốc tổng hợp tương tự vitamin D, được sử dụng để điều trị cường cận giáp thứ phát ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn 3, 4 và 5. Thuốc hoạt động bằng cách giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp và tăng nồng độ canxi trong máu, giúp ngăn ngừa và điều trị các biến chứng liên quan đến bệnh thận.

Tổng quan về Paricalcitol

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Paricalcitol

Loại thuốc

  • Vitamin D tổng hợp

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm tĩnh mạch: 2 mcg/mL; 5 mcg/mL.
  • Viên nang: 1 mcg; 2 mcg; 4 mcg.

Chỉ định Paricalcitol

  • Paricalcitol được chỉ định để phòng ngừa và điều trị cường cận giáp thứ phát, một tình trạng liên quan đến bệnh thận mạn tính (CKD) giai đoạn 3 và 4. Thuốc cũng được dùng cho bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn 5 đang điều trị bằng chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc.

Dược lực học

  • Là một chất tương tự tổng hợp của vitamin D2, paricalcitol sở hữu hoạt tính sinh học tương tự calcitriol.
  • Hoạt động sinh học của paricalcitol được thực hiện thông qua việc trung gian hóa các thụ thể vitamin D (VDR), từ đó kích hoạt một cách chọn lọc các con đường phản ứng của vitamin D.
  • Ở cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo và thẩm phân máu, paricalcitol tác động làm giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (iPTH) trong huyết thanh bằng cách ức chế quá trình tổng hợp và bài tiết PTH. Đồng thời, thuốc còn làm tăng nồng độ canxi và phospho trong huyết thanh.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng đường uống, paricalcitol được hấp thu hiệu quả, đạt sinh khả dụng tuyệt đối trong khoảng từ 72% đến 86%.
  • Việc tiêu thụ bữa ăn nhiều chất béo có thể kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thêm khoảng 2 giờ, tuy nhiên, điều này không làm thay đổi diện tích dưới đường cong (AUC) hoặc nồng độ đỉnh (Cmax) của thuốc.

Phân bố

  • Thuốc có mức độ gắn kết cao với protein huyết tương, lên đến hoặc vượt quá 99,8%.
  • Đối với người khỏe mạnh, thể tích phân bố ổn định của paricalcitol được ước tính vào khoảng 23,8 L.

Chuyển hóa

  • Paricalcitol trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ, với khoảng 98% lượng thuốc được chuyển hóa. Quá trình này diễn ra cả ở gan, chủ yếu bởi các enzyme CYP24 và CYP3A4, và ngoài gan, thông qua enzyme uridine diphosphat-glucuronosyltransferase (UGT) 1A4.

Thải trừ

  • Thuốc được bài tiết chủ yếu qua phân (khoảng 63% đến 70%) và một phần qua nước tiểu (18% đến 19%), hầu hết dưới dạng các chất chuyển hóa.
  • Chỉ khoảng 2% lượng thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi.
  • Thời gian bán thải của paricalcitol dao động trong khoảng 4 đến 6 giờ.

Tương tác thuốc Paricalcitol

  • Khi paricalcitol được sử dụng cùng lúc với các chế phẩm chứa canxi, các dẫn xuất vitamin D khác, hoặc thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, nguy cơ tăng nồng độ canxi trong máu có thể gia tăng.
  • Do khả năng gây tăng canxi huyết của paricalcitol, việc sử dụng đồng thời với glycosid tim có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc digitalis.
  • Nồng độ paricalcitol trong máu có thể tăng lên đáng kể khi dùng chung với các thuốc ức chế mạnh CYP3A, bao gồm clarithromycin, telithromycin, conivaptan, nước ép bưởi, các thuốc kháng nấm azol và thuốc kháng virus.
  • Sự hấp thu paricalcitol qua đường uống có thể bị ảnh hưởng tiêu cực nếu dùng kèm với cholestyramin hoặc dầu khoáng.

Chống chỉ định thuốc Paricalcitol

  • Paricalcitol không được chỉ định cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định sử dụng thuốc này ở bệnh nhân đang bị tăng canxi huyết hoặc ngộ độc vitamin D.

Liều lượng & cách dùng Paricalcitol

Người lớn

Bệnh thận mạn (CKD) giai đoạn 3 và 4

  • Đường uống
  • Liều khởi đầu: Bệnh nhân có nồng độ hormon tuyến cận giáp nguyên vẹn (iPTH) ban đầu dưới 500 pg/mL nên dùng 1 mcg mỗi ngày một lần, hoặc 2 mcg ba lần mỗi tuần. Đối với những người có nồng độ iPTH ban đầu trên 500 pg/mL, liều khởi đầu là 2 mcg mỗi ngày một lần, hoặc 4 mcg ba lần mỗi tuần.
  • Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện sau mỗi 2 đến 4 tuần dựa trên sự thay đổi nồng độ iPTH so với giá trị ban đầu, tuân theo khuyến nghị sau:
  • Mức thay đổi iPTH so với ban đầu:
  • Tăng, không đổi, hoặc giảm dưới 30%: Hướng điều chỉnh: Tăng liều. Mức độ điều chỉnh: 1 mcg (liều 1 lần/ngày) hoặc 2 mcg (liều 3 lần/tuần).
  • Giảm 30 – 60%: Hướng điều chỉnh: Duy trì liều lượng.
  • Giảm trên 60% hoặc iPTH dưới 60 pg/mL: Hướng điều chỉnh: Giảm liều. Mức độ điều chỉnh: 1 mcg (liều 1 lần/ngày) hoặc 2 mcg (liều 3 lần/tuần).
  • Nếu bệnh nhân đang dùng liều 1 mcg mỗi ngày một lần và cần giảm liều, khuyến cáo nên chuyển xuống 1 mcg ba lần mỗi tuần. Nếu vẫn cần giảm thêm, giữ nguyên hàm lượng và điều chỉnh khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.
Xem thêm:  Amodiaquine - Thuốc diệt ký sinh trùng sốt rét: Công dụng và thông tin dược học

CKD giai đoạn 5

  • Đường uống
  • Liều khởi đầu được xác định bằng công thức: nồng độ iPTH ban đầu (pg/mL) chia cho 80, và được dùng ba lần mỗi tuần.
  • Để giảm thiểu nguy cơ tăng canxi huyết, việc điều trị chỉ nên bắt đầu khi nồng độ canxi huyết thanh đã điều chỉnh ban đầu không vượt quá 9,5 mg/dL.
  • Liều điều chỉnh sẽ dựa trên nồng độ iPTH, canxi và phospho huyết thanh gần nhất, tính theo công thức: nồng độ iPTH gần nhất (pg/mL) chia cho 80.
  • Trong trường hợp nồng độ canxi huyết thanh tăng, cần giảm liều 2 đến 4 mcg so với liều đã được điều chỉnh.
  • Nếu việc theo dõi nồng độ iPTH, canxi hoặc phospho được thực hiện ít hơn một lần mỗi tuần, có thể áp dụng liều khởi đầu và liều điều chỉnh thấp hơn, tính bằng công thức: Nồng độ iPTH chia cho 100.
  • Đường tiêm tĩnh mạch
  • Liều khởi đầu là tiêm tĩnh mạch bolus từ 0,04 đến 0,1 mcg/kg (tương đương 2,8 đến 7 mcg), có thể thực hiện tại bất kỳ thời điểm nào trong quá trình chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc.
  • Liều tối đa hàng ngày là 0,24 mcg/kg và không nên dùng thường xuyên mỗi ngày.
  • Điều chỉnh liều nên được thực hiện trong khoảng thời gian 2 đến 4 tuần, với mục tiêu giảm nồng độ iPTH xuống mức không vượt quá 1,5 đến 3 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN).
  • Mức thay đổi iPTH so với ban đầu:
  • Tăng, không thay đổi hoặc giảm dưới 30%: Điều chỉnh liều lượng: Tăng 2 – 4 mcg.
  • Giảm 30 – 60% hoặc nồng độ iPTH gấp 1,5 – 3 lần ULN: Điều chỉnh liều lượng: Duy trì liều lượng hiện tại.
  • Giảm dưới 60%: Điều chỉnh liều lượng: Giảm liều theo đánh giá lâm sàng.
  • Nếu tích số nồng độ canxi huyết thanh (mg/dL) nhân với nồng độ photpho huyết thanh (mg/dL) (Ca x P) vượt quá 75, cần giảm hoặc ngừng liều ngay lập tức cho đến khi các thông số này trở lại bình thường, sau đó bắt đầu lại thuốc với liều lượng thấp hơn.
  • Đối với bệnh nhân đang sử dụng các chế phẩm phosphat có chứa canxi, nên giảm liều của chế phẩm đó hoặc chuyển sang một chế phẩm phosphat không chứa canxi.

Trẻ em

CKD giai đoạn 3 hoặc 4

  • Đường uống
  • Trẻ em từ 10 đến 16 tuổi: Liều khởi đầu là 1 mcg, dùng ba lần mỗi tuần. Sau đó, liều có thể được tăng thêm 1 mcg ba lần mỗi tuần (ví dụ, từ 1 mcg ba lần/tuần lên 2 mcg ba lần/tuần) trong vòng 4 tuần, dựa trên nồng độ iPTH, canxi và phospho huyết thanh.
  • Liều có thể được giảm 1 mcg mỗi liều bất cứ lúc nào trong quá trình điều trị. Nếu bệnh nhân yêu cầu giảm liều khi đang dùng 1 mcg ba lần mỗi ngày, có thể ngừng điều trị và tiếp tục khi thích hợp.
  • Nếu xảy ra tình trạng tăng calci huyết, cần giảm liều hoặc ngừng điều trị cho đến khi nồng độ trở lại mức bình thường.

CKD giai đoạn 5

  • Đường uống
  • Trẻ em từ 10 đến 16 tuổi: Liều khởi đầu (mcg) được tính bằng cách lấy nồng độ iPTH ban đầu (pg/mL) chia cho 120, làm tròn đến số nguyên gần nhất, và dùng ba lần mỗi tuần.
  • Sau đó, liều có thể được tăng thêm 1 mcg ba lần mỗi tuần (ví dụ, từ 1 mcg ba lần/tuần lên 2 mcg ba lần/tuần) trong vòng 4 tuần, dựa trên nồng độ iPTH, canxi và phospho huyết thanh.
  • Liều có thể được giảm 2 mcg mỗi liều bất cứ lúc nào trong quá trình điều trị. Nếu bệnh nhân yêu cầu giảm liều khi đang dùng 1 mcg ba lần mỗi ngày hoặc 2 mcg ba lần mỗi ngày, có thể ngừng điều trị và tiếp tục khi thích hợp.
  • Đường tiêm tĩnh mạch
  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 5 đến 19 tuổi: Liều khởi đầu là 0,04 mcg/kg ba lần mỗi tuần nếu nồng độ iPTH dưới 500 pg/mL, hoặc 0,08 mcg/kg ba lần mỗi tuần nếu nồng độ iPTH từ 500 pg/mL trở lên.
  • Điều chỉnh liều: 0,04 mcg/kg, dựa trên nồng độ iPTH, canxi và tích số (Ca × P) trong huyết thanh. Liều trung bình là 4,6 mcg (dao động từ 0,8 đến 9,6 mcg).
Xem thêm:  Acetylcholine - Thuốc chủ vận cholinergic: Công dụng, cách dùng và lưu ý

Tác dụng phụ của Paricalcitol

Thường gặp

  • Đường uống: Các phản ứng phụ thường thấy khi dùng đường uống bao gồm rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, buồn nôn và nôn. Các vấn đề về huyết áp như tăng huyết áp và hạ huyết áp cũng có thể xảy ra. Bệnh nhân có thể gặp nhiễm virus, phù, hoặc các biểu hiện quá mẫn (như ngứa, phát ban). Các triệu chứng khác bao gồm viêm khớp, đau lưng, chóng mặt, nhức đầu, ngất, ho, đau họng, mệt mỏi, viêm mũi họng, viêm xoang. Ngoài ra, còn có thể thấy hạ đường huyết, mất ngủ và viêm phúc mạc.
  • Tiêm tĩnh mạch: Khi dùng qua đường tiêm tĩnh mạch, các tác dụng không mong muốn thường gặp là tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn. Bệnh nhân có thể bị phù, đau khớp, ớn lạnh, xuất huyết tiêu hóa, hoặc các bệnh nhiễm trùng như cúm, viêm phổi, sốt rét, nhiễm trùng huyết. Khô miệng và đánh trống ngực cũng là những phản ứng được ghi nhận.

Ít gặp

  • Đường uống: Các tác dụng phụ ít gặp khi sử dụng đường uống bao gồm khô miệng, mày đay, và sự bất thường trong men gan. Một số bệnh nhân có thể trải qua trào ngược dạ dày thực quản, giảm cảm giác thèm ăn, hoặc các rối loạn về nồng độ calci như tăng calci huyết và hạ calci huyết. Các biểu hiện khác là căng vú và mụn trứng cá.
  • Tiêm tĩnh mạch: Đối với đường tiêm tĩnh mạch, các tác dụng phụ ít gặp bao gồm thiếu máu, rối loạn nhịp tim (như cuồng nhĩ, ngừng tim), đau ngực, và phù ngoại vi. Các triệu chứng khác có thể là cứng khớp, co giật cơ, đau cơ, suy tuyến cận giáp, viêm kết mạc, suy nhược, mệt mỏi, và viêm họng. Đau tại vị trí tiêm cũng được ghi nhận. Ngoài ra, có thể có sự gia tăng nồng độ các chất trong máu như tăng calci huyết, tăng kali huyết, và tăng phosphat máu.

Không xác định tần suất

  • Các tác dụng phụ chưa xác định tần suất bao gồm các phản ứng dị ứng (như phát ban, nổi mề đay, phù mạch, kể cả phù thanh quản). Sự gia tăng nồng độ calci trong máu (tăng calci huyết) và creatinin trong máu (tăng creatinin huyết) cũng đã được báo cáo nhưng chưa rõ tần suất.

Lưu ý khi dùng Paricalcitol

Lưu ý chung

  • Tăng canxi huyết: Việc dùng quá liều vitamin D có thể dẫn đến tình trạng tăng canxi huyết tiến triển. Khi nồng độ canxi trong máu tăng cao có ý nghĩa lâm sàng, cần giảm liều hoặc ngưng điều trị paricalcitol, đồng thời ngừng các loại thuốc bổ sung canxi và áp dụng chế độ ăn ít canxi. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao về cân bằng nước, điện giải và thực hiện điện tâm đồ (đặc biệt quan trọng đối với những người đang dùng glycosid tim).
  • Tăng canxi huyết cấp tính có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim và co giật, đồng thời làm tăng độc tính của các glycosid tim.
  • Tăng canxi huyết mạn tính làm tăng nguy cơ vôi hóa mô mềm, bao gồm cả vôi hóa mạch máu. Cần theo dõi định kỳ các dấu hiệu tăng canxi huyết và điều chỉnh liều paricalcitol khi sử dụng đồng thời với canxi liều cao, thuốc lợi tiểu thiazid, hoặc chế độ ăn giàu canxi và phosphat.
  • Bệnh nhân nên được hướng dẫn về các triệu chứng của tăng canxi huyết, bao gồm mệt mỏi, khó tập trung, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, tăng cảm giác khát, đi tiểu nhiều và sụt cân.
  • Độc tính của glycosid tim: Tình trạng tăng canxi huyết làm tăng nguy cơ nhiễm độc glycosid tim; cần thận trọng đặc biệt khi hai loại thuốc này được sử dụng cùng lúc.
  • Theo dõi bệnh nhân:
  • Đối với bệnh nhân dùng paricalcitol đường uống: Nồng độ canxi, phospho và iPTH trong huyết thanh cần được kiểm tra ít nhất 2 tuần một lần trong 3 tháng đầu sau khi bắt đầu điều trị hoặc sau mỗi lần điều chỉnh liều. Sau đó, theo dõi hàng tháng trong 3 tháng tiếp theo, và sau đó mỗi 3 tháng một lần.
  • Đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) giai đoạn 5 sử dụng paricalcitol đường tĩnh mạch: Nồng độ canxi và phospho trong huyết thanh cần được theo dõi thường xuyên (2 lần/tuần) khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi điều chỉnh liều.
  • Khi một phác đồ liều ổn định đã được thiết lập, việc theo dõi cần thực hiện ít nhất hàng tháng. Nồng độ iPTH trong huyết thanh hoặc huyết tương cần được kiểm tra mỗi 3 tháng một lần, hoặc thường xuyên hơn trong quá trình điều chỉnh liều.
  • Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Các chất tương tự vitamin D (như paricalcitol, calcitriol) có khả năng làm tăng nồng độ creatinin huyết thanh (Scr) và do đó làm giảm mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) ở đối tượng bệnh nhân này.
  • Quá liều nhôm: Tránh sử dụng đồng thời lâu dài các sản phẩm chứa nhôm (ví dụ: thuốc kháng axit, chất kết dính phosphat) để ngăn ngừa nguy cơ tăng nồng độ nhôm trong máu và nhiễm độc nhôm ảnh hưởng đến xương.
Xem thêm:  Biperiden: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Phân loại thai kỳ: Loại C.
  • Hiện có ít dữ liệu về việc sử dụng paricalcitol ở phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ nên được dùng trong thời kỳ thai nghén khi lợi ích tiềm năng cho người mẹ vượt trội hơn hẳn so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Paricalcitol đã được chứng minh là phân bố vào sữa ở chuột. Tuy nhiên, hiện chưa có thông tin về việc paricalcitol có phân bố vào sữa mẹ ở người, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sữa hay gây tác động đến trẻ bú mẹ hay không. Do đó, khuyến cáo tránh cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng paricalcitol.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Trong quá trình điều trị bằng paricalcitol, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như nhức đầu hoặc chóng mặt. Vì vậy, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Paricalcitol và Xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng quá mức paricalcitol qua đường uống có thể dẫn đến tình trạng tăng calci huyết, tăng calci niệu, tăng phosphat huyết và ức chế quá mức hormone tuyến cận giáp (PTH).

Cách xử lý khi quá liều

  • Nếu phát hiện quá liều sớm, có thể cân nhắc gây nôn hoặc thực hiện rửa dạ dày.
  • Trong trường hợp thuốc đã đi qua dạ dày, việc dùng dầu khoáng có thể hỗ trợ quá trình thải trừ thuốc qua phân.
  • Cần theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh (đặc biệt là canxi), đánh giá tốc độ bài tiết canxi qua nước tiểu và kiểm tra các bất thường trên điện tâm đồ do tăng canxi huyết, nhất là ở bệnh nhân đang dùng glycosid tim.
  • Ngừng bổ sung canxi và thiết lập chế độ ăn ít canxi cũng được chỉ định khi vô tình dùng quá liều.
  • Nếu tình trạng tăng nồng độ canxi huyết thanh kéo dài và đáng kể, có nhiều lựa chọn điều trị thay thế bao gồm sử dụng phosphat, corticosteroid, và các biện pháp nhằm thúc đẩy lợi tiểu tích cực.

Quên liều Paricalcitol và xử trí

  • Dạng viên nang: Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc.
  • Dạng tiêm IV: Vì thuốc được tiêm bởi nhân viên y tế trong quá trình chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc, khả năng quên liều là rất thấp.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Paricalcitol

https://go.drugbank.com/drugs/DB00910

Drugbank online:

Drugbank online:

https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=7259652f-81bc-4ad1-bba5-d01f9fac1b80##

https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/lookup.cfm?setid=1b27c026-2d60-47b4-2a9c-ded1818f21b5##

Dailymed:

Dailymed:

https://www.drugs.com/mtm/paricalcitol.html

https://www.drugs.com/pro/paricalcitol-capsules.html

https://www.drugs.com/monograph/paricalcitol.html

Drugs.com:

Ngày cập nhật: 29/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0