Cefamandole là gì? Công dụng kháng sinh, liều dùng và hướng dẫn sử dụng

bởi thuvienbenh

Cefamandole là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, nhiễm trùng da và mô mềm. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng và hoạt tính mạnh đối với nhiều loại vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Cefamandole thường được sử dụng qua đường tiêm và có thể gây ra một số tác dụng phụ như phản ứng dị ứng, tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc.

Tổng quan về Cefamandole

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Cefamandole.

Loại thuốc

  • Thuốc kháng sinh; kháng sinh cephalosporin thế hệ 2.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột cefamandole nafat pha tiêm: Lọ 1 g, 2 g, 10 g, tính theo cefamandole (có chứa natri carbonat với liều 63 mg/g cefamandole).

Hàm lượng và liều lượng tính theo cefamandole: 1,05 g cefamandole natri hoặc 1,11 g cefamandole nafat tương ứng với 1 g cefamandole.

Chỉ định Cefamandole

Cefamandole là một kháng sinh được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới (bao gồm cả viêm phổi) do các chủng Haemophilus influenzae, Klebsiella, Proteus mirabilis, Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae gây ra; cũng như nhiễm trùng tiết niệu, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng da và mô mềm, cùng với nhiễm trùng xương và khớp.
  • Xử lý các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp do cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí gây ra, đặc biệt trong các nhiễm trùng phụ khoa, đường hô hấp dưới, hoặc da và cấu trúc da.
  • Thuốc có thể được dùng để phòng ngừa nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật; tuy nhiên, các kháng sinh khác như cefazolin, cefotetan, và cefoxitin thường được ưu tiên hơn cho mục đích dự phòng này.

Dược lực học

Cefamandole là một loại kháng sinh cephalosporin bán tổng hợp, sở hữu phổ kháng khuẩn rộng. Khi so sánh với các cephalosporin thế hệ 1, cefamandole thể hiện hiệu quả tương đương hoặc kém hơn đối với cầu khuẩn Gram dương, nhưng lại có hoạt tính mạnh hơn trên vi khuẩn Gram âm trong môi trường in vitro. Tuy nhiên, phổ tác dụng của cefamandole trên vi khuẩn Gram âm lại hẹp hơn so với các cephalosporin thế hệ 3.

Cơ chế diệt khuẩn của cefamandole dựa trên việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc này cho thấy hoạt tính mạnh mẽ hơn cefalotin đối với nhiều loài thuộc họ Enterobacteriaceae, trong đó có một số chủng Enterobacter, Escherichia, Klebsiella, Salmonella, và một số chủng Proteus spp.. Điều đáng chú ý là cefamandole có tính bền vững tương đối cao, không bị thủy phân bởi các beta-lactamase được sản xuất bởi một số vi khuẩn thuộc nhóm Enterobacteriaceae.

Đối với các vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của cefamandole dao động từ 0,1 đến 2,0 mcg/ml. Trong khi đó, MIC đối với các vi khuẩn Gram âm nhạy cảm nằm trong khoảng từ 0,5 đến 8,0 mcg/ml.

Dược động học

Hấp thu

  • Cefamandole nafat có mức độ hấp thu qua đường tiêu hóa rất thấp, vì vậy cần được dùng qua đường tiêm.
  • Trong huyết tương, cefamandole nafat trải qua quá trình thủy phân nhanh chóng, giải phóng cefamandole có hoạt tính mạnh hơn.
  • Cefamandole chịu trách nhiệm cho khoảng 85-89% hoạt tính kháng khuẩn trong huyết tương.
  • Ở người lớn có chức năng thận bình thường, sau khi tiêm bắp cefamandole với liều 500 mg và 1 g, nồng độ đỉnh trong huyết thanh của thuốc đạt 13 và 25 mcg/ml tương ứng, trong khoảng thời gian từ 30 đến 120 phút.
  • Sau 6 giờ, nồng độ này giảm xuống mức rất thấp.
  • Đối với người lớn có chức năng thận bình thường, khi tiêm tĩnh mạch chậm (trong 10 phút) các liều cefamandole 1 g, 2 g, 3 g, nồng độ trung bình trong huyết thanh lần lượt là 139 mcg/ml, 214 mcg/ml, và 534 mcg/ml sau 10 phút.
  • Bốn giờ sau khi tiêm, các nồng độ này giảm còn 0,8 mcg/ml, 2,2 mcg/ml và 2,9 mcg/ml.
Xem thêm:  Thuốc Succinylcholine: Công dụng, liều dùng và những lưu ý

Phân bố

  • Khoảng 70% lượng cefamandole trong cơ thể liên kết với protein huyết tương.
  • Thuốc được phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, bao gồm xương, dịch khớp và dịch màng phổi.
  • Cefamandole có khả năng khuếch tán vào dịch não tủy khi màng não bị viêm, tuy nhiên, nồng độ đạt được không thể dự đoán trước.
  • Thuốc cũng có mặt trong sữa mẹ.

Chuyển hóa

  • Chưa ghi nhận dữ liệu về quá trình chuyển hóa của thuốc.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của cefamandole trong huyết tương dao động từ 0,5 đến 1,2 giờ, phụ thuộc vào đường dùng và kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận.
  • Cefamandole được bài tiết nhanh chóng dưới dạng không thay đổi.
  • Ở người lớn có chức năng thận bình thường, khoảng 80% liều thuốc được bài xuất trong vòng 6 giờ, đạt nồng độ cao trong nước tiểu.
  • Thuốc có thể được loại bỏ một phần bằng phương pháp thẩm tách máu.

Tương tác thuốc Cefamandole

Tương tác với các thuốc khác

  • Probenecid có khả năng làm tăng nồng độ cefamandole trong huyết thanh, kéo dài thời gian bán thải của thuốc và gia tăng nguy cơ xảy ra độc tính.
  • Việc sử dụng cefamandole song song với các thuốc tan huyết khối có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn.
  • Tuy nhiên, các yếu tố như bệnh nặng, tình trạng dinh dưỡng kém hoặc bệnh gan có thể đóng vai trò quan trọng hơn trong việc gây ra giảm prothrombin huyết và xuất huyết.
  • Tất cả các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin đều có thể cản trở quá trình tổng hợp vitamin K bằng cách ức chế hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Do đó, cần cân nhắc bổ sung vitamin K dự phòng cho những bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc đang trong tình trạng bệnh nặng khi điều trị cefamandole kéo dài.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu có thể cần điều chỉnh liều lượng trong suốt và sau liệu trình điều trị bằng cefamandole.
  • Vì nguy cơ chảy máu nghiêm trọng tăng lên khi dùng cefamandole cùng lúc với thuốc tan huyết khối, khuyến cáo không nên phối hợp hai loại thuốc này.

Tương tác với thực phẩm

  • Rượu: Bệnh nhân không nên tiêu thụ rượu hoặc các sản phẩm chứa cồn trong quá trình tiêm cefamandole và trong vài ngày sau đó. Lý do là các cephalosporin có thể ức chế enzym acetaldehyd dehydrogenase, gây tích tụ acetaldehyd trong máu.
  • Các triệu chứng giống phản ứng disulfiram, bao gồm chuột rút ở bụng hoặc dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, đau đầu, huyết áp thấp, đánh trống ngực, thở gấp, nhịp tim nhanh, đổ mồ hôi hoặc đỏ bừng mặt, có thể xuất hiện sau khi uống rượu hoặc tiêm truyền dịch có cồn. Những phản ứng này thường khởi phát trong vòng 15 đến 30 phút sau khi uống rượu và tự giảm dần trong vài giờ.
  • Điều quan trọng là phải khuyến cáo người bệnh tránh xa rượu, các sản phẩm thuốc chứa cồn, và các dung dịch tiêm tĩnh mạch có cồn trong suốt thời gian điều trị bằng cefamandole và trong vài ngày sau khi ngừng thuốc.
Xem thêm:  Amantadine - Thuốc điều trị bệnh cúm: Công dụng, chỉ định và lưu ý

Tương kỵ thuốc

  • Việc pha trộn các kháng sinh beta-lactam (như penicillin và cephalosporin) với aminoglycosid có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của cả hai loại thuốc.
  • Trong trường hợp cần dùng đồng thời, các thuốc này cần được tiêm vào các vị trí riêng biệt.
  • Tuyệt đối không được pha chung các thuốc này trong cùng một túi hoặc lọ tiêm tĩnh mạch.
  • Do cefamandole nafat có chứa natri carbonat, thuốc này có thể không tương thích với các ion magiê hoặc canxi, bao gồm cả các dung dịch tiêm Ringer và Ringer lactat.
  • Cefamandole và metronidazol phải được tiêm một cách riêng biệt.

Chống chỉ định thuốc Cefamandole

  • Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.

Liều lượng & cách dùng Cefamandole

Người lớn

  • Thuốc có thể được dùng bằng cách tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm (trong khoảng 3 đến 5 phút), hoặc truyền tĩnh mạch liên tục/ngắt quãng với liều dao động từ 0,5 đến 2 g, mỗi 4 đến 8 giờ, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Bệnh viêm phổi

  • Đối với viêm phổi, liều khuyến cáo là 500 mg Cefamandole, dùng tiêm bắp hoặc tĩnh mạch (IV), mỗi 6 giờ.

Nhiễm trùng da hoặc mô mềm

  • Trong trường hợp nhiễm trùng da hoặc mô mềm, liều thông thường là 500 mg, tiêm bắp hoặc IV, mỗi 6 giờ.

Nhiễm trùng đường tiết niệu

  • Không biến chứng: 500 mg tiêm bắp hoặc IV mỗi 8 giờ.
  • Phức tạp: 1 g tiêm bắp hoặc IV mỗi 8 giờ.

Để dự phòng nhiễm khuẩn trong khi mổ

  • Để phòng ngừa nhiễm khuẩn phẫu thuật, liều 1 đến 2 g nên được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp khoảng 0,5 đến 1 giờ trước khi phẫu thuật. Sau đó, tiếp tục tiêm 1 g hoặc 2 g mỗi 6 giờ trong khoảng thời gian từ 24 đến 48 giờ.
  • Đối với những bệnh nhân được cấy ghép bộ phận giả, việc sử dụng cefamandole cần được kéo dài tới 72 giờ.

Sinh mổ

  • Liều đầu tiên có thể được chỉ định ngay trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc ngay sau khi kẹp dây rốn trong trường hợp sinh mổ.

Trẻ em

Trẻ em trên > 3 tháng tuổi

  • Với trẻ em trên 3 tháng tuổi, liều dùng là 50 đến 100 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần bằng nhau và dùng mỗi 4 đến 8 giờ, qua đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp. Để dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật ở trẻ, dùng liều 0,5 đến 1 giờ trước khi mổ, sau đó mỗi 6 giờ trong 24 đến 48 giờ. Trong các trường hợp bệnh nặng hơn, có thể tăng liều tối đa lên 150 mg/kg thể trọng mỗi ngày.

Đối tượng khác

Bệnh nhân suy thận

  • Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều. Sau khi dùng liều khởi đầu 1 đến 2 g, các liều duy trì sẽ được xác định như sau:

| Độ thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều duy trì và cách dùng |

| :——————————– | :———————— |

| 80 – 50 | 750 mg – 2 g, 6 giờ/lần. |

| < 50 – 25 | 750 mg – 1,5 g, 8 giờ/lần. |

| < 25 – 10 | 500 mg – 1,25 g, 8 giờ/lần. |

| < 10 – 2 | 500 – 1 g, 12 giờ/lần. |

| < 2 | 250 – 750 mg, 12 giờ/lần. |

Tác dụng phụ của Cefamandole

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.

Ít gặp

  • Các tác dụng không mong muốn ít phổ biến bao gồm viêm tĩnh mạch huyết khối khi tiêm vào tĩnh mạch ngoại biên, phản ứng đau và viêm tại vị trí tiêm bắp, cũng như các phản ứng quá mẫn.
  • Ngoài ra, có thể gặp độc tính thần kinh, phản ứng dị ứng với cephalosporin (bao gồm sốc phản vệ), thiếu máu tan huyết miễn dịch, giảm bạch cầu trung tính có thể tiến triển đến mất bạch cầu hạt, tan máu và xuất huyết lâm sàng do rối loạn đông máu và chức năng tiểu cầu.
  • Một số thay đổi về xét nghiệm sinh hóa bao gồm tăng nhẹ nồng độ transaminase và phosphatase kiềm trong huyết thanh, cùng với viêm thận kẽ cấp tính.
Xem thêm:  Carbidopa là gì? Đặc điểm, công dụng và những điều cần biết.

Hiếm gặp

  • Các phản ứng hiếm gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.
  • Trong trường hợp sử dụng kéo dài, có thể dẫn đến viêm đại tràng giả mạc.
  • Đồng thời, suy giảm chức năng thận, đặc biệt là sự suy yếu chức năng thận trong suốt quá trình điều trị, cũng được ghi nhận là tác dụng phụ hiếm gặp.

Lưu ý khi dùng Cefamandole

Lưu ý chung

  • Các kháng sinh beta-lactam, bao gồm penicillin, cephalosporin, cephamycin và carbapenem, có khả năng gây dị ứng chéo một phần, với tỷ lệ dao động từ 5 đến 10%.
  • Trước khi khởi đầu liệu pháp cefamandole, cần khai thác cẩn thận tiền sử dị ứng của bệnh nhân với các cephalosporin, penicillin hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
  • Nên tránh sử dụng cephalosporin ở những bệnh nhân đã từng trải qua phản ứng mẫn cảm tức thì (phản vệ) với penicillin.
  • Đối với bệnh nhân có tiền sử phản ứng muộn (như phát ban, sốt, tăng bạch cầu ái toan) với penicillin hoặc các thuốc khác, cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
  • Trong trường hợp xuất hiện phản ứng dị ứng trong quá trình điều trị bằng cephalosporin, cần ngưng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp xử trí phù hợp theo chỉ định lâm sàng (ví dụ: sử dụng epinephrin, corticosteroid, đảm bảo thông khí và cung cấp đủ oxy).
  • Việc điều trị kéo dài bằng cephalosporin có thể thúc đẩy sự phát triển quá mức của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm, nhất là Enterobacter, Pseudomonas, Enterococcus hoặc các loại nấm như Candida.
  • Khi xảy ra tình trạng bội nhiễm, cần áp dụng liệu pháp điều trị thích hợp.
  • Cần thận trọng khi chỉ định cephalosporin cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.
  • Do viêm đại tràng giả mạc đã được báo cáo là một biến chứng của liệu pháp kháng sinh cephalosporin, cần xem xét chẩn đoán phân biệt này ở bất kỳ bệnh nhân nào bị tiêu chảy trong hoặc sau khi điều trị bằng cephalosporin.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ về việc sử dụng cefamandole ở phụ nữ có thai. Vẫn chưa rõ liệu thuốc có đi qua nhau thai hay không và ảnh hưởng của nó đối với thai nhi chưa được xác định. Do đó, cefamandole chỉ nên được chỉ định cho thai phụ khi thực sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Giống như các cephalosporin khác, cefamandole được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp.
  • Vì vậy, cần thận trọng khi kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có dữ liệu báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Việc sử dụng liều cefamandole vượt mức có thể dẫn đến co giật cùng các biểu hiện khác của nhiễm độc hệ thần kinh trung ương.
  • Ngoài ra, liều cao thuốc cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra viêm đại tràng giả mạc.

Cách xử lý khi quá liều thuốc Cefamandole

  • Trong trường hợp quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và bệnh nhân cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.

Quên liều và xử trí

  • Cefamandole là thuốc được dùng qua đường tiêm và việc sử dụng luôn có sự giám sát của nhân viên y tế, do đó khả năng bỏ lỡ liều là không đáng kể.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Cefamandole

Martindale.

Rxlist: https://www.rxlist.com/mandol-drug.htm#precautions

Drugs.com: https://www.drugs.com/dosage/cefamandole.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.

Ngày cập nhật: 1/10/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0