Bromoform: Đặc điểm, công dụng và những điều cần biết.

bởi thuvienbenh

Bromoform là một chất ức chế ho và làm dịu thần kinh trung ương, trước đây được sử dụng trong y học cho các trường hợp ho khan và kích thích nhẹ. Tuy nhiên, do chứa nhiều rủi ro về độc tính và ức chế hô hấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi, bromoform hiện không còn được chấp thuận làm thuốc điều trị.

Tổng quan về Bromoform

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

  • Bromoform

Loại thuốc

  • Thuốc ức chế ho và làm dịu thần kinh trung ương

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Hiện nay, bromoform hầu như không còn được bào chế thành dạng thuốc lưu hành chính thức, tuy nhiên trong lịch sử từng có:
  • Dung dịch uống: Bromoform 1 đến 2% trong hỗn hợp siro.
  • Dạng nhỏ giọt: Kết hợp cùng với các thành phần khác như codein, tinh dầu bạc hà.
  • Công thức hoá học của Bromoform

Chỉ định Bromoform

Trước đây, bromoform đã được chỉ định trong y học cho các trường hợp sau:

  • Ho khan gây kích ứng (đặc biệt ho có nguồn gốc thần kinh).
  • Giúp làm dịu hệ thần kinh trung ương khi dùng ở liều lượng thấp.
  • Hỗ trợ giấc ngủ trong các tình trạng kích thích nhẹ.
  • Thỉnh thoảng được áp dụng trong điều trị ký sinh trùng đường ruột ở động vật (trong lĩnh vực thú y).

Dược lực học

  • Bromoform, về mặt dược lực học, hoạt động chủ yếu như một chất ức chế hệ thần kinh trung ương (CNS), có đặc tính tương tự chloroform và các hợp chất methane halogen hóa khác.
  • Mặc dù cơ chế tác dụng cụ thể của bromoform vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng các nhà khoa học cho rằng nó tác động lên hoạt động của các thụ thể GABA-A, thúc đẩy sự dẫn truyền ức chế tại các khớp thần kinh. Điều này dẫn đến hiệu ứng an thần và giảm thiểu hoạt động thần kinh vượt mức.
  • Hiệu ứng này là cơ sở cho việc bromoform từng được sử dụng để điều trị các trường hợp ho khan có nguồn gốc thần kinh hoặc một số tình trạng kích thích nhẹ ở CNS.
  • Bên cạnh đó, khi dùng ở liều lượng cao, bromoform có khả năng tác động đến các trung tâm hô hấp và vận mạch nằm ở hành não. Điều này có thể gây ra hiện tượng giảm thông khí và, nếu không được can thiệp kịp thời, thậm chí là ức chế hoàn toàn chức năng hô hấp.
  • Chính vì cơ chế này mà việc sử dụng bromoform tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có khả năng dự trữ hô hấp hạn chế.
  • Đối với hệ tim mạch, bromoform có thể gây rối loạn các kênh ion và quá trình dẫn truyền điện học, làm tăng nguy cơ xuất hiện loạn nhịp tim. Nguy cơ này đặc biệt cao khi dùng thuốc liều cao hoặc ở những bệnh nhân có sẵn bệnh lý tim mạch.
  • Một số nghiên cứu thực hiện trên động vật đã chỉ ra rằng bromoform có thể ức chế các enzym ty thể, gây ra sự gián đoạn trong quá trình chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn chưa được xác nhận một cách rõ ràng trên cơ thể người.
  • Tác dụng gây độc tế bào này có thể có mối liên hệ với các báo cáo về tình trạng tổn thương gan và thận đã được ghi nhận sau khi sử dụng bromoform trong thời gian dài hoặc với liều lượng cao.
  • Tóm lại, dược lực học của bromoform cho thấy khả năng điều trị tiềm tàng trong việc kiểm soát các triệu chứng như ho, lo âu nhẹ và tình trạng kích thích CNS. Tuy nhiên, thuốc cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ sinh lý nghiêm trọng, đặc biệt là đối với các hệ hô hấp, tim mạch và thần kinh trung ương.
  • Những rủi ro đáng kể này chính là lý do chính khiến bromoform không còn được chấp nhận trong thực hành y học hiện đại.
Xem thêm:  Sodium phosphate, monobasic: Công dụng, cách dùng và lưu ý quan trọng

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Đặc tính tan mạnh trong lipid của bromoform có tác động đáng kể đến dược động học của hoạt chất này.
  • Khi dùng qua đường uống, phương thức chủ yếu trong các sản phẩm trị ho trước đây, bromoform được niêm mạc đường tiêu hóa hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương trong khoảng 30 đến 60 phút.
  • Ngoài ra, bromoform có khả năng hấp thu qua đường hô hấp nếu hít phải hơi của nó, do tính chất dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng. Điều này biến bromoform thành một mối nguy gây độc tiềm tàng trong các môi trường công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm.

Phân bố

  • Sau khi được hấp thu, bromoform lan tỏa rộng khắp các mô trong cơ thể, với sự tập trung đặc biệt ở những mô chứa nhiều lipid như não, mô mỡ và gan.
  • Khả năng hòa tan cao trong chất béo khiến bromoform có xu hướng tích lũy tại các mô này, dẫn đến kéo dài thời gian tác dụng và gia tăng nguy cơ gây độc khi sử dụng liên tục hoặc ở liều cao.
  • Bromoform có thể vượt qua cả hàng rào máu não và hàng rào nhau thai. Đặc điểm này giải thích cho tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương mạnh mẽ của nó, cũng như nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi khi phụ nữ mang thai sử dụng thuốc.

Chuyển hóa

  • Trong gan, bromoform trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu nhờ hệ thống enzyme cytochrome P450, tạo ra các chất chuyển hóa tiềm năng gây độc là brominated methanol và dibromocarbonyl.
  • Một lượng nhỏ bromoform cũng có thể biến đổi thành carbon monoxide, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc, đặc biệt khi sử dụng không được kiểm soát.
  • Quá trình chuyển hóa này không chỉ tác động đến mức độ độc tính của bromoform mà còn tạo áp lực lên các tế bào gan, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính.

Thải trừ

  • Các chất chuyển hóa của bromoform sau khi được tạo thành sẽ chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng liên hợp hoặc các sản phẩm oxy hóa.
  • Đáng chú ý, một lượng đáng kể bromoform chưa chuyển hóa cũng được loại bỏ khỏi cơ thể qua đường hô hấp dưới dạng hơi, điều này giải thích cho việc hơi thở của bệnh nhân có thể có mùi đặc trưng của thuốc sau khi dùng.
  • Do việc sử dụng bromoform hiện nay bị hạn chế, thời gian bán thải sinh học của nó chưa được xác định rõ ràng trong các nghiên cứu lâm sàng mới. Tuy nhiên, dựa trên các dữ liệu cũ, thời gian bán thải ước tính là từ 1 đến 2 giờ, mặc dù hiệu ứng sinh lý có thể kéo dài hơn do khả năng tích lũy trong các mô.

Tương tác thuốc Bromoform

Tương tác thuốc

Với thuốc khác

  • Sử dụng bromoform đồng thời với rượu, các thuốc gây ngủ, hoặc thuốc giảm đau opioid có thể làm tăng cường tác dụng an thần.
  • Nguy cơ gây độc cho gan có thể gia tăng khi bromoform được dùng kết hợp với paracetamol ở liều cao.
  • Khuyến cáo không nên dùng bromoform cùng lúc với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Xem thêm:  Liệu Pháp Phối Hợp Metformin và Sulfonylurea: Tối Ưu Hóa Điều Trị

Với thức ăn

  • Mặc dù không có tương tác đặc hiệu nào được ghi nhận với thức ăn, việc dùng thuốc sau bữa ăn được khuyến nghị nhằm giảm thiểu tình trạng kích ứng đường tiêu hóa.

Chống chỉ định thuốc Bromoform

  • Bromoform bị chống chỉ định hoặc không được phép dùng trong các tình huống sau:
  • Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với bromoform hoặc các hợp chất halogen methan liên quan.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi do nguy cơ cao gây ức chế hô hấp.
  • Người bệnh bị suy hô hấp hoặc suy gan ở mức độ nặng.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc trong giai đoạn cho con bú.
  • Cá nhân có tiền sử mắc các rối loạn nhịp tim hoặc bệnh tim mạch nghiêm trọng.

Liều lượng & cách dùng Bromoform

Cách dùng

Tình trạng sử dụng hiện nay

  • Bromoform hiện tại hầu như không còn được ứng dụng trong y học lâm sàng. Điều này xuất phát từ những quan ngại đáng kể về độc tính thần kinh, độc gan và nguy cơ ức chế hô hấp, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
  • Trong quá khứ, thuốc từng được bào chế dưới dạng dung dịch uống, nhỏ giọt hoặc là thành phần của các chế phẩm trị ho có tác dụng an thần. Tuy nhiên, phần lớn các hướng dẫn điều trị và dược điển quốc tế hiện nay đã loại bỏ bromoform khỏi danh mục các hoạt chất dùng làm thuốc.
  • Việc sử dụng bromoform ngày nay chủ yếu giới hạn trong nghiên cứu hóa học, công nghiệp, và đôi khi xuất hiện trong các sản phẩm thuốc thú y với liều lượng rất thấp và được kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Bromoform hiện không còn được dùng trong y học lâm sàng.

Cách dùng trong lịch sử y học

  • Trong quá khứ, bromoform được dùng qua đường uống, thường ở dạng dung dịch hoặc nhỏ giọt.
  • Để giảm vị đắng và tính kích ứng, thuốc thường được pha loãng trong siro hoặc hỗn dịch có hương liệu để dễ uống hơn và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

Liều dùng

  • Người lớn
  • Trước đây, liều khuyến cáo là 10 đến 30 mg mỗi lần, dùng 2 – 3 lần/ngày.
  • Thuốc được sử dụng dưới dạng lỏng hoặc nhỏ giọt, thường kết hợp với các loại thuốc ho khác.
  • Liều dùng không được vượt quá 100 mg/ngày do nguy cơ ngộ độc.
  • Trẻ em
  • Liều dùng cho trẻ em trước đây là 0,5 – 1 mg/kg/lần, dùng 1 – 2 lần/ngày.
  • Tuy nhiên, bromoform hiện không còn được khuyến cáo cho trẻ em do tính an toàn chưa rõ ràng và nguy cơ cao gây ức chế hệ thần kinh trung ương.
  • Lưu ý: Các liều dùng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo lịch sử và không còn được khuyến nghị trong thực hành y học hiện đại.

Tác dụng phụ của Bromoform

Thường gặp

  • Các phản ứng không mong muốn thường thấy bao gồm:
  • Buồn ngủ, trạng thái lờ đờ.
  • Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn.
  • Cảm giác khó chịu ở vùng bụng.

Ít gặp

  • Một số tác dụng phụ ít phổ biến hơn có thể bao gồm:
  • Chóng mặt, cảm giác choáng váng.
  • Khó thở nhẹ.
  • Phát ban trên da.

Hiếm gặp

  • Các tác dụng phụ nghiêm trọng, hiếm khi xảy ra, bao gồm:
  • Rối loạn nhịp tim.
  • Suy hô hấp (đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ).
  • Co giật.
  • Suy giảm chức năng gan.

Lưu ý khi dùng Bromoform

Lưu ý chung

  • Tránh sử dụng đồng thời với các loại thuốc hoặc chất ức chế hệ thần kinh trung ương khác, bao gồm rượu, thuốc ngủ, và thuốc gây mê.
  • Cần thận trọng đặc biệt khi dùng cho bệnh nhân có suy giảm chức năng gan, thận hoặc người cao tuổi.
  • Nếu bệnh nhân có biểu hiện ức chế thần kinh, buồn ngủ quá mức, hoặc rối loạn nhịp tim, việc sử dụng thuốc cần được ngưng ngay lập tức.
  • Hiện nay, Bromoform không còn được chấp thuận làm thuốc điều trị. Quyết định này dựa trên nhiều nghiên cứu và báo cáo về các trường hợp ngộ độc, đã chỉ ra những rủi ro nghiêm trọng sau:
  • Nguy cơ cao gây ức chế hô hấp nặng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Độc tính đối với gan và hệ thần kinh trung ương, nhất là khi sử dụng trong thời gian dài.
  • Khả năng tích lũy trong cơ thể do tính chất tan trong lipid, làm tăng nguy cơ độc tính mạn tính.
  • Gây loạn nhịp tim ở liều cao hoặc ở những người có bệnh lý tim mạch sẵn có.
  • Do những nguy cơ này, bromoform đã bị loại bỏ khỏi các dược điển hàng đầu thế giới (như Dược điển Anh và Dược điển Hoa Kỳ) và không còn được cấp phép là hoạt chất trong các sản phẩm trị ho hiện hành.
Xem thêm:  Desoximetasone: Công dụng điều trị các bệnh về da, liều dùng và lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không nên sử dụng cho phụ nữ có thai. Bromoform có thể gây độc cho thai nhi (có khả năng đi qua nhau thai) và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của hệ thần kinh thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Mặc dù dữ liệu còn hạn chế, nguy cơ gây ức chế hô hấp và thần kinh ở trẻ sơ sinh bú mẹ được đánh giá là đáng kể.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng thuốc, vì thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các dấu hiệu của quá liều Bromoform bao gồm:
  • Buồn ngủ sâu, trạng thái mê sảng, và co giật.
  • Ức chế hệ hô hấp, có thể dẫn đến ngừng thở.
  • Rối loạn nhịp tim và tụt huyết áp.
  • Suy gan và suy thận, đặc biệt khi dùng liều rất cao hoặc kéo dài.
  • Cần lưu ý rằng quá liều Bromoform có thể gây suy gan nghiêm trọng.

Cách xử trí khi quá liều

  • Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Bromoform, cần thực hiện các biện pháp sau:
  • Gây nôn hoặc rửa dạ dày càng sớm càng tốt (nếu thuốc mới được uống).
  • Tiến hành theo dõi chặt chẽ chức năng hô hấp và tuần hoàn.
  • Cung cấp oxy và hỗ trợ hô hấp nếu tình trạng bệnh nhân yêu cầu.
  • Áp dụng các phương pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc nâng đỡ.

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường, tuyệt đối không dùng liều gấp đôi.

Nguồn tham khảo

https://www.chemicalbook.com/ChemicalProductProperty_EN_CB8709837.htm

Chemical Book – Bromoform Properties and Uses:

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30000636/

Hazardous Substances Data Bank (HSDB) – Bromoform:

https://www.cdc.gov/niosh/npg/npgd0118.html

National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH) – Bromoform:

Bromoform and dibromochloromethane in drinking-water – Background document for development of WHO Guidelines for Drinking-water Quality: https://www.who.int/water_sanitation_health/dwq/chemicals/bromoformdibromo.pdf

IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans: Bromoform – International Agency for Research on Cancer (IARC): https://monographs.iarc.who.int/wp-content/uploads/2018/06/mono71-39.pdf

https://www.fishersci.com/shop/products/bromoform-certified-acs-fisher-chemical-4/p-7022649

Bromoform Safety Data Sheet – Fisher Scientific:

Toxicological Profile for Bromoform and Dibromochloromethane – Agency for Toxic Substances and Disease Registry (ATSDR): https://www.atsdr.cdc.gov/toxprofiles/tp130.html

Bromoform – PubChem: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Bromoform

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0