Broxuridine: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần biết.

bởi thuvienbenh

Broxuridine là một hợp chất pyrimidine 2'-deoxyribonucleoside được nghiên cứu để điều trị các loại ung thư, đặc biệt là bệnh bạch cầu và ung thư tuyến tiền liệt. Với cơ chế tác động như một chất kháng chuyển hóa, broxuridine có khả năng ức chế sự tăng sinh của các tế bào ác tính và được sử dụng trong liệu pháp xạ trị để tăng độ nhạy cảm với bức xạ. Tuy nhiên, việc sử dụng broxuridine vẫn còn hạn chế do các tác dụng phụ tiềm ẩn và cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tổng quan về Broxuridine

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

  • Broxuridine
  • Còn gọi là 5-bromo-2'-deoxyuridine, 59-14-3, bromodeoxyuridine, 5-Bromodeoxyuridine

Loại thuốc

  • Broxuridine là một hợp chất pyrimidine 2'-deoxyribonucleoside có nhân bazơ là 5-bromouracil. Nó có vai trò như một tác nhân chống ung thư và chất đối kháng chuyển hóa.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Broxuridine có dạng là bột tinh thể màu trắng.
  • Broxuridine chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và chưa được phê duyệt rộng rãi cho sử dụng lâm sàng ở người. Do đó, thông tin về dạng thuốc và hàm lượng có thể thay đổi tùy theo mục đích và thiết kế nghiên cứu cụ thể.

Chỉ định Broxuridine

  • Broxuridine hiện đang được nghiên cứu để điều trị một số loại ung thư, điển hình là bệnh bạch cầu và ung thư tuyến tiền liệt, nhưng vẫn chưa được cấp phép chính thức cho việc sử dụng rộng rãi.
  • Đây là một loại thuốc đang trong giai đoạn nghiên cứu nhằm mục đích điều trị các bệnh ung thư.

Dược lực học

  • Broxuridine hoạt động như một chất kháng chuyển hóa; cấu trúc của nó tương đồng với các chất chuyển hóa tự nhiên nhưng đủ khác biệt để làm gián đoạn các chu trình chuyển hóa sinh lý thông thường trong tế bào.
  • Nhờ cơ chế này, thuốc có thể gây trở ngại cho quá trình tổng hợp DNA và sự phân chia của tế bào.
  • Thuốc này được phân loại là một tác nhân kháng virus, có khả năng được dùng để điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh lý có nguồn gốc từ virus.
  • Cơ chế tác dụng của nó bao gồm việc ức chế enzym DNA polymerase của virus, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc quá trình giải vỏ của virus, làm giảm tổng hợp protein virus, hoặc gây cản trở các giai đoạn muộn trong việc lắp ráp virus.
  • Ngoài ra, broxuridine còn được xem là một tác nhân làm tăng độ nhạy cảm với bức xạ, qua đó cải thiện hiệu quả tiêu diệt các tế bào đích trong liệu pháp xạ trị.
  • Thuốc cũng được xếp vào nhóm các chất kháng chuyển hóa có hoạt tính chống ung thư (antimetabolites, antineoplastic), do khả năng ngăn chặn sự tăng sinh của các tế bào ác tính.
  • Khả năng ức chế sự tăng sinh của các tế bào ác tính là một đặc tính của broxuridine.

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Broxuridine có thể được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi tiêm, và khả năng đi qua nhau thai được suy luận từ các tác động gây quái thai trên phôi.
  • Khi viên nén được cấy dưới da, nồng độ broxuridine trong máu đạt đỉnh khoảng 10 µg/mL sau khoảng 5 giờ.
  • Tuy nhiên, việc sử dụng viên nén được phủ agar lại làm giảm nồng độ thuốc trong máu xuống còn một nửa và không quan sát thấy nồng độ đỉnh.
Xem thêm:  Methimazole là thuốc gì? Cơ chế và công dụng điều trị cường giáp

Phân bố

  • Trong các nghiên cứu thực hiện trên động vật, việc tiêm broxuridine trực tiếp vào động mạch cho thấy sự phân bố mạnh mẽ tại các mô như ruột, dạ dày, tủy xương và lách.
  • Một phần của broxuridine gắn kết trực tiếp vào DNA của các mô này.
  • Ở người, các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra tỷ lệ gắn vào DNA cao hơn đáng kể trong tế bào khối u (50 – 70%) so với da bình thường (< 10%).
  • Khi tiêm cho chuột mang thai, broxuridine cũng được tìm thấy trong gan của cả chuột mẹ và phôi.

Chuyển hóa

  • Broxuridine trải qua quá trình chuyển hóa nhanh chóng ở chuột và chuột cống thông qua hai con đường chính:
  • Thủy phân liên kết glycosyl, tạo ra bromouracil và 2-deoxyribose.
  • Khử brom, dẫn đến việc giải phóng ion bromide.
  • Các sản phẩm chuyển hóa tiếp theo của phân tử vẫn chưa được xác định rõ ràng qua nghiên cứu.

Thải trừ

  • Mặc dù dữ liệu cụ thể về quá trình bài tiết chưa được mô tả chi tiết trong các tài liệu tham khảo, nhưng với tốc độ chuyển hóa nhanh trong cơ thể, phần broxuridine không được tích hợp vào DNA có khả năng được thải trừ qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa như bromouracil và ion bromide.

Tương tác thuốc Broxuridine

  • Broxuridine có khả năng tương tác với một loạt các hoạt chất, chủ yếu dẫn đến nguy cơ gia tăng tình trạng methemoglobin máu – một rối loạn huyết sắc tố làm suy giảm hiệu quả vận chuyển oxy.
  • Các loại thuốc có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ này khi dùng chung với broxuridine bao gồm các thuốc gây tê cục bộ như benzocaine, lidocaine, bupivacaine, prilocaine, tetracaine, chloroprocaine, cùng với nhiều dẫn xuất khác như ambroxol, phenol, capsaicin, và một số thuốc kháng viêm như meloxicam.
  • Ngoài ra, việc dùng chung broxuridine với các thuốc kích thích sản xuất hồng cầu như darbepoetin alfa, erythropoietin, peginesatide, methoxy polyethylene glycol-epoetin beta có thể làm tăng khả năng hình thành huyết khối.
  • Một số tương tác đáng chú ý khác bao gồm:
  • Khi kết hợp với nelarabine, broxuridine có thể làm tăng độc tính của nelarabine.
  • Etrasimod, khi dùng đồng thời với broxuridine, có thể dẫn đến sự gia tăng mức độ ức chế miễn dịch.
  • Tetrodotoxin và một số độc tố thần kinh khác cũng có thể làm tăng nguy cơ methemoglobin máu khi dùng chung.
  • Vì vậy, cần xem xét kỹ lưỡng khi phối hợp broxuridine với các thuốc gây tê, các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), hoặc các hoạt chất có tác động đến máu và hệ miễn dịch; đồng thời cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu thiếu oxy mô và các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Chống chỉ định thuốc Broxuridine

  • Broxuridine chủ yếu được ứng dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và chưa nhận được sự chấp thuận rộng rãi cho việc sử dụng trong thực hành lâm sàng, do đó, thông tin về các chống chỉ định còn tương đối hạn chế.
  • Trước khi tiến hành sử dụng, điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế và tuân thủ chặt chẽ các quy định an toàn trong môi trường nghiên cứu.

Liều lượng & cách dùng Broxuridine

Cách dùng

  • Broxuridine chủ yếu được ứng dụng trong nghiên cứu sinh học nhằm đánh dấu các tế bào đang trong quá trình phân chia.
  • Trong nghiên cứu:
  • Liều lượng và phương thức sử dụng của broxuridine có thể biến đổi tùy theo mục đích cụ thể của nghiên cứu và loại tế bào được khảo sát.
  • Trong điều trị lâm sàng:
  • Broxuridine đã được khảo sát về khả năng tăng nhạy cảm với bức xạ trong liệu pháp điều trị u não.
  • Tuy nhiên, việc áp dụng thuốc này trong thực hành lâm sàng có thể gây ra các tác dụng độc hại lên tủy xương, điển hình là giảm số lượng bạch cầu và tiểu cầu.
Xem thêm:  Temazepam là thuốc gì? Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Liều dùng

  • Broxuridine được dùng qua đường tiêm, và liều lượng có thể điều chỉnh dựa trên mục tiêu điều trị cũng như mức độ dung nạp của bệnh nhân.
  • Tuy nhiên, hiện tại broxuridine chủ yếu được giới hạn trong các thử nghiệm lâm sàng và chưa được cấp phép rộng rãi cho việc sử dụng thường quy.

Người lớn

  • Liều dùng trong các thử nghiệm lâm sàng:
  • Liều tối đa dung nạp:
  • 35 mg/kg/ngày, sử dụng 1 lần/ngày, chia thành nhiều lần.
  • Tác dụng phụ đáng chú ý được ghi nhận là giảm tiểu cầu.
  • Liều thường dùng trong nghiên cứu:
  • 25 mg/kg/ngày, sử dụng 1 lần/ngày, chia thành nhiều lần.
  • Được dùng qua đường tiêm động mạch.
  • Các tác dụng phụ được báo cáo bao gồm buồn nôn, giảm tiểu cầu, v.v.

Trẻ em

  • Hiện tại, dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của broxuridine ở trẻ em còn hạn chế.
  • Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng broxuridine cho bệnh nhi, trừ khi việc dùng thuốc diễn ra trong khuôn khổ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ và có sự giám sát y tế cẩn thận.

Tác dụng phụ của Broxuridine

Việc sử dụng broxuridine có thể dẫn đến nhiều phản ứng bất lợi với mức độ đa dạng, phụ thuộc vào liều dùng và sự dung nạp của từng cá nhân.

Thường gặp

  • Các phản ứng không mong muốn phổ biến nhất bao gồm sự suy giảm hoạt động của tủy xương, gây ra tình trạng giảm số lượng bạch cầu, tiểu cầu và hồng cầu trong máu.
  • Kèm theo đó là các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, cảm giác mệt mỏi và viêm niêm mạc, đặc biệt là viêm miệng hoặc thực quản.
  • Đây là những tác dụng phụ thường thấy ở các loại thuốc có cơ chế tác động trực tiếp lên cấu trúc DNA.

Ít gặp

  • Với tần suất ít hơn, bệnh nhân có thể trải qua rối loạn chức năng gan, được biểu hiện qua sự tăng cao của men gan trong các xét nghiệm sinh hóa.
  • Các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm cũng có thể xảy ra, bao gồm đau, đỏ hoặc viêm tĩnh mạch.
  • Thêm vào đó, một số cá nhân có thể bị đau đầu, cảm thấy chóng mặt hoặc rụng tóc tạm thời trong suốt quá trình điều trị.

Hiếm gặp

  • Mặc dù hiếm, broxuridine vẫn có khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, điển hình là phản ứng dị ứng nặng, bao gồm phát ban toàn thân hoặc sốc phản vệ.
  • Một số bệnh nhân có thể mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội do hệ miễn dịch bị suy yếu đáng kể.
  • Đặc biệt, vì thuốc có khả năng tích hợp vào DNA, nó có thể gây ra những thay đổi di truyền ở cả tế bào ác tính và tế bào khỏe mạnh, dẫn đến tổn thương mô không mong muốn như ở da và niêm mạc.

Do đó, trong quá trình điều trị bằng broxuridine, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ các chỉ số huyết học, chức năng gan, thận và mọi biểu hiện lâm sàng bất thường để có thể can thiệp và xử trí kịp thời các tác dụng phụ tiềm ẩn.

Lưu ý khi dùng Broxuridine

Lưu ý chung

  • Broxuridine hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình nhân đôi DNA, thực hiện điều này thông qua việc thay thế thymidine trong cấu trúc DNA.
  • Do đặc tính gây độc cho tế bào, việc sử dụng thuốc này cần được thực hiện dưới sự theo dõi nghiêm ngặt của các chuyên gia y tế, đặc biệt khi điều trị các bệnh ung thư.
  • Bệnh nhân phải tuân thủ chặt chẽ kế hoạch điều trị và thực hiện các xét nghiệm theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm các tác dụng phụ đối với hệ tạo máu, gan, tủy xương và các mô cơ thể khác.
Xem thêm:  Dapsone là gì? Công dụng kháng khuẩn, trị phong

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Broxuridine có thể gây hại cho thai nhi và dẫn đến các khuyết tật bẩm sinh.
  • Vì thuốc có thể vượt qua hàng rào nhau thai và ảnh hưởng đến DNA của thai nhi, broxuridine tuyệt đối không được dùng cho phụ nữ có thai.
  • Những phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và tiếp tục duy trì trong một khoảng thời gian nhất định sau đó, theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có đủ thông tin để khẳng định liệu broxuridine có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
  • Mặc dù vậy, vì tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào cho trẻ sơ sinh qua sữa mẹ, việc dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú không được khuyến nghị.
  • Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc, người mẹ cần ngừng cho con bú trong toàn bộ thời gian điều trị.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như cảm giác mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt hoặc suy giảm chức năng thần kinh.
  • Vì vậy, nếu nhận thấy bản thân không hoàn toàn tỉnh táo hoặc có bất kỳ dấu hiệu nào ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tập trung, bệnh nhân không được phép lái xe hay điều khiển máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Hiện tại, các dữ liệu cụ thể về độc tính cấp tính khi dùng broxuridine quá liều ở người còn hạn chế.
  • Tuy nhiên, do thuốc có khả năng tích hợp vào DNA và tác động đến quá trình phân chia tế bào, việc dùng liều cao kéo dài có thể dẫn đến ức chế tủy xương, gây ra tình trạng giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • Ngoài ra, quá liều còn có thể làm tăng nguy cơ mắc methemoglobin máu và gây tổn thương các mô khỏe mạnh do tác dụng gây độc tế bào không chọn lọc của thuốc.

Cách xử lý khi quá liều

  • Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho broxuridine.
  • Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị triệu chứng, đồng thời hỗ trợ chức năng toàn thân.
  • Cần theo dõi sát sao các chỉ số huyết học, chức năng gan thận và tình trạng oxy hóa trong máu.
  • Đối với trường hợp methemoglobin máu nghiêm trọng, có thể xem xét dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bệnh cần được chăm sóc tại cơ sở y tế để được giám sát và xử lý kịp thời.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên một liều broxuridine, nên dùng lại liều đó càng sớm càng tốt.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.
  • Việc quên liều thường xuyên có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị; vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ nếu tình trạng này diễn ra liên tục.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Broxuridine

5-Bromo-2'-deoxyuridine: https://www.caymanchem.com/product/15580/5-bromo-2'-deoxyuridine

Broxuridine: https://www.pharmacompass.com/chemistry-chemical-name/broxuridine

BROXURIDINE: https://drugs.ncats.io/drug/G34N38R2N1

Broxuridine: https://go.drugbank.com/drugs/DB12028

Bromodeoxyuridine: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/6035

Ngày cập nhật: 11/05/2025

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0