Cefazolin – Kháng sinh cephalosporin thế hệ 1: Công dụng, liều dùng và lưu ý

bởi thuvienbenh

Cefazolin là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ 1, được sử dụng để điều trị các loại nhiễm khuẩn khác nhau, bao gồm cả nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm, xương và khớp, cũng như nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Cefazolin thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn do Staphylococcus, Streptococcus và một số loại vi khuẩn gram âm khác. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tác dụng phụ và tương tác thuốc có thể xảy ra.

Tổng quan về Cefazolin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Cefazolin.

Loại thuốc

  • Kháng sinh cephalosporin thế hệ 1.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bột cefazolin natri vô khuẩn pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền): 0,25 g, 0,50 g, 1 g ,10 g, 20 g (1,05 cefazolin natri tương đương với khoảng 1 g cefazolin).
  • Dung dịch truyền tĩnh mạch (đã đông băng) chứa 20 mg cefazolin trong 1 ml dung dịch pha tiêm dextrose 4%.

Chỉ định Cefazolin

  • Cefazolin được chỉ định để điều trị các loại nhiễm khuẩn sau đây:
  • Thuốc được dùng cho các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp gây ra bởi S. pneumoniae, S. pyogenes, Staphylococcus, Klebsiella và H. influenzae.
  • Các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm do Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes cũng là chỉ định của thuốc.
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp khi tác nhân là S.aureus vẫn còn nhạy cảm với thuốc.
  • Trong một số tình huống nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc gây ra bởi Staphylococcus hoặc Streptococcus.
  • Đối với một số ca nhiễm khuẩn đường mật và đường tiết niệu sinh dục do E.coli, Proteus mirabilis, Klebsiella, hoặc S.aureus.
  • Tuy nhiên, phác đồ điều trị tối ưu nhất nên dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật: Cefazolin có thể được sử dụng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau mổ ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc trải qua các cuộc phẫu thuật mà nhiễm khuẩn hậu phẫu có thể đặc biệt nghiêm trọng.

Dược lực học

Dược lực học

  • Cefazolin thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ 1, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển và phân chia của vi khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào.
  • Thuốc liên kết với một hoặc nhiều protein gắn penicillin (PBP), từ đó cản trở việc tổng hợp peptidoglycan – một thành phần cấu tạo quan trọng của thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến đình chỉ quá trình sinh tổng hợp thành tế bào.
  • Sự tiêu diệt vi khuẩn xảy ra do tác động của các enzyme tự tiêu thành tế bào (autolysin và murein hydrolase) trong khi quá trình lắp ráp thành tế bào bị ngừng lại.

Phổ kháng khuẩn

  • Cefazolin thể hiện tác dụng in vitro khá tốt trên nhiều chủng vi khuẩn gram dương, nhưng hiệu quả của nó đối với vi khuẩn gram âm lại hạn chế.
  • Thuốc có hoạt tính mạnh mẽ trong các bệnh nhiễm khuẩn gram dương do Staphylococcus aureus (bao gồm cả các chủng sản xuất penicillinase), Staphylococcus epidermidis, Streptococcus betahemolyticus nhóm A, Streptococcus pneumoniae và các chủng Streptococcus khác (lưu ý rằng nhiều chủng Enterococcus đã kháng Cefazolin).
  • Cefazolin cũng có tác dụng chống lại một số ít trực khuẩn gram âm ưa khí, bao gồm Escherichia coli, Klebsiella sp., Proteus mirabilis và Haemophilus influenzae.
  • Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc đối với các vi khuẩn này đang có xu hướng gia tăng.
  • Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của Cefazolin đối với các cầu khuẩn gram dương nhạy cảm dao động từ 0,1 – 1 μg/ml; trong khi đó, đối với phần lớn các vi khuẩn gram âm nhạy cảm, nồng độ này cần phải vượt quá 1 μg/ml.
Xem thêm:  Triflusal: Lựa Chọn Thay Thế Clopidogrel hoặc Aspirin

Kháng thuốc

  • Cefazolin không có tác dụng chống lại Enterococcus faecalis.
  • Các trực khuẩn gram âm ưa khí khác, thường gặp trong môi trường bệnh viện như Enterobacter spp. và Pseudomonas spp., đều kháng thuốc này.
  • Mặc dù các vi khuẩn kỵ khí phân lập từ vùng miệng-hầu nói chung thường nhạy cảm, nhưng chủng Bacteroides fragilis lại kháng Cefazolin.
  • Tất cả các kháng sinh cephalosporin thế hệ 1 đều không hiệu quả đối với các vi khuẩn gram âm ưa khí như Serratia, Enterobacter và Pseudomonas.
  • Các chủng Staphylococci sản xuất penicillinase và kháng penicillin cũng được xem là kháng Cefazolin, mặc dù các thử nghiệm độ nhạy in vitro đôi khi có thể cho thấy chúng nhạy cảm với thuốc.
  • Không nên sử dụng Cefazolin để điều trị viêm nội tâm mạc gây ra bởi Staphylococcus kháng oxacillin, ngay cả khi kết quả xét nghiệm in vitro vẫn chỉ ra sự nhạy cảm.

Dược động học

Hấp thu

  • Cefazolin được hấp thu kém qua đường tiêu hóa, do đó việc sử dụng thuốc phải thông qua đường tiêm.
  • Đối với người trưởng thành có chức năng thận bình thường, nồng độ đỉnh trong huyết tương của cefazolin đạt từ 30 đến 44 μg/ml sau 1 đến 2 giờ khi tiêm bắp liều 500 mg.
  • Khi tiêm tĩnh mạch liều 1 g, nồng độ trung bình trong huyết thanh là khoảng 188 μg/ml sau 5 phút, giảm xuống 74 μg/ml sau 1 giờ và còn 46 μg/ml sau 2 giờ.
  • Ở trẻ em, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương khoảng 28 μg/ml được ghi nhận 30 phút sau khi tiêm bắp liều 5 – 6,25 mg/kg cefazolin.

Phân bố

  • Khoảng 85% cefazolin trong máu gắn kết với protein huyết tương.
  • Thuốc này có khả năng thâm nhập vào xương, dịch cổ trướng, dịch màng phổi và dịch hoạt dịch, tuy nhiên, sự khuếch tán vào dịch não tủy lại hạn chế.
  • Cefazolin đi qua hàng rào nhau thai để vào tuần hoàn của thai nhi và xuất hiện trong sữa mẹ với nồng độ rất thấp.

Chuyển hóa – Thải trừ

  • Thời gian bán thải của cefazolin trong huyết tương là khoảng 1,8 giờ; ở bệnh nhân suy thận, thời gian này có thể kéo dài đáng kể, từ 20 đến 70 giờ.
  • Thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi, chủ yếu thông qua lọc cầu thận và một phần nhỏ qua bài tiết ở ống thận.
  • Trong vòng 24 giờ, ít nhất 80% liều tiêm bắp được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
  • Khi tiêm bắp liều 500 mg và 1 g, nồng độ cefazolin tối đa trong nước tiểu lần lượt đạt khoảng 2 mg/ml và 4 mg/ml.
  • Probenecid làm chậm quá trình thải trừ cefazolin.
  • Cefazolin có thể được loại bỏ một phần thông qua quá trình thẩm tách máu.
  • Mặc dù lượng bài tiết qua mật thấp, cefazolin vẫn đạt nồng độ cao trong dịch mật.

Tương tác thuốc Cefazolin

Tương tác với các thuốc khác

  • Việc sử dụng đồng thời cefazolin với probenecid có thể ức chế quá trình đào thải cephalosporin qua ống thận, dẫn đến việc tăng và kéo dài nồng độ của cephalosporin trong máu.
  • Khi cephalosporin được dùng chung với colistin, nguy cơ tổn thương thận sẽ tăng lên.
  • Cefazolin có thể gây ra phản ứng tương tự disulfiram khi dùng cùng rượu, đồng thời làm tăng hiệu quả của các thuốc kháng vitamin K như warfarin.
  • Hiệu quả của cefazolin có khả năng được cải thiện khi kết hợp với các thuốc gây uric – niệu.
  • Cefazolin có nguy cơ làm suy giảm hiệu quả của vắc-xin thương hàn.

Tương kỵ thuốc

  • Cefazolin không tương thích với các aminoglycoside và nhiều hợp chất khác.
  • Không nên pha trộn cefazolin với các loại kháng sinh khác.
  • Trong môi trường có pH lớn hơn 8,5, cefazolin có thể bị thủy phân; ngược lại, ở pH dưới 4,5, thuốc có thể kết tủa thành dạng không tan.
Xem thêm:  Busulfan: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý

Chống chỉ định thuốc Cefazolin

  • Chống chỉ định dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với cefazolin, bất kỳ thành phần nào của chế phẩm, hoặc đã từng có phản ứng dị ứng với các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin.

Liều lượng & cách dùng Cefazolin

  • Việc điều chỉnh thuốc Cefazolin cần tuân thủ theo hướng dẫn sau:

Người lớn

  • Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ gây ra bởi cầu khuẩn gram dương, liều khuyến cáo thông thường là 250 – 500 mg, dùng mỗi 8 giờ.
  • Trong các nhiễm khuẩn từ vừa đến nặng, liều lượng là 0,5 – 1 g, sử dụng mỗi 6 – 8 giờ.
  • Đối với những nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, bệnh nhân có thể dùng 1 – 1,5 g mỗi 6 giờ; mặc dù hiếm gặp, liều tối đa 12 g/ngày đã từng được áp dụng.
  • Để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong quá trình phẫu thuật, cần tiêm 1 g thuốc từ 0,5 – 1 giờ trước khi bắt đầu ca mổ. Nếu phẫu thuật kéo dài, tiếp tục tiêm thêm 0,5 – 1 g trong lúc mổ. Sau phẫu thuật, tiêm 0,5 – 1 g mỗi 6 – 8 giờ, duy trì trong 24 giờ hoặc có thể kéo dài tới 5 ngày đối với một số loại phẫu thuật đặc biệt (như mổ tim hở hoặc cấy ghép các thiết bị chỉnh hình).

Trẻ em

  • Đối với trẻ em trên 1 tháng tuổi bị nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa, liều lượng là 25 – 50 mg/kg/ngày, chia thành 3 – 4 lần dùng trong ngày. Trong trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, liều có thể tăng lên tối đa 100 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần dùng.
  • Để dự phòng trước phẫu thuật, khuyến nghị tiêm tĩnh mạch 20 – 30 mg/kg trong khoảng 0,5 – 1 giờ trước khi bắt đầu ca mổ, thường là vào thời điểm gây mê.

Đối tượng khác

  • Đối với bệnh nhân suy thận, việc điều chỉnh liều là cần thiết dựa trên mức độ suy thận. Cần giám sát định kỳ chức năng thận và công thức máu.

| Bệnh nhân | Độ thanh thải creatinin (mL/phút) | Liều lượng | Khoảng cách liều |

| :——– | :——————————— | :—————- | :————————– |

| Người lớn | 35 – 54 | Liều thông thường | 2 liều cách nhau ít nhất 8 giờ |

| | 11 – 34 | 50% liều thông thường | 2 liều cách nhau 12 giờ/lần |

| | ≤ 10 | 50% liều thông thường | 2 liều cách nhau 18 – 24 giờ/lần |

| Trẻ trên 1 tháng | 40 – 70 | 60% liều thông thường | 2 liều cách nhau 12 giờ/lần |

| | 20 – 40 | 25% liều thông thường | 2 liều cách nhau 12 giờ/lần |

| | 5 – 20 | 10% liều thông thường | 2 liều cách nhau 24 giờ/lần |

Tác dụng phụ của Cefazolin

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chán ăn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Đau tại vị trí tiêm, đôi khi kèm cảm giác tê.
  • Nhiễm nấm Candida khoang miệng (khi sử dụng kéo dài).
  • Phản ứng trên da: nổi ban, mề đay, sưng phù mạch, sốt.
  • Viêm phổi, co giật.
  • Viêm tắc tĩnh mạch.

Hiếm gặp

  • Nhiễm nấm Candida ở vùng âm đạo.
  • Biến động nồng độ glucose trong máu (tăng hoặc giảm).
  • Thay đổi số lượng các loại bạch cầu (tăng hoặc giảm).
  • Các triệu chứng thần kinh: chóng mặt, cảm giác mệt mỏi, khó ngủ, bồn chồn, rối loạn thị lực.
  • Đau tức ngực, khó thở.
  • Tăng các chỉ số men gan.
  • Độc tính trên thận.

Lưu ý khi dùng Cefazolin

Lưu ý chung

  • Trước khi khởi đầu liệu trình điều trị bằng cefazolin, cần tiến hành khai thác cẩn thận tiền sử dị ứng của bệnh nhân với các loại thuốc, đặc biệt là cephalosporin và penicillin.
  • Tồn tại bằng chứng về khả năng dị ứng chéo một phần giữa nhóm penicillin và cephalosporin. Do đó, khuyến cáo không sử dụng cephalosporin cho những bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác qua trung gian IgE (như sốc phản vệ, phù mạch, mày đay) với penicillin.
  • Trong trường hợp xảy ra phản ứng dị ứng với cefazolin, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị hỗ trợ bằng epinephrine, các amin co mạch, kháng histamin và corticosteroid.
  • Cần thận trọng khi chỉ định kháng sinh phổ rộng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.
  • Việc dùng cefazolin trong thời gian dài có thể dẫn đến sự tăng sinh quá mức của các vi khuẩn không nhạy cảm, làm tăng nguy cơ bội nhiễm cả nấm và vi khuẩn, trong đó có tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile và viêm đại tràng giả mạc.
  • Khi xuất hiện bội nhiễm, cần áp dụng phác đồ điều trị phù hợp.
  • Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều cefazolin hàng ngày cần được điều chỉnh giảm.
  • Cefazolin không được khuyến nghị sử dụng qua đường tiêm nội tủy do tiềm ẩn rủi ro gây độc nặng cho hệ thần kinh trung ương và co giật.
  • Bệnh nhân có tiền sử co giật, đặc biệt là những người có kèm theo suy thận, cần được theo dõi cẩn thận do nguy cơ co giật có thể tăng lên.
Xem thêm:  Epirubicin: Đặc điểm, công dụng thuốc trong điều trị bệnh

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các nghiên cứu chưa ghi nhận bằng chứng về sự tổn thương khả năng sinh sản hoặc tác dụng có hại đối với thai nhi.
  • Cefazolin thường được coi là an toàn để sử dụng ở phụ nữ mang thai.
  • Trong trường hợp viêm thận – bể thận ở phụ nữ mang thai vào nửa cuối thai kỳ, có thể dùng cefazolin tiêm tĩnh mạch với liều 2 g mỗi 8 giờ.
  • Mặc dù vậy, do thiếu các nghiên cứu đầy đủ ở nhóm đối tượng này, việc sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai vẫn cần hết sức thận trọng và chỉ nên được cân nhắc khi thực sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Mặc dù nồng độ cefazolin trong sữa mẹ thấp, cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú vì thuốc có thể gây ra một số ảnh hưởng cho trẻ: làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, có tác dụng trực tiếp lên trẻ bú mẹ, và làm sai lệch kết quả kháng sinh đồ nếu trẻ bị sốt cần xét nghiệm.
  • Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu như tiêu chảy, tưa miệng do nấm Candida và phát ban ở trẻ sơ sinh đang bú mẹ dùng cefazolin.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc không có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Cefazolin và cách xử trí

Quá liều và những biểu hiện độc tính

  • Các triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm đau đầu, cảm giác chóng mặt, dị cảm, và các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương như kích động, yếu cơ, và co giật.

Biện pháp xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp xuất hiện co giật, cần ngưng sử dụng Cefazolin ngay lập tức; đồng thời, tiến hành điều trị chống co giật nếu tình trạng lâm sàng yêu cầu.
  • Ưu tiên bảo vệ đường thở của bệnh nhân, hỗ trợ hô hấp và bổ sung dịch truyền.
  • Cần theo dõi chặt chẽ và duy trì các chỉ số sinh tồn của người bệnh (như nồng độ khí trong máu, điện giải huyết thanh) trong giới hạn cho phép.
  • Đối với các trường hợp quá liều nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, có thể xem xét lọc máu hoặc truyền máu nếu các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả; tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng nào xác nhận hiệu quả của các biện pháp này.

Quên liều và cách xử trí

  • Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu quên uống một liều Cefazolin.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Cefazolin

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-52613/cefazolin-intravenous/details

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/cefazolin-injection.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12710/

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Ngày cập nhật: 24/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0