Thuốc Quinupristin là một loại kháng sinh thuộc nhóm lincosamide, thường được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng da và cấu trúc da phức tạp, cũng như các nhiễm trùng do vi khuẩn kháng methicillin. Với cơ chế tác động ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, Quinupristin được chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng và có thể được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch.
Tổng quan về Quinupristin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Quinupristin.
Loại thuốc
- Thuốc kháng sinh nhóm lincosamide.
- Thành phần
- Quinupristin
- Dalfopristin
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc bột pha tiêm.
- Liều đơn quinupristin / dalfopristin chứa tổng cộng 500 mg (tức là 150 mg quinupristin và 350 mg dalfopristin).
Chỉ định Quinupristin
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da:
- Chỉ định điều trị các trường hợp nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp gây ra bởi Staphylococcus aureus nhạy cảm (gồm các chủng nhạy cảm với oxacillin, nhạy cảm với methicillin) hoặc Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn tan máu β nhóm A, hay GAS).
- Nhiễm trùng tụ cầu vàng kháng methicillin:
- Điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở bệnh nhân nặng (ví dụ: nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng) do S. aureus kháng methicillin (MRSA; còn được gọi là S. aureus kháng oxacillin, viết tắt là ORSA) khi vancomycin không hiệu quả.
- Phác đồ quinupristin/dalfopristin là một trong số các lựa chọn cho người lớn bị nhiễm khuẩn huyết dai dẳng do MRSA không đáp ứng với vancomycin, hoặc khi nhiễm trùng MRSA có độ nhạy cảm giảm đối với vancomycin và daptomycin.
- Nhiễm trùng Enterococcus faecium kháng vancomycin:
- Quinupristin/dalfopristin đã được áp dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng gây ra bởi Enterococcus faecium kháng vancomycin, bao gồm nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng trong ổ bụng, nhiễm trùng da và cấu trúc da, cũng như nhiễm trùng đường tiết niệu.
Dược lực học
Dược lực
- Quinupristin, một loại kháng sinh thuộc nhóm streptogramin có nguồn gốc từ pristinamycin I, hoạt động bằng cách ức chế các tiểu đơn vị ribosome của vi khuẩn. Sự ức chế này dẫn đến ngừng tổng hợp protein, từ đó gây ra tác dụng diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn.
Cơ chế tác động
- Quinupristin can thiệp vào giai đoạn cuối cùng của quá trình tổng hợp protein tại ribosome của vi khuẩn.
- Dalfopristin gắn vào tiểu đơn vị 23S của ribosome 50S, làm biến đổi cấu trúc của 23S và tăng cường khả năng gắn kết của quinupristin lên khoảng 100 lần.
- Hơn nữa, dalfopristin còn có tác dụng ức chế enzym peptidyl transferase.
- Quinupristin gắn vào một vị trí lân cận trên tiểu đơn vị 50S của ribosome, qua đó ngăn chặn sự kéo dài của chuỗi polypeptide và khiến các chuỗi protein chưa hoàn chỉnh bị giải phóng.
Dược động học
Hấp thu
- Ở những bệnh nhân suy giảm chức năng gan (phân loại Child-Pugh A hoặc B), diện tích dưới đường cong (AUC) của quinupristin và các chất chuyển hóa chính của nó tăng 180%, trong khi AUC của dalfopristin và các chất chuyển hóa chính của nó tăng 50%.
- Đối với người bệnh có độ thanh thải creatinin (Clcr) từ 6 đến 28 mL/phút, AUC của quinupristin và các chất chuyển hóa chính của nó tăng 40%, còn AUC của dalfopristin và các chất chuyển hóa chính của nó tăng 30%.
- Ở các cá nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 trở lên, nồng độ đỉnh trong huyết tương và AUC của quinupristin tăng 30%, đồng thời nồng độ đỉnh trong huyết tương và AUC của dalfopristin tăng 40%.
Phân bố
- Quinupristin có khả năng phân bố vào các dịch cơ thể.
- Cả quinupristin và dalfopristin đều có sự phân bố thấp hoặc không đáng kể vào dịch não tủy và qua hàng rào nhau thai.
- Quinupristin có tỷ lệ liên kết protein tổng thể cao hơn so với dalfopristin.
- Dalfopristin gắn kết với protein huyết tương dưới 30%.
Chuyển hóa
- Quinupristin và dalfopristin đều trải qua quá trình chuyển hóa tại gan để tạo ra một số chất chuyển hóa có hoạt tính, thông qua các phản ứng liên hợp và thủy phân.
- Quá trình chuyển hóa này không phụ thuộc vào hoạt động của các isoenzyme CYP hoặc enzyme glutathione transferase.
Thải trừ
- Quinupristin, dalfopristin và các chất chuyển hóa của chúng được đào thải chủ yếu qua đường phân.
- Khoảng 75% đến 77% liều dùng được bài tiết qua phân dưới dạng không chuyển hóa và các chất chuyển hóa; 15% đến 19% liều được thải trừ qua nước tiểu.
- Không thể loại bỏ quinupristin và dalfopristin bằng phương pháp thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
- Thời gian bán thải của quinupristin là khoảng 0,85 giờ và của dalfopristin là khoảng 0,7 giờ.
- Ở trạng thái ổn định, quinupristin và các chất chuyển hóa của nó có thời gian bán hủy xấp xỉ 3 giờ.
- Dalfopristin và các chất chuyển hóa của nó có thời gian bán hủy ở trạng thái ổn định khoảng 1 giờ.
Tương tác thuốc Quinupristin
Tương tác với các thuốc khác
- Cần hết sức thận trọng và theo dõi chặt chẽ khi sử dụng đồng thời quinupristin/dalfopristin với các loại thuốc được chuyển hóa bởi enzym CYP3A4 và có khoảng trị liệu hẹp (ví dụ, cyclosporin); hoặc nên tránh hoàn toàn việc phối hợp với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT được hiệu chỉnh theo tỷ lệ (QTc).
- Việc dùng đồng thời quinupristin/dalfopristin có thể làm tăng nồng độ và gia tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ của các thuốc sau:
- Các thuốc chống loạn nhịp như disopyramide, lidocaine, quinidine
- Thuốc chống ung thư (docetaxel, paclitaxel, vinblastine)
- Midazolam
- Các benzodiazepine khác được chuyển hóa bởi CYP3A4 (ví dụ: Diazepam)
- Thuốc chẹn kênh canxi (diltiazem, nifedipine, verapamil)
- Carbamazepine
- Cisaprid
- Corticosteroid như methylprednisolone
- Delavirdine
- Chất ức chế HMG-CoA reductase (ví dụ: Lovastatin)
- Cyclosporine
- Tacrolimus
- Indinavir
- Nevirapine
- Ritonavir.
Chống chỉ định thuốc Quinupristin
Chống chỉ định
- Chống chỉ định đối với những bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với quinupristin/dalfopristin hoặc với các kháng sinh nhóm streptogramin khác, chẳng hạn như pristinamycin hoặc virginiamycin.
Liều lượng & cách dùng Quinupristin
Liều lượng
Người trưởng thành
- Đối với các trường hợp nhiễm trùng da và cấu trúc da, liều khuyến cáo là truyền tĩnh mạch 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ, kéo dài trong ít nhất 7 ngày.
- Trong các bệnh nhiễm trùng tụ cầu vàng kháng methicillin, khi vancomycin không còn tác dụng, nên truyền tĩnh mạch 7,5 mg/kg mỗi 8 giờ.
- Đối với nhiễm trùng Enterococcus faecium kháng vancomycin, liều dùng là truyền tĩnh mạch 7,5 mg/kg mỗi 8 giờ.
Đối tượng trẻ em
- Đối với nhiễm trùng da và cấu trúc da ở trẻ em từ 12 tuổi trở lên, liều lượng là truyền tĩnh mạch 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
Các nhóm đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy gan: Cần điều chỉnh liều lượng đối với những người mắc bệnh xơ gan.
- Bệnh nhân suy thận: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận hoặc những người đang được thẩm phân phúc mạc.
- Người cao tuổi: Không cần thiết phải thay đổi liều dùng.
Phương pháp sử dụng
- Thuốc được truyền tĩnh mạch trong khoảng thời gian 60 phút.
- Cần tránh truyền thuốc qua đường tĩnh mạch một cách nhanh chóng.
- Chế phẩm kết hợp cố định này có tỷ lệ quinupristin và dalfopristin là 30:70 (theo khối lượng/khối lượng).
- Liều lượng của quinupristin/dalfopristin được xác định bằng tổng liều của hai thành phần (nghĩa là tổng liều của quinupristin cộng với dalfopristin).
- Mỗi lọ đơn liều quinupristin/dalfopristin chứa tổng cộng 500 mg hoạt chất, bao gồm 150 mg quinupristin và 350 mg dalfopristin.
Tác dụng phụ của Quinupristin
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tại vị trí tiêm, bệnh nhân có thể gặp sưng, đỏ hoặc đau.
Ít gặp
- Các biểu hiện ít gặp bao gồm biến đổi sắc tố da, da khô, đỏ, nóng rát hoặc kích ứng. Bệnh nhân cũng có thể trải qua đau khớp, đau cơ, cảm giác đau nhức, mẩn đỏ, nóng rát hoặc đau dưới da (thường tại vị trí tiêm), cùng với sưng phù ở bàn chân hoặc cẳng chân.
Hiếm gặp
- Trạng thái kích động, lo lắng.
- Đau ở lưng, chân hoặc vùng bụng.
- Chảy máu chân răng.
- Chướng bụng hoặc sưng phù ở mặt, tay, bàn tay, cẳng chân hoặc bàn chân.
- Tiểu ra máu.
- Phân có lẫn máu, màu đen hoặc như hắc ín.
- Môi, móng tay hoặc da tái xanh.
- Tầm nhìn bị mờ.
- Đau nhức xương.
- Cảm giác bỏng rát, ngứa ran, tê bì hoặc đau ở chi trên (bàn tay, cánh tay) và chi dưới (bàn chân, cẳng chân).
- Đau ngực hoặc khó chịu có thể lan sang cánh tay trái, cổ hoặc vai.
- Cảm giác ớn lạnh.
- Tình trạng hôn mê.
- Táo bón.
- Co giật hoặc cơn động kinh.
- Ho hoặc giọng nói khàn.
- Nước tiểu có màu sẫm.
- Lượng nước tiểu giảm.
- Khó thở, thở nhanh hoặc thở nặng nhọc.
- Khó nuốt.
- Chóng mặt hoặc choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột (từ nằm hoặc ngồi sang đứng).
- Buồn ngủ quá mức.
- Hô hấp rất nông hoặc chậm.
- Nhịp tim hoặc mạch đập nhanh, chậm, không đều, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp.
- Đỏ bừng hoặc đỏ da, đặc biệt ở vùng mặt và cổ.
- Sưng phù toàn thân.
- Mệt mỏi và suy nhược tổng thể.
- Ảo giác.
- Khó tiêu.
- Dễ cáu kỉnh.
- Ngứa da.
- Phân có màu nhạt.
- Mất khả năng kiểm soát bàng quang.
- Mất ý thức.
- Buồn nôn hoặc nôn.
Lưu ý khi dùng Quinupristin
Lưu ý chung
- Bệnh nhân thường gặp các phản ứng bất lợi tại vị trí tiêm truyền tĩnh mạch, chẳng hạn như viêm, đau hoặc phù nề.
- Việc dùng đồng thời hydrocortisone hoặc diphenhydramine hầu như không có tác dụng làm giảm viêm hoặc đau tĩnh mạch.
- Nhằm hạn chế tối đa tình trạng kích ứng tĩnh mạch, cần tráng rửa đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch dextrose 5% sau khi hoàn tất việc truyền quinupristin/dalfopristin qua đường ngoại vi. Do tính không tương thích, tuyệt đối không được sử dụng natri clorua tiêm hoặc dung dịch heparin để rửa đường truyền tĩnh mạch.
- Trong trường hợp kích ứng tĩnh mạch ở mức độ trung bình hoặc nặng, nên xem xét việc tăng thể tích dịch truyền lên 500 hoặc 750 mL, thay đổi vị trí truyền, hoặc thiết lập đường truyền tĩnh mạch trung tâm qua ngoại biên (PICC) hoặc catheter tĩnh mạch trung tâm.
- Tuyệt đối không được vượt quá tốc độ truyền tĩnh mạch được khuyến cáo. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy việc sử dụng quinupristin/dalfopristin qua đường tĩnh mạch với tốc độ nhanh có thể gây độc tính cao hơn so với truyền chậm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Quinupristin được xếp vào loại B trong thai kỳ.
- Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát trên phụ nữ mang thai; do đó, thuốc chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội so với rủi ro và thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mặc dù thuốc đã được ghi nhận bài tiết vào sữa chuột, nhưng việc quinupristin có đi vào sữa người hay không vẫn chưa được xác định. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hiện chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Dấu hiệu quá liều và độc tính: Các triệu chứng của quá liều cấp tính có thể bao gồm khó thở, nôn mửa, run rẩy và mất điều hòa, tương tự như những gì quan sát được ở động vật khi sử dụng liều cực cao (50 mg/kg).
- Hướng dẫn xử lý khi quá liều: Bệnh nhân sử dụng quá liều cần được theo dõi chặt chẽ và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ. Cần lưu ý rằng quinupristin/dalfopristin không thể loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc hay thẩm tách máu.
Quên liều và xử trí
- Để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất, cần tuân thủ đúng lịch trình dùng thuốc đã được chỉ định.
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy liên hệ ngay lập tức với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn thiết lập lại một lịch dùng thuốc mới.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều nhằm bù đắp cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Quinupristin
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=28f698df-b584-4455-2e94-6efc41313960
Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-17700/quinupristin-dalfopristin-intravenous/details
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01369
Drugs.com: https://www.drugs.com/sfx/dalfopristin-quinupristin-side-effects.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/quinupristin-dalfopristin.html
Ngày cập nhật: 26/9/2021

