Ramelteon là thuốc gì? Chỉ định, công dụng an thần và những lưu ý

bởi thuvienbenh

Ramelteon là thuốc an thần gây ngủ, hoạt động như chất chủ vận thụ thể melatonin, được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt ở người khó đi vào giấc ngủ. Thuốc giúp rút ngắn thời gian khởi phát giấc ngủ và cải thiện chất lượng nghỉ ngơi. Thời gian điều trị bằng Ramelteon thường không kéo dài quá 35 ngày.

Tổng quan về Ramelteon

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Ramelteon

Loại thuốc

  • Thuốc an thần gây ngủ, thuốc chủ vận đối với thụ thể melatonin

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 8 mg

Chỉ định Ramelteon

  • Chỉ định của Ramelteon là điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt khi bệnh nhân gặp khó khăn trong việc bắt đầu giấc ngủ. Thuốc giúp rút ngắn thời gian tiềm khởi đầu giấc ngủ ở những người bị mất ngủ thoáng qua hoặc mất ngủ mạn tính, với liệu trình điều trị kéo dài tối đa 35 ngày.

Dược lực học

  • Ramelteon là một chất chủ vận mạnh mẽ và có tính chọn lọc cao đối với các thụ thể melatonin MT1 và MT2, đồng thời thể hiện ái lực thấp với thụ thể MT3. Những thụ thể này được tìm thấy trong nhân trên chéo (suprachiasmatic nucleus) của vùng dưới đồi, vốn là trung tâm điều hòa giấc ngủ, nhịp sinh học và các chức năng đồng bộ với chu kỳ ngủ – thức của cơ thể.
  • Việc kích hoạt thụ thể MT1 được cho là yếu tố chính tạo ra cảm giác buồn ngủ, trong khi đó, sự kích hoạt thụ thể MT2 lại đóng vai trò chủ yếu trong việc điều hòa nhịp điệu sinh học của cơ thể.
  • Ramelteon thể hiện tính chọn lọc cao gấp 8 lần đối với thụ thể MT1 so với MT2 và có ái lực với thụ thể MT1 mạnh gấp 6 lần so với melatonin. Vì vậy, hiệu quả chính của thuốc đạt được thông qua việc thúc đẩy cảm giác buồn ngủ.
  • Bên cạnh đó, tiềm năng của ramelteon ở liều 8 mg/ngày trong việc phòng ngừa mê sảng tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) hiện vẫn đang trong quá trình nghiên cứu.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi dùng, Ramelteon được hấp thu nhanh chóng, bắt đầu tác dụng sớm. Nồng độ thuốc cao nhất trong cơ thể thường đạt được trong khoảng 30 phút đến 1 giờ 30 phút sau khi uống.

Phân bố

  • Thể tích phân bố của Ramelteon trong cơ thể là 74 lít. Khoảng 82% lượng thuốc này gắn kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa lần đầu của Ramelteon diễn ra mạnh mẽ tại gan. Các phản ứng oxy hóa, chủ yếu bởi enzym CYP1A2 và một phần nhỏ hơn bởi CYP2C và CYP3A4, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.
Xem thêm:  Urea là gì? Cơ chế, công dụng và lưu ý khi dùng hoạt chất Urea

Thải trừ

  • Ramelteon và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được đào thải khỏi cơ thể. Khoảng 84% được bài tiết qua nước tiểu và 4% qua mật.

Tương tác thuốc Ramelteon

Tương tác Ramelteon với các thuốc khác

  • Việc kết hợp ramelteon với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (ví dụ như donepezil hoặc doxepin) có thể làm tăng khả năng xuất hiện các biến đổi bất thường về tâm thần hoặc hành vi.
  • Khi dùng chung với fluvoxamine, một chất ức chế CYP1A2 mạnh, nồng độ ramelteon toàn thân (AUC) tăng khoảng 190 lần và nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) tăng khoảng 70 lần. Do đó, cần xem xét cẩn trọng khi phối hợp ramelteon với các thuốc ức chế CYP1A2 khác, dù chúng có hiệu lực kém hơn fluvoxamine.
  • Tác dụng điều trị của ramelteon có thể bị suy giảm nếu dùng đồng thời với các chất cảm ứng enzym CYP mạnh, chẳng hạn như rifampin.
  • Cần thận trọng khi phối hợp ramelteon với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (như ketoconazole) vì chúng có thể làm tăng AUC của ramelteon khoảng 84% và Cmax khoảng 36%. Tương tự, fluconazole, một chất ức chế CYP2C9 mạnh, cũng có thể làm tăng cả AUC và Cmax lên xấp xỉ 150%.

Tương tác với thực phẩm

  • Nên tránh dùng thuốc ngay trong hoặc sau bữa ăn nhiều chất béo, vì điều này có thể làm chậm tốc độ hấp thu của thuốc.
  • Việc dùng ramelteon cùng với rượu, các loại đồ uống có cồn hoặc cần sa có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ, bao gồm việc tăng cường các biến đổi bất thường về tâm thần hoặc hành vi.
  • Bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ về việc tiêu thụ bưởi hoặc nước ép bưởi trong thời gian điều trị bằng ramelteon.

Chống chỉ định thuốc Ramelteon

Không nên sử dụng thuốc Ramelteon trong các tình huống sau:

  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với hoạt chất ramelteon hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
  • Không được dùng đồng thời với fluvoxamine.

Liều lượng & cách dùng Ramelteon

Liều dùng Ramelteon

Người trưởng thành

  • Liều điều trị được khuyến nghị và cũng là liều tối đa là 8 mg, uống mỗi ngày một lần, khoảng 30 phút trước giờ đi ngủ.

Cách dùng

  • Thuốc phải được uống nguyên viên; không được bẻ, nhai hay nghiền nát.

Tác dụng phụ của Ramelteon

Thường gặp

  • Chóng mặt, buồn ngủ, cảm giác mệt mỏi, đau đầu, thay đổi vị giác, buồn nôn.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, tiêu chảy, đau nhức cơ, tình trạng trầm cảm, rối loạn tiêu hóa, đau khớp, các triệu chứng giống cúm.

Hiếm gặp

  • Phù mạch.

Không xác định tần suất

  • Cảm giác phiền muộn, tình trạng mất ngủ trở nên nặng hơn, xuất hiện ảo giác, kích động, hưng cảm.
  • Tăng nồng độ prolactin, giảm nồng độ testosteron, các hành vi ngủ khi đang hoạt động (ví dụ: lái xe, nấu ăn, ăn uống, gọi điện thoại).

Lưu ý khi dùng Ramelteon

Lưu ý chung

  • Ngay sau khi dùng ramelteon, cơn buồn ngủ sẽ xuất hiện nhanh chóng. Do đó, bệnh nhân cần hoàn tất mọi công việc quan trọng trước khi uống thuốc và chỉ nên sử dụng nếu có thể đảm bảo thời gian ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng sau đó.
  • Ramelteon cũng được khuyến nghị dùng cho người bệnh từng có tiền sử lạm dụng hoặc phụ thuộc thuốc, ngay cả khi họ đã sử dụng thuốc tới 20 lần.
  • Thuốc không gây ức chế hô hấp ở bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) mức độ nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu về tác dụng này trên người bệnh COPD nặng (như người có pCO2 cao hoặc cần thở oxy ban đêm), do đó không khuyến cáo dùng thuốc cho đối tượng này.
  • Ramelteon chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân bị hội chứng ngưng thở khi ngủ, vì vậy không nên dùng trong trường hợp này.
  • Người bệnh bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng không được sử dụng ramelteon.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan mức độ trung bình, hoặc khi đang dùng đồng thời các thuốc ức chế CYP1A2 khác.
  • Phù mạch là một tác dụng phụ hiếm gặp, thường biểu hiện ở lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản sau liều ramelteon đầu tiên hoặc các liều kế tiếp. Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như khó thở, đau/khít họng, buồn nôn, nôn, cần nghi ngờ phản ứng phản vệ. Một số trường hợp phải nhập viện cấp cứu. Phù mạch ở lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở và đe dọa tính mạng. Bệnh nhân nên ngừng sử dụng ramelteon ngay lập tức nếu có dấu hiệu phù mạch.
  • Việc điều trị bằng ramelteon chỉ nên được khởi đầu sau khi đã xem xét kỹ lưỡng các bệnh lý đồng thời (nếu có), bởi vì rối loạn giấc ngủ có thể là biểu hiện của một tình trạng bệnh lý thể chất hoặc tâm thần.
  • Cần xem xét lại liệu trình điều trị nếu tình trạng mất ngủ của bệnh nhân không cải thiện sau 7 đến 10 ngày, trở nên nặng hơn, hoặc nếu xuất hiện những thay đổi bất thường về hành vi và nhận thức, vì đây có thể là dấu hiệu của một rối loạn tâm thần nguyên phát hoặc khiếm khuyết thể chất.
  • Đối với bệnh nhân có trầm cảm nguyên phát, nguy cơ xuất hiện ý định hoặc hành vi tự tử có thể tăng lên. Ngoài ra, các triệu chứng thần kinh-tâm thần khác như ảo giác, hành vi bất thường, kích động, hưng cảm, chứng hay quên, lo lắng cũng đã được ghi nhận.
  • Tình trạng mộng du có thể xảy ra ở bệnh nhân, bao gồm cả các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như lái xe, nấu ăn, nói chuyện điện thoại hoặc quan hệ tình dục. Hiện tượng này thường xuất hiện ở giai đoạn đầu điều trị bằng ramelteon, và có thể cần xem xét việc ngưng thuốc nếu triệu chứng này xảy ra.
  • Trong trường hợp bệnh nhân gặp phải vô kinh không rõ nguyên nhân, rong kinh, giảm ham muốn tình dục, hoặc các rối loạn liên quan khác, cần tiến hành kiểm tra và đánh giá lại nồng độ prolactin hoặc testosterone.
  • Tác dụng của thuốc có thể kéo dài đến sáng hôm sau, dẫn đến một số tác dụng phụ như suy giảm trí nhớ tức thời hoặc mất trí nhớ tạm thời, hành vi chậm chạp, trạng thái trì trệ, mệt mỏi tinh thần hoặc hưng cảm. Các triệu chứng này có thể xuất hiện trong tuần thứ nhất và tuần thứ ba sau khi dùng ramelteon.
  • Cần tư vấn cho bệnh nhân về các thay đổi lối sống có thể hỗ trợ giấc ngủ, bao gồm giảm căng thẳng, không hút thuốc, kiêng đồ uống chứa cồn hoặc caffeine ít nhất 4 đến 6 giờ trước khi ngủ. Ngoài ra, nên kết hợp nghe nhạc thư giãn, thực hiện các bài tập giãn cơ nhẹ nhàng, duy trì thói quen đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định mỗi ngày. Hạn chế ngủ trưa và đảm bảo môi trường phòng ngủ yên tĩnh, thoải mái.
  • Ramelteon có khả năng tác động đến hoạt động của các hormone sinh dục, điều này có thể liên quan đến quá trình phát triển ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Xem thêm:  Quinapril: Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin và những điều cần biết

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các nghiên cứu tiến hành trên động vật đã chỉ ra rằng ramelteon có thể gây hại cho thai nhi. Do đó, việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai chỉ được chấp nhận khi đã cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo lợi ích điều trị vượt trội so với các rủi ro tiềm tàng.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có thông tin xác định liệu ramelteon có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Ramelteon có thể làm suy giảm sự tỉnh táo và gây buồn ngủ trong khi lái xe. Bệnh nhân cần tránh sử dụng thuốc này, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao độ và tiềm ẩn nguy hiểm, chẳng hạn như điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc hạng nặng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Quá liều và độc tính
  • Bệnh nhân bị chứng mất ngủ mạn tính đã ghi nhận tình trạng tăng nồng độ prolactin khi sử dụng ramelteon với liều 16 mg mỗi ngày liên tục trong 6 tháng.
  • Cách xử lý khi quá liều Ramelteon
  • Việc xử trí bao gồm áp dụng các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng; có thể cân nhắc rửa dạ dày ngay lập tức nếu tình trạng bệnh nhân cho phép.
  • Truyền dịch tĩnh mạch có thể được thực hiện khi có yêu cầu lâm sàng.
  • Cần theo dõi sát sao các chỉ số về hô hấp, mạch, huyết áp và các dấu hiệu sinh tồn khác của người bệnh.
  • Phương pháp thẩm tách không mang lại hiệu quả trong việc xử lý tình trạng quá liều.
  • Quên liều và xử trí
  • Ramelteon chỉ được khuyến nghị sử dụng trước khi đi ngủ trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi ngủ, do đó không có trường hợp được coi là quên liều.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Ramelteon

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/rozerem-ramelteon-342928

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/rozerem-ramelteon-342928

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-93964/ramelteon-oral/details

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-93964/ramelteon-oral/details

Medline: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a605038.html

Medline: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a605038.html

https://www.drugs.com/ppa/ramelteon.html

https://www.drugs.com/monograph/ramelteon.html

Drugs.com:

Drugs.com:

Label: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2010/021782s011lbl.pdf

Label: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2010/021782s011lbl.pdf

Ngày cập nhật: 26/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0