Benzyl alcohol là một loại thuốc giảm đau và chống ký sinh trùng được sử dụng tại chỗ, với hàm lượng 5-10%. Nó giúp loại bỏ chấy và điều trị đau miệng, với công dụng làm gián đoạn quá trình hô hấp của chấy và giảm đau tạm thời. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, liều lượng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng Benzyl alcohol.
Tổng quan về Benzyl alcohol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Benzyl alcohol
Loại thuốc
- Thuốc giảm đau và chống ký sinh trùng, thuốc dùng tại chỗ.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Gel bôi miêng: 10%.
- Thuốc mỡ bôi miệng: 1%.
- Lotion: 5%.
Chỉ định Benzyl alcohol
- Benzyl alcohol được chỉ định cho các tình trạng sau:
- Đối với điều trị chấy (dạng lotion): Sản phẩm này được dùng để loại bỏ chấy ở những người bệnh từ 6 tháng tuổi trở lên.
- Viện hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) gợi ý cân nhắc sử dụng Benzyl alcohol 5% cho các bệnh nhân từ 6 tháng tuổi trở lên, đặc biệt tại những khu vực có khả năng đề kháng với permethrin hoặc pyrethrins, hoặc khi tình trạng nhiễm chấy không đáp ứng với các phương pháp điều trị bằng permethrin hoặc pyrethrins đã được ghi nhận.
- Trong trường hợp đau miệng:
- Dạng gel giúp làm dịu cơn đau tạm thời gây ra bởi mụn rộp/mụn nước, nhiệt miệng, lở miệng và/hoặc kích ứng nướu ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên.
- Dạng dầu có công dụng giảm đau và ngứa tạm thời liên quan đến mụn nước và mụn rộp.
Dược lực học
- Benzyl alcohol tác động bằng cách làm gián đoạn quá trình hô hấp của chấy, từ đó gây ngạt thở và ức chế khả năng thở của chúng.
- Thuốc không có hoạt tính diệt khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
- Khi áp dụng tại chỗ, nồng độ thuốc trong huyết tương thường thấp.
Phân bố
- Hiện chưa có thông tin về khả năng Benzyl alcohol đi qua hàng rào nhau thai hoặc phân bố vào sữa mẹ sau khi bôi ngoài da.
Chuyển hóa
- Phần Benzyl alcohol được hấp thu vào cơ thể sẽ trải qua quá trình oxy hóa để tạo thành axit benzoic, sau đó axit benzoic này được gan liên hợp với glycine để hình thành axit hippuric.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải khỏi cơ thể qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng axit hippuric.
Tương tác thuốc Benzyl alcohol
Tương tác với các thuốc khác
- Hiện tại, chưa có báo cáo về bất kỳ tương tác thuốc đáng kể nào.
Chống chỉ định thuốc Benzyl alcohol
- Thuốc bị chống chỉ định đối với bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Benzyl alcohol hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Benzyl alcohol
Người lớn
Điều trị chấy:
- Lotion 5% chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không bôi vào mắt, nuốt hoặc bôi vào âm đạo.
- Thoa một lượng lotion vừa đủ lên tóc khô sao cho thuốc thấm đều vào da đầu và tóc (tham khảo liều lượng cụ thể bên dưới).
- Xoa bóp nhẹ nhàng tóc và da đầu, đặc biệt chú ý các vùng sau gáy và sau tai. Giữ nguyên thuốc trên tóc và da đầu trong 10 phút, sau đó gội sạch hoàn toàn bằng nước ấm.
- Để hạn chế tối đa việc thuốc tiếp xúc với các vùng da khác, nên gội đầu tại bồn rửa thay vì dưới vòi hoa sen hoặc trong bồn tắm. Có thể gội đầu lại bằng dầu gội sau khi đã rửa sạch lotion.
- Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt. Nên nhắm chặt mắt và dùng khăn mềm che mắt trong quá trình thoa thuốc hoặc gội sạch tóc. Nếu thuốc dính vào mắt, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Rửa tay kỹ lưỡng sau khi thoa thuốc.
- Lượng lotion khuyến nghị cho mỗi lần sử dụng phụ thuộc vào độ dài của tóc (xem thêm hướng dẫn của nhà sản xuất). Lặp lại việc sử dụng thuốc sau 7 ngày kể từ lần dùng đầu tiên.
Điều trị đau miệng:
Dạng gel:
- Lau khô khu vực cần bôi thuốc.
- Dùng tăm bông hoặc ngón tay sạch để bôi thuốc, có thể dùng đến 4 lần mỗi ngày.
- Để thuốc khô trong 30 – 60 giây.
Thuốc mỡ:
- Bôi trực tiếp lên vết mụn rộp hoặc loét khi cần thiết.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy bôi thuốc ngay khi các triệu chứng ban đầu xuất hiện (như mẩn đỏ, cảm giác châm chích, căng tức hoặc ngứa).
Trẻ em
Điều trị chấy:
- Cần có sự giám sát của người lớn trong suốt quá trình trẻ thoa lotion; người lớn phải là người thực hiện việc thoa và rửa sạch lotion cho trẻ.
- Trẻ sơ sinh từ 6 tháng tuổi trở lên, trẻ em và thanh thiếu niên: Lấy lượng thuốc phù hợp với độ dài tóc và thoa lên tóc khô, xoa bóp để thuốc thấm hoàn toàn vào da đầu, giữ trong 10 phút, sau đó xả sạch với nước; lặp lại quy trình sau 7 ngày.
- Lượng lotion khuyến nghị cho mỗi lần sử dụng sẽ tùy thuộc vào độ dài của tóc (tham khảo thêm hướng dẫn từ nhà sản xuất).
Điều trị đau miệng:
Dạng gel:
- Trẻ từ 2 tuổi trở lên: Lau khô khu vực cần bôi thuốc. Bôi thuốc bằng tăm bông hoặc ngón tay sạch, có thể dùng đến 4 lần mỗi ngày. Để khô trong 30 – 60 giây.
- Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, việc sử dụng thuốc phải có sự giám sát của người lớn.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Không nên sử dụng thuốc này, cần tham khảo ý kiến của nhân viên y tế.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận.
Bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan.
Bệnh nhân cao tuổi: Tham khảo liều dùng dành cho người lớn.
Tác dụng phụ của Benzyl alcohol
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Ngứa, ban đỏ, cảm giác tê cục bộ, giảm cảm giác, kích ứng tại vị trí bôi thuốc, đau, kích ứng mắt.
Ít gặp
- Viêm da, bong tróc vảy da, trầy xước da, dị cảm, viêm da tiết bã ở da đầu, phát ban, cảm giác bỏng rát, khô da.
Lưu ý khi dùng Benzyl alcohol
Lưu ý chung
- Để ngăn ngừa tái nhiễm hoặc lây lan chấy rận, hầu hết các chuyên gia khuyến nghị rằng quần áo, mũ, khăn trải giường và khăn tắm mà người bệnh đã sử dụng trong hai ngày trước khi điều trị cần được khử trùng (giặt máy với nước nóng và sấy khô trong máy sấy nhiệt).
- Những vật dụng không thể giặt được có thể đem giặt khô hoặc niêm phong trong túi ni lông kín trong vòng 2 tuần.
- Lược, bàn chải và kẹp tóc của người bị nhiễm nên được khử trùng bằng cách ngâm trong nước nóng (> 54 °C) khoảng 5 – 10 phút.
- Cần hút bụi kỹ lưỡng ghế ô tô, đồ nội thất và sàn nhà trong các phòng có người bị chấy; việc khử trùng toàn bộ khu vực sinh sống là không cần thiết.
- Các thành viên khác trong gia đình và những người tiếp xúc gần gũi với người bệnh phải được kiểm tra và điều trị nếu phát hiện chấy. Một số bác sĩ đề xuất điều trị cho những người ngủ chung giường với bệnh nhân, ngay cả khi không tìm thấy chấy sống trên họ.
- Tốt nhất, tất cả các thành viên trong gia đình bị nhiễm và những người tiếp xúc gần gũi nên được điều trị đồng thời.
- Có thể sử dụng lược răng thưa hoặc lược chải chấy để loại bỏ trứng chấy hoặc vỏ trứng còn sót lại trên tóc.
- Một số bác sĩ lâm sàng không coi việc loại bỏ trứng là bắt buộc vì chỉ chấy sống mới có khả năng lây truyền, nhưng khuyến cáo thực hiện vì lý do thẩm mỹ và để tránh chẩn đoán nhầm lẫn hoặc điều trị lặp lại không cần thiết.
- Các bác sĩ lâm sàng khác khuyên nên loại bỏ trứng chấy (đặc biệt là những trứng nằm trong vòng 1 cm từ da đầu) nhằm giảm nguy cơ tái phát, bởi vì không có thuốc diệt chấy nào có hiệu quả diệt trứng 100% và trứng chấy vẫn có thể còn lại trên tóc sau khi điều trị.
- Có thể xảy ra viêm da dị ứng hoặc kích ứng. Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt vì có thể gây kích ứng; nếu bị dính vào mắt, hãy rửa ngay lập tức bằng nước.
- Trẻ em nên sử dụng thuốc dưới sự giám sát trực tiếp của người lớn và cần để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Không khuyến cáo dùng lotion trị chấy cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi do nguy cơ tăng hấp thu thuốc. Không dùng gel giảm đau miệng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tiêm tĩnh mạch các sản phẩm chứa benzyl alcohol đã được liên kết với hội chứng thở ngáp ở trẻ sơ sinh (neonatal gasping syndrome). Bệnh nhân dưới 1 tháng tuổi hoặc trẻ sinh non với tuổi thai điều chỉnh dưới 44 tuần có thể gặp rủi ro nếu được điều trị bằng benzyl alcohol tại chỗ.
- Ngừng sử dụng và thông báo cho nhân viên y tế nếu tình trạng xấu đi hoặc không cải thiện trong vòng 7 ngày, hoặc nếu xuất hiện sưng, phát ban hoặc sốt. Không sử dụng quá 7 ngày trừ khi có chỉ dẫn của nhân viên y tế.
- Một số dạng bào chế có thể chứa propylene glycol: Ở trẻ sơ sinh, liều lượng lớn propylene glycol dùng qua đường uống, tiêm tĩnh mạch (ví dụ > 3.000 mg/ngày) hoặc tại chỗ đã được liên kết với các độc tính có thể gây tử vong bao gồm nhiễm toan chuyển hóa, co giật, suy thận và suy nhược thần kinh trung ương; độc tính cũng đã được báo cáo ở trẻ em và người lớn bao gồm tăng nồng độ cồn trong máu, nhiễm axit lactic, co giật và ức chế hô hấp.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Khi benzyl alcohol được sử dụng tại chỗ theo chỉ định, sự hấp thu toàn thân là tối thiểu. Tuy nhiên, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc benzyl alcohol có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Sự hấp thu toàn thân là tối thiểu khi benzyl alcohol được sử dụng tại chỗ theo chỉ định. Tuy nhiên, nguy cơ đối với trẻ bú mẹ không thể loại trừ. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Không có dữ liệu nào cho thấy benzyl alcohol dùng tại chỗ ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Độc tính và Triệu chứng Quá liều Benzyl alcohol
- Việc tiếp xúc với lượng lớn Benzyl alcohol (≥ 99 mg/kg/ngày) có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng và gây tử vong ở trẻ sơ sinh, một tình trạng được gọi là "hội chứng thở ngáp cá".
- "Hội chứng thở ngáp cá" biểu hiện qua các triệu chứng như toan chuyển hóa, suy hô hấp, kiểu thở ngáp cá, rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương (bao gồm co giật và xuất huyết nội sọ), hạ huyết áp và trụy tim mạch. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng benzoat có thể cạnh tranh với bilirubin tại các vị trí gắn protein.
Biện pháp Xử trí khi Quá liều
- Khi có nghi ngờ dùng quá liều, bệnh nhân cần được đưa đến trung tâm y tế gần nhất ngay lập tức hoặc liên hệ với nhân viên y tế để nhận hướng dẫn kịp thời.
Xử lý khi Quên một Liều
- Nếu một liều thuốc bị quên, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Benzyl alcohol
4) Micromedex: https://www.micromedexsolutions.com/micromedex2/librarian/PFDefaultActionId/evidencexpert.DoIntegratedSearch?navitem=topHome&isToolPage=true#
Oilment: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=f86b5de9-8e44-4d06-890e-75f7e71c79e4
Gel: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=0910d0d8-dc69-43bb-967d-08cab8ae917b
3) Dailymed:
https://www.drugs.com/cdi/benzyl-alcohol-gel.html
https://www.drugs.com/monograph/benzyl-alcohol.html
2) Drugs.com:
1) Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/benzyl-alcohol-drug-information?search=benzyl%20alcohol&source=search_result&selectedTitle=1~148&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F7897495
Ngày cập nhật: 29/7/2021

