15
Thuốc Quinidine là một loại thuốc chống loạn nhịp tim thuộc nhóm IA, được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp tim và sốt rét. Nó hoạt động bằng cách giảm tính hưng phấn và vận tốc dẫn truyền của cơ tim, đồng thời có thể làm giảm sức co bóp của cơ tim. Quinidine có nhiều dạng thuốc và liều lượng khác nhau, bao gồm viên nén, dung dịch tiêm và cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tổng quan về Quinidine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Quinidine
Loại thuốc
- Chống loạn nhịp tim (nhóm IA).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén quinidine sulfate 200 mg, 300 mg.
- Viên nén phóng thích kéo dài quinidine sulfate 300 mg.
- Viên nén phóng thích kéo dài quinidine gluconate 324 mg.
- Dung dịch tiêm 80mg/ml (10ml).
Chỉ định Quinidine
Quinidine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Rối loạn nhịp nhanh trên thất.
- Rối loạn nhịp thất.
- Bệnh sốt rét.
Dược lực học
- Quinidine là một thuốc chống loạn nhịp thuộc nhóm Ia (ổn định màng), có cơ chế tác động tương tự như procainamide.
- Thuốc này làm giảm tính hưng phấn và vận tốc dẫn truyền của cơ tim.
- Ngoài ra, nó có thể làm giảm sức co bóp của cơ tim thông qua việc giảm dòng natri trong quá trình khử cực và dòng kali trong quá trình tái cực, đồng thời hạn chế sự vận chuyển canxi qua màng tế bào.
- Khi được dùng để điều trị sốt rét, quinidine chủ yếu hoạt động như một chất diệt thể phân liệt trong tế bào, nhưng lại có rất ít tác dụng đối với trùng roi hoặc ký sinh trùng ở giai đoạn tiền hồng cầu.
Dược động học
Hấp thu
- Đối với viên nén thông thường, sinh khả dụng tuyệt đối của quinidine đạt khoảng 70%, và nồng độ thuốc tối đa trong huyết thanh thường xuất hiện sau khoảng 2 giờ.
- Các dạng viên nén giải phóng kéo dài (quinidine gluconate hoặc quinidine sulfate) có sinh khả dụng tuyệt đối từ 70–80%, với nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được trong khoảng 3-6 giờ.
- Sau khi uống liều 400-600 mg quinidine sulfate, tác dụng trên tim mạch thường biểu hiện trong vòng 1–3 giờ và kéo dài trong 6-8 giờ.
Phân bố
- Thuốc được phân bố nhanh chóng đến hầu hết các mô của cơ thể, trừ não bộ.
- Quinidine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
- Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở người lớn và trẻ lớn hơn dao động từ 80–88%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của quinidine diễn ra chủ yếu tại gan, dưới tác động của enzyme CYP3A4, tạo ra chất chuyển hóa chính là 3-hydroxyquinidine (3HQ).
Thải trừ
- Phần lớn quinidine được đào thải qua nước tiểu, trong khi chưa đến 5% liều dùng được bài tiết qua phân.
- Tốc độ bài tiết của thuốc tăng lên đáng kể khi pH nước tiểu đạt ≤ 6.
- Thời gian bán thải của quinidine ở người lớn khỏe mạnh thường là 6–8 giờ (có thể kéo dài từ 3–16 giờ hoặc hơn), trong khi ở trẻ em là 3–4 giờ, và ở bệnh nhân sốt rét là 12,8 giờ.
Tương tác thuốc Quinidine
Tương tác thuốc
- Các tác nhân kiềm hóa (ví dụ: chất ức chế anhydrase carbonic [như acetazolamide], thuốc lợi tiểu thiazide, một số loại thuốc kháng axit, natri bicarbonate) làm tăng pH nước tiểu, có thể dẫn đến giảm đào thải quinidine qua thận và tiềm ẩn nguy cơ gây độc.
- Nồng độ quinidine trong huyết thanh có thể tăng lên khi dùng đồng thời với amiodarone.
- Các thuốc chống loạn nhịp tim khác (ví dụ: diltiazem, flecainide, lidocain, metoprolol, mexiletine, procainamide, propafenone, propranolol, timolol) có thể gây ra tác dụng hiệp đồng hoặc đối kháng trên tim.
- Quinidine làm tăng tác dụng chống đông máu của warfarin khi dùng cùng các thuốc chống đông đường uống.
- Các thuốc chống co giật như phenytoin và phenobarbital có thể làm tăng tốc độ thanh thải quinidine.
- Diltiazem gây giảm độ thanh thải và kéo dài thời gian bán thải của quinidine.
- Nồng độ quinidine trong huyết thanh tăng lên khi dùng chung với cimetidine hoặc ketoconazole.
- Nồng độ digoxin trong huyết tương tăng lên (ở ≥90% bệnh nhân) khi dùng cùng quinidine, điều này có thể gây ra độc tính trên đường tiêu hóa và tim.
- Sinh khả dụng của dextromethorphan tăng đáng kể do quinidine ức chế enzym CYP2D6.
- Quinidine làm tăng nồng độ haloperidol trong huyết thanh.
- Nước bưởi chùm có khả năng làm chậm quá trình hấp thu quinidine và ức chế chuyển hóa quinidine thành 3-hydroxyquinidine, điều này có thể kéo dài ảnh hưởng đến khoảng QT.
Chống chỉ định thuốc Quinidine
Chống chỉ định
- Không được sử dụng cho bệnh nhân có rối loạn chức năng nút nhĩ thất (AV) hoặc có máy tạo nhịp thất, bao gồm cả những người bị block AV hoàn toàn.
- Chống chỉ định ở những người có tiền sử ban xuất huyết giảm tiểu cầu liên quan đến quinidine hoặc quinine.
- Không nên dùng cho bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ hoặc các tình trạng khác mà tác dụng kháng cholinergic có thể gây bất lợi.
- Chống chỉ định cho người bệnh có phản ứng quá mẫn với quinidine hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Quinidine
Người lớn
- Loạn nhịp tim
- Viên nén phóng thích tức thì:
- Liều ban đầu khuyến nghị là 400 mg quinidine sulfate (tương đương 332 mg quinidine) dùng mỗi 6 giờ.
- Nếu không đạt được sự chuyển đổi nhịp sau 4 hoặc 5 liều, có thể xem xét tăng liều một cách thận trọng.
- Viên nén phóng thích kéo dài:
- Bắt đầu với 300 mg quinidine sulfate (tương đương 249 mg quinidine) dùng mỗi 8-12 giờ.
- Hoặc, khởi đầu với 648 mg quinidine gluconate (tương đương 403 mg quinidine) mỗi 8 giờ; việc điều chỉnh liều tăng lên có thể được thực hiện cẩn trọng nếu không đạt được chuyển đổi sau 3 hoặc 4 liều.
- Hoặc, một phác đồ khác là khởi đầu 324 mg quinidine gluconate (tương đương 202 mg quinidine) mỗi 8 giờ trong 2 ngày, sau đó chuyển sang 648 mg quinidine gluconate (tương đương 403 mg quinidine) mỗi 12 giờ trong 2 ngày tiếp theo, rồi dùng 648 mg quinidine gluconate (tương đương 403 mg quinidine) mỗi 8 giờ trong tối đa 4 ngày. Trong trường hợp liều 648 mg không được dung nạp, có thể tiếp tục với liều thấp hơn trong 4 ngày cuối.
- Giảm tần suất tái phát rung nhĩ
- Dạng viên nén thông thường:
- Liều khởi đầu là 200 mg quinidine sulfate (tương đương 166 mg quinidine) dùng mỗi 6 giờ. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, liều có thể được điều chỉnh tăng lên một cách thận trọng.
- Dạng viên nén giải phóng kéo dài:
- Ban đầu, dùng 300 mg quinidine sulfate (tương đương 249 mg quinidine) mỗi 8-12 giờ.
- Hoặc, khởi đầu với 324 mg quinidine gluconate (tương đương 202 mg quinidine) mỗi 8-12 giờ. Có thể điều chỉnh liều tăng lên một cách thận trọng nếu thuốc được dung nạp tốt.
- Bệnh sốt rét do P. falciparum không biến chứng
- Dùng đường uống 300–600 mg hoặc 10 mg/kg quinidine sulfate mỗi 8 giờ, trong khoảng thời gian 5-7 ngày.
- Điều trị rung/cuồng nhĩ có triệu chứng
- Liều ban đầu tối đa là 0,25 mg/kg/phút quinidine gluconate (tối đa 1 mL/kg/giờ) sau khi pha loãng đến nồng độ 16 mg/mL. Ngừng truyền tĩnh mạch ngay khi nhịp xoang được phục hồi.
- Đa số các trường hợp rối loạn nhịp tim đáp ứng với quinidine dùng đường tĩnh mạch thường cần tổng liều IV dưới 5 mg/kg, mặc dù một số bệnh nhân có thể cần đến 10 mg/kg. Nếu chuyển đổi sang nhịp xoang không xảy ra sau khi truyền 10 mg/kg quinidine gluconate, cần ngừng truyền và cân nhắc các liệu pháp hỗ trợ tim khác.
- Sốt rét nặng
- Truyền IV liên tục: Liều nạp ban đầu là 6,25 mg/kg quinidine (tương đương 10 mg/kg quinidine gluconate) được truyền tĩnh mạch trong 1-2 giờ, sau đó là truyền duy trì 12,5 mcg/kg/phút quinidine (tương đương 20 mcg/kg/phút quinidine gluconate) liên tục trong ≥ 24 giờ và cho đến khi mức độ ký sinh trùng trong máu giảm xuống dưới <1% và có thể thay thế bằng quinine sulfate đường uống. Một số chuyên gia y tế khuyến cáo liều nạp ban đầu không nên vượt quá 375 mg quinidine (tương đương 600 mg quinidine gluconate).
- Truyền IV ngắt quãng: Liều nạp ban đầu là 15 mg/kg quinidine (tương đương 24 mg/kg quinidine gluconate) được truyền tĩnh mạch trong 4 giờ. Sau 4 giờ tiếp theo (tức là 8 giờ kể từ khi bắt đầu truyền liều tải), dùng liều duy trì 7,5 mg/kg quinidine (tương đương 12 mg/kg quinidine gluconate) truyền tĩnh mạch trong 4 giờ, cách nhau 8 giờ, cho đến khi hoàn thành 3 liều duy trì và mức ký sinh trùng giảm xuống dưới <1%, đồng thời có thể thay thế bằng quinine sulfate đường uống.
- Tổng thời gian điều trị (bao gồm quinine/quinidine) là 7 ngày nếu nhiễm bệnh ở Đông Nam Á hoặc 3 ngày nếu nhiễm bệnh ở các khu vực khác. Phác đồ sử dụng quinidine gluconate đường tĩnh mạch, tiếp theo là quinine sulfate đường uống, được kết hợp với một liệu trình 7 ngày bằng doxycycline, tetracycline, hoặc clindamycin (tiêm tĩnh mạch hoặc uống tùy theo khả năng dung nạp).
Trẻ em
- Loạn nhịp tim
- Dùng đường uống 15–60 mg/kg/ngày quinidine sulfate, chia thành nhiều liều nhỏ dùng mỗi 6 giờ.
- Hoặc tiêm tĩnh mạch 30 mg/kg/ngày quinidine sulfate hoặc 900 mg/m2/ngày, chia thành 5 lần.
- Dùng đường uống 20–60 mg/kg/ngày quinidine gluconate, chia thành nhiều liều nhỏ dùng mỗi 8 giờ.
- Hoặc tiêm tĩnh mạch 30 mg/kg/ngày hoặc 900 mg/m2/ngày quinidine gluconate, chia thành 5 lần.
- Sốt rét nặng
- Truyền IV liên tục: Liều nạp ban đầu là 6,25 mg/kg quinidine (tương đương 10 mg/kg quinidine gluconate) được truyền tĩnh mạch trong 1-2 giờ, sau đó là truyền duy trì 12,5 mcg/kg/phút quinidine (tương đương 20 mcg/kg/phút quinidine gluconate) liên tục trong ≥ 24 giờ và cho đến khi mức độ ký sinh trùng trong máu giảm xuống dưới <1% và có thể thay thế bằng quinine sulfate đường uống. Một số chuyên gia y tế khuyến cáo liều nạp ban đầu không nên vượt quá 375 mg quinidine (tương đương 600 mg quinidine gluconate).
- Truyền IV ngắt quãng: Liều nạp ban đầu là 15 mg/kg quinidine (tương đương 24 mg/kg quinidine gluconate) được truyền tĩnh mạch trong 4 giờ. Sau 4 giờ tiếp theo (tức là 8 giờ kể từ khi bắt đầu truyền liều tải), dùng liều duy trì 7,5 mg/kg quinidine (tương đương 12 mg/kg quinidine gluconate) truyền tĩnh mạch trong 4 giờ, cách nhau 8 giờ, cho đến khi hoàn thành 3 liều duy trì và mức ký sinh trùng giảm xuống dưới <1%, đồng thời có thể thay thế bằng quinine sulfate đường uống.
- Tổng thời gian điều trị (bao gồm quinine/quinidine) là 7 ngày nếu nhiễm bệnh ở Đông Nam Á hoặc 3 ngày nếu nhiễm bệnh ở các khu vực khác. Phác đồ sử dụng quinidine gluconate đường tĩnh mạch, tiếp theo là quinine sulfate đường uống, được kết hợp với một liệu trình 7 ngày bằng doxycycline, tetracycline, hoặc clindamycin (tiêm tĩnh mạch hoặc uống tùy theo khả năng dung nạp).
Tác dụng phụ của Quinidine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng và viêm thực quản; cảm giác choáng váng.
Ít gặp
- Cơn đau bụng; hiện tượng vàng da hoặc vàng mắt; nhìn đôi; trạng thái lú lẫn, mê sảng; rối loạn khả năng nhận biết màu sắc; đau đầu; cảm giác có tiếng ồn hoặc ù tai; không dung nạp ánh sáng; chóng mặt; ngất; sốt.
Hiếm gặp
- Đau ở vùng ngực; sốt; cảm giác khó chịu toàn thân; đau và sưng khớp; đau cơ; xuất hiện ban đỏ trên da; chảy máu cam; chảy máu nướu răng; cảm thấy mệt mỏi, suy nhược; da có màu xanh xao.
Lưu ý khi dùng Quinidine
Lưu ý
Lưu ý chung
- Việc tiêm truyền quinidine quá nhanh có thể dẫn đến trụy tuần hoàn ngoại vi và hạ huyết áp một cách nghiêm trọng.
- Thuốc có khả năng gây độc cho gan, với các phản ứng nghiêm trọng như viêm gan u hạt đã được ghi nhận.
- Trong quá trình điều trị, có thể xuất hiện các phản ứng quá mẫn.
- Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng gây loạn nhịp tim, vì thuốc có thể làm kéo dài khoảng QT và dẫn đến xoắn đỉnh. Việc giám sát và điều chỉnh liều là cần thiết để phòng tránh kéo dài QTc. Không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân đã được xác định hoặc nghi ngờ mắc hội chứng QT dài bẩm sinh.
- Các thuốc chống loạn nhịp chưa được chứng minh là cải thiện tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân loạn nhịp thất không đe dọa tính mạng, thậm chí có thể làm tăng tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở những người có bệnh tim cấu trúc. Quinidine đặc biệt có thể làm tăng nguy cơ tử vong khi điều trị rung hoặc cuồng nhĩ.
- Thuốc có thể làm tăng tần số đáp ứng của tâm thất ở người bệnh rung hoặc cuồng nhĩ; do đó, cần phải kiểm soát dẫn truyền nhĩ thất (AV) trước khi bắt đầu liệu pháp.
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ bị block tim, vì thuốc có thể làm bộc lộ hội chứng xoang bệnh lý, dẫn đến nhịp tim chậm.
- Các rối loạn điện giải, đặc biệt là tình trạng hạ kali máu, cần được điều chỉnh trước và trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc này.
- Bệnh nhân thiếu hụt enzym G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase) có thể gặp phải tình trạng tán huyết.
- Đối với bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái hoặc suy tim (HF), cần thận trọng khi sử dụng thuốc này, đặc biệt nếu có phân suất tống máu thất trái giảm, vì quinidine có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Quinidine được xem là tương đối an toàn khi dùng ở liều lượng thông thường, tuy nhiên, ở liều cao hơn, thuốc có thể gây độc cho thai nhi hoặc dẫn đến sảy thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc được bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, nên tránh dùng cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các biểu hiện chính của việc dùng quá liều quinidine cấp tính bao gồm rối loạn nhịp thất và tình trạng huyết áp thấp.
- Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác như nôn mửa, tiêu chảy, ù tai, suy giảm thính lực ở tần số cao, cảm giác chóng mặt, nhìn mờ, nhìn đôi, sợ ánh sáng, đau đầu, tình trạng lú lẫn và mê sảng.
Cách xử lý khi quá liều Quinidine
- Cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay lập tức.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Quinidine
Uptodate
Uptodate
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/quinidine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/quinidine.html
Ngày cập nhật: 09/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

