Atezolizumab là một loại thuốc chống ung thư, được sử dụng để điều trị các bệnh ung thư như ung thư biểu mô đường tiết niệu, ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư vú ba thể âm tính. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự liên kết giữa PD-L1 và PD-1, giúp phục hồi chức năng của hệ miễn dịch. Atezolizumab được truyền tĩnh mạch với liều lượng và lịch trình cụ thể, và có thể gây ra các tác dụng phụ như nhiễm trùng, giảm cảm giác thèm ăn, đau đầu và mệt mỏi.
Tổng quan về Atezolizumab
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Atezolizumab
Loại thuốc
- Thuốc chống ung thư.
Dạng thuốc và hàm lượng
Dạng thuốc: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch.
Hàm lượng:
- Lọ 840 mg/14 mL;
- Lọ 1200 mg/20 mL;
- Lọ 1680 mg/28 mL.
Chỉ định Atezolizumab
Ung thư biểu mô đường tiết niệu (UC)
- Atezolizumab được dùng dưới dạng đơn trị liệu cho người lớn bị ung thư bàng quang tiến triển cục bộ hoặc đã lan rộng.
- Thuốc được chỉ định cho các bệnh nhân đã điều trị bằng hóa trị liệu chứa platin nhưng không đạt hiệu quả, hoặc đối tượng không dung nạp cisplatin và khối u biểu hiện PD-L1 ở mức 5% trở lên.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm (NSCLC)
- Atezolizumab được chỉ định dùng đơn lẻ như một phương pháp điều trị bổ trợ sau khi đã phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn và kết hợp hóa trị liệu dựa trên platin ở người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ có rủi ro tái phát cao.
- Việc sử dụng thuốc dành cho các khối u có biểu hiện PD-L1 từ 50% tế bào khối u trở lên và không mang đột biến EGFR hoặc tái sắp xếp ALK dương tính.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển
- Atezolizumab, kết hợp với bevacizumab, paclitaxel và carboplatin, được sử dụng làm liệu pháp điều trị khởi đầu cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào vảy đã di căn.
- Đối với những bệnh nhân ung thư phổi không tế bào vảy có đột biến EGFR hoặc ALK dương tính, phác đồ này chỉ nên được xem xét khi các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích thích hợp đã thất bại.
- Sự kết hợp giữa Atezolizumab với nab-paclitaxel và carboplatin được chỉ định làm liệu pháp điều trị ban đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào vảy đã di căn, không có đột biến EGFR hoặc tái sắp xếp ALK dương tính.
- Atezolizumab được kê đơn dưới dạng đơn trị liệu ban đầu cho người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ đã di căn. Thuốc này được áp dụng khi khối u có biểu hiện PD-L1 từ 50% tế bào khối u trở lên hoặc từ 10% tế bào miễn dịch xâm nhập khối u, đồng thời không xuất hiện đột biến EGFR hay tái sắp xếp ALK dương tính.
- Atezolizumab được chỉ định đơn trị liệu trong điều trị khởi đầu cho người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến triển, khi họ không đáp ứng các tiêu chí lâm sàng để sử dụng phác đồ hóa trị dựa trên platin.
- Hơn nữa, Atezolizumab cũng có thể dùng đơn lẻ cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển cục bộ hoặc đã di căn, sau khi họ đã hoàn thành liệu trình hóa trị trước đó. Đối với các trường hợp NSCLC có đột biến EGFR hoặc ALK dương tính, bệnh nhân cần được điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích thích hợp trước khi xem xét dùng Atezolizumab.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
- Atezolizumab, kết hợp với carboplatin và etoposide, được chỉ định làm liệu pháp điều trị khởi đầu cho người lớn bị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng (ES-SCLC).
Ung thư vú ba thể âm tính (TNBC)
- Khi phối hợp với nab-paclitaxel, Atezolizumab được chỉ định để điều trị cho người trưởng thành mắc ung thư vú ba thể âm tính tiến triển cục bộ không thể phẫu thuật hoặc đã di căn.
- Phác đồ này được áp dụng cho những khối u có biểu hiện PD-L1 từ 1% trở lên và chưa từng nhận hóa trị cho bệnh di căn trước đó.
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
- Atezolizumab, kết hợp với bevacizumab, được chỉ định để điều trị cho người trưởng thành mắc ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn tiến triển hoặc không thể phẫu thuật.
- Liệu pháp này dành cho những bệnh nhân chưa từng trải qua bất kỳ phương pháp điều trị toàn thân nào trước đó.
- Atezolizumab được chỉ định cho các bệnh nhân ung thư đủ điều kiện nhận liệu pháp miễn dịch.
Dược lực học
- Atezolizumab là một loại kháng thể đơn dòng được tạo ra bằng công nghệ tái tổ hợp, có khả năng ngăn chặn sự liên kết giữa PD-L1 và PD-1. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp phục hồi chức năng của hệ miễn dịch đã bị suy yếu trong nhiều dạng bệnh ung thư.
- Thuốc duy trì hiệu quả trong thời gian dài và thường được dùng theo lịch truyền tĩnh mạch định kỳ cách nhau khoảng 3 – 4 tuần.
- Việc sử dụng Atezolizumab không được khuyến nghị đối với bệnh nhân hiện đang mắc hoặc có tiền sử gặp phải các biến cố miễn dịch nghiêm trọng, bao gồm viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng hoặc một số rối loạn nội tiết.
Dược động học
Hấp thu
- Vì Atezolizumab được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch, thuốc đi thẳng vào hệ tuần hoàn mà không cần qua quá trình hấp thu tại đường tiêu hóa.
Phân bố
- Dựa trên các phân tích dược động học quần thể, thể tích phân bố của Atezolizumab ở khoang trung tâm được ước tính là khoảng 3,28 L, và thể tích phân bố ở trạng thái ổn định cho một bệnh nhân điển hình là khoảng 6,91 L.
Chuyển hóa
- Chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào được tiến hành để đánh giá quá trình chuyển hóa của Atezolizumab. Là một kháng thể đơn dòng, thuốc được đào thải chủ yếu thông qua quá trình dị hóa protein trong cơ thể.
Thải trừ
- Kết quả từ phân tích dược động học quần thể cho thấy Atezolizumab có độ thanh thải ước tính khoảng 0,200 L/ngày và thời gian bán thải trung bình là khoảng 27 ngày.
Tương tác thuốc Atezolizumab
- Hiện tại, chưa có các nghiên cứu chính thức nào được thực hiện để đánh giá tương tác dược động học của Atezolizumab.
- Do cơ chế đào thải chính của thuốc là thông qua quá trình dị hóa protein, nên các tương tác thuốc-thuốc liên quan đến chuyển hóa không được dự đoán sẽ xảy ra.
- Khuyến cáo không sử dụng corticosteroid toàn thân hoặc các loại thuốc ức chế miễn dịch trước khi bắt đầu điều trị bằng Atezolizumab, vì những thuốc này có thể làm giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng đến các đặc tính dược động học của Atezolizumab.
- Tuy nhiên, sau khi đã bắt đầu phác đồ điều trị, corticosteroid toàn thân hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác vẫn có thể được dùng để kiểm soát các tác dụng không mong muốn phát sinh từ phản ứng miễn dịch.
- Cần tránh dùng corticosteroid toàn thân hoặc thuốc ức chế miễn dịch trước khi khởi đầu liệu pháp Atezolizumab.
Chống chỉ định thuốc Atezolizumab
- Chống chỉ định dùng thuốc cho những người bệnh có tiền sử phản ứng quá mẫn với Atezolizumab hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm.
Liều lượng & cách dùng Atezolizumab
Liều lượng và phương pháp sử dụng
Liều dùng
Người lớn
Ung thư biểu mô tiết niệu
- Atezolizumab được sử dụng dưới dạng đơn trị liệu với các phác đồ liều linh hoạt: 840 mg được truyền mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần, tùy thuộc vào chỉ định cụ thể và tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
- Trong giai đoạn điều trị bổ trợ, Atezolizumab được chỉ định sau khi hoàn thành phẫu thuật cắt bỏ khối u và không quá 4 đợt hóa trị liệu dựa trên bạch kim. Bệnh nhân có thể dùng thuốc theo các lịch liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần, với thời gian điều trị tối đa là 12 tháng.
- Đối với bệnh ở giai đoạn di căn, Atezolizumab tiếp tục được chỉ định với liều lượng và khoảng thời gian dùng thuốc tương tự. Trong các phác đồ điều trị kết hợp hóa trị, có hoặc không có bevacizumab, Atezolizumab phải được truyền trước hóa chất và bevacizumab nếu tất cả các thuốc được dùng trong cùng một ngày.
Ung thư phổi tế bào nhỏ
- Bệnh nhân sử dụng Atezolizumab theo liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 1.680 mg mỗi 4 tuần. Khi kết hợp với Carboplatin và Etoposide, Atezolizumab cần được truyền trước các hóa trị liệu này nếu dùng trong cùng một ngày.
Ung thư biểu mô tế bào gan
- Atezolizumab được dùng với liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần. Trong trường hợp dùng đồng thời, Atezolizumab cần được truyền trước bevacizumab trong cùng một ngày, với bevacizumab được sử dụng ở liều 15 mg/kg mỗi 3 tuần.
Khối u ác tính
- Sau khi hoàn thành chu kỳ điều trị ban đầu 28 ngày với cobimetinib và vemurafenib, Atezolizumab được bổ sung vào phác đồ theo các lịch liều 840 mg mỗi 2 tuần, 1200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 1680 mg mỗi 4 tuần. Thuốc này được dùng kết hợp với cobimetinib 60 mg uống một lần mỗi ngày theo chu kỳ 21 ngày dùng và 7 ngày nghỉ, và vemurafenib 720 mg uống hai lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Đến thời điểm hiện tại, tính an toàn và hiệu quả của Atezolizumab khi dùng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi (bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên) chưa được xác định đầy đủ.
Cách dùng
- Atezolizumab được chỉ định dùng qua đường truyền tĩnh mạch; không được tiêm dưới da. Thuốc phải được truyền nhỏ giọt vào tĩnh mạch và không được tiêm nhanh trực tiếp hoặc tiêm bolus vào tĩnh mạch.
- Việc sử dụng Atezolizumab là qua truyền tĩnh mạch, không phải tiêm dưới da.
Tác dụng phụ của Atezolizumab
Các tác dụng không mong muốn liên quan đến Atezolizumab đã được ghi nhận với nhiều mức độ tần suất khác nhau.
Rất phổ biến
- Những phản ứng được báo cáo với tần suất rất cao bao gồm: nhiễm trùng đường tiết niệu, giảm cảm giác thèm ăn, đau đầu, khó thở, ho, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban da, ngứa, đau khớp, đau lưng, sốt, mệt mỏi và suy nhược.
Thường gặp
- Các tác dụng phụ thường xuyên xảy ra có thể kể đến: giảm tiểu cầu, phản ứng liên quan đến truyền thuốc, suy giáp, cường giáp, rối loạn điện giải như hạ kali máu và hạ natri máu, tăng đường huyết, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn màng ngoài tim, hạ huyết áp, viêm phổi, thiếu oxy, viêm mũi họng, các rối loạn tiêu hóa (bao gồm viêm đại tràng, đau bụng, khó nuốt, đau họng, khô miệng), tăng men gan (AST, ALT), viêm gan và khô da.
Hiếm gặp
- Những phản ứng hiếm khi được báo cáo bao gồm: hội chứng u mô bào lympho thực bào, đái tháo đường, suy tuyến thượng thận, viêm tuyến yên, viêm màng bồ đào, viêm cơ tim và viêm tụy.
- Đau đầu là một trong các tác dụng phụ thường được ghi nhận khi sử dụng Atezolizumab.
Lưu ý khi dùng Atezolizumab
Lưu ý chung
- Việc sử dụng Atezolizumab phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định và giám sát sát sao.
- Suốt thời gian điều trị, bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ các dấu hiệu và triệu chứng của phản ứng qua trung gian miễn dịch, đặc biệt là ở các cơ quan như phổi, gan, hệ tiêu hóa và tuyến nội tiết.
- Bệnh nhân cần lập tức thông báo cho nhân viên y tế nếu có bất kỳ biểu hiện không bình thường nào.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho những người có tiền sử mắc bệnh tự miễn hoặc đang điều trị bằng các loại thuốc ức chế miễn dịch.
- Quyết định điều chỉnh liều lượng hoặc tạm ngưng liệu pháp phải dựa trên đánh giá tình trạng lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có thông tin lâm sàng nào về việc dùng Atezolizumab cho phụ nữ đang mang thai.
- Nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng việc phong tỏa con đường PD-1/PD-L1 trong thời kỳ thai nghén có thể dẫn đến các phản ứng miễn dịch có hại, từ đó làm tăng khả năng sảy thai hoặc thai nhi tử vong trong tử cung.
- Vì Atezolizumab là một kháng thể IgG1 có thể vượt qua hàng rào nhau thai, thuốc này có thể được truyền từ người mẹ sang thai nhi và mang theo nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai.
- Do đó, việc dùng Atezolizumab trong thai kỳ không được khuyến cáo, trừ khi lợi ích điều trị dự kiến cho người mẹ được xem xét là lớn hơn đáng kể so với những rủi ro tiềm tàng đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện vẫn chưa có thông tin xác định liệu Atezolizumab có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
- Với bản chất là một kháng thể đơn dòng, Atezolizumab được cho là có thể hiện diện trong sữa mẹ, với nồng độ cao hơn trong giai đoạn đầu và giảm dần sau đó.
- Không thể loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra rủi ro cho trẻ đang bú sữa mẹ.
- Do đó, quyết định tiếp tục cho con bú hay tạm dừng liệu pháp Atezolizumab cần được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với trẻ và lợi ích điều trị cho người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc Atezolizumab có thể gây ra những ảnh hưởng nhỏ đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
- Người bệnh trải qua cảm giác mệt mỏi được khuyên không nên lái xe hoặc sử dụng máy móc cho đến khi các triệu chứng này thuyên giảm.
- Tuyệt đối không lái xe nếu gặp phải các tác dụng phụ của Atezolizumab.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, các dữ liệu lâm sàng chưa ghi nhận bất kỳ trường hợp quá liều Atezolizumab nào, do đó, các biểu hiện độc tính đặc trưng khi vượt quá liều khuyến cáo vẫn chưa được xác định.
- Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc quá liều có thể làm tăng khả năng xuất hiện hoặc làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là những phản ứng liên quan đến hệ miễn dịch.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi nghi ngờ hoặc xác định có tình trạng quá liều Atezolizumab, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng.
- Phương pháp xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và cung cấp các biện pháp hỗ trợ phù hợp với tình trạng cụ thể của bệnh nhân, đồng thời triển khai các can thiệp y tế cần thiết để kiểm soát các phản ứng bất lợi nếu chúng xuất hiện.
Quên liều và xử trí
- Atezolizumab được truyền tĩnh mạch theo một lịch trình định kỳ tại các cơ sở y tế.
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều theo kế hoạch, điều quan trọng là phải thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để sắp xếp một buổi truyền bù vào thời điểm thích hợp.
- Bệnh nhân không được tự ý thay đổi lịch truyền hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều mà không có chỉ định từ bác sĩ.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB11595
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8442/smpc

